Nhiều người có thói quen tìm đến một tách cà phê đậm đặc mỗi khi cảm thấy mệt mỏi, thiếu tập trung hoặc cần thức khuya để ôn thi và làm việc. Cảm giác tỉnh táo, phấn chấn đến gần như tức thì khiến không ít người tin rằng caffeine không chỉ giúp xua tan cơn buồn ngủ mà còn tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin lâu dài. Tuy nhiên, liệu hoạt chất này thực sự nâng đỡ trí nhớ dài hạn hay chỉ đơn thuần kích thích hệ thần kinh tạm thời?

Thực tế, caffeine là chất kích thích thần kinh nổi tiếng với khả năng gia tăng sự chú ý, nhưng tác động của nó lên việc củng cố trí nhớ dài hạn lại phức tạp hơn rất nhiều. Các bằng chứng khoa học cho thấy caffeine có thể hỗ trợ một phần quá trình lưu trữ dữ liệu sau khi học trong một số điều kiện nhất định, nhưng không phải công cụ cải thiện trí nhớ toàn diện, thậm chí có thể gây phản tác dụng đối với một số dạng ký ức cụ thể.

Sự khác biệt giữa kích thích tỉnh táo và củng cố trí nhớ

Để hiểu đúng bản chất vấn đề, cần phân biệt rõ giữa hai trạng thái: sự tỉnh giác tức thì và quá trình củng cố trí nhớ dài hạn. Hằng ngày, khi não bộ hoạt động, phân tử adenosine dần tích tụ và gắn vào các thụ thể thần kinh, phát tín hiệu cho cơ thể biết đã đến lúc mệt mỏi và cần nghỉ ngơi. Caffeine có cấu trúc hóa học tương tự adenosine, đóng vai trò là một chất đối kháng thụ thể adenosine A1 và A2A không chọn lọc [1], [2].

Khi đi vào cơ thể, caffeine gắn vào các thụ thể này và phong bế chúng, ngăn không cho tín hiệu mệt mỏi truyền đi, từ đó giúp duy trì trạng thái tỉnh táo, tăng cường mức độ chú ý và tốc độ xử lý thông tin [3], [2]. Tuy nhiên, việc tăng hưng phấn khi tiếp nhận thông tin (giai đoạn mã hóa) không đồng nghĩa với việc bộ não sẽ lưu giữ thông tin đó tốt hơn về lâu dài (giai đoạn củng cố). Nếu dùng caffeine trước khi học, giới nghiên cứu rất khó tách biệt giữa việc người dùng ghi nhớ tốt là do trí nhớ thực sự tăng hay chỉ do họ đang tỉnh táo hơn [3].

Bằng chứng từ cơ chế thần kinh và tế bào não

Ở cấp độ tế bào thần kinh, các nhà khoa học đã tìm thấy những tín hiệu cho thấy caffeine có thể can thiệp trực tiếp vào giai đoạn củng cố dấu vết ký ức. Một nghiên cứu công bố năm 2017 tiến hành trên các lát cắt hồi hải mã cấp tính của chuột ghi nhận rằng, việc bổ sung dung dịch caffeine nồng độ 60 và 200 micromol làm gia tăng khoảng 100% tần số xuất hiện của các sóng nhọn (sharp waves) [4]. Sóng nhọn tại hồi hải mã là hiện tượng điện sinh lý giữ vai trò mật thiết đối với việc củng cố trí nhớ [4].

Đáng chú ý, hiện tượng gia tăng sóng nhọn này có thể hồi phục sau khi rửa trôi caffeine, và hiệu ứng được tái lập tương tự khi dùng chất đối kháng thụ thể adenosine A1, nhưng không xuất hiện với chất đối kháng A2A [4]. Tác động này xảy ra ngay cả trên các lát cắt vùng răng cưa - CA3 thiếu vùng CA2, cho thấy caffeine thúc đẩy sóng nhọn thông qua việc ức chế thụ thể adenosine A1 tại vùng CA3 hoặc hồi răng cưa [4].

Trái lại, một nghiên cứu trên chuột đực giống Albino Swiss thực hiện bài kiểm tra né tránh thụ động bằng sốc điện (0,4 mA, 5 Hz trong 3 giây) lại chỉ ra rằng: caffeine (các liều 0,1; 0,3; 1,0 và 3,0 mg/kg) và chất đối kháng chọn lọc thụ thể A2A (SCH 58261) giúp tạo thuận lợi cho việc lưu giữ ký ức khi tiêm ngay sau buổi huấn luyện, nhưng không có tác dụng nếu tiêm sau đó 180 phút [1]. Ngược lại, chất đối kháng thụ thể A1 (DPCPX) lại không làm thay đổi khả năng lưu giữ [1]. Mối quan hệ liều lượng của caffeine và SCH 58261 biểu diễn dưới dạng đường cong hình chuông, cho thấy thụ thể A2A đóng vai trò chủ chốt trong lưu giữ và củng cố ký ức trong mô hình này [1].

Bên cạnh hệ adenosine, hệ thống dẫn truyền thần kinh dopamine cũng góp phần vào cơ chế này. Nghiên cứu năm 1996 trên chuột CD1 bằng bài kiểm tra né tránh ức chế một lần đã ghi nhận: caffeine tiêm ngay sau huấn luyện ở các liều 0,25; 0,5 và 1 mg/kg giúp nâng cao khả năng củng cố trí nhớ sau 24 giờ [5]. Tuy nhiên, chất đối kháng thụ thể dopamine D2 là (-)-sulpiride đã làm mất tác dụng tăng cường trí nhớ này của caffeine, đồng thời nghiên cứu cũng ghi nhận sự tương tác rõ rệt giữa caffeine và cocaine trong việc củng cố trí nhớ, cho thấy vai trò trung gian của hệ dopaminergic [5].

Nghiên cứu trên người: Uống caffeine sau khi học giúp ích gì?

Nhằm tách biệt tác dụng gây tỉnh táo khỏi quá trình lưu trữ thông tin, một nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược công bố năm 2018 đã cho những người tham gia vốn không quen dùng caffeine (caffeine-naive) quan sát hình ảnh đồ vật vào ngày đầu tiên [3]. Ngay sau buổi học, họ được cho sử dụng 200 mg caffeine hoặc giả dược, đồng thời lấy mẫu nước bọt ở các mốc trước dùng, 1 giờ, 3 giờ và 24 giờ sau dùng để định lượng chất chuyển hóa [3].

Sau 24 giờ, những người tham gia làm bài kiểm tra phân biệt hành vi bằng cách nhận diện các hình ảnh đã xem hôm trước, các hình ảnh mới hoàn toàn và các hình ảnh tương tự nhưng không giống hệt (lures) [3]. Việc nhận diện chính xác các hình ảnh mồi bẫy tương tự này vốn gắn liền với hoạt động của hồi hải mã [3]. Kết quả cho thấy 200 mg caffeine dùng sau khi học đã cải thiện hiệu suất nhận diện sau 24 giờ theo biểu đồ đáp ứng liều lượng hình chữ U ngược, và hiệu ứng này mang tính đặc hiệu cho giai đoạn củng cố chứ không phải giai đoạn truy xuất thông tin [3].

Ở khía cạnh kết hợp dinh dưỡng, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi năm 2010 trên 72 người khỏe mạnh (36 phụ nữ, 18–25 tuổi) nhịn ăn qua đêm cũng cho thấy những góc nhìn thú vị [6]. Tình nguyện viên được chia uống 150 ml nước lọc, hoặc nước pha 75 mg caffeine, hoặc nước pha 75 g glucose, hoặc hỗn hợp 75 mg caffeine kèm 75 g glucose [6]. Kết quả cho thấy chỉ riêng sự kết hợp giữa caffeine và glucose mới đem lại lợi ích trong việc học và củng cố trí nhớ bằng lời nói (verbal memory), trong khi từng chất dùng riêng lẻ không tạo ra tác động củng cố này [6].

Mặt trái và sự hoài nghi từ các nghiên cứu tiếp nối

Mặc dù có những dữ liệu khả quan ban đầu, các nghiên cứu khoa học gần đây đã chỉ ra nhiều giới hạn và bất đồng lớn. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành kiểm chứng lại giả thuyết dùng 200 mg caffeine sau khi học giúp tăng cường khả năng phân biệt ký ức (mnemonic discrimination/pattern separation) [7]. Các tác giả đặt vấn đề rằng hiệu quả ghi nhận trước đó có thể chỉ là một hiện tượng giả tạo (artifact), xuất phát từ việc nhóm đối chứng bị suy giảm chức năng do hội chứng cai caffeine khi bị yêu cầu kiêng cữ trước thí nghiệm [7].

Khi không hạn chế lượng caffeine nạp vào trước thử nghiệm và điều chỉnh thống kê theo thói quen dùng caffeine, các nhà nghiên cứu không phát hiện tác dụng nâng cao trí nhớ của caffeine [7]. Thử nghiệm bác bỏ sự vượt trội (nonsuperiority testing) đã loại trừ khả năng caffeine đem lại mức độ cải thiện vừa hoặc lớn ở cả nhóm dùng trung bình (1200 mg/tuần) lẫn nhóm dùng ít (50 mg/tuần) [7]. Điều này cho thấy nếu tác dụng củng cố có tồn tại thì nó nhỏ hơn nhiều so với báo cáo ban đầu, hoặc bản chất chỉ là sự bù trừ lại các triệu chứng cai khó chịu [7].

Nghiêm trọng hơn, caffeine không hề cải thiện mọi loại trí nhớ. Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi năm 2025 thực hiện trên 97 người trưởng thành đã kiểm tra khả năng củng cố trí nhớ nhận diện khuôn mặt [8]. Sau khi xem 10 khuôn mặt mô phỏng vào ngày 1, các tình nguyện viên uống 200 mg caffeine hoặc giả dược, rồi được kiểm tra vào ngày 2 với hai điều kiện có mặt hoặc vắng mặt khuôn mặt gốc giữa các gương mặt gây nhiễu tương đồng [8]. Kết quả hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng: caffeine sau khi học không hề cải thiện, mà còn gây suy giảm chung hiệu suất nhận diện khuôn mặt, làm giảm khả năng phân biệt giữa khuôn mặt quen thuộc với khuôn mặt mới tương tự [8]. Điều này cho thấy caffeine có thể thúc đẩy xử lý thông tin dạng tổng thể nhưng lại gây tổn hại đến việc phân biệt chi tiết [8].

Ngoài ra, việc dùng caffeine sai thời điểm cũng mang lại tác hại. Nghiên cứu năm 2016 trên chuột C57BL/6 với liều kích thích vận động 30 mg/kg tiêm màng bụng cho thấy: caffeine làm suy giảm rõ rệt việc học điều kiện hóa sợ hãi (cả với âm thanh kích thích và bối cảnh) khi dùng trước lúc học hoặc trước lúc kiểm tra truy xuất ký ức (sau 48 và 72 giờ), trong khi tiêm ngay sau khi học không làm ảnh hưởng đến phản ứng bất động [2]. Sự suy giảm này cho thấy caffeine liều cao có thể gây tác động tiêu cực lan rộng ngoài hồi hải mã, sang cả hạch hạnh nhân và thể vân [2].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng caffeine?

Từ các bằng chứng khoa học, caffeine không phải là "thần dược" cho mọi đối tượng. Những người không thường xuyên dùng hoặc cơ địa nhạy cảm cần đặc biệt chú ý đến liều lượng, bởi hiệu ứng hỗ trợ trí nhớ (nếu có) thường đi theo đường cong chữ U ngược hoặc hình chuông [3], [1]. Liều lượng quá cao không làm tăng trí nhớ mà ngược lại gây kích động, suy giảm khả năng tiếp nhận và củng cố dữ liệu [2].

Người có các vấn đề sức khỏe nền như rối loạn lo âu, tim mạch, mất ngủ mãn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc can thiệp vào hệ thống thụ thể thần kinh, dopamine cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng caffeine như một chất bổ trợ trí não. Phụ nữ mang thai hoặc người gặp phải hội chứng cai khi ngưng caffeine (đau đầu, mệt mỏi, sụt giảm chú ý) cũng cần cẩn trọng để tránh phụ thuộc [7].

Lời khuyên áp dụng vào thực tế học tập và làm việc

Nếu muốn tận dụng caffeine một cách khoa học để hỗ trợ công việc và học tập, người dùng nên lưu ý một số điểm sau:

  • Thời điểm sử dụng: Thay vì uống một lượng lớn cà phê trước khi bước vào phòng thi hoặc trước giờ học căng thẳng (dễ gây run tay, lo lắng và cản trở truy xuất trí nhớ [2]), việc nhấp một lượng vừa phải ngay sau khi tiếp thu thông tin có thể là thời điểm tối ưu hơn cho quá trình củng cố dữ liệu [3], [1].
  • Liều lượng hợp lý: Dựa trên các thử nghiệm lâm sàng, mức liều khoảng 75 mg đến 200 mg (tương đương 1 tách cà phê vừa) là khoảng liều được khảo sát mang lại hiệu quả sinh học [3], [6]. Tránh lạm dụng liều cao vì tác động của chất kích thích này sẽ giảm dần hoặc gây phản tác dụng theo đường cong chữ U [3], [1].
  • Lựa chọn loại hình công việc: Caffeine có thể hữu ích khi bạn cần ghi nhớ các dữ liệu trừu tượng, hình ảnh đồ vật hoặc cần tập trung phản xạ đơn giản [3], [6]. Tuy nhiên, nếu công việc đòi hỏi sự phân biệt chi tiết phức tạp, chẳng hạn như nhận diện mặt người hay xử lý hình ảnh thị giác tinh vi, caffeine có thể làm giảm độ chính xác [8].
  • Kết hợp dinh dưỡng hợp lý: Việc sử dụng một lượng nhỏ đường tự nhiên (glucose) cùng caffeine có thể mang lại hiệu ứng hiệp đồng tích cực cho trí nhớ ngôn ngữ và sự chú ý bền vững tốt hơn là chỉ dùng caffeine đơn thuần [6].

Tóm lại, caffeine thực sự là một chất kích thích thần kinh mạnh mẽ giúp bạn tạm thời thoát khỏi sự uể oải nhờ cơ chế ức chế adenosine [1], [2]. Tuy nhiên, vai trò của nó đối với trí nhớ dài hạn không phải là một phép màu toàn năng, mà phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm nạp, liều lượng và bản chất của nhiệm vụ cần ghi nhớ [3], [8]. Hãy sử dụng caffeine một cách điều độ, tỉnh táo, và luôn nhớ rằng một giấc ngủ trọn vẹn mới là nền tảng tự nhiên, bền vững nhất để bộ não củng cố mọi ký ức.