Nhiều người Việt có thói quen hãm nước cam thảo uống hàng ngày để thanh nhiệt hoặc kết hợp trong các bài thuốc cổ truyền. Tuy nhiên, tên gọi "cam thảo" thường gây nhầm lẫn lớn giữa hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau: cam thảo bắc và cam thảo nam. Việc dùng lẫn lộn hai loại cây này không chỉ làm giảm hiệu quả mong muốn mà còn tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe do sai lệch hoạt chất và liều lượng.

Thực tế, cam thảo bắc (Glycyrrhiza uralensis) và cam thảo nam (Scoparia dulcis) là hai loài thực vật khác biệt về họ thực vật, thành phần hóa học lẫn tác dụng sinh học. Cam thảo bắc chứa nhóm hoạt chất saponin đặc trưng với thành phần chính là glycyrrhizin, trong khi cam thảo nam lại giàu diterpenoid, flavonoid và phenolics với tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa đường huyết vượt trội.

Nguồn gốc thực vật và đặc điểm nhận biết

Cam thảo bắc thuộc chi Glycyrrhiza, họ Đậu (Fabaceae). Loài được nghiên cứu và sử dụng phổ biến nhất là Glycyrrhiza uralensis, bên cạnh hai loài khác cùng chi là G. glabra và G. inflata [1]. Đây là cây thân thảo lâu năm sống ở vùng ôn đới, bộ phận dùng chủ yếu là rễ và thân rễ phơi khô. Rễ cây có màu nâu vàng bên ngoài, ruột màu vàng nhạt, vị ngọt đậm và lưu lại lâu ở hậu vị.

Ngược lại, cam thảo nam có tên khoa học là Scoparia dulcis L., thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae) [2], [3]. Chi Scoparia bao gồm khoảng 10 loài phân bố chủ yếu ở châu Mỹ nhiệt đới, trong đó riêng loài Scoparia dulcis phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới toàn cầu [2], [4]. Tại Ấn Độ, loại thảo dược này còn được gọi là mithipatti, sweet broom weed hoặc ghoda tulsi [3].

Cây cam thảo nam là loài cỏ mọc hoang dạng thảo mọc thẳng hàng năm, có cành nhẵn hoặc có nốt lenticel [4], [3]. Lá cây hình elip đến thuôn dài hoặc hình trứng ngược, quả dạng quả mọng màu đen tím [3]. Người dân thường thu hái toàn bộ phần trên mặt đất (thân, lá) hoặc toàn cây để dùng tươi hoặc phơi khô làm thuốc [2], [4], [3]. Vị ngọt của cam thảo nam nhẹ hơn, có tính mát và không ngọt đậm sâu như rễ cam thảo bắc.

Hoạt chất đặc trưng: Sự khác biệt cốt lõi

Phân tích hóa thực vật cho thấy hệ thống hoạt chất của hai loài này hoàn toàn không trùng khớp, tạo nên những tính năng sinh học riêng biệt.

Đối với cam thảo bắc (Glycyrrhiza uralensis), nghiên cứu phân tích di truyền và hóa học trên 117 mẫu cam thảo đã xác định sáu thành phần chính gồm: glycyrrhizin, liquiritin, liquiritin apioside, isoliquiritin, isoliquiritin apioside và liquiritigenin [1]. Trong đó, hàm lượng trung bình của liquiritin, isoliquiritin hoặc liquilitigenin trong G. uralensis cao hơn đáng kể so với G. glabra hay G. inflata [1]. Đáng chú ý, glycycoumarin được xác định là thành phần đặc trưng riêng biệt theo loài của G. uralensis, giúp phân biệt loài này với glabridin của G. glabra và licochalcone A của G. inflata [1].

Đối với cam thảo nam (Scoparia dulcis), hóa thực vật của loài này vô cùng đa dạng. Đến nay, khoảng 160 hợp chất đã được phân lập từ S. dulcis, trong đó có khoảng 115 hợp chất có tiềm năng liên quan đến điều trị hội chứng chuyển hóa [5]. Toàn cây chứa ancaloit, glycosid, cacbohydrat, hợp chất phenolic, flavonoid, saponin, protein và axit amin [3]. Các phân tích chiết xuất cho thấy chiết xuất nước chứa hàm lượng phenolic đạt 61,81 mg đương lượng axit gallic/g chiết xuất, còn chiết xuất methanol chứa flavonoid đạt 57,81 mg đương lượng rutin/g chiết xuất [6]. Một nghiên cứu năm 2013 ghi nhận chiết xuất methanol chứa 4,9% và chiết xuất nước chứa 3,2% tổng lượng polyphenol có thể chiết xuất [4].

Các hoạt chất tiêu biểu tạo nên tác dụng của cam thảo nam bao gồm scoparic acid A, scoparic acid B, scopadulcic acid A và B, scopadulciol, và scopadulin [3]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 đã phân lập thành công 9 hợp chất từ phần trên mặt đất của S. dulcis, xác định được Scoparic zolone (hợp chất tự nhiên mới), (2S)-2,7-dihydroxy-2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one, cùng các dẫn xuất benzoxazinone và axit 3,4-dihydroxy benzeneacetic [2]. Gần đây nhất vào năm 2023, các nhà khoa học đã phân lập thêm một diterpenoid mới từ phân đoạn ethyl acetate của cây cam thảo nam có nguồn gốc Indonesia, được đặt tên là 2alpha-hydroxyscopadiol [7].

Cam thảo nam: Bằng chứng về hạ đường huyết và chuyển hóa

Trong y học cổ truyền dân gian tại Nam Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Paraguay và Nigeria, cam thảo nam được dùng từ nhiều thế hệ để chữa các rối loạn dạ dày, tiêu chảy, sốt, sỏi thận, bệnh thận và tiểu đường [5], [4], [3]. Khoa học hiện đại đã thực hiện nhiều thử nghiệm để chứng minh các tác dụng này.

Tác dụng kiểm soát đường huyết của Scoparia dulcis được thể hiện qua khả năng ức chế các enzym tiêu hóa carbohydrate. Trong nghiên cứu năm 2022, hợp chất (2S)-2,7-dihydroxy-2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one phân lập từ cây cho thấy hoạt tính ức chế enzym alpha-glucosidase mạnh với giá trị IC50 đạt 132,8 +- 11,5 mumol/L, cao gấp 28 lần so với thuốc đối chứng dương acarbose [2]. Các chiết xuất phân đoạn ethyl acetate của lá cây cũng thể hiện khả năng ức chế mạnh alpha-glucosidase và tyrosinase [6].

Nghiên cứu năm 2013 đánh giá hoạt tính của chiết xuất methanol cam thảo nam trên cả mô hình in vitro và in vivo [4]. Trên mô hình in vitro, dịch chiết ức chế hiệu quả hai enzym amylase và glycosidase ở ruột, giúp kiểm soát mức đường huyết sau ăn [4]. Hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH và năng lực khử ion sắt (FRAP) tương quan trực tiếp với tiềm năng hạ đường huyết [4]. Trên chuột cống đái tháo đường do streptozotocin gây ra, chiết xuất methanol làm giảm đáng kể mức đường huyết so với nhóm đối chứng, hiệu quả tương đương thuốc chuẩn glibenclamide [4].

Nghiên cứu năm 2005 kéo dài 6 tuần trên chuột cống đực chủng Wistar bị tiểu đường do tiêm màng bụng liều đơn streptozotocin đã cho dùng dịch chiết nước của cây cam thảo nam bằng đường uống [8]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước giúp giảm mức glucose trong máu và glycoprotein trong huyết tương, đồng thời làm tăng nồng độ insulin huyết tương và axit sialic trong mô [8]. Mức hexose, hexosamine và fucose tăng cao ở gan và thận của chuột bệnh cũng được kéo về gần mức bình thường [8].

Tổng quan năm 2021 tổng hợp bằng chứng cho thấy chiết xuất S. dulcis có tác dụng giảm đường huyết lúc đói, tăng nồng độ insulin huyết tương và kích thích tiết insulin [5]. Không những thế, các hợp chất glutinol và glutinone từ cây còn thể hiện tác dụng chống xơ vữa động mạch và hạ lipid máu: làm tăng lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-cholesterol), tăng chỉ số chống xơ vữa của huyết tương, tăng hoạt tính HMG-CoA reductase, đồng thời làm giảm cholesterol toàn phần, triacylglycerol và lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-cholesterol) [5]. Chiết xuất còn bảo vệ gan bằng cách ngăn ngừa sự sụt giảm của các enzym chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase (GPx), glutathione reductase (GRd) và glutathione-S-transferase (GST) [5].

Các tiềm năng sinh học khác của cam thảo nam

Bên cạnh chuyển hóa, Scoparia dulcis còn được ghi nhận nhiều tác tính sinh học qua các nghiên cứu phòng thí nghiệm.

Tổng quan năm 2021 chỉ ra rằng cam thảo nam có đặc tính chống viêm khớp thông qua việc điều hòa cytokine: làm giảm đáng kể mức IFN-gamma và IL-6, đồng thời làm tăng cytokine chống viêm IL-10 [5]. Các hợp chất của cây còn có hoạt tính ức chế sự nhân lên của virus herpes simplex, chống loét dạ dày, giảm đau, chống viêm, cường giao cảm và lợi tiểu [2], [3].

Năm 2023, thử nghiệm in vitro trên tế bào ung thư vú MCF-7 và T47D đối với hoạt chất mới 2alpha-hydroxyscopadiol từ cam thảo nam ghi nhận hiệu ứng gây độc tế bào với IC50 lần lượt là 70,56 +- 1,54 microg/mL và <3,125 +- 0.43 microg/mL [7]. Hoạt chất này ức chế chu kỳ tế bào ở pha G1 và kích hoạt quá trình chết rụng tế bào (apoptosis) [7]. Phân tích mô phỏng phân tử (in silico) cho thấy các nhóm hydroxyl của phân tử liên kết mạnh vào vị trí hoạt động của thụ thể estrogen (ER) với năng lượng -8,2 kcal/mol, thụ thể progesterone (PR) với -7,3 kcal/mol và kích hoạt con đường caspase-9 với ái lực -9,0 kcal/mol [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu nghiên cứu về cam thảo nam rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng này. Phần lớn các thử nghiệm được thực hiện trên tế bào cô lập (in vitro) như tế bào ung thư MCF-7, T47D hoặc thử nghiệm ức chế enzym alpha-glucosidase [2], [7], [6]. Các nghiên cứu trên động vật sống (in vivo) mới chỉ dừng lại ở quy mô chuột cống đực Wistar thực hiện trong 6 tuần hoặc các mô hình gây tiểu đường bằng hóa chất streptozotocin [4], [8].

Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người để khẳng định cam thảo nam có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bệnh chuyển hóa hoặc tiểu đường. Do đó, các tài liệu khoa học đều nhấn mạnh Scoparia dulcis chỉ nên được xem xét như một liệu pháp bổ trợ hoặc thay thế tiềm năng [5].

Đồng thời, đối với cam thảo bắc (Glycyrrhiza uralensis), sự khác biệt lớn về hàm lượng 6 thành phần chính và sự hiện diện của hoạt chất đặc thù glycycoumarin đòi hỏi nguồn dược liệu phải được kiểm soát định danh chuẩn xác qua chỉ thị di truyền hoặc hóa thực vật để đảm bảo chất lượng bài thuốc [1].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng hai vị thuốc

Sai lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem cam thảo nam và cam thảo bắc có thể thay thế tương đương cho nhau trong mọi bài thuốc vì cùng có chữ "cam thảo" (rễ ngọt).

Nhiều người nghĩ rằng nếu bài thuốc cổ truyền yêu cầu dùng cam thảo thì lấy cây cam thảo nam mọc quanh vườn nhà đun uống cũng đem lại tác dụng dẫn thuốc, bồi bổ tương tự. Thực tế, cam thảo bắc chứa glycyrrhizin, chất tạo ngọt tự nhiên có cấu trúc saponin và mang cơ chế dược lý riêng [1]. Cam thảo nam không chứa glycycoumarin hay các tỷ lệ hoạt chất giống G. uralensis, mà chủ yếu chứa các diterpenoid (như scopadulcic acid, scopadiol) và các hợp chất có hoạt tính ức chế enzym tiêu hóa [2], [7], [3], [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc coi thảo dược hoàn toàn vô hại nên tự ý nấu uống thay nước lọc suốt cả ngày. Dù cam thảo nam có tác dụng làm mát, lợi tiểu và hỗ trợ giảm đường huyết [5], [3], việc nạp liên tục một lượng lớn chất ức chế enzym tiêu hóa hoặc các hợp chất chống oxy hóa nồng độ cao vào cơ thể mà không có chỉ dẫn có thể gây mất cân bằng tiêu hóa hoặc hạ đường huyết ngoài ý muốn khi dùng chung với thuốc tân dược.

Những ai cần thận trọng khi dùng?

Việc sử dụng cam thảo bắc và cam thảo nam cần đặc biệt chú ý trên một số nhóm đối tượng:

  • Bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Do cam thảo nam có khả năng kích thích tiết insulin, tăng insulin huyết tương và ức chế hấp thu đường tương đương thuốc điều trị [5], [4], [8], việc tự ý kết hợp với thuốc hạ đường huyết có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
  • Người có huyết áp không ổn định: Cam thảo bắc chứa glycyrrhizin có thể gây giữ muối, nước và tăng huyết áp khi dùng liều cao kéo dài; trong khi cam thảo nam lại có tính chất lợi tiểu và tác động chuyển hóa [5], [3]. Cần biết rõ mình đang dùng loại nào để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Các dữ liệu thử nghiệm tác động trên chu kỳ tế bào và thụ thể nội tiết của các hợp chất trong cam thảo nam (như 2alpha-hydroxyscopadiol can thiệp vào thụ thể ER, PR) [7] cảnh báo không nên tùy tiện sử dụng khi chưa có nghiên cứu an toàn thai kỳ.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Dù dịch chiết cam thảo nam cho thấy tác dụng bảo vệ gan qua enzym chống oxy hóa trên động vật [5], mọi bệnh nhân suy chức năng cơ quan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Để phân biệt và sử dụng đúng, người tiêu dùng nên nắm rõ mục đích sử dụng của từng loại:

  • Nhận diện đúng dạng dùng: Cam thảo bắc thường được bán dưới dạng các phiến rễ thái lát tròn hoặc vát xéo màu vàng nhạt, có vỏ nâu bọc ngoài [1]. Cam thảo nam thường được bán hoặc thu hái dưới dạng thân lá phơi khô, băm đoạn ngắn, gồm nhiều cành nhỏ mang lá hình bầu dục [4], [3].
  • Đúng mục đích: Nếu cần điều hòa bài thuốc, bổ tỳ vị, giảm ho theo y học cổ truyền, cần dùng đúng rễ cam thảo bắc đã qua kiểm định [1]. Nếu sử dụng với mục đích hỗ trợ thanh nhiệt, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn hoặc dùng theo các kinh nghiệm dân gian giải độc, cam thảo nam có thể là lựa chọn thích hợp [2], [5], [4].
  • Liều lượng và chế biến: Không nên lạm dụng sắc nước uống quá đặc hay dùng thay thế hoàn toàn nước uống hàng ngày. Không tự ý gom hái cây cỏ hoang dại nếu chưa được người có chuyên môn dược liệu xác nhận đúng loài Scoparia dulcis nhằm tránh lẫn cỏ dại chứa độc tính.

Cam thảo bắc và cam thảo nam là hai dược liệu có tên gọi tương tự nhưng thuộc hai loài hoàn toàn khác biệt nhau về cấu trúc hoạt chất lẫn tiềm năng sinh học. Việc hiểu đúng bản chất khoa học giúp người dùng lựa chọn chính xác, tối ưu hóa công dụng hỗ trợ sức khỏe và phòng tránh các tương tác bất lợi. Hãy luôn trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ loại thảo dược nào vào quy trình điều trị của bản thân.