Nhiều người Việt có thói quen hãm nước thảo mộc uống hàng ngày để thanh nhiệt. Khi thấy vị ngọt mát quen thuộc, đa số đều gọi chung là "cam thảo" và yên tâm sử dụng lâu dài. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn rủi ro lớn cho sức khỏe, đặc biệt đối với người có bệnh lý tim mạch hoặc huyết áp.
Cam thảo nam hoàn toàn không gây tăng huyết áp như cam thảo bắc. Hai loại cây này là hai loài thực vật khác nhau, sở hữu thành phần hóa học riêng biệt. Hoạt chất glycyrrhizin gây giữ muối nước dẫn đến tăng áp lực máu chỉ tồn tại trong cam thảo bắc mà không có trong cam thảo nam [1].
Hai loài thảo mộc khác nhau hoàn toàn
Tên gọi dân gian khiến người dùng lầm tưởng cam thảo nam và cam thảo bắc cùng một họ, chỉ khác vùng trồng. Thực tế, cam thảo bắc thuộc chi Glycyrrhiza, cây sống lâu năm lấy củ rễ, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và cận ôn đới [1]. Đây là vị thuốc kinh điển trong y học phương Đông, có thành phần đặc trưng là glycyrrhizin cùng nhóm saponin và flavonoid [1].
Ngược lại, cam thảo nam mang tên khoa học là Scoparia dulcis, cây thân thảo mọc hàng năm [2]. Loài cây này phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Ấn Độ, châu Mỹ, Brazil, Tây Ấn và Myanmar [2]. Toàn bộ cây Scoparia dulcis được dùng trong dân gian để chữa tiêu chảy, đau dạ dày, sỏi thận, các bệnh về thận và sốt [2]. Cây chứa thành phần phong phú gồm flavone, terpene và steroid, không chứa saponin glycyrrhizin [2].
Cơ chế tác động đến huyết áp
Cam thảo bắc chứa lượng lớn glycyrrhizin [1]. Hoạt chất này khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành axit glycyrrhetinic, ức chế enzyme chuyển hóa cortisol ở thận. Hệ quả là cortisol kích thích thụ thể khoáng chất, gây giữ natri, tích nước trong lòng mạch và đào thải kali. Thể tích tuần hoàn gia tăng kéo dài sẽ trực tiếp đẩy huyết áp lên cao.
Cam thảo nam (Scoparia dulcis) không có cơ chế giữ muối nước này do vắng mặt hoạt chất glycyrrhizin [1, 4]. Cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên lành tính với hệ tuần hoàn. Dùng cam thảo nam để đun nước uống hàng ngày không tạo áp lực giữ nước tại ống thận, vì thế an toàn cho người lo ngại huyết áp tăng vọt.
Nghiên cứu khoa học về cam thảo nam
Các nghiên cứu hiện đại về Scoparia dulcis tập trung mạnh vào hoạt tính chống oxy hóa và hạ đường huyết, không ghi nhận tác động giữ muối nước. Một nghiên cứu công bố năm 2013 phân tích chiết xuất lá cam thảo nam ghi nhận hàm lượng polyphenol chiết xuất đạt 4,9% trong dung môi methanol và 3,2% trong dung môi nước [2]. Hoạt tính chống oxy hóa ghi nhận kết quả hứa hẹn qua hai phương pháp thử nghiệm DPPH và khử ion sắt [2].
Chiết xuất methanol của Scoparia dulcis cho thấy hiệu quả ức chế hai enzyme tiêu hóa ở ruột là amylase và glycosidase, giúp kiểm soát mức đường huyết sau ăn [2]. Trên mô hình chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin, chiết xuất này ức chế nồng độ glucose trong máu đáng kể so với nhóm đối chứng, tương đương hoạt lực của thuốc chuẩn glibenclamide [2].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bắt chéo công bố năm 2015 đã khảo sát tác dụng hạ đường huyết của cháo thảo mộc làm từ lá Scoparia dulcis trên 35 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [3]. Người tham gia ở độ tuổi 35 đến 70, có mức đường huyết lúc đói từ 126 đến 300 mg/dL và đang điều trị bằng thuốc [3]. Bệnh nhân được chia hai nhóm: nhóm can thiệp ăn cháo cam thảo nam thương mại 3 ngày mỗi tuần trong vòng 3 tháng, nhóm đối chứng ăn thức ăn thông thường, sau đó đổi chéo phác đồ sau thời gian đào thải [3].
Kết quả cho thấy chỉ số HbA1c ở nhóm 1 giảm từ 7,9 ± 0,5% xuống 6,5 ± 0,3% (p = 0,003), nhóm 2 giảm từ 7,0 ± 0,3% xuống 6,7 ± 0,3% khi dùng cháo [3]. Nồng độ glucose lúc đói giảm không đáng kể ở cả hai nhóm can thiệp: nhóm 1 từ 174 ± 14 mg/dL xuống 160 ± 10 mg/dL, nhóm 2 từ 183 ± 13 mg/dL xuống 160 ± 7 mg/dL [3]. Đáng chú ý, các chỉ số độc tính trên enzym gan, creatinine và mức lọc cầu thận eGFR không ghi nhận biến động xấu [3].
Nghiên cứu khoa học về cam thảo bắc
Nghiên cứu về chuyển hóa công bố năm 2012 phân tích củ rễ thuộc chi Glycyrrhiza khẳng định glycyrrhizin cùng với axit 4-hydroxyphenyl acetic và các phức hợp glycoside của liquiritigenin/isoliquiritigenin là các đỉnh chất chuyển hóa chính tạo nên dấu ấn của chi này [1]. Chi cam thảo bắc chứa nhiều hóa chất thực vật gồm terpenoid, saponin, flavonoid, polyamine và polysaccharide [1].
Ngoài nguy cơ giữ natri do glycyrrhizin, cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra) vẫn sở hữu các hoạt tính sinh học có giá trị nếu kiểm soát được liều dùng. Một nghiên cứu công bố năm 2024 trên chuột cái trưởng thành bị tổn thương tim do alloxan và nicotinamide ghi nhận chiết xuất cồn và hạt nano bạc của Glycyrrhiza glabra dùng trong 36 ngày giúp giảm đáng kể troponin I tim (cTn-I) và creatine kinase (CK-MB) huyết thanh, thể hiện tác dụng bảo vệ tim mạch [4].
Năm 2025, một nghiên cứu khác công bố tác dụng bảo vệ gan của chiết xuất Glycyrrhiza glabra trên chuột đực mắc đái tháo đường [5]. Liệu pháp này giúp giảm nồng độ men gan ALT, AST và ALP so với nhóm không điều trị (p < 0,05), hạ chất chỉ thị peroxy hóa lipid MDA và nâng hoạt tính chất chống oxy hóa GSH [5]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 về bánh mì bổ sung Glycyrrhiza glabra cho thấy chỉ số đường huyết dự đoán (pGI) giảm từ khoảng 59,14 - 52,15 so với mức 63,02 của bánh mì trắng thông thường, đóng vai trò chất tạo ngọt không sinh calo tự nhiên [6].
Dù có các tác dụng hỗ trợ chuyển hóa, sự hiện diện cố hữu của glycyrrhizin trong cam thảo bắc vẫn là rào cản lớn đối với an toàn huyết áp nếu lạm dụng [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cam thảo
Nhiều người nghĩ thảo mộc tự nhiên đều lành tính, dùng lượng bao nhiêu cũng không hại. Việc gom chung cam thảo nam và cam thảo bắc vào một nhóm khiến người dùng chủ quan. Một số người tăng huyết áp vì sợ thuốc tây nên chuyển sang uống nước sắc rễ cam thảo bắc giải nhiệt mỗi ngày, dẫn đến phù chân và tăng huyết áp kháng trị.
Hiểu lầm ngược lại là người bệnh tim mạch cấm tiệt mọi loại cây có chữ "cam thảo". Cam thảo nam là loài mọc hoang dại phổ biến, không chứa hoạt chất giữ muối, có thể tận dụng nấu nước uống thanh nhiệt mà không gây tăng huyết áp [1, 4]. Việc nhận diện đúng hình thái cây giúp tránh kiêng khem nhầm lẫn.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang mắc bệnh tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận mạn tính cần tuyệt đối cẩn trọng với cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra) [1]. Hoạt chất glycyrrhizin có thể triệt tiêu tác dụng của thuốc hạ áp, gây rối loạn điện giải nguy hiểm.
Đối với cam thảo nam (Scoparia dulcis), dù không tăng huyết áp nhưng cây có tác động hạ đường huyết qua ức chế amylase và glycosidase ruột [1, 2]. Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường cần theo dõi đường huyết chặt chẽ, tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Phụ nữ mang thai, người có bệnh nền gan thận mạn tính hoặc đang uống thuốc kê đơn cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.
Cách áp dụng thực tế an toàn
Để dùng thảo mộc đúng cách, việc phân biệt nguyên liệu là bước quyết định:
- Cam thảo bắc: Dạng lát cắt tròn hoặc vát từ củ rễ, vỏ ngoài nâu sẫm, ruột vàng nhạt, vị ngọt đậm khé cổ. Chỉ dùng theo thang thuốc của thầy thuốc đông y, không hãm uống thay trà hàng ngày.
- Cam thảo nam: Thường bán dạng toàn cây phơi khô gồm thân, cành nhỏ, lá răng cưa và quả tròn nhỏ li ti. Vị ngọt dịu nhẹ, thanh mát.
Cách dùng cam thảo nam:
- Lượng dùng: 15-30g cây khô mỗi ngày (hoặc một nắm nhỏ cây tươi).
- Chế biến: Rửa sạch bụi đất, đun sôi nhẹ với 1-1,5 lít nước trong 10-15 phút để chiết xuất polyphenol [2].
- Thời điểm: Uống rải rác trong ngày, tốt nhất sau bữa ăn nhờ tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn [2]. Không uống quá nhiều vào buổi tối muộn.
- Phối hợp: Có thể nấu cùng râu ngô, bông mã đề để tăng giải nhiệt mùa hè.
Cam thảo nam và cam thảo bắc là hai cây thuốc khác nhau về nguồn gốc thực vật lẫn tính chất dược lý. Cam thảo nam không chứa glycyrrhizin nên an toàn cho người lo ngại huyết áp cao. Dù chọn loại thảo mộc nào, người dùng cũng cần nắm rõ nguồn gốc, dùng đúng liều lượng vừa phải và tham khảo nhân viên y tế nếu có bệnh lý mạn tính.







