Cây ba soi (tên khoa học Macaranga denticulata) và các cây cùng chi Macaranga, điển hình là Macaranga tanarius, mọc hoang phổ biến tại các vùng rừng thứ sinh, đồi cây bụi Việt Nam và Đông Nam Á [3, 4]. Do hình thái thân gỗ nhỏ, lá to phiến khiên tương tự nhau, hai loài này thường xuyên bị người dân nhầm lẫn khi thu hái làm thuốc nam.
Về bản chất dược học thực nghiệm, hai loài này sở hữu hoạt tính sinh học và định hướng ứng dụng khác biệt [3, 7, 8]. Macaranga denticulata nổi trội về khả năng chống oxy hóa, kháng viêm tế bào và ức chế men acetylcholinesterase, trong khi Macaranga tanarius lại thể hiện tiềm năng diệt khuẩn, kháng virus và hỗ trợ điều trị đái tháo đường [3, 6, 7, 8].
Đa dạng sinh học chi Macaranga và nguy cơ nhầm loài
Chi Macaranga thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bao gồm gần 300 loài cây gỗ tiên phong phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Đại Dương [3, 4]. Tại khu vực Đông Nam Á như Malaysia, chi này có khoảng 27 loài bản địa và được người dân địa phương gọi chung là Mahang [1]. Nhờ khả năng thích nghi cao, cây phát triển rất nhanh và tái sinh mạnh mẽ tại các khoảng rừng trống [2].
Trong tự nhiên, các loài Macaranga có cấu trúc thực vật khá tương đồng, dễ gây nhầm lẫn trong nhận dạng thực địa. Điển hình, cây ba soi (Macaranga denticulata) mọc xen lẫn với loài Macaranga tanarius. Nhiều loài trong chi này còn phát triển mối quan hệ cộng sinh phức tạp với kiến hoặc côn trùng để bảo vệ chồi non và hỗ trợ thụ phấn, khiến hình thái bên ngoài biến đổi tùy theo độ tuổi và môi trường sống [1, 2].
Cơ chế tác động dược lý khác nhau giữa hai loài
Sự khác biệt về tác dụng trị liệu giữa Macaranga denticulata và Macaranga tanarius bắt nguồn từ hàm lượng hợp chất chuyển hóa thứ cấp và nhóm hoạt chất phenolic tích tụ trong vỏ hoặc lá cây [3, 7].
Ở Macaranga denticulata, chiết xuất vỏ cây chứa mật độ hợp chất phenolic hòa tan rất cao, hoạt động như chất dập tắt các gốc tự do mạnh mẽ [1]. Cơ chế kháng viêm của loài này vận hành qua việc ức chế giải phóng phân tử nitric oxide (NO) từ tế bào, đồng thời làm chậm hoạt động của enzym acetylcholinesterase (AChE) – một đích nhắm quan trọng liên quan đến chức năng dẫn truyền thần kinh [1]. Ngoài ra, chiết xuất còn tác động ức chế tyrosinase, loại enzym xúc tác tạo sắc tố da [1].
Ngược lại, ở loài Macaranga tanarius, cơ chế dược tính nổi bật được ghi nhận thông qua nhóm hoạt chất lá có khả năng gây độc trực tiếp lên vi khuẩn và can thiệp chu kỳ sống của virus [7, 8]. Chiết xuất từ loài này can thiệp vào quá trình nhân bản vật liệu di truyền của virus thông qua ức chế hoạt tính phiên mã của enzym RNA-dependent RNA polymerase (RdRp) [3]. Đồng thời, các nhóm chức hữu cơ trong lá tác động làm tổn thương cấu trúc màng tế bào của vi khuẩn gây bệnh [4].
Nghiên cứu chuyên sâu về dược tính của cây ba soi (M. denticulata)
Một nghiên cứu thực nghiệm in vitro công bố năm 2013 tại Malaysia đã so sánh hoạt tính sinh học của 3 loài Macaranga, trong đó có Macaranga denticulata [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chiết xuất methanol từ vỏ và lá cây về hàm lượng polyphenol tổng cùng khả năng ức chế các enzym đích [1].
Kết quả định lượng cho thấy phần vỏ của Macaranga denticulata chứa hàm lượng polyphenol cao nhất trong số các mẫu thử, đạt mức 2682 mg đương lượng gallic acid (GAE)/100 g [1]. Khả năng dọn gốc tự do của chiết xuất vỏ đạt chỉ số IC50 ấn tượng ở mức 0,063 mg/mL [1]. Bên cạnh đó, mẫu thử từ cây này đạt hiệu quả ức chế quá trình peroxy hóa acid linoleic trên 80% [1].
Về tác động trên enzym và tế bào, vỏ cây Macaranga denticulata ghi nhận mức ức chế enzym tyrosinase cao nhất đạt 68,7% [1]. Đáng chú ý, cả phần vỏ và phần lá của loài này đều thể hiện khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) với tỷ lệ lần lượt là 73,82% và 54,50%, dù không ức chế men butyrylcholinesterase (BChE) [1]. Trong thử nghiệm ức chế phản ứng viêm tế bào, chiết xuất vỏ M. denticulata đạt tỷ lệ ức chế sinh nitric oxide (NO) lên tới 81,79% [1]. Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng lớn của cây ba soi trong hỗ trợ kiểm soát stress oxy hóa và viêm, nhưng giới hạn là nghiên cứu chỉ dừng ở mức thử nghiệm hóa sinh trong phòng thí nghiệm, chưa thử trên mô hình động vật sống [1].
Tiềm năng y học và kháng khuẩn, kháng virus của Macaranga tanarius
Trái ngược với hướng chống oxy hóa của ba soi, Macaranga tanarius từ lâu đã được y học dân gian Malaysia sử dụng vỏ rễ sắc uống để hạ sốt, giảm ho, trong khi lá dùng đắp vết thương và giảm viêm sưng [1]. Dữ liệu bộ gen lục lạp hoàn chỉnh năm 2021 cũng ghi nhận chiết xuất lá cây này có tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường [2].
Về khả năng kháng khuẩn, một nghiên cứu năm 2024 tại Indonesia đã biến đổi dịch chiết lá Macaranga tanarius thành vật liệu hạt nano chấm lượng tử carbon (CQDs@M. tanarius) có kích thước 57,0 nm [4]. Phân tích quang phổ hồng ngoại FTIR xác nhận các nhóm chức hoạt tính phân tử gồm -OH, C-H, C=O, C-O và vòng benzen [4]. Trong thử nghiệm kháng vi sinh vật, vật liệu từ dịch chiết này tạo đường kính vòng ức chế vi khuẩn Escherichia coli đạt 15,82 mm và vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus đạt 11,24 mm [4].
Đặc biệt, nghiên cứu công bố năm 2025 đã chứng minh hoạt tính kháng virus SARS-CoV-2 của chiết xuất Macaranga tanarius [3]. Thử nghiệm trên tế bào Vero E6 cho thấy chiết xuất Macaranga tanarius ở nồng độ tối đa không độc hại làm giảm tải lượng virus chủng Wuhan ban đầu tới 5-log (tương đương 99,999%) trên thử nghiệm tạo mảng bám (plaque assay) và xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [3]. Chiết xuất này ức chế hiệu quả nhiều biến thể SARS-CoV-2 bao gồm Alpha, Beta, Delta và Omicron theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [3]. Cơ chế tác động được xác nhận là ức chế enzym sao chép RdRp của virus, đồng thời phát huy tác dụng hiệp đồng khi kết hợp cùng thuốc kháng virus remdesivir [3]. Dù vậy, các kết quả kháng virus và kháng khuẩn này mới chỉ hoàn thành trên tế bào nuôi cấy in vitro [3].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các dữ liệu nghiên cứu hiện đại đã bước đầu làm rõ giá trị dược liệu của chi Macaranga, xóa bỏ quan niệm xem các loài cây này chỉ là cây bụi vô giá trị ven rừng [3, 6, 7]. Việc tách biệt hoạt tính sinh học cho thấy cây ba soi (M. denticulata) phù hợp hơn với các nghiên cứu phát triển chế phẩm chống lão hóa, bảo vệ tế bào thần kinh hoặc giảm viêm mạn [1]. Trong khi đó, Macaranga tanarius lại mở ra tiềm năng lớn cho nhóm thuốc kháng khuẩn tại chỗ, sát trùng hoặc điều chế hoạt chất kháng virus đường hô hấp [7, 8].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mặt bằng chứng. Toàn bộ các công bố dược tính trên đều dựa trên chiết xuất phân đoạn với dung môi hữu cơ (như methanol, dichloromethane) hoặc biến đổi kích thước cấp độ nano trong phòng thí nghiệm [3, 7, 8]. Việc người dân tự ý hái cành lá tươi hoặc phơi khô nấu nước uống hoàn toàn không thể thu được nồng độ hoạt chất tinh khiết như nghiên cứu, đồng thời chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác định liều điều trị hiệu quả và an toàn.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuộc chi Macaranga
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi cây "ba soi", "lá khiên" mọc hoang đều có công dụng giống nhau. Do tên gọi dân gian thường dùng chung cho cả chi, việc dùng nhầm Macaranga tanarius khi muốn tìm tác dụng kháng viêm của Macaranga denticulata sẽ làm giảm hiệu quả mong đợi, hoặc ngược lại [3, 7].
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là tin rằng các cây thảo mộc tự nhiên có thể thay thế hoàn toàn thuốc đặc trị theo toa, chẳng hạn như thuốc kháng sinh, thuốc điều trị tiểu đường hay thuốc kháng virus theo chỉ định y khoa [6, 7, 8]. Việc tự ý sắc nước uống để "chữa dứt điểm" nhiễm khuẩn hay đái tháo đường mà bỏ qua phác đồ của bác sĩ có thể dẫn đến suy đa tạng hoặc biến chứng đe dọa tính mạng.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Cây thuốc thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) nói chung và chi Macaranga nói riêng thường chứa nhiều mủ trắng và nhựa cây có khả năng gây kích ứng [3, 6].
Những nhóm đối tượng sau đây bắt buộc phải cẩn trọng:
- Người có tiền sử viêm da dị ứng hoặc nhạy cảm với mủ cây: Việc hái, chặt lá tươi dễ dính mủ thực vật lên da, gây ngứa ngáy, nổi mẩn đỏ hoặc bỏng rát nhẹ.
- Người mắc bệnh lý suy gan, suy thận: Chưa có dữ liệu độc học bán trường diễn trên cơ thể sống; việc dùng đường uống dịch chiết tự chế có nguy cơ tăng tải giải độc cho gan và thận.
- Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Tuyệt đối không tự ý uống nước nấu từ các loài cây này do chưa rõ độ an toàn đối với thai nhi và sự phát triển của trẻ nhỏ.
- Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác bất lợi với thuốc điều trị nền [2].
Hướng dẫn nhận biết và áp dụng trong đời sống
Để khai thác các loài cây này một cách an toàn và hợp lý, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc nhận diện và tham vấn chuyên môn:
Quan sát đặc điểm hình thái: Macaranga tanarius thường có phần cuống lá gắn sâu vào trong lòng phiến lá (lá hình khiên rất rõ), trên bề mặt chồi có các tuyến mật phụ thu hút côn trùng [1, 2]. Trong khi đó, Macaranga denticulata thường có lá hình tim thuôn, mép lá có răng cưa nhỏ phân bố không đều. Nếu không có chuyên môn về phân loại thực vật học, tuyệt đối không tự ý thu hái cây hoang dại để dùng.
Sử dụng theo kinh nghiệm dân gian an toàn: Kinh nghiệm truyền thống an toàn nhất của Macaranga tanarius chỉ dừng lại ở việc dùng ngoài da, như giã lá tươi sạch đắp ngoài vết trầy xước nhẹ để hỗ trợ tiêu viêm, chống nhiễm trùng nhẹ bề mặt da [3, 7]. Khi chế biến bất kỳ bài thuốc dân gian nào, nguyên liệu phải được rửa sạch đất cát, ngâm nước muối loãng nhằm loại bỏ tạp chất và côn trùng bám dính [1, 2].
Tôn trọng chỉ định y tế: Không sử dụng thảo mộc này làm phương thuốc uống kéo dài ngày. Khi có các dấu hiệu nhiễm trùng nặng, sốt cao kéo dài hoặc bệnh lý chuyển hóa, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám thay vì tự điều trị tại nhà [3, 6].
Cây ba soi (Macaranga denticulata) và các loài cùng chi như Macaranga tanarius là những dược liệu quý bản địa giàu tiềm năng hóa sinh từ chống oxy hóa đến kháng virus [3, 8]. Dù vậy, sự khác biệt về dược tính đòi hỏi sự nhận diện chuẩn xác và tiếp cận khoa học thận trọng, tuyệt đối không lạm dụng thảo mộc thô để thay thế phương pháp điều trị y khoa chính thống.






