Cây bòn bọt từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng để rửa vết thương hoặc trị mẩn ngứa ngoài da. Nhiều người thắc mắc liệu loài cây mọc hoang dã này thực sự chứa những hoạt chất gì và khả năng ức chế vi khuẩn hay mầm bệnh có cơ sở khoa học hay không.
Theo các phân tích hóa thực vật hiện đại, chi bòn bọt chứa hàm lượng polyphenol, flavonoid phong phú cùng các hợp chất terpenoid đặc trưng mang hoạt tính sinh học [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng dược lý ghi nhận được hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1], [2].
Thành phần hóa thực vật trong cây bòn bọt
Chi bòn bọt (danh pháp khoa học thường gặp là Glochidion, thuộc họ Thầu dầu Phyllanthaceae) sở hữu nguồn chất chuyển hóa thứ cấp rất đa dạng. Các nghiên cứu định danh hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện dồi dào của nhóm polyphenol, flavonoid, tannin cùng các terpenoid [1], [2].
Các nhà khoa học nhận thấy tổng hàm lượng phenolic trong dịch chiết thô và các phân đoạn của lá bòn bọt Glochidion velutinum dao động từ 44 đến 859 microg GAE/mg mẫu thử [1]. Bên cạnh đó, tổng hàm lượng flavonoid cũng đạt mức từ 20 đến 315 microg QE/mg mẫu thử [1]. Nhóm polyphenol đóng vai trò cốt lõi tạo nên khả năng chống oxy hóa, can thiệp vào nhiều quá trình sinh học của tế bào [1], [2].
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất tự nhiên
Polyphenol và flavonoid trong thực vật thường ức chế vi sinh vật gây bệnh thông qua cơ chế phá vỡ màng tế bào, làm biến tính protein hoặc ức chế các enzyme quan trọng của mầm bệnh. Khi cấu trúc tế bào vi khuẩn hoặc tế bào bất thường bị can thiệp, khả năng phát triển và nhân lên của chúng sẽ suy giảm rõ rệt.
Ngoài ra, các dẫn xuất terpenoid và tannin thủy phân được tìm thấy trong cây còn có khả năng ngăn chặn các phản ứng viêm thông qua việc ức chế đường truyền tín hiệu nội bào [1], [2]. Việc điều hòa các enzyme gây viêm giúp mô tổn thương giảm tải hiện tượng sưng phù và tổn hại cấu trúc tế bào xung quanh [2].
Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích chi tiết thành phần hóa thực vật của loài Glochidion velutinum (một loài thuộc chi bòn bọt) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) [1]. Nghiên cứu này nhằm mục đích lập hồ sơ chuyển hóa và đánh giá độc tính tế bào của dịch chiết lá trên hai dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt (PC-3) và ung thư vú (MCF-7) thông qua thử nghiệm MTT [1].
Tổng cộng có 48 hợp chất đã được định danh sơ bộ trong dịch chiết và các phân đoạn phân lập từ lá cây [1]. Các nhóm chất này bao gồm dẫn xuất axit benzoic, flavan, flavone, flavonoid liên kết nhóm O-methyl, C- và O-glycoside của flavonoid, pyranocoumarin, tannin thủy phân, liên hợp carbohydrate, axit béo, coumarin glycoside, monoterpenoid, diterpenoid và terpene glycoside [1].
Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy dịch chiết thô dạng methanol ức chế dòng tế bào PC-3 với nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 89 microg/mL [1]. Phân đoạn chloroform đạt IC50 là 27 microg/mL và phân đoạn nước đạt IC50 là 36 microg/mL đối với cùng dòng tế bào này [1]. Trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7, dịch chiết thô thể hiện giá trị IC50 là 431 microg/mL, phân đoạn chloroform là 222 microg/mL và phân đoạn ethyl acetate là 226 microg/mL [1]. Đáng chú ý, dịch chiết và các phân đoạn thử nghiệm thể hiện độc tính không đáng kể đối với đại thực bào bình thường ở liều tối đa được kiểm tra là 600 microg/mL [1]. Các chất cụ thể gồm epigallocatechin gallate, ellagic acid, isovitexin và rutin được xác định có thể là những thành phần chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính này [1].
Ở một nghiên cứu khác công bố năm 2021 trên loài bòn bọt Glochidion ellipticum, các nhà khoa học đã phân tích dịch chiết giàu polyphenol bằng kỹ thuật UHPLC/Q-TOF-MS [2]. Sau đó, nghiên cứu tiến hành đánh giá trên tế bào đại thực bào Raw 264.7 bị kích thích viêm bằng LPS và mô hình viêm đại tràng cấp tính do dextran sulfate sodium (DSS) gây ra trên chuột thí nghiệm [2].
Kết quả trên đại thực bào in vitro cho thấy dịch chiết làm giảm đáng kể mức giải phóng oxit nitric (NO), các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và cytokine tiền viêm [2]. Trên chuột thí nghiệm mô hình viêm đại tràng, dịch chiết làm giảm chỉ số hoạt động bệnh tật (DAI), phục hồi cân bằng chất chống oxy hóa và cải thiện vi mô tổn thương mô đại tràng [2]. Biểu hiện của hai enzyme gây viêm then chốt là iNOS và COX-2 ở cấp độ protein lần lượt giảm tới 51,21% và 71,11% so với nhóm đối chứng [2]. Nghiên cứu kết luận dịch chiết cải thiện viêm đại tràng thông qua việc chặn con đường tín hiệu NF-kappaB [2].
Ý nghĩa và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy chi bòn bọt chứa nguồn hóa thực vật phong phú, giàu tiềm năng phát triển thuốc trong tương lai [1], [2]. Tính an toàn bước đầu được ghi nhận khi dịch chiết không gây độc đáng kể cho các đại thực bào bình thường ở mức nồng độ 600 microg/mL [1].
Mặc dù vậy, toàn bộ các dữ liệu dược lý hiện nay vẫn mang tính chất tiền lâm sàng [1], [2]. Các thí nghiệm chỉ mới được thực hiện trong đĩa cấy nuôi tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm [1], [2]. Cơ thể người có hệ thống chuyển hóa, thải trừ và hấp thu phức tạp hơn phòng thí nghiệm rất nhiều, do đó kết quả in vitro không đồng nghĩa với hiệu quả thực tế khi sử dụng trực tiếp trên người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây bòn bọt
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên là an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc chữa bệnh đặc hiệu. Việc tự ý thu hái cây tươi đắp lên các vết thương hở sâu hoặc nhiễm trùng nặng có thể dẫn đến nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn từ đất cát hoặc dị ứng tiếp xúc.
Một sai lầm khác là tự ý sắc nước uống với liều lượng tùy tiện nhằm mục đích "tiêu viêm", "ngừa ung thư". Dù dịch chiết thô cho thấy hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, hàm lượng chất có lợi trong cây tự nhiên biến động rất lớn tùy theo mùa vụ, thổ nhưỡng và bộ phận thu hái, đồng thời còn lẫn nhiều tạp chất chưa được phân lập [1].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Những người có tiền sử cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc cần hết sức cẩn trọng khi chạm vào nhựa cây hoặc nước sắc từ lá tươi bòn bọt. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này do thiếu dữ liệu lâm sàng về độc tính sinh sản và an toàn dài hạn.
Bệnh nhân đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc ung thư không được phép bỏ thuốc điều trị theo phác đồ của bác sĩ để chuyển sang dùng các bài thuốc dân gian. Tương tác giữa các hợp chất phenolic, tannin nồng độ cao trong thảo mộc với thuốc chuyển hóa qua gan có thể làm biến đổi hiệu quả điều trị y khoa.
Gợi ý tiếp cận thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng kinh nghiệm dân gian đối với bòn bọt, người dùng chỉ nên dừng lại ở việc rửa nhẹ ngoài da cho các vết trầy xước nông, rôm sẩy thông thường sau khi đã rửa sạch dược liệu bằng nước muối loãng. Tuyệt đối không bôi đắp lên vết bỏng nặng, vết loét trợt da diện rộng hay các vùng niêm mạc nhạy cảm.
Trước khi sử dụng bất kỳ dạng chế phẩm hay nước sắc nào từ cây bòn bọt cho mục đích hỗ trợ sức khỏe, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền. Việc phối hợp thảo dược bừa bãi không qua kiểm định chất lượng có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc không đáng có.
Nhìn chung, cây bòn bọt là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu polyphenol và các dẫn xuất terpenoid với tiềm năng sinh học đáng chú ý đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1], [2]. Dẫu vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ khoa học, cân nhắc kỹ lưỡng và không tự ý sử dụng thay thế các phương pháp điều trị y học chính thống.







