Nhiều người vì lo ngại gánh nặng lên các cơ quan nội tạng đã vội vàng cắt giảm thịt cá, chuyển sang chế độ ăn kiêng khem đạm nghiêm ngặt mà không hề hay biết những hệ lụy khôn lường đối với sức khỏe. Trên thực tế, việc tự ý cắt giảm chất đạm có thể đẩy cơ thể vào tình trạng suy mòn cơ bắp, suy giảm miễn dịch và thậm chí là suy dinh dưỡng nghiêm trọng.

Chế độ ăn ít đạm (Low-Protein Diet - LPD) thực chất là một can thiệp dinh dưỡng y khoa có chỉ định chặt chẽ, chủ yếu dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận nhằm kiểm soát hội chứng ure máu cao và làm chậm tiến triển suy thận [1]. Đây hoàn toàn không phải là một phương pháp thanh lọc cơ thể hay thực đơn giảm cân an toàn cho người bình thường.

Chế độ ăn ít đạm là gì và cơ chế tác động lên cơ thể

Trong dinh dưỡng học lâm sàng, chế độ ăn ít đạm (LPD) và chế độ ăn rất ít đạm (VLPD) là những can thiệp điều trị được tính toán kỹ lưỡng. Người bệnh áp dụng LPD thường được chỉ định giảm lượng protein nạp vào xuống mức 0,6 mg/kg/ngày, thậm chí mức 0,3 mg/kg/ngày đối với chế độ rất ít đạm VLPD [1].

Khi cơ thể tiêu hóa protein, sản phẩm thoái hóa chứa nitơ như urê, creatinin và các axit amin dư thừa sẽ được tạo ra. Ở người khỏe mạnh, thận và gan dễ dàng chuyển hóa và bài tiết các chất thải này qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi các cơ quan này suy yếu, các chất thải nitơ tích tụ trong máu gây nhiễm độc niệu và rối loạn cân bằng nội môi.

Việc cắt giảm lượng protein ngoại sinh giúp làm giảm nồng độ urê huyết thanh, từ đó kiểm soát các triệu chứng của hội chứng tăng urê máu [1]. Tuy nhiên, chất đạm lại là thành phần cấu tạo nền tảng của mọi tế bào, enzyme, kháng thể và hormone. Khi đạm bị cắt giảm quá mức mà năng lượng tổng thể không được bảo đảm, cơ thể buộc phải tự tiêu hủy các khối cơ bắp để lấy axit amin duy trì sự sống, dẫn tới tình trạng suy kiệt trầm trọng [1, 3].

Chỉ định y khoa: Bệnh thận mạn và bài toán cân bằng

Chỉ định kinh điển và phổ biến nhất của chế độ ăn ít đạm hiện nay là các bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính [1, 3]. Mục tiêu chính là giảm gánh nặng lọc cho các nephron còn sót lại, hạn chế tích tụ urê và kéo dài thời gian trước khi phải bước vào giai đoạn lọc máu chu kỳ [1].

Tuy nhiên, nguy cơ lớn nhất khi áp dụng chế độ ăn hạn chế đạm kéo dài là sự phát triển của tình trạng suy dinh dưỡng năng lượng - protein (protein-energy malnutrition) [2]. Việc bệnh nhân kém tuân thủ phác đồ ăn uống nghèo đạm thường dẫn đến việc giảm luôn cả lượng calo nạp vào hàng ngày, trực tiếp gây ra suy dinh dưỡng [1]. Nguy cơ suy dinh dưỡng này thậm chí còn đặc biệt cao hơn ở những bệnh nhân chuẩn bị bắt đầu bước vào giai đoạn chạy thận nhân tạo [1].

Nghiên cứu MDRD đã chứng minh rằng việc duy trì tình trạng dinh dưỡng đầy đủ trong thời gian dài là hoàn toàn khả thi ở những bệnh nhân thận được điều trị bằng LPD và VLPD, độc lập với yếu tố tuổi tác và bệnh đái tháo đường [1]. Mặc dù vậy, điều này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ về lượng protein và calo nạp vào cũng như đánh giá toàn diện thể trạng người bệnh [1].

Bằng chứng nghiên cứu: Can thiệp bổ sung khi áp dụng chế độ ăn ít đạm

Khi áp dụng chế độ ăn ít đạm ở những người đã có dấu hiệu suy giảm thể trạng, các nghiên cứu lâm sàng nhấn mạnh vai trò sống còn của các chế phẩm bổ sung chuyên biệt để tránh suy dinh dưỡng [2].

Một nghiên cứu tiến cứu ngẫu nhiên công bố năm 1994 đã tiến hành đánh giá trên 36 bệnh nhân suy thận mạn có tình trạng suy dinh dưỡng ban đầu với chỉ số khối cơ thể (BMI) 22%, nồng độ albumin huyết thanh là 35 mg và chỉ số WQ là 2,02 [2]. Nghiên cứu chia các bệnh nhân thành hai nhóm can thiệp [2]. Ở 20 bệnh nhân thuộc Nhóm I, chế độ ăn ít đạm được bổ sung thêm các ketoanalog của các axit amin thiết yếu cùng với một loại đồ uống ít phốt phát làm từ protein không chứa casein [2]. Trong khi đó, chế độ ăn của 16 bệnh nhân thuộc Nhóm II được bổ sung hỗn hợp các axit amin thiết yếu và không thiết yếu có nguồn gốc từ lòng trắng trứng [2].

Sau 3 tháng theo dõi, kết quả cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê ở các thông số chuyển hóa chọn lọc như urê huyết thanh (Surea), albumin, WQ, valine, cholesterol HDL-CH, phốt phát huyết thanh (SP) và canxi huyết thanh (SCa), đặc biệt rõ rệt ở Nhóm I với mức ý nghĩa p < 0,01 [2]. Ngược lại, ở Nhóm II, sự cải thiện hoặc là không rõ rệt với p < 0,05 hoặc hoàn toàn không ghi nhận thấy sự cải thiện [2]. Nghiên cứu này chỉ ra rằng những bệnh nhân suy dinh dưỡng ban đầu bắt buộc phải được bổ sung sớm các chất dinh dưỡng bao gồm ketoanalog của axit amin thiết yếu và loại protein đặc biệt cung cấp đủ năng lượng [2].

Nguy cơ suy dinh dưỡng thể phù và suy giảm miễn dịch

Mối nguy hiểm lớn nhất của việc thiếu hụt protein nghiêm trọng là hội chứng suy dinh dưỡng thể phù (kwashiorkor), thường gặp khi cơ thể thiếu đạm trầm trọng dù năng lượng từ carbohydrate có thể vẫn được cung cấp [4, 6].

Thiếu đạm làm suy giảm nồng độ protein toàn phần và albumin trong huyết thanh [3]. Albumin đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì áp lực keo huyết tương để giữ nước lại trong lòng mạch. Khi albumin máu hạ thấp, áp lực keo sụt giảm khiến nước thoát ra ngoài gian bào, dẫn đến tình trạng phù nề mô mềm dù cơ thể người bệnh thực chất đang bị teo cơ và sụt cân nặng nề [4, 6].

Bên cạnh biến chứng thể phù, tình trạng thiếu hụt protein còn tàn phá hệ thống phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Một nghiên cứu năm 2022 trên mô hình động vật chỉ ra rằng suy dinh dưỡng do thiếu protein làm suy giảm chức năng miễn dịch và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tạo máu cũng như các thông số sinh hóa [3]. Chế độ ăn ít đạm làm tăng tính nhạy cảm với các bệnh truyền nhiễm và tạo ra sự mất cân bằng giữa lượng thức ăn đưa vào với nhu cầu tăng trưởng tối ưu [3].

Cũng trong nghiên cứu này, khi chuột bị nhiễm ký sinh trùng Schistosoma mansoni, nhóm ăn chế độ ít đạm bị sụt cân đáng kể do thiếu máu và hạ đường huyết, đồng thời chỉ số Lee (chỉ số đánh giá tăng trưởng và dinh dưỡng) giảm sâu [3]. Nồng độ protein toàn phần, albumin và glucose huyết thanh ở chuột ăn chế độ ít đạm đều giảm mạnh, chứng minh rằng việc cắt giảm cung cấp đạm gây giảm sút khả năng đề kháng và làm chậm phát triển thể chất [3].

Tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng do thiếu đạm và calo ở trẻ em cũng được định nghĩa bởi tình trạng cân nặng thấp so với chiều cao cùng sự thay đổi lớn về thành phần cơ thể do mất khối cơ, có thể đi kèm phù nề và nguy cơ tử vong rất cao nếu không được điều trị kịp thời [4].

Hệ tiêu hóa và chuyển hóa bị tàn phá khi thiếu đạm kéo dài

Không chỉ ảnh hưởng đến máu và cơ bắp, chế độ ăn thiếu đạm còn gây tổn thương trực tiếp lên cấu trúc đường tiêu hóa. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2017 trên chuột non từ ngày tuổi thứ 40 đến 60 được cho ăn chế độ ăn ít đạm chỉ chứa 4% protein so với nhóm đối chứng 26% protein [5]. Động vật ăn chế độ 4% protein đã không thể tăng cân và bị suy giảm nồng độ kẽm huyết tương, một dấu hiệu chỉ điểm cho sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng [5].

Đặc biệt, nghiên cứu này phát hiện thấy sự sụt giảm điện trở xuyên biểu mô và suy giảm biểu hiện của protein occludin ở hồi tràng và đại tràng, chứng tỏ tính thấm của niêm mạc ruột bị gia tăng rõ rệt [5]. Chế độ ăn ít đạm còn làm ngắn các hốc biểu mô đại tràng mà không làm thay đổi độ dày lớp cơ [5]. Việc tăng tính thấm của ruột khiến cơ thể dễ bị phơi nhiễm với các độc tố và kháng nguyên trong lòng ruột, giải thích cơ chế khiến người suy dinh dưỡng thiếu đạm rất dễ bị viêm nhiễm đường tiêu hóa [5].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2002 về suy dinh dưỡng bào thai ở chuột cống trong giai đoạn mang thai tuần cuối cho thấy chế độ ăn ít đạm đẳng năng lượng (chỉ 5% protein so với 15% ở nhóm đối chứng) đã làm giảm tới 50% khối lượng tế bào beta đảo tụy của thai nhi [6]. Sự hạn chế protein riêng lẻ này gây giảm khối lượng tế bào beta lâu dài và làm giảm nồng độ axit amin taurine trong huyết tương của thai nhi, vốn là yếu tố dự báo chính cho nồng độ insulin huyết tương (r = 0,63, p < 0,01) [6]. Điều này khẳng định việc thiếu hụt đạm trong các giai đoạn phát triển trọng yếu để lại tổn thương vĩnh viễn lên cơ quan nội tiết.

Những đối tượng tuyệt đối phải thận trọng với chế độ ít đạm

Chế độ ăn ít đạm chỉ là giải pháp tình thế bắt buộc trong các chỉ định y khoa cụ thể, hoàn toàn không phù hợp và gây nguy hiểm cho nhiều nhóm đối tượng:

Người cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ rất cao. Tình trạng suy dinh dưỡng ảnh hưởng tới 30 đến 60% người cao tuổi tại các viện dưỡng lão và 30 đến 70% bệnh nhân nhập viện điều trị ngắn hạn [7]. Suy dinh dưỡng là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra và kéo dài các vết loét do tỳ đè ở người già [7]. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng ở người cao tuổi bao gồm sụt cân từ 5% trở lên trong 3 tháng hoặc từ 10% trở lên trong 6 tháng, chỉ số BMI dưới 21 kg/m2, albumin huyết thanh dưới 35 g/L hoặc điểm đánh giá dinh dưỡng MNA dưới 17 [7].

Đối với những người cao tuổi có nguy cơ hoặc đang bị loét tỳ đè, nhu cầu dinh dưỡng lại đòi hỏi lượng đạm cao hơn bình thường, cụ thể là từ 1,2 đến 1,5 g protein/kg/ngày cùng với năng lượng từ 30 đến 40 kcal/kg/ngày [7]. Nếu người cao tuổi tự ý áp dụng chế độ ăn ít đạm, nguy cơ teo cơ, suy kiệt và loét tỳ đè không lành sẽ tăng lên gấp nhiều lần [7].

Trẻ sinh non nhẹ cân cũng là đối tượng cần sự bảo vệ nghiêm ngặt về protein. Các nghiên cứu dinh dưỡng nhấn mạnh vào việc phòng ngừa suy dinh dưỡng protein trong những tuần đầu sau sinh [8]. Hướng dẫn năm 2010 của ESPGHAN khuyến nghị tăng tương đối tỷ lệ protein trong khẩu phần nhằm ngăn ngừa sụt cân sớm sau sinh, giảm tỷ lệ mắc bệnh và kích thích phát triển hệ thần kinh [8].

Áp dụng chế độ ăn ít đạm an toàn: Nguyên tắc kiểm soát và theo dõi

Nếu được bác sĩ chỉ định áp dụng chế độ ăn ít đạm để điều trị bệnh thận mạn tính, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa nghiêm ngặt để bảo vệ cơ thể khỏi suy dinh dưỡng:

Đầu tiên, phải theo dõi chặt chẽ lượng năng lượng nạp vào cơ thể để bảo đảm không bị sụt giảm calo tổng thể khi cắt giảm thịt cá [1]. Việc duy trì hoạt động thể chất vừa phải nhưng đều đặn là điều rất được khuyến khích ở những bệnh nhân mắc bệnh thận tiến triển nhằm giữ gìn khối cơ [1].

Thứ hai, việc theo dõi tình trạng dinh dưỡng cần được thực hiện định kỳ qua nhiều chỉ số như đo nhân trắc học, xét nghiệm hóa sinh máu (như albumin, ure), thăm khám lâm sàng và đo trở kháng điện sinh học [1]. Ở những bệnh nhân suy dinh dưỡng từ trước, việc bổ sung các chế phẩm axit amin đặc biệt như ketoanalog cùng với nguồn protein không casein là bắt buộc để cải thiện các chỉ số albumin và bảo tồn thể trạng [2].

Đối với việc điều trị các trường hợp suy dinh dưỡng nặng do thiếu đạm-năng lượng có kèm theo phù, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo phác đồ điều trị 2 giai đoạn (khởi đầu và phục hồi), sử dụng hai chế độ ăn sữa từ sữa tách béo, dầu và đường, bổ sung nhiều khoáng chất và vitamin [4]. Đáng chú ý, tỷ lệ năng lượng đến từ protein trong giai đoạn phục hồi không bao giờ được vượt quá 10% tổng năng lượng và phác đồ này áp dụng đồng nhất ngay cả khi bệnh nhân có biểu hiện phù [4].

Chế độ ăn ít đạm là một "con dao hai lưỡi" sắc bén trong y học, chỉ phát huy tác dụng điều trị khi được chỉ định và giám sát bởi các chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ chuyên khoa. Người dân tuyệt đối không tự ý áp dụng chế độ kiêng khem này khi không có bệnh lý thận mạn tính để tránh nguy cơ suy dinh dưỡng thể phù, suy giảm miễn dịch và teo mòn cơ bắp. Khi có các dấu hiệu bệnh lý nền hoặc muốn thay đổi khẩu phần đạm, hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế toàn diện để bảo đảm sức khỏe lâu dài.