Khi bước qua tuổi trung niên, nhiều người bắt đầu lo lắng về tình trạng run tay chân, cứng khớp hay suy giảm khả năng vận động vốn là dấu hiệu cảnh báo bệnh thoái hóa thần kinh. Cùng với quá trình lão hóa, các bệnh lý như Parkinson ngày càng trở nên phổ biến, khiến việc tìm kiếm giải pháp phòng ngừa từ dinh dưỡng nhận được nhiều sự quan tâm. Một câu hỏi lớn được đặt ra: liệu chế độ ăn MIND vốn nổi tiếng bảo vệ trí não có thực sự mang lại lợi ích trong việc trì hoãn khởi phát và làm nhẹ triệu chứng Parkinson hay không?

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận chế độ ăn MIND có liên quan mật thiết đến việc giảm nguy cơ mắc hội chứng Parkinson và làm chậm tiến triển của các dấu hiệu suy giảm vận động ở người cao tuổi. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn còn những mâu thuẫn nhất định giữa các nhóm dân số, đòi hỏi người bệnh phải có cái nhìn thận trọng và toàn diện.

Bệnh Parkinson và gánh nặng suy giảm vận động

Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh phổ biến thứ hai sau bệnh Alzheimer [1]. Bệnh lý này được nhận diện bởi quá trình thoái hóa của các tế bào thần kinh dopaminergic, gây tổn thương trực tiếp lên hệ thống kiểm soát chuyển động [1]. Đến năm 2010, tại Hoa Kỳ đã có khoảng 680.000 người từ 45 tuổi trở lên sống chung với căn bệnh này, và ước tính con số này có thể vượt 1,2 triệu người vào năm 2030 [1]. Tỷ lệ mắc Parkinson trên toàn cầu cũng được dự báo có thể tăng lên tới 1,6 triệu người vào năm 2037 [2].

Các triệu chứng vận động chính của Parkinson bao gồm cử động chậm chạp (bradykinesia), run khi nghỉ (tremors), cứng cơ (rigidity) và mất ổn định tư thế (postural instability) [2, 4]. Mặc dù các biểu hiện vận động này thường xuất hiện muộn trong tiến trình bệnh, chúng lại gây ra sự suy giảm chức năng thể chất vô cùng nặng nề [3]. Bên cạnh đó, các dấu hiệu không vận động như mệt mỏi, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm hay rối loạn chức năng tiêu hóa thường xuất hiện sớm như những dấu hiệu báo trước [3].

Ở người lớn tuổi, các triệu chứng dạng Parkinson (parkinsonian signs) xuất hiện rất thường xuyên và tiến triển tăng dần theo năm tháng [4]. Ước tính có tới khoảng một nửa dân số cao tuổi phát triển các dấu hiệu dạng Parkinson khi bước sang độ tuổi 85 [4]. Điều đáng nói là hiện nay y học vẫn chưa có liệu pháp nào có thể phòng ngừa tuyệt đối hoặc chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này [1]. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng hàng ngày, đang là hướng tiếp cận mang tính thực tiễn cao [1].

Chế độ ăn MIND là gì và tác động ra sao?

Chế độ ăn MIND (viết tắt của Mediterranean-DASH Diet Intervention for Neurodegenerative Delay) là mô hình dinh dưỡng kết hợp giữa chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) và chế độ ăn DASH can thiệp tăng huyết áp, được thiết kế đặc thù nhằm bảo vệ sức khỏe não bộ [1, 3].

Mặc dù chia sẻ nhiều nhóm thực phẩm tương đồng với chế độ ăn Địa Trung Hải truyền thống như rau củ, quả hạch, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo lành mạnh, chế độ ăn MIND lại có những điểm nhấn rất riêng biệt [3, 8]. Cụ thể, mô hình MIND đặc biệt ưu tiên và khuyến khích tiêu thụ các loại rau lá xanh đậm, các loại quả mọng (như dâu tây, việt quất) và thịt gia cầm [5]. Ngược lại, chế độ này yêu cầu giảm thiểu tối đa các món đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ và đồ ngọt; đồng thời loại bỏ hoặc hạn chế sữa, khoai tây và các loại trái cây thông thường khác ngoài quả mọng [5].

Thay vì chỉ tập trung vào một chất dinh dưỡng đơn lẻ vốn mang lại kết quả nghiên cứu thiếu nhất quán, các chuyên gia chuyển hướng sang mô hình ăn uống toàn diện [1]. Chế độ ăn MIND cung cấp hàm lượng lớn chất chống oxy hóa tự nhiên và chất béo có lợi, giúp tương tác đa chiều nhằm chống lại tình trạng thoái hóa mô thần kinh và hỗ trợ duy trì chức năng vận động [4, 8].

Các nghiên cứu ghi nhận điều gì về khởi phát và tiến triển bệnh?

Mối liên hệ giữa việc tuân thủ chế độ ăn MIND với nguy cơ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu quy mô.

Dữ liệu từ Dự án Trí nhớ và Lão hóa (Memory and Aging Project) theo dõi 706 người tham gia trong độ tuổi từ 59 đến 97 không có hội chứng Parkinson lúc ban đầu [4]. Trong thời gian theo dõi trung bình 4,6 năm, tình trạng xuất hiện hội chứng Parkinson được xác định khi người tham gia xuất hiện từ hai dấu hiệu dạng Parkinson trở lên dựa trên thang điểm 26 mục của Thang Đánh giá Bệnh Parkinson Hợp nhất (UPDRS) [4]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố như tuổi, giới tính, hút thuốc, tổng năng lượng nạp vào, chỉ số khối cơ thể (BMI) và triệu chứng trầm cảm, điểm số tuân thủ chế độ ăn MIND cao hơn có liên quan đến việc giảm 11% nguy cơ mắc hội chứng Parkinson (HR = 0,89; khoảng tin cậy 95%: 0,83 - 0,96) [4]. Đồng thời, chế độ ăn MIND cũng giúp làm chậm tốc độ tiến triển của thang điểm hội chứng Parkinson toàn thể theo thời gian (beta = -0,008; p = 0,04) [4]. Trong khi đó, chế độ Địa Trung Hải truyền thống chỉ cho thấy mối liên hệ giảm tiến triển ở mức biên (p = 0,06) và chế độ DASH hoàn toàn không có mối liên hệ nào với các kết quả này [4].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 thực hiện trên 1.205 bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson thuộc chương trình nghiên cứu Modifiable Variables in Parkinsonism [3]. Nghiên cứu này đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh thông qua thang đo kết quả do bệnh nhân tự báo cáo (PRO-PD) [3]. Sau khi điều chỉnh tuổi tác, giới tính, thu nhập và số năm kể từ khi chẩn đoán, mỗi điểm tăng thêm trong thang điểm tuân thủ chế độ ăn MIND giúp làm giảm 52,9 điểm trên thang điểm mức độ nghiêm trọng PRO-PD (khoảng tin cậy 95%: -66,4 đến -39,4; p < 0,001) [3]. Để so sánh, mỗi điểm tăng ở chế độ Địa Trung Hải chỉ giúp giảm 25,6 điểm PRO-PD [3]. Điều này cho thấy chế độ ăn MIND có liên quan mạnh gấp đôi chế độ Địa Trung Hải trong việc giảm mức độ nặng của các triệu chứng bệnh do người bệnh tự báo cáo [3].

Đồng thuận từ các tài liệu học thuật cũng chỉ ra rằng mô hình dinh dưỡng toàn diện kết hợp như Địa Trung Hải và MIND là thực hành tối ưu nhất để cải thiện các kết quả điều trị và quản lý Parkinson [2].

Bằng chứng đa chiều và những kết quả trái ngược

Mặc dù có nhiều kết quả khả quan, bức tranh khoa học về tác động của chế độ ăn MIND đối với bệnh Parkinson vẫn còn những khoảng trống và mâu thuẫn.

Một nghiên cứu cắt ngang so sánh thực hiện năm 2024 tại Iran gồm 120 bệnh nhân Parkinson và 50 người khỏe mạnh đã đưa ra kết quả hoàn toàn khác [6]. Thang điểm đánh giá độ nặng Parkinson được đo lường bằng UPDRS [6]. Kết quả cho thấy điểm số tuân thủ chế độ ăn Địa Trung Hải và chế độ ăn MIND không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa nhóm bệnh nhân và nhóm người khỏe mạnh (p > 0,05) [6]. Hai chế độ này cũng không cho thấy mối liên hệ rõ rệt nào đối với nguy cơ mắc bệnh hoặc mức độ nghiêm trọng của Parkinson trong nghiên cứu này [6]. Trái lại, việc tuân thủ chế độ ăn DASH lại giúp giảm 15% nguy cơ mắc bệnh Parkinson (OR = 0,856; p = 0,020), và những người ở nhóm tuân thủ DASH cao nhất giảm nguy cơ mắc bệnh từ 86% đến 87% [6].

Một tổng quan hệ thống năm 2024 về chế độ ăn MIND trên não bộ lão hóa (khảo sát 40 bài báo từ 32 đoàn hệ độc lập) cũng nhận định rằng, các bằng chứng liên quan đến Parkinson, thể tích não bộ hay các bệnh lý thần kinh khác vẫn còn rất hạn chế hoặc cho kết quả hỗn hợp [7]. Phần lớn các nghiên cứu chứng minh lợi ích bảo vệ của chế độ MIND tập trung ở quần thể Bắc Mỹ, đặt ra nghi vấn liệu hiệu quả này có phụ thuộc vào đặc điểm chủng tộc, địa lý và lối sống của từng quần thể dân cư hay không [7].

Sự không nhất quán này khẳng định rằng khoa học hiện nay vẫn chưa đủ bằng chứng chắc chắn để đưa ra một khuyến nghị dinh dưỡng điều trị tuyệt đối duy nhất cho bệnh nhân Parkinson [1].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn MIND là có thể chữa khỏi bệnh Parkinson hoặc thay thế hoàn toàn thuốc điều trị dopaminergic. Đây là quan niệm sai lầm, bởi hiện tại chưa có bất kỳ chế độ dinh dưỡng nào có khả năng chữa dứt điểm căn bệnh thoái hóa thần kinh này [1]. Chế độ ăn chỉ đóng vai trò là một chiến lược hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các yếu tố tiến triển bệnh [2, 4].

Một hiểu lầm khác là tập trung thái quá vào việc bổ sung các dưỡng chất hoặc thực phẩm chức năng đơn lẻ thay vì xây dựng một lối sống dinh dưỡng lành mạnh [1]. Các nghiên cứu về đơn chất thường đem lại kết quả thất thường và thiếu bền vững [1]. Giá trị thực sự của chế độ ăn MIND nằm ở cấu trúc bữa ăn toàn diện, nơi các loại rau quả, chất béo lành mạnh và chất xơ tương tác hỗ trợ lẫn nhau [4, 8].

Ngoài ra, việc nghĩ rằng mọi chế độ ăn lành mạnh đều có tác động như nhau đối với thần kinh cũng không hoàn toàn chính xác. Chế độ ăn MIND loại bỏ khoai tây, hạn chế sữa và chỉ tập trung vào quả mọng thay vì ăn đa dạng mọi loại trái cây như chế độ ăn Địa Trung Hải [5]. Mỗi mô hình có sự ưu tiên khác biệt nhằm tối ưu hóa chức năng thần kinh.

Ai nên thận trọng khi áp dụng chế độ MIND?

Chế độ ăn MIND mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể, nhưng một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và tham khảo ý kiến chuyên môn:

Bệnh nhân Parkinson đang điều trị bằng thuốc: Bệnh Parkinson là một rối loạn thường đi kèm với tình trạng suy giảm dinh dưỡng và sụt giảm chất lượng cuộc sống [1]. Việc tự ý thay đổi thực đơn quá đột ngột có thể làm ảnh hưởng đến cân nặng và khả năng hấp thu của cơ thể [1]. Hơn nữa, việc nghiên cứu các lợi ích tiềm năng từ chế độ ăn luôn cần đi đôi với việc đánh giá các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn [1]. Do đó, người bệnh đang sử dụng thuốc điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo việc phân bổ dưỡng chất không gây tương tác bất lợi.

Người cao tuổi có bệnh lý nền phối hợp: Những người có bệnh lý đường tiêu hóa, suy thận, hoặc các rối loạn nuốt nặng thường gặp ở giai đoạn muộn của Parkinson cần có sự điều chỉnh kết cấu thức ăn mềm, dễ tiêu hóa hơn là áp dụng máy móc việc ăn nhiều hạt thô hay thực phẩm giàu chất xơ của chế độ MIND.

Hướng dẫn áp dụng chế độ ăn MIND vào đời sống

Để đưa những giá trị của chế độ ăn MIND vào thực đơn hàng ngày một cách khoa học và an toàn, người tiêu dùng có thể thực hiện theo các bước cụ thể:

Ưu tiên nhóm thực phẩm bảo vệ: Tăng cường các loại rau lá xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn vào các bữa ăn chính trong tuần [5]. Sử dụng quả mọng (dâu tây, việt quất) làm món tráng miệng hoặc bữa phụ thay vì các loại hoa quả có hàm lượng đường cao [5]. Chọn thịt gia cầm thay cho các loại thịt đỏ và thường xuyên bổ sung các loại quả hạch bùi ngậy trong các bữa nhẹ [3, 8].

Hạn chế nhóm thực phẩm gây hại cho thần kinh: Cắt giảm tối đa thực phẩm chiên ngập dầu mỡ, đồ ngọt, bánh kẹo công nghiệp [5]. Hạn chế tiêu thụ sữa và khoai tây theo đúng khuyến nghị của mô hình dinh dưỡng MIND [5].

Cách chế biến và duy trì: Ưu tiên chế biến món ăn bằng phương pháp luộc, hấp hoặc xào nhẹ với dầu lành mạnh thay vì chiên rán nhiệt độ cao. Việc thay đổi thói quen ăn uống cần diễn ra từ từ để hệ tiêu hóa thích nghi tốt, hướng tới sự duy trì bền vững trong dài hạn thay vì áp dụng ngắt quãng.

Mặc dù chế độ ăn MIND cho thấy nhiều tiềm năng trong việc giảm thiểu nguy cơ và làm chậm tiến triển của các triệu chứng dạng Parkinson ở người lớn tuổi, bằng chứng khoa học vẫn cần được củng cố thêm qua các thử nghiệm can thiệp trong tương lai [2, 4]. Việc xây dựng lối sống ăn uống lành mạnh, giàu chất chống oxy hóa nên được xem là biện pháp hỗ trợ đồng hành cùng phác đồ y khoa chuẩn mực, dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa.