Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu thường chỉ chú ý đến chỉ số LDL-C (cholesterol xấu) mà bỏ qua HDL-C (high-density lipoprotein cholesterol, hay cholesterol tốt). Khi thấy bác sĩ ghi chú "chỉ số HDL-C thấp", không ít người bối rối không biết cơ thể đang gặp vấn đề gì và phải điều chỉnh ăn uống ra sao.

HDL-C đóng vai trò dọn dẹp lượng mỡ thừa tích tụ trong lòng mạch máu để vận chuyển về gan xử lý. Để cải thiện chỉ số này một cách tự nhiên, chế độ ăn giảm tinh bột tinh chế, ưu tiên chất béo chưa bão hòa, áp dụng mô hình Địa Trung Hải kết hợp vận động thể chất là giải pháp then chốt dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay [1].

Cơ chế tác động: Vì sao HDL-C sụt giảm và phục hồi?

HDL-C vận chuyển cholesterol ester dư thừa từ các mô ngoại vi trở lại gan nhằm giảm thiểu nguy cơ xơ vữa thành mạch [2]. Nồng độ HDL-C trong huyết tương phụ thuộc vào tốc độ sản xuất apolipoprotein A-I (Apo A-I) – thành phần protein cấu trúc chính của hạt HDL – cũng như tốc độ thoái giáng và phân hủy của các hạt này [2].

Khi khẩu phần ăn chứa quá nhiều đường đơn hoặc carbohydrate có chỉ số đường huyết cao, cơ thể sẽ tăng sản sinh triglycerid, đồng thời thúc đẩy quá trình thoái giáng nhanh các hạt HDL, làm nồng độ cholesterol tốt sụt giảm rõ rệt [1], [3]. Ngược lại, việc dung nạp các nguồn chất béo lành mạnh giúp kích thích gan tăng bài tiết Apo A-I, gia tăng kích thước hạt HDL và giảm tốc độ dị hóa của lipoprotein này, từ đó duy trì lượng HDL-C lưu thông trong máu ổn định hơn [2]. Ngoài ra, việc vận động thể lực thường xuyên và giảm cân nặng dư thừa tác động trực tiếp lên hệ enzyme chuyển hóa mỡ, giúp đảo ngược tình trạng giảm HDL-C [1].

Chế độ ăn Địa Trung Hải: Bằng chứng từ nghiên cứu gộp

Mô hình ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) – vốn giàu rau xanh, trái cây, quả hạch, các loại đậu và dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa đơn – được đánh giá là một trong những giải pháp dinh dưỡng hiệu quả hàng đầu cho rối loạn mỡ máu [4], [1].

Một phân tích gộp mạng lưới (network meta-analysis) công bố năm 2019 rà soát 52 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) với tổng cộng 5.360 bệnh nhân đái tháo đường type 2, can thiệp trong thời gian tối thiểu 12 tuần nhằm so sánh 9 mô hình ăn uống khác nhau [4]. Kết quả phân tích cho thấy chế độ ăn Địa Trung Hải giúp tăng nồng độ HDL-C trung bình là 0,09 mmol/L (khoảng tin cậy 95%: 0,04 - 0,15 mmol/L) và giảm triglycerid trung bình 0,41 mmol/L so với nhóm đối chứng [4]. Phân tích diện tích dưới đường cong tích lũy (SUCRA) xếp hạng mô hình Địa Trung Hải đạt 79%, là chế độ ăn hiệu quả nhất để kiểm soát tổng thể tình trạng rối loạn lipid máu ở bệnh nhân tiểu đường [4]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý giới hạn chung của các kết quả này là độ tin cậy của bằng chứng tổng thể vẫn ở mức thấp [4].

Cắt giảm carbohydrate tinh chế: Lựa chọn then chốt

Một nguyên nhân phổ biến khiến chỉ số HDL-C giảm là tiêu thụ quá mức tinh bột đơn giản và đồ ngọt [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ HDL-C có mối tương quan nghịch với lượng carbohydrate trong khẩu phần ăn hàng ngày, đặc biệt là các loại đường đơn [3].

Tổng quan y khoa công bố năm 2006 chỉ ra rằng chế độ ăn cắt giảm tinh bột (low-carbohydrate diets) có thể giúp tăng nồng độ HDL-C lên xấp xỉ 10% (mức khuyến cáo C, dựa trên các phân tích gộp về thông số sinh lý) [5]. Để tăng hiệu quả, chiến lược dinh dưỡng đối với người có HDL-C thấp và triglycerid cao là giảm lượng carbohydrate (nhất là thực phẩm có chỉ số đường huyết cao) và thay thế bằng các axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và không bão hòa đa (PUFA) [1]. Việc thay thế chất béo lành mạnh này có thể đến từ các thành phần đơn lẻ như quả hạch, cây họ đậu và axit béo omega-3 [1].

Bên cạnh đó, các can thiệp dinh dưỡng khác cũng cho thấy tác động đáng kể. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) và bổ sung đa vitamin từng ghi nhận mức tăng HDL-C từ 21% đến 33% trong các thử nghiệm ngẫu nhiên đơn lẻ, trong khi đạm đậu nành chứa isoflavone giúp tăng khoảng 3% [5].

Chất béo bão hòa và cholesterol trong chế độ ăn: Đánh giá lại

Nhiều người quan niệm kiêng tuyệt đối chất béo và trứng gà khi bị rối loạn mỡ máu, song khoa học hiện đại đang nhìn nhận lại vấn đề này. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát dinh dưỡng chỉ ra rằng nồng độ HDL-C thường có mối tương quan thuận với lượng chất béo tổng số, chất béo động vật và lượng cholesterol nạp vào [3].

Một nghiên cứu năm 2020 nhắc lại thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của Wood và cộng sự, chỉ ra rằng nhóm thực hiện chế độ ăn ít tinh bột (LCD) dù tiêu thụ lượng chất béo bão hòa cao gấp hơn 3 lần so với nhóm ăn ít béo (LFD) nhưng lại có sự cải thiện vượt trội về các yếu tố nguy cơ tim mạch [6]. Thêm vào đó, nghiên cứu của Cole và cộng sự trên các đối tượng tăng cholesterol máu gia đình (FH) áp dụng chế độ ăn giảm tinh bột vừa phải (30% năng lượng), chất béo cao (55% năng lượng) kết hợp bổ sung tới 1.800 mg cholesterol mỗi ngày từ trứng [6]. Kết quả cho thấy lượng chất béo và cholesterol bổ sung này giúp hạ triglycerid, tăng HDL-C mà không làm ảnh hưởng đến nồng độ LDL-C của người bệnh [6].

Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu thực nghiệm năm 1993 trên mô hình chuột chuyển gen Apo A-I người cho thấy chế độ ăn giàu chất béo (41% calo) và giàu cholesterol (437 mg/1.000 kcal) làm tăng cả nồng độ HDL-C và Apo A-I so với chế độ ăn ít béo [2]. Cơ chế được xác định là do chất béo khẩu phần làm tăng tốc độ vận chuyển cholesterol ester (CE) và Apo A-I, đồng thời làm giảm tốc độ thanh thải hạt HDL khỏi tuần hoàn [2]. Các bằng chứng dịch tễ học và can thiệp lâm sàng cũng chỉ ra rằng việc nạp cholesterol không làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành ở quần thể khỏe mạnh; khi nạp cholesterol, khoảng 1/4 dân số có hiện tượng tăng LDL-C nhưng đồng thời HDL-C cũng tăng lên, giúp duy trì tỷ số LDL/HDL ổn định [7].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Việc tăng chỉ số HDL-C thông qua chế độ ăn mang lại lợi ích rõ rệt trong việc cải thiện toàn diện hồ sơ chuyển hóa [6]. Chế độ ăn ít carbohydrate kết hợp chất béo lành mạnh đã được chứng minh có tác động tích cực lên các thành phần nguy cơ tim mạch: giảm triglycerid, tăng HDL-C, giảm hạt LDL nhỏ đậm đặc (sdLDL), cải thiện huyết áp, đường huyết đói, độ nhạy insulin và nồng độ HbA1c [6]. Ngoài ra, trong điều trị y khoa chuyên biệt, việc nâng HDL-C bằng các liệu pháp như dùng axit nicotinic (niacin) đã chứng minh hiệu quả giảm tiến triển xơ vữa và biến cố tim mạch độc lập với việc giảm LDL-C [8].

Tuy nhiên, người đọc cần hiểu rõ các giới hạn thực tế của y văn. Mặc dù nồng độ HDL-C cao thường đi liền với nguy cơ tim mạch thấp trong các nghiên cứu dân số, bằng chứng khoa học vẫn chưa hoàn toàn thống nhất về việc chỉ nâng nồng độ HDL-C đơn thuần có chắc chắn làm giảm biến cố tim mạch hay không [3]. Chức năng sinh học, thành phần và tốc độ luân chuyển của hạt HDL phức tạp hơn nhiều so với con số nồng độ HDL-C hiển thị trên tờ xét nghiệm [3]. Do đó, thay đổi lối sống không nên chỉ nhắm vào một chỉ số đơn lẻ mà cần hướng đến việc cải thiện toàn bộ hệ số nguy cơ.

Những hiểu lầm thường gặp về chỉ số HDL-C

Sai lầm phổ biến nhất là cắt bỏ toàn bộ dầu mỡ ra khỏi bữa ăn khi phát hiện rối loạn lipid. Chế độ ăn quá nghèo chất béo và dư thừa tinh bột dễ đẩy triglycerid lên cao và triệt tiêu nguồn nguyên liệu để tổng hợp HDL-C [1], [3].

Quan niệm thứ hai là cho rằng ăn trứng gà làm hỏng chỉ số mỡ máu. Hiện nay, nhiều quốc gia như các nước châu Âu, Úc, Canada, New Zealand, Hàn Quốc không còn đặt giới hạn trần 300 mg cholesterol mỗi ngày trong hướng dẫn dinh dưỡng cho người khỏe mạnh [7]. Dữ liệu dịch tễ cho thấy cholesterol từ thực phẩm không đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ tim mạch [7].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần uống thuốc hay ăn kiêng mà không cần vận động. Hoạt động thể chất tăng cường là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giải quyết tình trạng HDL-C thấp kèm triglycerid cao [1].

Ai nên thận trọng khi điều chỉnh chế độ ăn?

Mặc dù chế độ ăn giảm tinh bột và giàu chất béo mang lại nhiều cải thiện về mặt sinh hóa, nhóm người có đột biến gen liên quan đến chuyển hóa lipid như tăng cholesterol máu gia đình (FH) cần được theo dõi y tế chặt chẽ [6]. Bất kỳ sự thay đổi lớn nào về tỷ lệ chất béo trong khẩu phần của nhóm này cần có sự giám sát của bác sĩ tim mạch để đánh giá các yếu tố nguy cơ khác như huyết khối hay viêm mạn tính [6].

Người mắc bệnh đái tháo đường type 2, bệnh lý gan mật hoặc suy giảm chức năng thận khi muốn áp dụng các chế độ ăn chuyên biệt (như chế độ ăn Địa Trung Hải nghiêm ngặt hoặc chế độ ăn giảm tinh bột sâu) cũng cần tham vấn chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh liều lượng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc mỡ máu đang sử dụng [4], [1].

Cách áp dụng vào bữa ăn hàng ngày

Để từng bước nâng cao nồng độ HDL-C tự nhiên và an toàn, bạn có thể áp dụng các bước điều chỉnh thực đơn:

  • Giảm tinh bột đơn giản: Cắt giảm nước ngọt, bánh kẹo, trà sữa và hạn chế gạo trắng, bánh mì trắng; thay thế bằng ngũ cốc nguyên hạt có chỉ số đường huyết thấp [1], [3].
  • Tăng cường chất béo tốt: Ưu tiên sử dụng dầu ô liu nguyên chất, ăn thêm các loại hạt (hạnh nhân, óc chó), quả bơ và các loại đậu [1].
  • Bổ sung cá béo: Ăn cá giàu axit béo omega-3 (cá hồi, cá thu) từ 2-3 bữa mỗi tuần [1].
  • Sử dụng trứng hợp lý: Người khỏe mạnh có thể đưa trứng vào thực đơn hàng ngày mà không cần lo ngại làm giảm HDL-C [6], [7].
  • Duy trì tập luyện: Kết hợp ít nhất 30 phút vận động thể chất mỗi ngày để kích thích chuyển hóa lipid tối ưu [1].

Cải thiện chỉ số HDL-C là một quá trình chuyển đổi lối sống lâu dài thay vì tìm kiếm giải pháp cấp bách. Bằng cách ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải, cắt giảm đường ngọt tinh chế, chọn lọc chất béo lành mạnh và duy trì tập thể dục đều đặn, bạn sẽ giúp hệ tim mạch vận hành khỏe mạnh và bền bỉ hơn. Khi có bệnh lý nền, hãy luôn trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi thực đơn hàng ngày.