Nhiều người mắc bệnh gút thường chỉ chú ý đến những cơn đau buốt khớp ngón chân mà quên mất rằng axit uric dư thừa còn âm thầm kết tủa trong thận. Khi nồng độ axit trong hệ tiết niệu tăng cao, các tinh thể urat sẽ lắng đọng và tạo thành sỏi thận, gây đau lưng dữ dội, tiểu máu hoặc nhiễm trùng. Câu hỏi phổ biến nhất tại phòng khám tiết niệu là: Mỗi ngày cần uống chính xác bao nhiêu lít nước để sỏi urat không tái phát?

Câu trả lời trực tiếp: Người có tiền sử sỏi urat cần nạp trên 2,5 lít nước mỗi ngày để đảm bảo tổng thể tích nước tiểu bài tiết ra đạt mục tiêu trên 2.000 ml trong suốt 24 giờ. Song song đó, độ pH nước tiểu phải luôn được duy trì ở ngưỡng kiềm hóa tối ưu từ 6,2 đến 6,8 để ngăn chặn quá trình kết tinh và hòa tan các mảnh sỏi nhỏ.

Vì sao axit uric dễ kết tụ thành sỏi thận?

Sự hình thành của sỏi urat chịu sự chi phối trực tiếp từ ba yếu tố chính: lượng axit uric bài tiết trong ngày, thể tích nước tiểu làm thay đổi độ hòa tan và độ pH của môi trường nước tiểu [1]. Trong số này, độ pH nước tiểu có tính chất quyết định cao nhất đối với sự hình thành tinh thể [1]. Khi nước tiểu bị toan hóa với mức pH hạ xuống dưới 5,5, khả năng hòa tan của axit uric giảm sút nghiêm trọng, tạo điều kiện lý tưởng cho các tinh thể liên kết lại với nhau [2].

Bệnh nhân gút, người bị tiêu chảy mạn tính hoặc cơ thể mất nước nghiêm trọng là những đối tượng có nguy cơ cao gặp tình trạng nước tiểu bị toan hóa kéo dài [2]. Sỏi urat chiếm khoảng 10% tổng số các ca sỏi thận, đứng hàng thứ hai sau sỏi canxi oxalat và canxi photphat [2]. May mắn là không giống như sỏi canxi, sỏi urat là một trong số ít dạng sỏi tiết niệu có thể tan đi nếu người bệnh kiểm soát tốt độ kiềm hóa nước tiểu kết hợp cùng thói quen bù dịch hợp lý [2].

Thể tích nước tiểu mục tiêu và lượng nước cần uống

Uống nhiều nước tạo ra hiện tượng pha loãng nước tiểu, làm giảm nồng độ các chất hòa tan cũng như muối lithogenic tham gia vào quá trình tạo nhân sỏi [3]. Dòng chảy nước tiểu mạnh hơn cũng hỗ trợ đường tiết niệu đào thải cặn bã, mảnh vụn sỏi và vi khuẩn ra ngoài [3].

Đối với mục tiêu phòng ngừa sỏi tái phát ở người trưởng thành, tổng thể tích nước tiểu bài tiết trong 24 giờ bắt buộc phải vượt mốc 2.000 ml mỗi ngày [2], [4]. Để đạt được thể tích đào thải trên 2.000 ml này qua thận sau khi đã trừ đi lượng dịch hao hụt qua mồ hôi và hơi thở, lượng nước nạp vào cơ thể qua đường uống được khuyến nghị là trên 2,5 lít mỗi ngày [5].

Các tổng quan y khoa cho thấy việc tăng cường nạp chất lỏng giúp giảm một nửa nguy cơ tái phát các loại sỏi thận so với việc không can thiệp [6]. Tuy nhiên, dữ liệu thống kê từ chu kỳ nghiên cứu NHANES 2009-2012 chỉ ra rằng người từng bị sỏi thận thường có xu hướng tuân thủ kém với lời khuyên uống nước, vẫn duy trì chế độ uống ít nước và rơi vào tình trạng mất nước tương đối [6].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận điều gì?

Một báo cáo cập nhật năm 2011 về điều trị và phòng ngừa sỏi thận nhấn mạnh tỷ lệ sỏi thận đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở nữ giới và người lớn tuổi, đồng thời có mối liên hệ với bệnh thận mạn tính [7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi sỏi chưa được lấy ra phân tích, việc đo pH nước tiểu và đánh giá nước tiểu 24 giờ cung cấp thông tin then chốt để hướng dẫn phòng ngừa [7]. Với sỏi urat, kiềm hóa nước tiểu thông qua chế độ ăn nhiều rau quả hoặc dùng nước khoáng kiềm là biện pháp thiết yếu [7].

Nghiên cứu can thiệp dinh dưỡng năm 2019 khẳng định sỏi urat đòi hỏi phải bù nước kết hợp với thức uống có tính kiềm hóa [5]. Lượng nước uống trên 2,5 lít mỗi ngày được đưa ra như tiêu chuẩn chung để giảm thiểu nguy cơ kết tủa tinh thể trong đài bể thận [5].

Thử nghiệm lâm sàng năm 2009 về tác dụng của nước khoáng kiềm (chứa 119,7 mg/l canxi và 412 mg/l bicarbonat) ghi nhận việc bổ sung nguồn nước giàu bicarbonat gây ra những biến đổi có lợi trong thành phần nước tiểu [3]. Tải lượng bicarbonat giúp tăng pH nước tiểu và tăng bài tiết citrat [3]. Nguồn nước này giúp giảm nồng độ axit uric trong huyết thanh thông qua việc tăng thải qua thận mà không gây nguy cơ tạo sỏi, nhờ đồng thời gia tăng thể tích nước tiểu, tăng pH và bài tiết citrat [3].

Một báo cáo năm 2010 về kiềm hóa nước tiểu xác nhận mục tiêu vàng để ngăn ngừa và hòa tan sỏi urat là đưa pH nước tiểu đạt 6,0 đến 6,5 [1]. Thử nghiệm so sánh giữa việc dùng kali citrat/kali bicarbonat với nhóm đối chứng chỉ uống 1.500 ml nước lọc mỗi ngày cho thấy: Nhóm dùng kiềm hóa duy trì mức pH nước tiểu cao hơn liên tục và làm tan sỏi cản quang hiệu quả, mặc dù thể tích nước tiểu trung bình ở cả hai nhóm là tương đương nhau [1].

Báo cáo năm 2021 về sỏi niệu quản liên quan đến hội chứng tăng hồng cầu vùng cao cũng khẳng định lượng chất lỏng nạp vào dồi dào mang lại hiệu quả bảo vệ rõ rệt đối với sự xuất hiện của sỏi tiết niệu [8]. Nghiên cứu nhắc nhở rằng bệnh tiểu đường tuýp 2, hội chứng chuyển hóa và béo phì đều liên quan đến tăng axit uric máu và là các yếu tố nguy cơ dẫn đến sỏi urat [8].

Hiểu lầm thường gặp khi điều trị sỏi urat

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "chỉ cần uống thật nhiều nước lọc là đủ làm tan sỏi". Bằng chứng thực nghiệm năm 2010 đã chứng minh nếu chỉ uống 1.500 ml nước lọc thông thường mà không có biện pháp kiềm hóa thì mức pH nước tiểu không tăng lên, sỏi không thể tự hòa tan [1].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng nước ép việt quất tốt cho mọi bệnh nhân sỏi thận. Thực tế, nước ép việt quất có tác dụng toan hóa nước tiểu (hạ thấp pH), vốn chỉ dùng cho sỏi canxi photphat và struvite, nếu người bị sỏi urat sử dụng sẽ khiến nước tiểu càng thêm toan và làm tinh thể urat kết tủa nhanh hơn [7].

Một ngộ nhận khác là việc giảm cân cấp tốc bằng cách cắt giảm tinh bột và ăn toàn thịt đỏ. Béo phì làm tăng nguy cơ sỏi thận, nhưng giảm cân sai cách đi kèm lượng đạm động vật cao, lạm dụng thuốc nhuận tràng hoặc bù nước kém sẽ phá hỏng nỗ lực phòng ngừa sỏi [7].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù mục tiêu uống trên 2,5 lít nước và bài tiết trên 2.000 ml nước tiểu mỗi ngày rất có lợi cho việc phòng ngừa sỏi urat [5], [4], khuyến nghị này không áp dụng đồng loạt cho mọi người:

Người mắc bệnh suy tim sung huyết hoặc bệnh thận mạn tính tiến triển cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để cân đối lượng nước nạp vào, tránh nguy cơ quá tải tuần hoàn hoặc phù phổi cấp [7].

Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc như thuốc ức chế protease, kháng sinh hoặc một số loại thuốc lợi tiểu cần được tư vấn kỹ lưỡng vì những dược phẩm này có thể làm tăng nguy cơ mắc một số dạng sỏi thận nhất định [7].

Những người sống ở vùng núi cao, người có hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường tuýp 2 hoặc béo phì cần thường xuyên kiểm tra nồng độ axit uric máu và pH nước tiểu 24 giờ do nguy cơ hình thành sỏi niệu quản cao hơn thông thường [8].

Lời khuyên áp dụng thực tế hàng ngày

Để đạt được thể tích nước tiểu mục tiêu và ngăn ngừa sỏi urat tái phát, người bệnh gút nên chia nhỏ lượng nước uống đều đặn trong ngày thay vì uống dồn dập vào một thời điểm. Cần bổ sung nước trước khi đi ngủ và ngay sau khi thức dậy để tránh tình trạng cô đặc nước tiểu vào ban đêm [2].

Bên cạnh nước lọc, nên ưu tiên lựa chọn các nguồn nước khoáng có chứa hàm lượng bicarbonat kiềm hóa để hỗ trợ tăng pH nước tiểu và kích thích đào thải axit uric an toàn [7], [3].

Về chế độ ăn, cần chuyển hướng sang khẩu phần giàu rau củ và trái cây nhằm hỗ trợ kiềm hóa nước tiểu tự nhiên [7], [5]. Đồng thời, hạn chế tiêu thụ thực phẩm giàu nhân purin như nội tạng (gan, thận), trứng cá, cá cơm, cá mòi và hải sản [5], [8]. Lượng axit uric nạp vào qua thức ăn nên duy trì ở mức dưới 500 mg mỗi ngày, lượng đạm động vật giới hạn tối đa 1,2 g/kg cân nặng mỗi ngày và lượng muối ăn dưới 100-150 mEq/ngày [4].

Người bệnh có thể sử dụng giấy quỳ để tự theo dõi độ pH nước tiểu tại nhà theo chỉ dẫn của nhân viên y tế [1]. Nếu các điều chỉnh về nước uống và dinh dưỡng không đủ để đưa pH nước tiểu đạt ngưỡng 6,2-6,8, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung các muối kiềm như kali citrat hoặc natri bicarbonat để hòa tan sỏi [1], [2], [4]. Đối với bệnh nhân tăng axit uric niệu có sỏi tái phát hoặc kèm bệnh gút, thuốc hạ axit uric allopurinol sẽ được cân nhắc sử dụng [2].

Phòng ngừa sỏi urat không phải là cuộc chiến ngắn hạn mà đòi hỏi kỷ luật duy trì lượng nước uống trên 2,5 lít đều đặn mỗi ngày kết hợp kiểm soát tính kiềm của nước tiểu. Hãy luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa tiết niệu trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng hoặc dùng thêm bất kỳ loại thuốc bổ sung nào.