Nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để trị viêm nhiễm hay làm sạch khuẩn ngoài da. Cây cam đàng hoang (danh pháp khoa học Alchornea floribunda) là vị thuốc dân gian quen thuộc ở châu Phi, thường dùng chữa nhiễm trùng, ký sinh trùng và các chứng viêm [1]. Tuy nhiên, hiệu quả kháng khuẩn thực sự của loài cây này đến đâu vẫn là dấu hỏi lớn với số đông độc giả.

Câu trả lời ngắn gọn: Các thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy cao chiết từ cây cam đàng hoang có khả năng ức chế nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương [1]. Dù vậy, dữ liệu hiện tại hoàn toàn dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định khả năng điều trị bệnh nhiễm khuẩn thay thế thuốc kháng sinh [1].

Cơ chế tác động sinh học của chiết xuất

Khả năng kháng khuẩn của thực vật thường đến từ các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp hòa tan trong dung môi hữu cơ [1]. Khi ngâm chiết các bộ phận của cây cam đàng hoang trong ethanol, methanol, ethyl acetate hay chloroform, các hợp chất có hoạt tính sinh học cao được giải phóng [1].

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, lá cây cam đàng hoang còn chứa hoạt chất chống viêm mạnh [2]. Nghiên cứu phân lập từ phân đoạn ethyl acetate của cao chiết methanol lá cây đã tìm ra một hợp chất flavonol glycoside mới mang tên AFF1 (cấu trúc 3,5,7,3'-tetrahydroxyflavone-3-O-alpha-L-rhamnoside) [2]. Hợp chất này có tác dụng ức chế phù chân chuột do lòng trắng trứng gây ra theo liều lượng và bảo vệ màng hồng cầu người trước tác động phá hủy của nhiệt độ trong ống nghiệm [2]. Cơ chế kháng viêm kết hợp này phần nào giải thích lý do thảo dược được dùng trị các ổ nhiễm khuẩn sưng đau trong y học bản địa [1], [2].

Bằng chứng khoa học từ phòng thí nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát toàn diện hoạt tính kháng khuẩn của các bộ phận rễ, thân và lá cây cam đàng hoang (Alchornea floribunda) [1]. Các nhà khoa học chuẩn bị cao chiết thô bằng nhiều dung môi có độ phân cực khác nhau để thu thập phổ hoạt chất rộng nhất [1]. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá thông qua phương pháp pha loãng vi lượng (micro-dilution assay) đối với 8 chủng vi khuẩn gây bệnh [1].

Các chủng vi khuẩn thử nghiệm gồm vi khuẩn Gram dương (Bacillus cereus, Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus, Staphylococcus saprophyticus) và vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Proteus mirabilis) [1]. Đây đều là những tác nhân thường gây bệnh lý tiêu hóa, hô hấp, da liễu và đường tiết niệu [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy các phân đoạn chiết bằng ethanol, methanol, ethyl acetate và chloroform thể hiện hoạt tính mạnh nhất [1]. Trong đó, cao chiết từ lá cây mang lại hiệu quả trung bình vượt trội đối với 6 trên 8 mầm bệnh thử nghiệm [1]. Đáng chú ý nhất, cao chiết lá bằng ethanol tác động mạnh nhất lên tụ cầu vàng Staphylococcus aureus với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 50 microg/mL [1].

Ngoài ra, cao chiết rễ bằng ethyl acetate và chloroform cũng đạt giá trị MIC 50 microg/mL trước Staphylococcus aureus [1]. Một số dịch chiết từ thân cây cũng ghi nhận MIC 50 microg/mL đối với Staphylococcus aureus, 63 microg/mL đối với Klebsiella pneumoniae và 63 microg/mL đối với Staphylococcus saprophyticus [1].

Nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm năm 2010 cũng bổ trợ thêm dữ liệu về tác dụng sinh học của lá cây cam đàng hoang [2]. Khi thử nghiệm trên mô hình gây phù chân chuột, hoạt chất AFF1 tinh sạch từ lá ở liều 50 mg/kg cho hiệu quả ức chế viêm cao hơn cả thuốc đối chứng chuẩn aspirin ở liều 100 mg/kg [2]. Hoạt chất này cũng làm giảm đáng kể hiện tượng tán huyết nhiệt ở tế bào hồng cầu người (p < 0.001) [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Kết quả nghiên cứu ống nghiệm bước đầu xác nhận kinh nghiệm dân gian châu Phi về việc dùng cam đàng hoang trị nhiễm trùng da, tiêu hóa và hô hấp [1]. Khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm chứng minh cây có phổ kháng khuẩn tiềm năng [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ dữ liệu kháng khuẩn mới dừng lại ở đĩa petri và ống nghiệm vi lượng [1]. Cơ thể sống phức tạp hơn nhiều so với môi trường phòng thí nghiệm. Dược động học của cao chiết, mức độ hấp thu qua ruột, nồng độ tồn lưu trong máu và độc tính khi dùng đường uống kéo dài ở người vẫn chưa được làm rõ. Thử nghiệm kháng viêm trên chuột dù khả quan cũng mới chỉ khảo sát hoạt chất tinh chế AFF1, không đồng nghĩa việc uống cao lá thô sẽ cho hiệu quả tương tự [2]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận liều dùng an toàn hay tỷ lệ khỏi bệnh nhiễm khuẩn ở người khi dùng dược liệu này.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên có tính kháng khuẩn thì có thể thay thế thuốc kháng sinh kê đơn. Đây là suy nghĩ sai lầm nguy hiểm. Hoạt tính ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm cần nồng độ cao chiết chuẩn hóa [1], hoàn toàn khác với việc đun sắc lá tươi hay uống cồn thuốc tự chế tại nhà.

Hiểu lầm thứ hai là xem cam đàng hoang như một phương thuốc bôi trực tiếp lên mọi vết thương hở để khử trùng. Việc tự ý đắp lá cây chưa qua kiểm định vô trùng có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc ngoại lai vào cơ thể, gây bội nhiễm nghiêm trọng thay vì diệt khuẩn.

Cũng cần phân biệt rõ ràng giữa các loài thực vật có tên gần giống. Một nghiên cứu năm 2018 từng chỉ ra loài cây khác mang tên Woodfordia floribunda chưa ghi nhận tác dụng kháng khuẩn, dù loài cùng chi Woodfordia fruticosa có khả năng ức chế tụ cầu vàng kháng methicillin [3]. Do đó, người dùng không thể quy chụp mọi loài cây hoang dại mang danh "floribunda" đều có tính kháng sinh như Alchornea floribunda [3], [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dược liệu cam đàng hoang chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh tác động lên tế bào và hệ miễn dịch [1], [2]. Do đó, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý tìm kiếm hoặc sử dụng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về độc tính phôi thai hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ miễn dịch suy giảm: Nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng dịch chiết thực vật thô rất cao.

Người mắc bệnh mạn tính về gan, thận: Việc chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp trong dịch chiết rễ, thân, lá có thể gây quá tải cho các cơ quan nội tạng.

Bệnh nhân đang điều trị nhiễm trùng cấp tính: Không được bỏ kháng sinh bác sĩ kê đơn để dùng thảo dược truyền miệng. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn dùng thêm bất kỳ bài thuốc hỗ trợ nào.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn

Hiện nay, cam đàng hoang chưa nằm trong danh mục các chế phẩm dược phẩm thương mại phổ biến được cấp phép kháng khuẩn tại Việt Nam. Độc giả nên nhìn nhận loài cây này như nguồn nguyên liệu tiềm năng cho công nghiệp dược phẩm tương lai hơn là vị thuốc tự dùng hàng ngày [1].

Nếu quan tâm đến các giải pháp kháng khuẩn tự nhiên, người dân nên ưu tiên các dược liệu bản địa quen thuộc đã được Bộ Y tế cấp phép và chuẩn hóa liều lượng. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi và giữ vết thương sạch sẽ là biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn hữu hiệu nhất mà không tốn kém. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng nặng như sốt cao, sưng mủ hay tiêu chảy kéo dài, việc đến cơ sở y tế khám bệnh là bắt buộc.

Nhìn chung, chiết xuất cam đàng hoang (Alchornea floribunda) thực sự sở hữu khả năng ức chế vi khuẩn đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm, đặc biệt là dịch chiết lá trên tụ cầu vàng [1]. Tuy vậy, từ đĩa nghiệm vi sinh tới viên thuốc điều trị trên người là khoảng cách rất xa. Người bệnh cần tỉnh táo, không tự ý dùng cây cỏ chưa rõ nguồn gốc để trị bệnh nhiễm trùng nhằm bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân.