Cây côi (Scyphiphora hydrophyllacea) là loài cây bụi ngập mặn đặc trưng thuộc họ Cà phê (Rubiaceae). Trong đời sống ven biển, nhiều kinh nghiệm dân gian thường lưu truyền việc dùng cây rừng ngập mặn đun nước tắm rửa hoặc giã đắp nhằm làm sạch da, ngừa viêm nhiễm. Do đó, hoạt tính kháng khuẩn của các bộ phận cây côi, đặc biệt là lá, đang thu hút sự chú ý của nhiều người tìm kiếm giải pháp tự nhiên đối phó với nhiễm khuẩn.

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại chỉ ra rằng tác dụng ức chế vi khuẩn không đến trực tiếp từ bản thân dịch chiết lá côi thông thường, mà xuất phát từ vi nấm nội sinh (endophytic fungus) sống cộng sinh bên trong mô cây [1]. Độc giả không nên nhầm lẫn giữa chiết xuất phòng thí nghiệm với việc tự ý hái lá cây đun nấu để làm thuốc sát trùng thay thế y khoa.

Cơ chế tác động và hoạt chất kháng khuẩn

Cơ chế kháng khuẩn của hệ thống sinh học từ cây côi gắn liền với nấm nội sinh ký sinh trong cây [1]. Vi nấm nội sinh là các vi sinh vật sống hòa bình bên trong các mô khỏe mạnh của thực vật mà không gây bệnh, tự tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp đặc biệt nhằm bảo vệ vật chủ khỏi các mối đe dọa sinh học [1].

Nghiên cứu hóa thực vật và vi sinh xác định chủng vi nấm nội sinh ký hiệu A1 phân lập từ cây côi sinh ra một hợp chất glycoside axit béo mới [1]. Tên khoa học của hợp chất này là R-3-hydroxyundecanoic acid methylester-3-O-alpha-l-rhamnopyranoside [1]. Bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch trên giấy lọc, hợp chất này cho thấy khả năng ức chế mức độ vừa phải (modest inhibitory effect) đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) thông thường và cả chủng kháng methicillin (Methicillin-resistant S. aureus - MRSA) [1].

Bên cạnh đó, dịch chiết ethyl acetate (EtOAc) từ môi trường nuôi cấy của chủng nấm A1 này cũng ghi nhận hoạt tính ức chế trực tiếp chống lại chủng vi khuẩn kháng thuốc MRSA [1]. Việc cản trở phát triển của vi khuẩn giúp giảm nguy cơ lan rộng ổ viêm trong điều kiện thực nghiệm nuôi cấy trên đĩa thạch [1].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì?

Để đánh giá tính xác thực của các lời đồn thổi về dược tính cây côi, các nhóm nghiên cứu đã triển khai khảo sát chuyên sâu trong phòng thí nghiệm:

Nghiên cứu phân lập chủng vi nấm A1 từ cây côi Scyphiphora hydrophyllacea năm 2012 đã đánh giá tiềm năng kháng khuẩn thực tế [1]. Nhóm tác giả nuôi cấy chủng nấm nội sinh A1, thu dịch môi trường nuôi cấy và chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate [1]. Sau đó, phương pháp sắc ký cột được sử dụng để tách chiết một hợp chất glycoside axit béo dạng rhamnopyranoside [1]. Cấu trúc hóa học phân tử được xác định rõ ràng nhờ phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR cùng các phương pháp hóa học [1].

Thử nghiệm hoạt tính sinh học sử dụng kỹ thuật đĩa giấy khuếch tán trên môi trường thạch thạch nhằm đối đầu với hai chủng vi khuẩn: tụ cầu khuẩn thông thường Staphylococcus aureus và chủng nguy hiểm kháng đa thuốc methicillin-resistant S. aureus (MRSA) [1]. Kết quả ghi nhận hợp chất R-3-hydroxyundecanoic acid methylester-3-O-alpha-l-rhamnopyranoside thể hiện mức độ ức chế vừa phải đối với cả hai chủng vi khuẩn này [1]. Nghiên cứu cũng xác nhận dịch chiết thô EtOAc của nấm A1 có hoạt tính ngăn chặn MRSA [1]. Dù vậy, giới hạn nghiên cứu là thử nghiệm hoàn toàn ở quy mô in vitro (ống nghiệm, đĩa thạch), chưa tiến hành thử nghiệm trên cơ thể động vật sống (in vivo) hay thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh [1].

Mặt khác, một nghiên cứu khác công bố năm 2017 tập trung khảo sát trực tiếp lá cây côi khô lại cho thấy các mục tiêu dược lý hoàn toàn khác [2]. Lá côi khô được chiết xuất lần lượt qua 4 dung môi phân cực tăng dần: hexane, chloroform, ethyl acetate và methanol [2]. Thử nghiệm dùng tế bào ung thư gan HepG2 bằng xét nghiệm MTT và sulforhodamine B, cùng đo chỉ số chống oxy hóa qua DPPH và ABTS [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất [2]. Các chiết xuất hexane và chloroform thể hiện độc tính tế bào phụ thuộc liều lượng và thời gian trên dòng HepG2, kích hoạt enzym caspase 3 và caspase 9 tăng rõ rệt (P < 0.001), kích hoạt biểu hiện mRNA của p53 và Bax [2]. Phân tích sắc ký khí-khối phổ (GC-MS) tìm thấy 24 hợp chất trong chiết xuất hexane và 4 hợp chất trong chiết xuất chloroform, gồm các chất chống ung thư như lupeol [2]. Đáng chú ý, nghiên cứu này không tìm thấy hoặc không ghi nhận hoạt tính diệt khuẩn từ chiết xuất trực tiếp của lá côi [2].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu thực nghiệm mang lại giá trị khoa học quan trọng cho việc tìm kiếm nguồn kháng sinh tự nhiên mới từ hệ vi sinh vật biển ngập mặn [1]. Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) là một trong những tác nhân nhiễm trùng bệnh viện nguy hiểm, đòi hỏi các cấu trúc phân tử mới để vượt qua cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn [1].

Tuy nhiên, giới hạn bằng chứng thực nghiệm hiện tại còn rất lớn:

  • Tác dụng ức chế chỉ đạt mức vừa phải trên đĩa thạch phòng thí nghiệm đối với một hoạt chất đơn lẻ tinh khiết [1].
  • Hợp chất có hoạt tính đến từ dịch nuôi cấy của nấm A1 ký sinh, không phải dịch ép từ lá cây thô [1].
  • Chưa có dữ liệu nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cụ thể trên mô hình cơ thể sống hay thử nghiệm độc tính liều cao trên người.

Do đó, các bằng chứng này không chứng minh rằng uống hoặc đắp lá cây côi sẽ tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh trong thực tế.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng lá cây côi

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc hoang dã chứa hoạt chất kháng sinh tự nhiên thì có thể đun nước uống hoặc giã tươi đắp lên vết thương hở để trị mụn nhọt, lở loét. Đây là quan niệm sai lầm nguy hiểm.

Hoạt chất có tính ức chế vi khuẩn MRSA chỉ được tiết ra khi vi nấm A1 được nuôi cấy trong điều kiện dịch dưỡng nhân tạo đặc thù của phòng thí nghiệm và chiết bằng dung môi hữu cơ ethyl acetate [1]. Đun nấu lá cây côi theo cách truyền thống không thu được nồng độ hoạt chất này. Hơn nữa, việc giã nát thảo dược tươi đắp lên vết loét da có thể đưa thêm vi khuẩn, tạp chất từ bùn đất ngập mặn vào vết thương, làm gia tăng nguy cơ bội nhiễm mô mềm và hoại tử da.

Ai nên thận trọng?

Người dân tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm tự chế từ cây côi trong các trường hợp sau:

  • Người có vết thương hở, vết bỏng hoặc vùng da trầy xước nhiễm trùng: Đắp lá cây có thể gây nhiễm trùng thứ phát nguy hiểm.
  • Người bệnh đang nghi ngờ hoặc đã xác định nhiễm khuẩn tụ cầu vàng, MRSA: Cần tuân thủ phác đồ kháng sinh của bác sĩ, không dùng thảo dược thay thế.
  • Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Các chiết xuất lá côi bằng dung môi hữu cơ đã ghi nhận khả năng gây độc tế bào phụ thuộc liều lượng [2], tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc khi tự ý dung nạp.
  • Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ: Không có dữ liệu an toàn về việc hấp thu các chất từ cây côi.

Trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược ngập mặn nào nhằm mục đích hỗ trợ sức khỏe, người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế.

Áp dụng thực tế thế nào cho đúng?

Người dân cần nhìn nhận cây côi và vi nấm cộng sinh của nó như một đối tượng nghiên cứu khoa học thuần túy của ngành dược liệu trong phòng thí nghiệm, chưa phải là sản phẩm y tế ứng dụng đại trà [1].

Để đảm bảo an toàn sức khỏe hàng ngày:

  • Chăm sóc vết thương ngoài da: Rửa sạch vết thương bằng nước muối sinh lý 0,9% vô trùng hoặc dung dịch sát khuẩn y tế chuẩn đã được cấp phép.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp hoặc toàn thân: Đến cơ sở y tế khám xét nghiệm vi sinh và dùng kháng sinh đúng chỉ dẫn khi có chỉ định từ bác sĩ.
  • Tiếp cận thông tin khoa học: Không mua, không sử dụng các loại cao chiết dán nhãn "chiết xuất lá côi kháng khuẩn trị bách bệnh" trôi nổi trên mạng xã hội.

Các nghiên cứu khoa học mở ra hy vọng tìm kiếm kháng sinh mới từ vi nấm nội sinh trên cây ngập mặn [1]. Dù vậy, chặng đường từ đĩa thạch phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị trên lâm sàng còn rất xa. Người bệnh cần tỉnh táo, dựa vào y học chứng cứ và tham vấn nhân viên y tế để bảo vệ an toàn cho bản thân.