Cây côi (danh pháp khoa học: Scyphiphora hydrophyllacea) là loài thực vật ngập mặn thuộc họ Cà phê (Rubiaceae) [1]. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau việc dùng các loại cây rừng ngập mặn làm dược liệu uống trị bệnh mà không rõ mức độ an toàn.

Thực tế khoa học hiện nay chỉ ra rằng cây côi chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người. Đặc biệt, dữ liệu về độc tính khi dùng qua đường uống, mức độ an toàn đối với phụ nữ có thai và trẻ nhỏ hoàn toàn chưa có. Việc tự ý thu hái hay sắc uống thảo dược này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Cơ chế tác động và hoạt tính sinh học từ các nghiên cứu tế bào

Các phân tích hóa thực vật cho thấy cây côi chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp phức tạp. Năm 2009, các nhà khoa học đã phân lập được 6 hợp chất từ cây côi gồm: friedelin, axit syringic, isoscopoletin, fraxetol, casuarinondiol và guaiacylglycerol-beta-ferulic acid ether [2]. Đến năm 2010, một hợp chất iridoid mới là scyphiphin C cùng iridoid glycoside shanzhiside methyl ester tiếp tục được tìm thấy từ dịch chiết ethanol của các bộ phận trên mặt đất của loài cây này [3]. Ngoài ra, nấm nội sinh A1 sống trong cây côi cũng cho thấy sự hiện diện của hai hợp chất meroterpene mới mang tên guignardone D và guignardone E [4].

Về mặt tác động sinh học, một nghiên cứu in vitro công bố năm 2017 đã tiến hành chiết xuất lá khô của cây côi lần lượt qua các dung môi gồm hexane, chloroform, ethyl acetate và methanol [1]. Kết quả thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan HepG2 cho thấy các phân đoạn chiết xuất bằng hexane và chloroform thể hiện hoạt tính gây độc tế bào phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [1].

Cơ chế gây độc tế bào này được xác định là kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) [1]. Dưới kính hiển vi huỳnh quang, các tế bào chịu sự biến đổi hình thái đặc trưng của hiện tượng apoptosis [1]. Mức độ caspase 3 và caspase 9 tăng lên đáng kể (P < 0.001) ở các tế bào tiếp xúc với phân đoạn hexane và chloroform [1]. Đoạn phân mảnh DNA nhẹ cũng được ghi nhận đối với phân đoạn chloroform [1].

Bên cạnh đó, mức độ biểu hiện mRNA của hai gen p53 và Bax tăng lên rõ rệt khi tế bào tiếp xúc với dịch chiết hexane và chloroform ở liều thấp [1]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã xác định 24 hợp chất chính trong phân đoạn hexane và 4 hợp chất trong phân đoạn chloroform, trong đó có lupeol [1]. Phân đoạn methanol cũng cho thấy hoạt tính chống oxy hóa cao nhất qua hai thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS [1].

Nghiên cứu nói gì về hiệu quả và giới hạn an toàn?

Dù các kết quả trong phòng thí nghiệm ghi nhận chiết xuất lá cây côi có khả năng gây độc tế bào khối u HepG2 và chống oxy hóa, những dữ liệu này chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên đĩa cấy [1]. Nghiên cứu năm 2017 chỉ kết luận rằng phân đoạn hexane và chloroform từ lá cây côi là nguồn tiềm năng để phân lập các hợp chất chống ung thư, chứ không phải bằng chứng khẳng định việc dùng trực tiếp cây côi có thể chữa bệnh cho người [1].

Điểm mấu chốt là chưa có bất kỳ thử nghiệm độc tính cấp hay độc tính bán trường diễn nào trên động vật sống đối với dịch chiết đường uống của cây côi (Scyphiphora hydrophyllacea). Hiện tượng gây độc tế bào (cytotoxicity) và kích hoạt phân mảnh DNA trên tế bào sống [1] nhắc nhở rằng các hoạt chất trong cây côi có thể tác động mạnh mẽ lên cấu trúc tế bào, từ đó tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho cả tế bào lành nếu đưa trực tiếp vào cơ thể bằng đường tiêu hóa mà không rõ liều lượng.

Mặt khác, cây côi còn là loài thực vật ngập mặn quý hiếm cần được bảo tồn. Nghiên cứu năm 2020 về hệ gen ty thể của cây côi cho biết hệ gen này có chiều dài 354.155 cặp base, bao gồm 3 gen RNA ribosome, 16 gen RNA vận chuyển và 37 gen mã hóa protein [5]. Cây côi được xếp vào nhóm thực vật ngập mặn có nguy cơ tuyệt chủng [5], do đó việc khai thác bừa bãi phục vụ những lời đồn truyền miệng chữa bệnh là không phù hợp.

Những hiểu lầm thường gặp về cây côi

Nhiều người thường cho rằng thảo dược tự nhiên mọc hoang dã thì hoàn toàn lành tính, uống vào "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là quan niệm sai lầm phổ biến khi tiếp cận các loài thực vật ngập mặn hoang dã.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng hoạt tính "gây độc tế bào khối u trong ống nghiệm" với tác dụng "chữa khỏi bệnh ung thư". Việc dịch chiết cây côi kích hoạt các enzym caspase 3, caspase 9 và tăng biểu hiện gen Bax để tiêu diệt tế bào HepG2 [1] chỉ là bước khởi đầu rất sớm trong sàng lọc dược chất. Trong ống nghiệm, tế bào ung thư tiếp xúc trực tiếp với dịch chiết cô đặc qua dung môi công nghiệp như hexane hay chloroform [1]. Khi uống vào cơ thể người, các chất này phải trải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại gan, thận, hệ tiêu hóa và hoàn toàn có thể gây độc cho các cơ quan nội tạng.

Ai tuyệt đối không nên dùng cây côi?

Do sự thiếu vắng hoàn toàn các dữ liệu an toàn lâm sàng và nguy cơ độc tính tế bào chưa kiểm soát, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không được sử dụng cây côi dưới mọi hình thức:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hoàn toàn không có dữ liệu nghiên cứu về việc các hợp chất trong cây côi ảnh hưởng ra sao đến thai nhi, sự làm tổ của trứng hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Việc chiết xuất lá cây có khả năng gây apoptosis và phân mảnh DNA tế bào [1] tiềm ẩn nguy cơ rất cao gây dị tật thai nhi hoặc sảy thai.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cơ quan gan và thận của trẻ chưa phát triển hoàn thiện để chuyển hóa các hợp chất phức tạp như lupeol, các dẫn xuất iridoid hay meroterpene có trong cây côi [1, 5, 6]. Trẻ em tuyệt đối không được dùng thảo dược truyền miệng này.
  • Người mắc bệnh gan và suy giảm chức năng thận: Dù nghiên cứu in vitro hướng đến tác động trên tế bào gan [1], nhưng trên thực tế cơ thể người bệnh gan rất nhạy cảm với các chất lạ. Uống các dịch chiết thô không kiểm soát có thể gây suy giảm chức năng gan cấp tính.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất phenolic, flavonoid và iridoid [1, 6] có thể tương tác với các men chuyển hóa thuốc, làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.

Lời khuyên áp dụng và thận trọng thực tế

Đối với cộng đồng, việc thu hái tự phát cây côi từ các vùng rừng ngập mặn để phơi khô, ngâm rượu hoặc nấu nước uống là hành vi nguy hiểm. Cây côi không nằm trong danh mục thực phẩm thông thường và cũng chưa có chuyên luận thuốc nào hướng dẫn liều dùng an toàn qua đường uống.

Người dân khi có các vấn đề về sức khỏe hoặc bệnh lý gan mật cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và điều trị theo phác đồ khoa học. Không tự ý dùng các bài thuốc dân gian từ cây ngập mặn không rõ nguồn gốc. Nếu muốn sử dụng bất kỳ thảo dược hỗ trợ nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để tránh ngộ độc hoặc tương tác thuốc bất lợi.

Y học hiện đại luôn trân trọng các tiềm năng dược liệu từ thiên nhiên, nhưng ranh giới giữa một vị thuốc tiềm năng và một chất độc tế bào phụ thuộc vào bằng chứng khoa học và kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt. Cho đến khi có những nghiên cứu độc tính đầy đủ trên người, phòng tránh việc sử dụng cây côi qua đường uống là biện pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.