Nhiễm nấm ngoài da như hắc lào, lang ben hay nấm men là vấn đề da liễu phổ biến, gây ngứa ngáy và tái phát dai dẳng. Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ quanh nhà với mong muốn trị dứt điểm mà không phải dùng thuốc tây. Trong đó, chiết xuất từ cây tai tượng (thuộc chi Tai tượng - Acalypha) là thảo dược được truyền miệng khá nhiều về công dụng trị nấm.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế cho thấy tiềm năng kháng nấm của chiết xuất thảo dược này hiện mới dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý đắp lá tươi hay dùng chế phẩm chưa chuẩn hóa có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ dị ứng da.

Chi Tai tượng và cơ chế tác động lên vi nấm

Tai tượng đuôi chồn (Acalypha hispida) cùng các loài cùng chi như tai tượng đỏ (Acalypha wilkesiana) hay tai tượng Ấn (Acalypha indica) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Theo y học cổ truyền, lá của các loài cây này thường được dùng ngoài da để chữa mẩn ngứa, viêm da tiết bã và lang ben [1]. Khả năng ức chế vi sinh vật của cây đến từ nguồn hợp chất tự nhiên dồi dào tích tụ trong lá.

Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy các chất chuyển hóa thứ cấp đóng vai trò then chốt tạo nên đặc tính kháng nấm da [2]. Cụ thể, dịch chiết lá của các loài tai tượng chứa nhiều tannin, flavonoid, alkaloid, steroid, glycoside, saponin và các hợp chất phenolic [2]. Các thành phần phenolic như anthraquinone, catechol, triterpenoid và dẫn xuất kaempferol đã được ghi nhận có khả năng ức chế các chủng nấm gây bệnh [2]. Nhóm hoạt chất này tác động lên cấu trúc màng hoặc cản trở sự phát triển của sợi nấm trong điều kiện nuôi cấy.

Dữ liệu ống nghiệm trên nấm sợi

Nấm sợi (filamentous fungi) là nhóm căn nguyên hàng đầu gây ra các bệnh hắc lào, nấm móng, nấm da đầu. Các nghiên cứu tổng hợp đã thử nghiệm khả năng kháng nấm sợi của chiết xuất từ các loài thuộc chi Tai tượng (Acalypha).

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đánh giá hoạt tính của dịch chiết thực vật thô trên vi nấm gây hại đã ghi nhận chiết xuất Acalypha hispida (tai tượng đuôi chồn) có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong khoảng 9,5 đến 16,5 mg/mL [3]. Các loài cùng chi cũng thể hiện hoạt tính kháng nấm sợi nhất định: chiết xuất Acalypha subviscida làm giảm nhẹ sự phát triển sợi nấm của Fusarium solani (16,31 +- 1,68%) và đạt giá trị MIC 8,51 mg/mL đối với Alternaria alternata [3]. Ngoài ra, chiết xuất Acalypha diversifolia và các loài Acalypha khác có giá trị MIC dao động từ 1 đến 4 mg/mL [3]. Các loài A. gaumeri, A. wilkesiana và A. indica cũng được ghi nhận có hoạt tính diệt nấm [3].

Tuy nhiên, hiệu lực ức chế nấm sợi giữa các loài trong chi không đồng đều. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2004 trên loài Acalypha siamensis cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ lá bằng hexane, dichloromethane, ethyl acetate và methanol hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng các loại nấm mốc thử nghiệm, dù có tác dụng kháng khuẩn [4].

Tác động trên nấm men Candida và nấm da lâm sàng

Bên cạnh nấm sợi, nấm men Candida cũng là thủ phạm phổ biến gây viêm nhiễm niêm mạc và kẽ da. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào các chủng phân lập lâm sàng của chi Tai tượng đã mang lại một số kết quả ban đầu đáng chú ý.

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra phổ kháng nấm in-vitro của dịch chiết cồn và dạng kem thảo dược bào chế từ lá khô của hai giống tai tượng đỏ Acalypha wilkesiana (Macrophylla và Hoffmani) [1]. Thử nghiệm được thực hiện bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy và pha loãng vi lượng trên các chủng vi nấm chuẩn (Malassezia furfur, Candida albicans, Trichophyton rubrum) và chủng phân lập lâm sàng (Microsporum canis, Epidermophyton floccosum) [1].

Kết quả cho thấy cả hai giống cây đều có hoạt tính tốt đối với hầu hết các chủng vi nấm thử nghiệm, ngoại trừ Microsporum canis với đường kính vòng ức chế thấp (8,0 +- 0,00 mm và 7,00 +- 0,00 mm) [1]. Hoạt tính mạnh nhất được ghi nhận trên nấm sợi Trichophyton rubrum, với đường kính vòng kháng nấm lần lượt là 22,0 +- 0,00 mm đối với giống Macrophylla và 24,00 +- 0,00 mm đối với giống Hoffmani [1].

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết thô dao động từ 0,25 đến 8 mg/mL đối với tất cả các chủng sinh vật, trong khi dạng kem thảo dược có MIC từ 0,31 đến 8 mg/mL [1]. Đáng chú ý, giá trị MIC thấp nhất được quan sát thấy trên chủng nấm men Candida albicans ở cả hai giống cây [1]. Giống Acalypha wilkesiana Hoffmani thể hiện hoạt tính kháng Candida albicans và Malassezia furfur mạnh hơn so với giống Macrophylla [1].

Nghiên cứu năm 2021 về hoạt tính kháng nấm da của thực vật Ấn Độ cũng xác nhận dịch chiết lá Acalypha indica chứa các hợp chất phenolic giúp ức chế tích cực các chủng nấm phân lập [2].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng

Những dữ liệu trên cho thấy chiết xuất từ các loài tai tượng có tiềm năng nhất định trong việc nghiên cứu phát triển thành các dạng kem bôi ngoài da điều trị nhiễm nấm bề mặt [1]. Dẫu vậy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng lâm sàng điều trị thực tế cho người bệnh còn rất lớn.

Điểm hạn chế lớn nhất là toàn bộ các bằng chứng hiện có về tai tượng đuôi chồn (Acalypha hispida) và các cây cùng chi đều mới dừng lại ở mức thử nghiệm in-vitro trong ống nghiệm [1, 3]. Nồng độ MIC của dịch chiết thô thực vật (từ 0,25 đến 16,5 mg/mL) vẫn cao hơn rất nhiều lần so với các loại thuốc kháng nấm chuẩn [1, 3]. Hơn nữa, việc thử nghiệm trên đĩa thạch nuôi cấy không phản ánh đầy đủ khả năng thẩm thấu qua các lớp sừng dày của da người, cũng như chưa tính đến tương tác với hệ vi sinh vật tự nhiên trên cơ thể.

Do đó, người bệnh không nên hiểu lầm rằng chiết xuất tai tượng có thể thay thế thuốc kháng nấm đặc hiệu, càng không thể khẳng định thảo dược này giúp "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh nấm da.

Ai nên thận trọng?

Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng về độ an toàn và độc tính khi dùng trên cơ thể người, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có làn da nhạy cảm hoặc đang bị viêm da, trầy xước: Dịch lá tươi chứa nhiều nhựa và các thành phần hóa thực vật chưa qua tinh chế, rất dễ gây kích ứng, viêm da tiếp xúc hoặc bỏng rát.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn khi bôi dịch chiết tai tượng trên các đối tượng này.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Làn da trẻ mỏng manh, nguy cơ hấp thu độc chất hoặc dị ứng cao gấp nhiều lần người lớn.
  • Người bị nấm da diện rộng, nấm móng mạn tính: Không nên tự điều trị bằng thảo mộc vì dễ bỏ lỡ giai đoạn can thiệp y tế hiệu quả, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.

Gợi ý tiếp cận và chăm sóc da đúng cách

Trong khi chờ đợi các nghiên cứu sâu hơn về dạng kem chuẩn hóa nồng độ, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa khi nghi ngờ mắc nấm da:

  • Thăm khám chuyên khoa da liễu: Cần cạo vảy da soi tươi tìm sợi nấm hoặc nuôi cấy định danh chủng vi nấm để bác sĩ kê đơn thuốc bôi hoặc thuốc uống phù hợp.
  • Không tự ý giã đắp lá tươi: Các bài thuốc truyền miệng dùng lá tai tượng đuôi chồn tươi giã nát đắp trực tiếp lên vết nấm tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn và làm tổn thương da lan rộng.
  • Giữ vệ sinh vùng da tổn thương: Giữ da luôn khô thoáng, tránh mặc quần áo ẩm ướt hoặc dùng chung khăn tắm, lược chải đầu với người khác nhằm hạn chế lây lan vi nấm.
  • Hỏi ý kiến bác sĩ: Luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi thử nghiệm bất kỳ sản phẩm thảo dược bôi ngoài da nào, nhất là khi đang sử dụng thuốc điều trị bệnh lý nền.

Tóm lại, chiết xuất tai tượng đuôi chồn và các loài cùng chi bước đầu cho thấy khả năng ức chế nấm men Candida và nấm sợi trong ống nghiệm. Dù vậy, người dân không nên tự ý áp dụng các biện pháp đắp lá truyền miệng khi chưa có hướng dẫn y khoa. Việc điều trị nấm da cần dựa trên chẩn đoán chính xác từ bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn và hiệu quả dứt điểm.