Tăng huyết áp là một trong những vấn đề sức khỏe mạn tính phổ biến nhất hiện nay, khiến không ít người tìm kiếm thêm các giải pháp hỗ trợ từ cây cỏ thiên nhiên. Trong y học dân gian ở một số khu vực, cây vân hương từng được lưu truyền như một bài thuốc hỗ trợ tim mạch và huyết áp. Nhiều người thắc mắc liệu loài cây này có thực sự giúp ổn định huyết áp an toàn như lời đồn đại hay không.

Câu trả lời dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có là chiết xuất từ chi vân hương bước đầu ghi nhận khả năng làm hạ huyết áp và giãn mạch trên động vật thí nghiệm. Tuy nhiên, toàn bộ các dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng (thực nghiệm trên chuột và mô cô lập), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng khẳng định hiệu quả điều trị trên người. Đáng chú ý hơn, thảo dược này tiềm ẩn độc tính toàn thân nghiêm trọng, có thể dẫn tới suy đa tạng nếu người bệnh tự ý đun sắc sử dụng.

Cây vân hương và thắc mắc về tác dụng hạ áp

Vân hương là chi thực vật có nhiều loài khác nhau, trong đó một số loài thường được nghiên cứu gồm Ruta montana và Ruta graveolens. Trong y học dân gian Morocco, Ruta montana được sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống nhằm mục đích điều trị tăng huyết áp [1]. Tại một số vùng châu Á, chẳng hạn như Đài Loan, thảo dược này cũng từng được người dân dùng để hỗ trợ bảo vệ tim và giảm hồi hộp, đánh trống ngực [2].

Chính vì những lời truyền miệng về công dụng trợ tim và điều hòa huyết áp, nhiều bệnh nhân có xu hướng tìm mua các dạng thảo mộc khô hoặc tự ý dùng dịch chiết để hỗ trợ trị bệnh. Thắc mắc lớn nhất đặt ra cho giới khoa học là liệu các hoạt chất trong cây có thực sự can thiệp vào trương lực mạch máu hay không, và cơ chế tác động sinh học diễn ra như thế nào.

Để trả lời câu hỏi này, các nhà nghiên cứu dược lý đã đưa dịch chiết từ các bộ phận trên mặt đất của cây vân hương vào các mô hình thí nghiệm nhằm phân tích áp lực dòng máu, nhịp tim cũng như phản ứng của thành mạch trước các tác nhân gây co thắt.

Cơ chế tác động: Giãn mạch qua prostaglandin và thụ thể thần kinh

Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ hai hướng cơ chế chính giúp chiết xuất và hoạt chất từ chi vân hương tác động lên hệ tim mạch. Hướng thứ nhất liên quan trực tiếp đến sự phóng thích prostaglandin nội sinh tại mạch máu. Dịch chiết nước từ phần trên mặt đất của cây Ruta montana khi đưa vào mô hình động mạch chủ ngực cô lập đã cho thấy khả năng làm giãn mạch phụ thuộc vào liều lượng trước các chất gây co mạch [1]. Cơ chế giãn mạch này được xác định là diễn ra chủ yếu thông qua con đường giải phóng prostaglandin [1]. Prostaglandin là nhóm hợp chất lipid có hoạt tính sinh học cao, đóng vai trò quan trọng trong việc làm giãn cơ trơn mạch máu, từ đó làm giảm kháng lực ngoại vi.

Hướng cơ chế thứ hai đến từ hoạt chất rutaecarpine, một hợp chất alkaloid có liên hệ chặt chẽ với các loài thực vật này. Rutaecarpine tác động thông qua việc kích hoạt thụ thể vanilloid phân nhóm 1 (VR1), vốn phân bố gần như chọn lọc trên các dây thần kinh cảm giác nguyên phát nhạy cảm với capsaicin [3]. Khi thụ thể VR1 được kích hoạt, các sợi thần kinh này sẽ tăng cường tổng hợp và giải phóng một peptide giãn mạch cực mạnh là calcitonin gene-related peptide (CGRP) [3].

Sự gia tăng nồng độ CGRP trong huyết tương và tại các tận cùng thần kinh chi phối mạch máu sẽ trực tiếp kích thích sự giãn nở của các cơ trơn thành mạch [3]. Thông qua việc huy động CGRP, hoạt chất này làm giảm đáng kể sức cản của mạng lưới tuần hoàn ngoại vi, qua đó hạ thấp áp lực dòng máu [3]. Ngoài ra, khả năng làm giãn cơ trơn của chi vân hương còn được ghi nhận trên mô cơ trơn khí quản chuột, thông qua cơ chế đối kháng không cạnh tranh làm giảm co thắt gây ra bởi tác nhân khử cực [4].

Chi tiết các thực nghiệm hạ áp trên mô hình động vật

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác dụng của dịch chiết nước từ các bộ phận trên mặt đất của cây Ruta montana (RMAPAE) trên chuột bình thường và chuột bị gây tăng huyết áp bằng L-NAME [1]. Thí nghiệm sử dụng liều 200 mg/kg thể trọng, theo dõi chỉ số huyết áp tâm thu (SBP), huyết áp trung bình (MBP), huyết áp tâm trương (DBP) và nhịp tim thông qua thiết bị đo huyết áp đuôi kết hợp phần mềm máy tính [1]. Các nhà nghiên cứu tiến hành theo dõi cả hiệu ứng cấp tính trong 6 giờ và hiệu ứng bán mạn tính kéo dài trong 7 ngày [1].

Kết quả cho thấy dịch chiết RMAPAE ở liều 200 mg/kg làm giảm rõ rệt cả ba chỉ số huyết áp SBP, MBP, DBP và làm giảm nhịp tim ở chuột tăng huyết áp do L-NAME [1]. Khi kiểm tra trên vòng động mạch chủ ngực cô lập bị co thắt bởi Epinephrine hoặc Kali clorid (KCl), dịch chiết này tạo ra hiệu ứng giãn mạch phụ thuộc vào nồng độ [1]. Thí nghiệm xác định sự giãn mạch này hoạt động chủ yếu thông qua con đường prostaglandin [1]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên chuột thí nghiệm và mô cô lập, chưa kiểm chứng độ an toàn trên cơ thể sống của người [1].

Một công trình khoa học khác công bố năm 2004 đi sâu vào hoạt chất rutaecarpine trên mô hình chuột bị gây tăng huyết áp do tiêm 50 microlit phenol 10% vào cực dưới thận trái [3]. Trong thử nghiệm cấp tính, việc tiêm tĩnh mạch rutaecarpine ở các mức liều 30, 100 hoặc 300 microgam/kg làm giảm huyết áp rõ rệt đi kèm với sự tăng nồng độ CGRP huyết tương theo liều lượng [3]. Khi sử dụng capsaicin (để làm cạn kiệt CGRP) hoặc chất ức chế chọn lọc thụ thể VR1 là capsazepine, tác dụng hạ áp trung bình của rutaecarpine bị ngăn chặn lần lượt khoảng 85% và 80%, đồng thời mức tăng CGRP huyết tương cũng bị chặn khoảng 90% [3].

Ở thử nghiệm mạn tính, rutaecarpine được cho dùng liều 3 hoặc 6 mg/kg mỗi ngày [3]. Kết quả ghi nhận huyết áp tâm thu đo ở đuôi chuột giảm từ mức 179 ± 8 mmHg ở nhóm chuột bệnh xuống còn 159 ± 8 mmHg ở liều 3 mg/kg và 136 ± 10 mmHg ở liều 6 mg/kg [3]. Tác dụng hạ áp duy trì ổn định từ ngày thứ 6 trở đi [3]. Việc dùng capsaicin trước đó đã làm giảm khoảng 65% hiệu quả hạ áp của rutaecarpine [3]. Các phân tích mô học cho thấy hoạt chất này làm tăng hàm lượng mRNA và peptide CGRP ở hạch rễ sau, tăng mật độ sợi thần kinh miễn dịch CGRP tại động mạch mạc treo, tủy sống và huyết tương [3]. Mặc dù số liệu định lượng rất rõ ràng, nghiên cứu này cũng chỉ được thực hiện trên động vật và dùng dạng hoạt chất tinh khiết đường tiêm, khác hoàn toàn với dịch chiết uống thô [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2015 trên dịch chiết cồn - nước của loài Ruta graveolens cho thấy thảo dược này làm giảm co thắt cơ trơn khí quản chuột cô lập do KCl và carbachol theo nồng độ, với nồng độ ức chế một nửa (IC50) lần lượt là 35,5 microgam/mL và 27,8 microgam/mL [4]. Nghiên cứu này củng cố thêm tính chất giãn cơ trơn của chi vân hương, nhưng thực nghiệm này nhắm vào mô đường hô hấp chứ không đo lường trực tiếp trên áp lực mạch máu hệ thống [4].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng lâm sàng

Các bằng chứng tiền lâm sàng nêu trên chứng minh chiết xuất vân hương và hoạt chất liên quan có tiềm năng sinh học thực sự trong việc điều hòa trương lực mạch máu và hạ huyết áp [1, 2]. Hoạt tính giảm huyết áp đồng thời làm giảm nhịp tim trên chuột mở ra triển vọng nghiên cứu các phân tử mới cho ngành dược phẩm tim mạch [1]. Việc kích hoạt con đường giải phóng CGRP thông qua thụ thể VR1 là một cơ chế hạ áp độc đáo đang được giới khoa học quan tâm [3].

Mặc dù vậy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng thực tế trên người bệnh là rất lớn. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người nhằm xác nhận hiệu quả và độ an toàn của dịch chiết vân hương trong điều trị bệnh tăng huyết áp. Mô hình huyết áp trên động vật không phản ánh đầy đủ căn nguyên phức tạp của bệnh lý tăng huyết áp mạn tính ở người cao tuổi.

Thêm vào đó, liều dùng trên chuột (như 200 mg/kg dịch chiết thô hoặc 3-6 mg/kg hoạt chất) không thể tự ý quy đổi tỷ lệ để dùng cho người [1, 2]. Dược tính của cây còn phụ thuộc vào mùa thu hái, phương pháp chiết xuất dung môi nước hay cồn, và nồng độ hoạt chất không đồng nhất [1, 4]. Việc thiếu hụt dữ liệu dược động học trên người khiến việc sử dụng thảo dược này trở nên khó kiểm soát.

Nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng: Bài học từ ca bệnh lâm sàng

Trái ngược với sự thiếu vắng dữ liệu lâm sàng về hiệu quả hạ áp, các báo cáo về độc tính nguy hiểm của vân hương trên người lại được ghi nhận rõ ràng trong y văn. Năm 2007, một báo cáo lâm sàng đã công bố trường hợp ngộ độc nghiêm trọng do sử dụng thảo dược Ruta graveolens [2]. Bệnh nhân là một cụ bà 78 tuổi tại Đài Loan, đã tự sắc nước cây vân hương uống liên tục trong 3 ngày với mục đích bồi bổ tim và giảm triệu chứng đánh trống ngực [2].

Sau 3 ngày sử dụng, bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng nhịp tim chậm nghiêm trọng, suy thận cấp kèm tăng kali máu và rối loạn đông máu [2]. Bệnh nhân rơi vào tình trạng nguy kịch và phải can thiệp lọc máu cấp cứu tại khoa hồi sức cấp cứu để giải quyết tình trạng tăng kali máu đe dọa tính mạng [2]. Tình trạng nhịp tim chậm và tụt huyết áp của người bệnh chỉ dần dần cải thiện sau 3 ngày được điều trị tích cực [2].

Báo cáo này là hồi chuông cảnh báo rõ ràng rằng vân hương có thể gây độc tính toàn thân và hủy hoại chức năng của nhiều cơ quan nội tạng quan trọng [2]. Tác dụng làm chậm nhịp tim và giãn mạch nếu diễn ra quá mức sẽ biến thành tụt huyết áp nguy hiểm và trụy tim mạch [1, 5]. Độc tính trên thận dẫn tới ứ đọng kali, gây loạn nhịp tim chết người [2].

Những đối tượng tuyệt đối nên thận trọng

Nhìn vào các rủi ro độc tính đã được xác thực, việc tự ý dùng vân hương là một mối nguy hại lớn đối với sức khỏe. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược này:

Thứ nhất là người cao tuổi và những người đã có sẵn bệnh nền về thận hoặc tim mạch [2]. Trường hợp ngộ độc lâm sàng ghi nhận tổn thương thận cấp tính và suy sụp tuần hoàn xảy ra rất nhanh chỉ sau vài ngày uống nước sắc [2]. Những người có tiền sử nhịp tim chậm cũng có nguy cơ ngừng tim do thảo dược này có xu hướng ức chế tần số co bóp cơ tim [1, 5].

Thứ hai là người đang điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tây y. Dịch chiết vân hương có tác động hạ áp và giãn mạch, nếu kết hợp cùng thuốc điều trị có thể gây ra hiện tượng hiệp đồng tác dụng quá mức, dẫn đến tụt huyết áp đột ngột gây choáng váng, ngất xỉu hoặc đột quỵ thiếu máu não cục bộ [1, 2].

Thứ ba là phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ. Cây vân hương trong y học dân gian còn có tác dụng gây kích thích co bóp tử cung, có nguy cơ gây sảy thai hoặc nhiễm độc cho thai nhi và trẻ nhỏ. Bất kỳ người bệnh nào đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan, thận đều không nên dùng để tránh hiện tượng tương tác thuốc gây độc.

Hiểu lầm thường gặp và lời khuyên sử dụng an toàn

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là quan niệm thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính, uống nước sắc cây cỏ nếu không khỏi bệnh thì cũng vô hại. Trường hợp ngộ độc dẫn đến suy thận cấp và rối loạn đông máu vì uống nước sắc vân hương là minh chứng rõ ràng đập tan nhận định sai lầm này [2]. Một loại cây có hoạt tính sinh học mạnh trên mạch máu cũng chính là loại cây tiềm ẩn nguy cơ dược lý nguy hiểm nhất nếu không được kiểm soát liều lượng và độc tố [1, 5].

Một hiểu lầm khác là xem chiết xuất vân hương có thể thay thế thuốc hạ áp hàng ngày. Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính đòi hỏi kiểm soát liên tục để ngừa tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị theo đơn của bác sĩ để chuyển sang dùng các bài thuốc sắc truyền miệng không chỉ khiến huyết áp mất kiểm soát mà còn đưa cơ thể vào tình thế nguy hiểm trước các độc tính khó lường [2].

Người bệnh tăng huyết áp tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô hoặc sắc nước cây vân hương để uống nhằm mục đích trị bệnh hay hạ huyết áp. Thay vì tìm kiếm những bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng độ an toàn trên người, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp duy trì lối sống lành mạnh, giảm muối trong khẩu phần ăn, tập thể dục đều đặn và thường xuyên theo dõi số đo huyết áp tại nhà. Trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ trợ hay thảo dược nào, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng.