Thời gian gần đây, trên các hội nhóm mạng xã hội và diễn đàn chăm sóc sức khỏe, hạt vông vang được nhiều người truyền tai nhau như một "thần dược" tự nhiên có khả năng hạ đường huyết cấp tốc và chữa khỏi bệnh đái tháo đường. Không ít người bệnh vì tin theo những lời quảng cáo này đã tự ý tìm mua các loại hạt hoặc bột vông vang khô về sắc nước uống hàng ngày với hy vọng bỏ được thuốc tây. Liệu loài cây dân dã này có thực sự mang lại hiệu quả kỳ diệu cho việc kiểm soát đường huyết như những lời đồn thổi hay không?

Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y học chứng cứ là: vông vang quả thực có chứa những hoạt chất sinh học tiềm năng giúp cải thiện chuyển hóa glucose, nhưng tác dụng này mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh việc ăn hoặc uống hạt vông vang có thể hạ đường huyết an toàn và thay thế thuốc điều trị đái tháo đường.

Cây vông vang và những hiểu lầm thường gặp trong dân gian

Cây vông vang có tên khoa học là Abelmoschus moschatus, thuộc họ Bông (Malvaceae), là loài thực vật thân thảo mọc hoang dã hoặc được trồng nhiều tại các quốc gia châu Á [1]. Trong đời sống dân gian, hạt của cây thường được biết đến với mùi thơm đặc trưng, được dùng làm hương liệu hoặc góp mặt trong một số bài thuốc cổ truyền hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu.

Tuy nhiên, trong cộng đồng người bệnh tiểu đường, đang có một sự nhầm lẫn rất lớn giữa cây vông vang (Abelmoschus moschatus) và cây đậu bắp (Abelmoschus esculentus) [2] [1]. Do cùng thuộc chi Abelmoschus, nhiều thông tin truyền thông không chính xác đã đánh đồng công dụng chất nhầy và hạt của đậu bắp với hạt vông vang [2] [1]. Trong khi quả và hạt đậu bắp đã được nghiên cứu khá rộng rãi về khả năng làm chậm hấp thu đường ở ruột nhờ lượng chất xơ dồi dào, thì các nghiên cứu về vông vang lại tập trung vào các hoạt chất flavonoid tinh khiết [1]. Việc phóng đại công dụng của hạt vông vang từ các thí nghiệm biệt lập trong phòng nghiên cứu đã tạo ra một làn sóng ngộ nhận nguy hiểm cho người tiêu dùng.

Cơ chế tác động: Hoạt chất trong vông vang tác động lên đường huyết ra sao?

Để làm rõ tiềm năng sinh học của vông vang, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập và đánh giá các nhóm chất có trong loài cây này. Các báo cáo phân tích thực vật chỉ ra rằng chiết xuất từ vông vang sở hữu hàm lượng rất cao các hợp chất polyphenol flavonoid [1]. Trong số các chất chiết xuất được, myricetin nổi lên như một hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho các phản ứng sinh học liên quan đến chuyển hóa đường [3].

Cơ chế hạ đường huyết của các hoạt chất từ vông vang diễn ra theo nhiều con đường nội sinh phức tạp. Ở cấp độ tế bào, myricetin hỗ trợ phục hồi chuỗi tín hiệu thụ thể insulin vốn bị suy yếu ở các đối tượng kháng insulin [3]. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên cơ dép thông qua việc kích hoạt chất nền thụ thể insulin 1 (IRS-1), enzyme phosphatidylinositol 3-kinase (PI3-kinase) và tiểu đơn vị điều hòa p85 [3]. Quá trình này thúc đẩy sự dịch chuyển của protein vận chuyển glucose loại 4 (GLUT 4) lên màng tế bào, giúp mở các "cánh cửa" để đưa glucose từ máu vào bên trong tế bào cơ bắp nhằm tiêu thụ năng lượng [1] [3].

Ngoài ra, hoạt chất myricetin từ vông vang còn tác động đến hệ thống nội tiết thông qua trục thần kinh - thượng thận [4]. Nghiên cứu cho thấy myricetin kích thích tủy thượng thận tăng tiết các chất có tính tương đồng miễn dịch với beta-endorphin vào huyết tương [4]. Sự gia tăng beta-endorphin này sẽ hoạt hóa các thụ thể opioid mu ở các mô ngoại vi, từ đó làm tăng biểu hiện gen GLUT 4 ở mô cơ và đồng thời ức chế gen mã hóa phosphoenolpyruvate carboxykinase (PEPCK) tại gan [4]. Khi enzyme PEPCK bị suy giảm biểu hiện, quá trình tân tạo glucose từ gan vào máu sẽ bị hãm lại, giúp nồng độ đường trong máu hạ xuống [4]. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn thúc đẩy quá trình tổng hợp glycogen dự trữ trong các tế bào gan cô lập [5].

Khoa học thực nghiệm nói gì về chiết xuất vông vang?

Hiệu quả tác động lên chuyển hóa glucose của vông vang đã được ghi nhận qua một số công trình nghiên cứu trên các mô hình động vật cụ thể.

Nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá khả năng cải thiện tình trạng kháng insulin của chiết xuất vông vang (Abelmoschus moschatus) [1]. Trong thử nghiệm này, chuột thí nghiệm được gây kháng insulin bằng chế độ ăn chứa 60% fructose kéo dài liên tục trong 6 tuần [1]. Sau đó, chuột được cho sử dụng chiết xuất vông vang với liều 200 mg/kg mỗi ngày trong thời gian 2 tuần [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất vông vang liều 200 mg/kg thể hiện hiệu quả tương đương với loại thuốc điều trị đái tháo đường rosiglitazone ở liều 4 mg/kg mỗi ngày trong việc làm giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR, đồng thời làm tăng chỉ số nhạy cảm insulin toàn thân (ISIcomp) trong nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống [1]. Tác động này đạt được là nhờ sự gia tăng tín hiệu thụ thể insulin sau thụ thể thông qua IRS-1 liên kết với PI3-kinase và chuyển vị GLUT 4 ở cơ dép của chuột [1].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 2007 đã phân lập hoạt chất myricetin từ phần trên mặt đất của cây vông vang để kiểm tra trên mô hình chuột béo phì Zucker [3]. Trong thử nghiệm này, myricetin được truyền qua đường tĩnh mạch [3]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận nồng độ glucose huyết tương của chuột béo phì giảm theo liều lượng sau 30 phút tiêm tĩnh mạch [3]. Khi thực hiện tiêm tĩnh mạch lặp lại liều 1 mg/kg với tần suất 3 lần mỗi ngày trong vòng 1 tuần, chỉ số glucose-insulin trong nghiệm pháp dung nạp glucose màng bụng đã giảm rõ rệt [3]. Việc điều trị bằng myricetin cũng đảo ngược tình trạng khiếm khuyết biểu hiện của GLUT 4, IRS-1, enzyme PI3-kinase và quá trình phosphoryl hóa serine của Akt trong cơ dép của chuột béo phì [3].

Vào năm 2005, tác dụng hạ đường huyết của myricetin từ phần trên mặt đất của vông vang tiếp tục được khảo sát trên chuột bị đái tháo đường do nhiễm độc streptozotocin (STZ) [5]. Khi tiêm tĩnh mạch một liều myricetin dạng bolus, nồng độ đường huyết tương của chuột giảm phụ thuộc theo liều lượng [5]. Ở mức liều 1,0 mg/kg, hoạt chất này đã làm giảm đáng kể mức tăng đường huyết tương khi thực hiện thử thách nạp glucose tĩnh mạch trên chuột bình thường [5]. Thử nghiệm trên mô cô lập cũng cho thấy myricetin kích thích sự hấp thu glucose ở cơ dép chuột bị tiểu đường trong phạm vi nồng độ từ 0,01 đến 10,0 micromol/L, đồng thời thúc đẩy tế bào gan tổng hợp glycogen [5].

Năm 2006, một nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học tiếp tục khẳng định vai trò của myricetin chiết xuất từ phần trên mặt đất của cây vông vang trên chuột tiểu đường do STZ [4]. Chuột sau khi được tiêm tĩnh mạch myricetin đã giảm nồng độ đường huyết sau 30 phút, đi đôi với sự gia tăng nồng độ beta-endorphin trong huyết tương [4]. Tuy nhiên, tác dụng hạ đường và tăng beta-endorphin này hoàn toàn biến mất khi chuột bị phẫu thuật cắt bỏ hai bên tuyến thượng thận, hoặc khi dùng chất ức chế thụ thể opioid mu, hoặc trên chuột bị biến đổi gen loại bỏ thụ thể opioid mu [4]. Việc tiêm tĩnh mạch myricetin với liều 3 lần một ngày trong 3 ngày liên tiếp đã giúp gia tăng biểu hiện GLUT 4 ở cơ dép và làm giảm biểu hiện enzyme PEPCK ở gan [4].

Khoảng cách rất lớn giữa ống nghiệm và việc dùng hạt vông vang thực tế

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm nêu trên rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận một cách khoa học về khoảng cách vô cùng lớn giữa các nghiên cứu này và đời sống thực tế.

Thứ nhất là về bộ phận sử dụng của cây vông vang. Các nghiên cứu độc lập năm 2005, 2007 và 2006 đều nêu rõ hoạt chất myricetin được tinh sạch và chiết xuất từ "phần trên mặt đất" (aerial portion) của cây vông vang, bao gồm thân, cành và lá, chứ không phải tách riêng từ hạt [3] [5] [4]. Do đó, việc người dân tự ý thu hái hoặc mua hạt vông vang khô về đun sắc không đồng nghĩa với việc họ thu được hàm lượng hoạt chất myricetin có hoạt tính sinh học như trong các thí nghiệm [3] [5].

Thứ hai là về phương thức đưa thuốc vào cơ thể. Trong hầu hết các nghiên cứu về myricetin hạ đường huyết, hoạt chất này được đưa vào cơ thể chuột bằng đường tiêm tĩnh mạch [3] [5] [4]. Sinh khả dụng qua đường tiêm tĩnh mạch đạt 100%, trực tiếp đi vào tuần hoàn máu mà không bị biến đổi bởi dịch vị dạ dày, men tiêu hóa hay quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan. Ngược lại, khi người bệnh uống nước sắc từ hạt hoặc bột vông vang qua đường tiêu hóa, các phân tử polyphenol có thể bị phá hủy hoặc hấp thu với tỷ lệ cực kỳ thấp, không thể tạo ra nồng độ cần thiết trong máu như phương pháp tiêm tĩnh mạch [3] [4].

Thứ ba là về đối tượng nghiên cứu. Tất cả các kết quả công bố đều được thực hiện trên động vật gặm nhấm (chuột cống và chuột nhắt) trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt [1] [3] [5] [4]. Cơ thể người có cơ chế chuyển hóa, thể tích tuần hoàn và hệ enzym khác biệt rất lớn so với chuột. Cho đến nay, y văn chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên bệnh nhân đái tháo đường để xác định hạt vông vang có hiệu quả kiểm soát glucose máu hay không.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với hạt vông vang?

Việc lạm dụng một loại thảo dược chưa được cấp phép làm thuốc điều trị bệnh đái tháo đường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe.

Người bệnh đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin tuyệt đối không được tự ý sử dụng hạt vông vang với liều lượng lớn. Nếu thảo dược này vô tình tương tác với các loại thuốc hạ đường huyết Tây y, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tụt đường huyết đột ngột. Hạ đường huyết cấp tính là một cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến hôn mê, tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong nếu không được xử trí kịp thời.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng cần tránh xa việc sử dụng nước sắc hay bột hạt vông vang. Tinh dầu và các hợp chất trong hạt vông vang có hoạt tính sinh học mạnh, chưa có dữ liệu an toàn về mặt độc tính sinh sản hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Ngoài ra, những người mắc bệnh lý suy giảm chức năng gan, suy thận mạn tính cũng không nên tự ý dùng các loại bột thảo dược trôi nổi, bởi nguy cơ ngộ độc hoặc tích tụ độc chất gây suy tạng là rất cao.

Đặc biệt, rủi ro lớn nhất chính là tình trạng người bệnh nghe theo lời đồn, tự ý bỏ thuốc theo toa của bác sĩ chuyên khoa để chuyển sang uống nước hạt vông vang. Việc ngừng thuốc điều trị sẽ khiến đường huyết tăng vọt không kiểm soát, dẫn đến các biến chứng cấp tính nguy hiểm như nhiễm toan ceton, tăng áp lực thẩm thấu máu, và lâu dài sẽ tàn phá hệ tim mạch, mắt, thận và thần kinh.

Hướng dẫn tiếp cận và chăm sóc đường huyết một cách khoa học

Để kiểm soát đường huyết ổn định và an toàn, người bệnh không nên đặt cược sức khỏe của mình vào những lời đồn truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Nếu gia đình có sẵn cây vông vang và muốn sử dụng như một loại thảo mộc thông thường, người dân chỉ nên xem đây là một thức uống giải khát nhẹ nhàng mang tính thưởng thức hương thơm, tuyệt đối không coi là phương thuốc điều trị bệnh. Khi muốn sử dụng bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm chức năng nào hỗ trợ chuyển hóa, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ nội tiết đang theo dõi trực tiếp cho mình.

Nền tảng vững chắc nhất trong kiểm soát bệnh đái tháo đường luôn là sự phối hợp chặt chẽ giữa lối sống và phác đồ y khoa chính thống:

Người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, kiểm soát chặt chẽ lượng carbohydrate (chất bột đường) trong mỗi bữa ăn, tăng cường rau xanh giàu chất xơ hòa tan để làm chậm quá trình hấp thu đường sau ăn. Cần hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, nước ngọt có gas và chất béo bão hòa.

Hoạt động thể lực đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày thông qua các hình thức như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội sẽ giúp các tế bào cơ bắp tăng cường thu nhận glucose một cách tự nhiên mà không phụ thuộc hoàn toàn vào insulin. Cuối cùng, việc tuân thủ lịch tái khám định kỳ, tự đo đường huyết tại nhà và uống thuốc đúng liều lượng, đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ là chìa khóa duy nhất giúp ngăn ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.

Tóm lại, những tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết của cây vông vang mới chỉ được chứng minh trên động vật thí nghiệm dưới dạng các hợp chất tinh khiết và đường tiêm tĩnh mạch. Lời đồn về việc hạt vông vang đun nước uống có thể chữa khỏi bệnh tiểu đường là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học. Người bệnh cần giữ tinh thần tỉnh táo, không tự ý bỏ thuốc điều trị và luôn tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ để bảo vệ sức khỏe của chính mình.