Cúc bạch nhật, hay còn gọi là hoa cúc bách nhật, hoa nở ngày (tên khoa học Gomphrena globosa), là loài cây cảnh quen thuộc ở nhiều làng quê Việt Nam. Trong dân gian, nhiều bài thuốc truyền miệng ca tụng loài hoa này như một thần dược trị dứt điểm các chứng ho lâu ngày, viêm phế quản và hen suyễn. Không ít người mỗi khi trở trời, cổ họng ngứa ngáy lại tìm mua hoa cúc bạch nhật khô để sắc uống với hy vọng làm dịu cơn ho mà không cần dùng thuốc tây.
Liệu loài hoa tím này có thực sự chữa khỏi bệnh ho và hen suyễn như lời đồn? Câu trả lời thẳng thắn từ y học hiện đại là chưa có bằng chứng lâm sàng nào trên người chứng minh cúc bạch nhật có thể chữa khỏi ho hay hen suyễn. Những gì khoa học ghi nhận hiện nay dừng lại ở các hoạt tính sinh học cơ bản như chống oxy hóa, kháng viêm tế bào và một số thử nghiệm trên mô hình động vật.
Cơn sốt trị ho từ loài hoa nở ngày và thực tế y khoa
Trong y học cổ truyền Trung Quốc và kinh nghiệm dân gian tại nhiều nước, hoa cúc bạch nhật từ lâu đã được tận dụng làm trà thảo mộc hoặc dược liệu [1]. Tại Ấn Độ, Bangladesh và khu vực Mỹ Latinh, loài hoa này thường được dùng hỗ trợ các vấn đề như tăng huyết áp, vàng da và các bệnh lý đường tiết niệu [2].
Ở nước ta, nhiều người truyền tai nhau cách dùng cụm hoa khô hãm nước uống mỗi khi bị cảm sốt, ho khan, ho có đờm. Niềm tin này xuất phát từ việc nhiều chứng viêm đường hô hấp thường thuyên giảm theo thời gian. Khi người bệnh uống một loại nước thảo dược ấm, cảm giác dịu họng tạm thời dễ gây lầm tưởng rằng cây hoa chính là phương thuốc đặc trị.
Tuy nhiên, ho và hen phế quản là hai tình trạng bệnh lý hoàn toàn khác nhau về bản chất. Ho có thể là phản xạ bảo vệ đường thở khi bị kích ứng hoặc nhiễm trùng. Trong khi đó, hen suyễn là bệnh lý viêm mạn tính phức tạp của đường hô hấp, kèm theo tình trạng co thắt phế quản và tăng phản ứng đường thở. Việc tự ý gom chung các triệu chứng hô hấp để trị bằng một loại hoa cỏ tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường.
Cơ chế tác động sinh học: Kháng viêm và chống oxy hóa
Để hiểu vì sao cúc bạch nhật được kỳ vọng mang lại tác dụng giảm viêm, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu các hợp chất tự nhiên có trong loài thực vật này. Trong các bộ phận của cây, cụm hoa là nơi chứa đựng nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý [3].
Cúc bạch nhật rất giàu các sắc tố betacyanin và nhóm hợp chất phenolic đa dạng [3]. Betacyanin là nhóm sắc tố tự nhiên tạo nên màu sắc rực rỡ của hoa cúc bạch nhật [3], [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết dạng sắc nước (decoction) từ cụm hoa cúc bạch nhật chứa hàm lượng hợp chất phenolic cao nhất, trong đó nổi bật là kaempferol-3-O-(6-rhamnosyl)hexoside và kaempferol-3-O-hexoside [3]. Các phân tích trên phân đoạn giàu betacyanin cũng ghi nhận isogomphrenin III và gomphrenin III là các chất chuyển hóa chủ đạo [3].
Về mặt cơ chế, khi thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), dịch chiết cúc bạch nhật thể hiện khả năng làm giảm lượng oxit nitric (NO) [3], [4]. Nitric oxide là một chất trung gian hóa học quan trọng sinh ra trong các phản ứng viêm; sự tích tụ quá mức của NO thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm mô. Bên cạnh đó, các thử nghiệm vi mô cho thấy dịch chiết hoa cúc bạch nhật có năng lực dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ, đặc biệt là gốc tự do superoxide [3]. Dịch chiết của loài cây này cũng có khả năng dọn dẹp các gốc tự do khác như DPPH và nitric oxide [4].
Dữ liệu khoa học: Các nghiên cứu nói gì?
Khoa học hiện đại đã ghi nhận nhiều công trình nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi cúc bách nhật (Gomphrena). Dưới đây là những bằng chứng thực nghiệm cụ thể đã được công bố:
Nghiên cứu công bố năm 2016 đã so sánh hồ sơ hóa thực vật và hoạt tính sinh học giữa ba giống cúc bách nhật màu đỏ (Gomphrena haageana K.), màu trắng (Gomphrena globosa var. albiflora) và giống màu hồng (Gomphrena sp.) [5]. Phân tích hóa học cho thấy mẫu màu đỏ và màu hồng có hàm lượng đường cao nhất [5]. Trong khi đó, mẫu màu trắng lại chứa hàm lượng axit hữu cơ cao nhất, đồng thời cùng với mẫu màu hồng sở hữu lượng tocopherol và axit béo không bão hòa đa (PUFA) cao nhất [5]. Quercetin-3-O-rutinoside là flavonol chính trong các mẫu trắng và hồng, còn tetrahydroxy-methylenedioxyflavone là hợp chất chủ đạo ở giống màu đỏ [5]. Đánh giá hoạt tính sinh học cho thấy dịch chiết cồn-nước của giống cúc màu hồng có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, kế tiếp là mẫu đỏ và trắng [5]. Khả năng kháng viêm biểu hiện rõ rệt hơn ở các giống màu đỏ và màu hồng, đồng thời không có mẫu nào thể hiện độc tính trên tế bào gan [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập một chuỗi polysaccharide mới có tên gọi arabinoglucan GGL0.05S1 (trọng lượng phân tử 83,9 kDa) từ hoa cúc bạch nhật Gomphrena globosa [1]. Cấu trúc của GGL0.05S1 gồm khung chính liên kết 4)-alpha-Glcp-(1 và 4,6)-alpha-Glcp-(1, với nhánh liên kết qua vị trí C-6 dưới dạng alpha-Araf-(1 [4)-alpha-Glcp-(1]b (với b > 2) [1]. Thí nghiệm in vitro ghi nhận GGL0.05S1 ức chế lắng đọng lipid và tình trạng quá tải gốc oxy hóa phản ứng (ROS) trên tế bào gan chịu cảm ứng axit béo tự do [1]. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASH) do ăn chế độ CDA-HFD cho thấy GGL0.05S1 bảo vệ gan khỏi tổn thương, chống viêm gan và xơ hóa [1]. Cơ chế được làm sáng tỏ là GGL0.05S1 làm tăng biểu hiện và khả năng chống oxy hóa của protein thioredoxin, thúc đẩy quá trình beta oxy hóa axit béo và mitophagy, từ đó giảm độc tính mỡ và giảm viêm thông qua ức chế con đường truyền tín hiệu NLRP3 [1].
Một công trình nghiên cứu khác công bố năm 2025 đã đánh giá tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa của bốn loài hoa ăn được, bao gồm Gomphrena globosa L. [6]. Kết quả phân tích ghi nhận dịch chiết ethanol của cúc bạch nhật có khả năng ức chế men alpha-amylase rất cao, đạt mức 93-95% [6].
Liên quan trực tiếp nhất đến phản ứng viêm tại màng phổi, nghiên cứu năm 2020 trên một loài cùng chi là Gomphrena celosioides Mart. đã đem lại nhiều dữ liệu in vivo giá trị trên chuột Swiss và C57BL/6 [7]. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác dụng kháng viêm và giảm đau qua nhiều mô hình thử nghiệm: phù chân, tăng cảm giác đau do cơ học, dị cảm đau do lạnh, viêm màng phổi do carrageenan, viêm khớp do zymosan, viêm màng bụng do zymosan và viêm do chất bổ trợ Freund [7]. Toàn bộ các mức liều của dịch chiết ethanol G. celosioides gồm 300, 700 và 1000 mg/kg đều làm giảm đáng kể sự hình thành phù nề ở tất cả các mốc thời gian theo dõi [7]. Cảm giác đau do cơ học giảm sau 3 giờ tiêm carrageenan; tình trạng dị cảm đau do lạnh giảm sau 3 giờ ở liều 700 mg/kg và sau 4 giờ ở liều 700 cùng 1000 mg/kg [7]. Đặc biệt, trên mô hình viêm màng phổi gây bởi carrageenan, dịch chiết ethanol G. celosioides ở liều 1000 mg/kg đã làm giảm tổng số lượng bạch cầu thâm nhiễm, dù không làm thay đổi hiện tượng thoát mạch protein [7]. Ở liều 300 mg/kg, dịch chiết cũng làm giảm đáng kể sự di cư bạch cầu trong mô hình phù khớp do zymosan, đồng thời ức chế sự bám dính, lăn và di chuyển của bạch cầu trong mô hình viêm màng bụng do zymosan [7]. Trong mô hình viêm mạn tính gây bởi chất bổ trợ Freund, dịch chiết giúp giảm phù nề và giảm đau cơ học vào ngày thứ 22, cũng như giảm dị cảm lạnh vào ngày thứ 6 [7].
Nhìn nhận đúng giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu trên cho thấy chi cúc bách nhật thực sự sở hữu các phân tử kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc ức chế các chất trung gian gây viêm như oxit nitric [3], [4], ngăn chặn con đường NLRP3 [1] hay làm giảm sự tập trung bạch cầu trong khoang màng phổi ở động vật [7] là các tín hiệu khoa học tích cực.
Tuy nhiên, người đọc cần hết sức tỉnh táo trước khoảng cách rất lớn giữa thử nghiệm tiền lâm sàng và ứng dụng điều trị thực tế. Thử nghiệm giảm bạch cầu ở màng phổi được thực hiện trên loài Gomphrena celosioides, chứ không phải cúc bạch nhật thường dùng (Gomphrena globosa) [7]. Hơn nữa, viêm màng phổi cấp do hóa chất carrageenan trên chuột là mô hình viêm cấp tính cục bộ, hoàn toàn khác biệt với cơ chế sinh bệnh học của hen suyễn hay viêm đường thở mạn tính ở người.
Một điểm đáng lưu ý khác về mặt dược lý học: hoạt tính chống oxy hóa của cúc bạch nhật phụ thuộc rất lớn vào thành phần phenolic [4]. Khi so sánh với các loài thực vật khác, một số nghiên cứu ghi nhận cúc bạch nhật có hàm lượng phenol thấp hơn và hoạt tính chống oxy hóa kém hơn [4]. Quan trọng nhất, cho đến nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh việc uống nước cúc bạch nhật có thể cắt cơn hen, giãn phế quản hoặc chữa khỏi ho mạn tính.
Những hiểu lầm tai hại khi chữa ho bằng thảo dược
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ thảo dược vườn nhà thì vô hại và trị được gốc rễ bệnh". Hen phế quản là một bệnh lý mạn tính có thể bùng phát cơn co thắt cấp tính gây suy hô hấp đe dọa tính mạng. Nếu người bệnh tin vào lời đồn, tự ý bỏ thuốc hít cắt cơn hoặc thuốc kháng viêm kiểm soát hen do bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống trà cúc bạch nhật, hậu quả có thể rất nguy hiểm.
Một ngộ nhận khác là đánh đồng mọi loại cúc hay mọi loài thuộc chi cúc bách nhật với nhau. Dữ liệu khoa học chỉ ra rõ ràng rằng các giống hoa khác nhau (hoa đỏ, trắng, hồng) có thành phần hoạt chất hoàn toàn khác nhau [5]. Ví dụ, quercetin-3-O-rutinoside là flavonol chính ở hoa trắng và hồng, nhưng giống hoa đỏ lại chứa một dẫn xuất flavone khác [5]. Thậm chí mức độ chống oxy hóa và kháng viêm giữa các giống hoa này cũng có sự chênh lệch lớn [5]. Việc hái tùy tiện bất kỳ loại hoa nào trong vườn để đun nấu uống mà không rõ phân loài cụ thể sẽ không đảm bảo được nồng độ hoạt chất mong muốn.
Ai nên thận trọng khi dùng cúc bạch nhật?
Dù các thử nghiệm tế bào cho thấy dịch chiết cúc bạch nhật không gây độc tính trên tế bào gan [5], tính an toàn toàn diện của loài hoa này khi dùng kéo dài bằng đường uống trên người vẫn chưa được thiết lập đầy đủ qua các thử nghiệm lâm sàng. Do đó, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:
- Người mắc bệnh hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Tuyệt đối không tự ý dùng cúc bạch nhật để thay thế phác đồ điều trị của cơ sở y tế.
- Người có cơ địa dị ứng phấn hoa: Cụm hoa khô nếu thu hái, bảo quản thủ công không đúng cách có thể còn lẫn nhiều phấn hoa, nấm mốc hoặc bụi bẩn, dễ kích hoạt phản ứng dị ứng hoặc khởi phát cơn hen cấp tính.
- Người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường: Do dịch chiết cúc bạch nhật có hoạt tính ức chế enzym alpha-amylase lên tới 93-95% [6], việc uống lượng lớn cùng lúc với thuốc hạ đường huyết có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu đường, cần có sự theo dõi của bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Đây là những đối tượng có chức năng chuyển hóa nhạy cảm, không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng không rõ liều lượng chuẩn hóa.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hợp lý
Nếu bạn yêu thích hương vị thảo mộc và muốn sử dụng cúc bạch nhật như một thức uống hỗ trợ sức khỏe thường ngày, hãy xem đây là một loại trà bổ sung chất chống oxy hóa thay vì một phương thuốc chữa bệnh:
- Lựa chọn nguồn gốc rõ ràng: Sử dụng hoa cúc bạch nhật đã được sấy sạch, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, không lẫn tạp chất, hóa chất bảo quản hay nấm mốc.
- Cách pha chế thông thường: Dùng một lượng nhỏ khoảng 3-5 bông hoa khô, tráng qua nước ấm rồi hãm với nước sôi trong khoảng 10-15 phút. Có thể kết hợp uống ấm để làm dịu niêm mạc hầu họng khi thời tiết hanh khô.
- Lắng nghe cơ thể: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như nổi mề đay, ngứa họng, khó thở hoặc rối loạn tiêu hóa, cần ngưng dùng ngay lập tức.
- Thăm khám kịp thời: Nếu cơn ho kéo dài trên 2-3 tuần, ho kèm sốt, đờm có màu xanh vàng hoặc có lẫn máu, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa hô hấp để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tuyệt đối không trì hoãn điều trị y tế bằng các mẹo dân gian.
Tóm lại, cúc bạch nhật là loài hoa giàu tiềm năng sinh học với các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm tự nhiên. Dẫu vậy, lời đồn thổi về việc loài hoa này có thể chữa khỏi ho hay hen suyễn hoàn toàn chưa có căn cứ khoa học xác thực trên người. Hãy tận hưởng trà thảo mộc như một lối sống thư giãn, lành mạnh và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ khi gặp các vấn đề sức khỏe hô hấp.








