Bối cảnh và nguy cơ nhầm lẫn trên thị trường dược liệu

Trong y học cổ truyền, nhóm dược liệu có công dụng bổ huyết, thông kinh hoạt lạc và trừ phong thấp luôn được người dân đặc biệt quan tâm. Kê huyết đằng là một vị thuốc quen thuộc, xuất hiện trong nhiều bài thuốc trị đau nhức xương khớp và suy nhược cơ thể. Tuy nhiên, trên thị trường thảo dược hiện nay, tình trạng nhầm lẫn hoặc cố ý đánh tráo Kê huyết đằng với các cây cùng họ Đậu, đặc biệt là cây Cổ dải (thuộc chi Millettia), diễn ra khá phổ biến.

Nhiều người đi mua thuốc nam chỉ nhìn qua màu nước đỏ như máu khi đun sắc hoặc những vòng gỗ sẫm màu trên lát cắt thân cây rồi vội kết luận đó là Kê huyết đằng chuẩn. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc nhiều loài cây thuộc chi Millettia có hình thái thân leo gỗ, lớp vỏ tiết dịch màu đỏ nâu tương tự nhau. Việc dùng sai dược liệu không chỉ khiến hiệu quả điều trị không đạt như mong muốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác dụng không mong muốn nếu sử dụng kéo dài mà không rõ độc tính.

Hai loài họ Đậu: Bản chất thực vật và sự khác biệt

Cả Kê huyết đằng và Cổ dải đều là các thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae hay Leguminosae) [1], [2]. Chi Millettia là một chi lớn gồm khoảng 200 loài phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á và châu Phi [2]. Dù cùng chung nguồn gốc phân loại lớn, mỗi loài lại có những đặc điểm nhận dạng thực vật riêng biệt ở thân, cành và cấu trúc rễ.

Các loài thuộc chi Millettia thường là cây dây leo thân gỗ hoặc cây bụi lớn. Khi cắt ngang thân bánh tẻ, mặt cắt của nhiều loài tiết ra nhựa màu nâu đỏ gỉ sắt, tạo thành các vân gỗ hình vòng cung hoặc đồng tâm không đều. Tùy từng loài trong chi, bộ phận dùng làm thuốc có thể là vỏ thân, cành non hoặc rễ củ [1], [2], [3]. Trong thực tế thu hái, việc khai thác cây rừng tự nhiên nếu thiếu kiến thức thực vật học rất dễ gom nhầm thân cây Cổ dải và các loài Millettia khác để bán dưới tên gọi Kê huyết đằng.

Cơ chế tác động và nhóm hoạt chất đặc trưng

Giá trị trị liệu của các loài trong chi Đậu Millettia đến từ kho tàng hợp chất tự nhiên đa dạng, trong đó nổi bật là isoflavonoid, flavonoid, triterpenoid và rotenoid [2], [4], [3]. Các hợp chất isoflavonoid sở hữu khung cấu trúc 3-phenyl-chromen-4-one, có khả năng tác động lên nhiều mô đích và mang lại nhiều hoạt tính sinh học [3]. Nhóm isoflavonoid dạng prenyl hóa có tính thân dầu cao, giúp tăng khả năng tương tác với màng tế bào và nâng cao hiệu quả dược lý [3].

Các nghiên cứu cho thấy nhiều hoạt chất phân lập từ chi này có khả năng ức chế sự sinh sản phân tử viêm nitric oxide (NO) trên các dòng tế bào đại thực bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [2], [5]. Bằng việc ức chế giải phóng các yếu tố gây viêm, các chất này hỗ trợ giảm phản ứng sưng viêm cục bộ tại ổ khớp, tương ứng với công dụng trừ phong thấp mà y học cổ truyền nhắc đến. Một số triterpene và flavonoid còn cho thấy hoạt tính ức chế men alpha-glucosidase, mở ra tiềm năng điều hòa đường huyết [2].

Bằng chứng khoa học về các loài thuộc chi Millettia

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của các đại diện thuộc chi Millettia, làm rõ giá trị dược lý của nhóm cây này.

Tại một nghiên cứu năm 2019 về loài Millettia dielsiana, các nhà khoa học đã phân lập được một glycoside isoflavone mới là mildiside A cùng 14 hợp chất đã biết từ thân cây [5]. Kết quả thử nghiệm trên tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 cho thấy cao chiết cồn và nhiều hợp chất tinh khiết có khả năng ức chế rõ rệt sự sản sinh nitric oxide (NO) khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide [5]. Điều này củng cố cơ sở cho tác dụng kháng viêm của các loài cây dây leo chi này khi ứng dụng cho bệnh lý đau nhức [5].

Đối với loài Millettia speciosa, nghiên cứu năm 2009 chiết xuất từ rễ cây bằng cồn 95% đã phân lập và xác định cấu trúc của 5 hợp chất bao gồm Isoliquiritigenin, Maackiain, Pterocarpin, Medicarpin và Homopterocarpin [6]. Trong đó, Homopterocarpin lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện trong chi Millettia [6]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2022 phân lập được 10 hợp chất từ rễ loài này, gồm 6 triterpenoid, 2 flavonoid và 2 hợp chất phenolic [2]. Trong thử nghiệm in vitro, 8 hợp chất ức chế sinh NO trên tế bào RAW 264.7 với giá trị IC50 từ 43,9 đến 449,5 microg/mL, nổi bật nhất là các triterpene nhóm ursane [2]. Đáng chú ý, các hợp chất số 4, 5 và 10 thể hiện khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase vượt trội với IC50 từ 1,1 đến 2,2 microg/mL, gắn kết tốt vào vị trí hoạt động của enzyme qua mô hình mô phỏng phân tử [2]. Hợp chất số 5 cũng thể hiện hoạt tính ức chế men acetylcholinesterase ở mức vừa phải [2].

Nghiên cứu trên cành non của loài Millettia extensa năm 2022 đã chiết tách 3 isoflavonoid mới là millexatin N-P cùng 7 hợp chất quen thuộc [3]. Millexatin N mang cấu trúc hiếm gặp với vòng A biến đổi, còn Millexatin P chứa nhóm thế cyclohexyl trên vòng B [3]. Khi thử nghiệm trên các dòng tế bào gồm ung thư vú MDA-MB231, ung thư gan Huh-7, ung thư ống mật KKU-100 và tế bào nguyên bào sợi da người bình thường (NHDF), ba hợp chất 1, 6 và 8 ghi nhận độc tính tế bào với giá trị IC50 dao động từ 13,9 đến 30,9 microM [3].

Nghiên cứu trên loài Millettia nitida var. hirsutissima năm 2009 cũng phân lập được 8 isoflavone, gồm hợp chất mới hirsutissimiside F và 7 chất đã biết như formononetin, ononin, lanceolarin, afromosin, sphaerobioside, hirsutissimiside B [7]. Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2014 đánh giá loài Millettia richardiana tại Madagascar cho thấy phân đoạn chiết dichloromethane từ vỏ thân có hoạt tính kháng đơn bào in vitro tốt đối với Plasmodium falciparum (IC50 = 5,8 microg/mL), Leishmania donovani (IC50 = 11,8 microg/mL) và Trypanosoma brucei brucei (IC50 = 12,8 microg/mL) [1]. Phân tích hóa thực vật chỉ ra sự hiện diện của betulinic acid và lupeol cùng các acid béo, đóng vai trò chính trong hoạt tính diệt ký sinh trùng, nhưng dịch chiết không có tác dụng ức chế nấm men Candida [1].

Về mặt chuyển hóa, nghiên cứu năm 2019 đánh giá hoạt chất chống viêm HN-1 (một dẫn xuất chromen) tách từ Millettia pachyloba trên microsome gan chuột cống, chuột nhắt, khỉ rhesus, chó Beagle và người [8]. Kết quả cho thấy chuyển hóa của HN-1 trên microsome người và chó là tương đồng nhất, chủ yếu bị dị hóa bởi các enzyme gan CYP1A1, CYP2D6 và CYP3A4 [8]. Nghiên cứu xác định được 3 sản phẩm chuyển hóa in vitro và 5 sản phẩm chuyển hóa in vivo trên chuột cống SD sau khi đối chiếu mẫu phân, nước tiểu và huyết tương [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học cho thấy các loài thuộc chi Millettia nói chung có hoạt tính sinh học rất phong phú, đặc biệt là tiềm năng kháng viêm, giảm đau cơ xương khớp và hỗ trợ các bệnh lý chuyển hóa [2], [5]. Khả năng ức chế các tác nhân trung gian gây viêm như nitric oxide giải thích vì sao nhóm cây này thường được dùng trong kinh nghiệm dân gian để trừ phong thấp, nhức mỏi [2], [5]. Khoảng 60% các loài Millettia được ghi nhận có ứng dụng làm thuốc trong y học bản địa tại nhiều nơi trên thế giới [1].

Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu hiện có đều dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào hoặc mô hình chuyển hóa trong phòng thí nghiệm [8], [2], [5], [3]. Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác định chính xác liều lượng tối ưu và mức độ an toàn lâu dài. Do đó, không thể xem các dữ liệu này là bằng chứng tuyệt đối cho thấy Cổ dải có thể thay thế hoàn toàn hay chữa khỏi dứt điểm bệnh phong thấp, thiếu máu như những lời đồn thổi.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng Cổ dải và Kê huyết đằng

Một hiểu lầm rất lớn là cho rằng "cứ cây dây leo nào tiết nhựa đỏ như máu thì đều là Kê huyết đằng và đều bổ máu". Nhựa màu đỏ là đặc tính chung của nhiều loài họ Đậu do chứa các hợp chất polyphenol và sắc tố thực vật, không phải tiêu chí duy nhất quyết định công năng bổ huyết [2], [4]. Việc gộp chung mọi cây dây leo tiết dịch đỏ thành một vị thuốc duy nhất là sự cẩu thả trong sử dụng dược liệu.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, dùng bao nhiêu cũng được. Thực tế, trong chi Millettia có chứa các nhóm chất như rotenoid – vốn phân bố rộng từ lá, thân, rễ đến hạt của nhiều loài, ví dụ như tephrosin [4]. Nhiều loài Millettia trong tự nhiên thậm chí từng được người dân bản địa dùng làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc du cá [1], [4], [3]. Một số hợp chất phân lập từ cành non của Millettia extensa cũng cho thấy độc tính trên dòng tế bào da người bình thường NHDF với nồng độ IC50 từ 13,9 đến 30,9 microM [3]. Vì vậy, việc tùy tiện thu hái, sắc uống bừa bãi khi chưa định danh chính xác loài có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh gan hoặc đang suy giảm chức năng gan cần hết sức cẩn trọng. Hoạt chất kháng viêm HN-1 của loài Millettia pachyloba được chuyển hóa chủ yếu qua hệ thống enzyme cytochrome P450 tại gan, cụ thể là các isoenzyme CYP1A1, CYP2D6 và CYP3A4 [8]. Nếu dùng chung với các thuốc tân dược cũng chuyển hóa qua con đường này, tương tác thuốc bất lợi có thể xảy ra.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các loại nước sắc từ Cổ dải hay Kê huyết đằng trôi nổi. Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này; các dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên động vật thí nghiệm, tế bào ung thư hoặc microsome gan [8], [3]. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bệnh nền phức tạp cần tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng bất kỳ bài thuốc nào chứa các dược liệu này.

Gợi ý nhận diện và áp dụng an toàn trong đời sống

Để tránh mua phải dược liệu giả hoặc bị đánh tráo, người tiêu dùng không nên mua các loại rễ, thân cây trôi nổi được chặt khúc phơi khô không có nhãn mác. Khi cần sử dụng vị thuốc Kê huyết đằng để bồi bổ hoặc trừ phong thấp, nên tìm đến các nhà thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề, nguồn dược liệu có nguồn gốc xuất xứ và kiểm định rõ ràng.

Nếu sử dụng dưới dạng thang thuốc sắc, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng đơn kê của thầy thuốc. Tránh tự ý tăng liều, không tự ý ngâm rượu các loại rễ cây lạ thu hái từ rừng khi chưa được chuyên gia thực vật học giám định. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như buồn nôn, chóng mặt, nổi mẩn hoặc rối loạn tiêu hóa, cần ngừng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra.

Cổ dải và Kê huyết đằng dù có những điểm tương đồng về mặt hình thái và họ thực vật nhưng thành phần hoạt chất và độc tính của từng loài trong chi Millettia rất khác nhau [1], [4], [3]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.