Nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để bồi bổ sức khỏe và chống lão hóa. Cây cổ dải (thuộc chi Millettia) từ lâu đã được quan tâm trong y học cổ truyền nhờ chứa nhiều nhóm chất thực vật đa dạng.

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay cho thấy chiết xuất từ rễ và vỏ rễ cây cổ dải chứa nhiều hoạt chất thuộc nhóm pterocarpan và isoflavonoid có khả năng dọn dẹp gốc tự do [1]. Tuy nhiên, các kết quả này hiện mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người [1].

Cơ chế chống oxy hóa của hoạt chất tự nhiên

Gốc tự do là các phân tử không ổn định được sinh ra trong quá trình trao đổi chất của cơ thể hoặc do tác động từ môi trường. Khi số lượng gốc tự do vượt quá khả năng tự cân bằng, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng căng thẳng oxy hóa, dẫn đến tổn thương tế bào và đẩy nhanh quá trình lão hóa.

Các hợp chất tự nhiên như flavonoid, isoflavonoid và pterocarpan có cấu trúc hóa học đặc thù với các vòng thơm và nhóm hydroxyl. Cấu trúc này cho phép chúng cho đi điện tử hoặc nguyên tử hydro để vô hiệu hóa gốc tự do [2], [1]. Nhờ cơ chế này, các hoạt chất giúp làm chậm chuỗi phản ứng phá hủy lipid màng tế bào và protein trong mô.

Các pterocarpan từ vỏ rễ cây cổ dải

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân tích hóa học dịch chiết methanol từ vỏ rễ của loài Millettia aboensis (thuộc chi Cổ dải) [1]. Nghiên cứu này phân lập thành công ba hợp chất nhóm pterocarpan bao gồm: homopterocarpin, secundiflorol I và maackain [1].

Để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, các tác giả đã thử nghiệm các hợp chất này trên mô hình dọn dẹp gốc tự do DPPH [1]. Kết quả ghi nhận hợp chất maackain có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất với chỉ số IC50 đạt 83 microg/ml [1]. Ngoài ra, dịch chiết thô từ rễ trong thử nghiệm này cũng cho thấy khả năng ức chế 87,5% sự phát triển của dòng tế bào u lympho ở chuột (L5178Y) [1].

Isoflavonoid và các hoạt tính sinh học liên quan

Bên cạnh pterocarpan, các loài thuộc chi Millettia còn chứa nguồn isoflavonoid rất phong phú với nhiều tác động sinh học đã được đo lường trong ống nghiệm [3]. Một bài tổng quan công bố năm 2022 đã điểm lại nhiều nghiên cứu cho thấy isoflavonoid từ chi này có khả năng kháng khuẩn, ức chế các chủng vi khuẩn gram âm và gram dương [3]. Ví dụ hoạt chất scandenone phân lập từ M. extensa có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 2 microg/mL đối với Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis, cùng mức MIC 4 microg/mL đối với Staphylococcus epidermidis [3].

Nghiên cứu khác vào năm 2006 phân lập các isoflavonoid từ lá cây Millettia pachycarpa (millewanins G, H và furowanin B) và ghi nhận hoạt tính kháng estrogen trên mô hình nấm men thử nghiệm tương đương chất đối chứng 4-hydroxytamoxifen [4]. Hơn nữa, furowanin B, millewanin G và millewanin H cũng được ghi nhận làm giảm hoạt tính beta-galactosidase do beta-estradiol kích hoạt, trong đó furowanin B ức chế mạnh nhất với IC50 là 13 microM [3].

Trên mô hình tế bào lơ-xê-mi ở người (HL-60), nghiên cứu năm 2006 đối với các isoflavonoid từ lá loài Millettia taiwaniana cho thấy furowanin-A, warangalone và isoerysenegalensein-E làm tăng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình qua việc kích hoạt enzym caspase-9 và caspase-3 liên quan đến suy giảm chức năng ty thể [5]. Tại thân cây Millettia dielsiana, nghiên cứu năm 2014 cũng tìm thấy hợp chất Millesianin C có khả năng ức chế sản sinh NO và giảm tiết TNF-alpha trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [6]. Trên tế bào ung thư vú người MDA-MB-231, nghiên cứu năm 2017 trên lá loài Millettia oblata ghi nhận hợp chất Maximaisoflavone J và oblarotenoid C có hoạt tính yếu với IC50 lần lượt là 33,3 và 93,8 microM [7].

Cần lưu ý rằng các loài thực vật khác như chi Iris cũng có hệ isoflavonoid dồi dào mang đặc tính trung hòa gốc tự do mạnh mẽ [2], [8]. Nghiên cứu năm 2017 trên thân rễ cây Iris germanica ghi nhận các hợp chất 8-hydroxyirilone 5-methyl ether, 8-hydroxyirilone và irilone thể hiện hoạt tính chống oxy hóa với giá trị IC50 lần lượt là 12,92; 9,23 và 10,46 microM, so với chất chuẩn propyl gallate là 7,11 microM [2]. Các chất này đồng thời ức chế alpha-amylase từ 66,1% đến 78,3% [2]. Tương tự, nghiên cứu năm 2007 trên rễ Iris pseudopumila chứng minh irilone 4'-O-beta-D-glucopyranoside có hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt trong thử nghiệm phát quang hóa học luminol [8].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và giới hạn

Những phát hiện trên rễ và vỏ rễ cây cổ dải mở ra triển vọng tìm kiếm các dẫn chất tự nhiên phục vụ nghiên cứu dược liệu [1]. Khả năng dọn dẹp gốc tự do của maackain hay homopterocarpin cho thấy tiềm năng sinh học của nhóm thực vật này [1].

Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận đúng giới hạn của dữ liệu hiện hành. Tất cả các kết quả công bố mới chỉ thực hiện trên ống nghiệm (in vitro) hoặc trên dòng tế bào nuôi cấy [1]. Cơ thể con người có hệ thống hấp thu, chuyển hóa qua gan và đào thải rất phức tạp. Do đó, một hoạt chất bắt giữ gốc tự do tốt trong ống nghiệm chưa chắc mang lại hiệu quả tương tự khi dung nạp qua đường uống. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh việc dùng rễ cây cổ dải giúp ngăn chặn lão hóa hay điều trị bệnh trên người.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng nghiên cứu chiết xuất trong phòng thí nghiệm với việc sắc thuốc hoặc ngâm rượu rễ cây tươi để uống. Trong các thử nghiệm khoa học, các nhà nghiên cứu sử dụng dung môi chuyên dụng như methanol để cô lập từng hoạt chất tinh khiết như maackain với nồng độ xác định [1]. Việc tự ý nấu nước rễ cây thô tại nhà không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất, đồng thời có thể lẫn tạp chất chưa rõ tác động sinh học.

Một ngộ nhận khác là xem rễ cây cổ dải như một loại thần dược chống ung thư hay ngừa bách bệnh. Mặc dù dịch chiết thô và một số hoạt chất từ chi Millettia cho thấy khả năng ức chế một số dòng tế bào u trên chuột hoặc tế bào bạch cầu invitro [1], [5], điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với khả năng chữa khỏi ung thư ở người.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính chi tiết trên người, các nhóm đối tượng đặc thù tuyệt đối không nên tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ rễ cây cổ dải:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn trên thai nhi và trẻ nhỏ; một số hợp chất trong chi này có hoạt tính nội tiết cần thận trọng [4], [3].
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc xử lý các chất chiết xuất chưa qua tinh chế có thể tăng gánh nặng đào thải cho gan và thận.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất isoflavonoid tự nhiên có thể tương tác với quá trình chuyển hóa của thuốc kê đơn [3].

Bất kỳ ai muốn dùng các bài thuốc cổ truyền chứa dược liệu này cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.

Áp dụng thực tế để bảo vệ cơ thể

Để tăng cường năng lực chống oxy hóa cho cơ thể, người dân không nên phụ thuộc vào các loại thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ. Biện pháp an toàn và hiệu quả nhất là xây dựng lối sống lành mạnh kết hợp chế độ ăn uống phong phú.

Hãy ưu tiên bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực phẩm quen thuộc hàng ngày như rau xanh đậm, các loại quả mọng, trà xanh và đậu nành. Các nguồn thực phẩm này đã được khoa học chứng minh rõ ràng về độ an toàn cũng như khả năng cung cấp dồi dào flavonoid, vitamin C và vitamin E cho cơ thể.

Kết luận

Các nghiên cứu thực nghiệm đã xác định trong rễ và vỏ rễ cây cổ dải có các hợp chất pterocarpan như maackain với hoạt tính trung hòa gốc tự do [1]. Dẫu vậy, đây mới chỉ là những thử nghiệm tiền lâm sàng ban đầu trên mô hình ống nghiệm [1]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các lời quảng cáo thổi phồng công dụng, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ dược liệu lạ nào.