Nhiều người Việt có thói quen hái các loại cây dại quanh vườn nhà để đun nước uống nhằm thanh nhiệt, giải độc cơ thể khi thời tiết oi bức hoặc lúc nổi mụn nhọt. Trong số các cây cỏ quen thuộc, tên gọi "cỏ xước" và "cỏ mắt gà" thường được nhắc tới, nhưng không ít người nhầm lẫn hai loài này là một hoặc đánh đồng công dụng hạ nhiệt của chúng. Liệu cỏ mắt gà và cỏ xước có thực sự giống nhau về mặt thực vật học, hoạt chất và hiệu quả thanh nhiệt hay không?
Thực tế, cỏ xước và cỏ mắt gà thường chỉ các loài thuộc chi Achyranthes (chi Cỏ xước, thuộc họ Dền - Amaranthaceae), trong đó hai đại diện phổ biến nhất là Achyranthes aspera (dân gian hay gọi là cỏ xước, cỏ mắt gà tùy vùng) và Achyranthes bidentata (ngưu tất) [1], [2]. Việc dùng lẫn lộn danh pháp dân gian tiềm ẩn nhiều rủi ro, bởi mỗi loài hoặc từng phân loài chứa hàm lượng hoạt chất khác nhau và mang những đặc tính dược lý riêng biệt chứ không đơn thuần chỉ là thức uống giải khát làm mát cơ thể [1].
Nguy cơ nhầm lẫn thực vật học giữa cỏ mắt gà và cỏ xước
Trong dân gian, các loài thuộc chi Achyranthes thường mang nhiều tên gọi địa phương khác nhau như cỏ xước, cỏ mắt gà, ngưu tất nam. Chi thực vật này phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và là loại cỏ dại phổ biến ở nhiều quốc gia như Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam [3], [2]. Sự trùng lặp về hình thái quả có gai móc bám vào quần áo khiến người dân dễ gộp chung các loài khác nhau vào cùng một công dụng giải nhiệt.
Về mặt thực vật học, chi Achyranthes có hai đại diện dược liệu quan trọng nhất là Achyranthes aspera và Achyranthes bidentata [1], [2]. Trong khi Achyranthes bidentata (thường gọi là Ngưu tất) được khai thác nhiều trong Y học cổ truyền Trung Quốc, thì Achyranthes aspera lại là dược thảo cốt lõi trong hệ thống y học cổ truyền Ayurveda, Unani và Sidha của Ấn Độ [3], [1]. Sự nhập nhằng giữa các tên gọi như cỏ mắt gà và cỏ xước khiến người tiêu dùng khó xác định chính xác bộ phận dùng, hàm lượng hoạt chất và độ an toàn của cây thuốc thu hái tự nhiên.
Một nghiên cứu phân tích chất chuyển hóa mô học năm 2017 đã so sánh rễ của Achyranthes bidentata và Achyranthes aspera bằng kỹ thuật khối phổ siêu phân giải UHPLC-QTOF MS và vi bóc tách laser (LMD) [1]. Nghiên cứu cho thấy cả hai loài này đều chứa các hợp chất saponin và steroid tương đồng ở mô vỏ và tia tủy, bao gồm ginsenoside Ro, bidentatoside II, (25S)-inokosterone-20,22-acetonide và achyranthoside B [1]. Do đó, các nhà khoa học chỉ ra rằng hai loài này có thể thay thế định tính cho nhau về mặt nguồn dược liệu chiết xuất saponin, song điều này cần được kiểm định bằng phương pháp chuẩn hóa thay vì tự ý thu hái ngoài tự nhiên [1].
Thành phần hóa học: Không chỉ là thức uống làm mát đơn thuần
Quan niệm dân gian thường coi cỏ xước hay cỏ mắt gà chỉ là vị thảo mộc "tính mát", giúp tiêu nhiệt, mát gan, tiêu viêm. Tuy nhiên, các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy các loài thuộc chi Achyranthes sở hữu tổ hợp hoạt chất hóa học vô cùng phức tạp và có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, tác động lên nhiều hệ cơ quan [2].
Cụ thể, các nhà nghiên cứu ghi nhận nhóm hoạt chất sinh học chính trong cây Achyranthes gồm triterpenoid saponin, ketosteroid, polysaccharid và polypeptid [2]. Ngoài ra, việc sàng lọc hóa thực vật trên chiết xuất cồn và chiết xuất nước của Achyranthes aspera phát hiện sự có mặt của saponin, alkaloid, glycosid và flavonoid [3].
Phân tích lá của loài thảo dược này cũng xác định sự hiện diện của cardiac glycosid (glycosid tim), coumarin, protein, tanin, flavonoid và triterpen [4]. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra lá cây chứa các flavonoid chống oxy hóa quan trọng như myricetin, quercetin và kaempferol, trong đó myricetin đạt nồng độ cao nhất ở phân đoạn n-butanol là 84,53 mcg/ml [4]. Do chứa nhiều chất có hoạt tính dược lý mạnh như steroid, alkaloid hay glycosid tim, việc tự ý sắc uống lượng lớn như nước trà giải nhiệt hằng ngày tiềm ẩn nhiều nguy cơ sinh học chưa được kiểm soát.
Chỉ định dân gian và góc nhìn khoa học thực nghiệm
Trong y học cổ truyền các nước, các loài Achyranthes có phổ chỉ định rất rộng, không bị bó hẹp trong khái niệm "thanh nhiệt" thông thường. Theo các tài liệu y học dân tộc, Achyranthes bidentata thường dùng làm thuốc hoạt huyết, khứ ứ, hỗ trợ điều trị bế kinh, đau bụng kinh, đau thắt lưng, đau khớp gối, liệt chi dưới, phù thũng, tiểu buốt, đau đầu, chóng mặt, đau răng, loét miệng và chảy máu cam [2].
Trong khi đó, Achyranthes aspera được y học bản địa dùng cho các rối loạn phụ khoa, hen suyễn, bệnh về mắt, trĩ, khối u ổ bụng, thúc đẻ trong ca sinh khó, làm lành vết thương, cũng như xử trí vết cắn của côn trùng và rắn [2]. Tại Ấn Độ, cành cây còn được dùng làm que nhai vệ sinh răng miệng truyền thống [5]. Như vậy, công dụng giải trừ viêm nhiễm trong dân gian có thể bắt nguồn từ các tác động kháng khuẩn hoặc điều hòa miễn dịch thay vì chỉ làm mát thể dịch [3], [2].
Dưới lăng kính thực nghiệm hiện đại, nhiều nghiên cứu đã kiểm chứng các tiềm năng dược lý này. Thử nghiệm in vitro năm 2023 đánh giá chiết xuất methanol và chiết xuất nước của Achyranthes aspera cho thấy chiết xuất methanol có khả năng dọn gốc tự do DPPH mạnh hơn chiết xuất nước [3]. Ở nồng độ 100 mcg/ml, chiết xuất methanol thể hiện tính diệt khuẩn rõ rệt đối với vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và Gram dương (Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus), đồng thời kích thích tế bào Vero hỗ trợ làm lành vết thương trong ống nghiệm [3].
Tương tự, một nghiên cứu năm 2003 thử nghiệm dịch chiết ethanol từ rễ và phần trên mặt đất của Achyranthes aspera ở liều 100 mg/đĩa khuếch tán đối với các vi khuẩn Bacillus subtilis, Bacillus pumilus, Proteus vulgaris và nấm Cryptococcus neoformans, Aspergillus flavus [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết rễ và thân lá có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm tương đương với các chất đối chứng là Cotrimoxazole (30 mg/đĩa) và Clotrimazole (30 mg/đĩa) [6].
Nghiên cứu in vitro và in silico năm 2013 cũng chỉ ra các phân đoạn chiết xuất từ Achyranthes aspera có thể ức chế màng sinh học của vi khuẩn gây sâu răng Streptococcus mutans [5]. Ở nồng độ 125 mcg/mL, mức độ ức chế màng sinh học của chiết xuất methanol đạt tới 94%, chiết xuất benzen đạt dưới hoặc bằng 74%, ete dầu hỏa đạt dưới hoặc bằng 62% và chiết xuất nước đạt dưới hoặc bằng 42% [5]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) tìm thấy 61 hợp chất, trong đó betulin và 3,12-oleandione thể hiện khả năng gắn kết mạnh với các protein điều hòa cảm ứng mật độ (quorum sensing) của vi khuẩn [5].
Các tác động dược lý khác: Kháng enzyme và hệ thần kinh
Các nghiên cứu thực nghiệm còn mở rộng sang các đích sinh học mà dân gian ít khi ngờ tới khi dùng cây cỏ này để thanh nhiệt. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã sàng lọc tiềm năng ức chế enzyme của dịch chiết thô và các phân đoạn từ Achyranthes aspera thu hái tại Pakistan [7]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethylacetate của cây có hoạt tính ức chế đáng kể đối với enzyme acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase với cùng giá trị IC50 là 61 mcg/ml [7]. Đây là các enzyme liên quan đến việc thoái giáng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine.
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 sử dụng các công cụ tin học dược lý PASS và PharmaExpert đã tái định vị tác dụng của Achyranthes aspera như một chất tiềm năng chống trầm cảm [8]. Khi tiến hành kiểm chứng thực nghiệm trên chuột qua thử nghiệm bơi cưỡng bức (Forced Swimming Test) và treo đuôi (Tail suspension test), dịch chiết methanol và phân đoạn giàu hexatriacontane (HRF) của cây cho thấy hiệu quả chống trầm cảm tương đương với thuốc imipramine [8]. Tác dụng này được xác định là nhờ sự gia tăng nồng độ các monoamine và chất chuyển hóa của chúng ở vùng vỏ não và hồi hải mã của chuột [8].
Ngoài ra, thử nghiệm đánh giá khả năng chống ung thư từ dịch chiết lá Achyranthes aspera ghi nhận hoạt tính dọn gốc tự do DPPH dao động từ 58,63% đến 79,78% [4]. Chiết xuất n-butanol của lá ở nồng độ 2 mg/mL làm giảm chỉ số phân bào còn 57% trong mô hình rễ hành tây Allium cepa, gây ra các sai lệch nhiễm sắc thể tế bào [4]. Đồng thời, chiết xuất ethyl acetate thể hiện tác dụng kháng tăng sinh mạnh nhất trên mô hình tế bào nấm men với tỷ lệ tế bào sống sót thấp nhất là 22,14% [4].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cỏ xước, cỏ mắt gà
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hai loại thảo dược này lành tính như rau cỏ ăn hằng ngày, có thể đun uống thay nước lọc để "thanh nhiệt mát gan". Mặc dù cây cỏ chứa các chất chống oxy hóa giúp dọn dẹp gốc tự do [3], [4], cơ chế hoạt động của chúng đi kèm các tác động sinh học sâu lên hệ enzym thần kinh và phân bào [7], [4]. Uống bừa bãi không giúp làm sạch cơ thể mà có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc tương tác chuyển hóa.
Một sai lầm khác là đánh đồng mọi bộ phận của cây đều có công dụng và độ an toàn như nhau. Nghiên cứu thực vật học cho thấy các mô vỏ và tia tủy ở rễ tích tụ lượng lớn saponin và steroid [1], trong khi lá lại tập trung các flavonoid và glycosid [4]. Việc tự ý phối hợp toàn cây mà không rõ nguồn gốc, tỷ lệ sẽ khiến liều lượng hoạt chất đưa vào cơ thể biến động mạnh.
Cuối cùng, nhiều người tin rằng dùng cỏ mắt gà hay cỏ xước có thể trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng hay khối u theo lời đồn. Dù các chiết xuất thể hiện khả năng kháng khuẩn [3], [6] hay ức chế tế bào trên mô hình nấm men và thực vật [4], đây hoàn toàn chỉ là các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm [8]. Chưa hề có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người chứng minh thảo dược này chữa khỏi bệnh viêm nhiễm hay các bệnh mạn tính.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Phụ nữ mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai là đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng. Y học cổ truyền ghi nhận Achyranthes aspera từng được sử dụng với mục đích thúc đẻ trong các ca sinh khó, chống thụ thai và gây sảy thai [1], [2]. Việc tùy tiện uống nước sắc thảo dược này để thanh nhiệt trong thai kỳ có nguy cơ kích thích co bóp tử cung bất lợi.
Bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến dạ dày, tiêu hóa cũng cần lưu ý vì hàm lượng triterpenoid saponin cao trong rễ cây có thể gây kích ứng niêm mạc đường ruột nếu dùng đậm đặc [1], [2]. Ngoài ra, những người đang dùng thuốc điều trị trầm cảm, thuốc ức chế thần kinh hay thuốc điều hòa tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa, do dịch chiết cây có tác động lên monoamine não bộ [8], ức chế cholinesterase [7] và chứa cardiac glycosid [4].
Đối với phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện hoàn toàn chưa có dữ liệu an toàn lâm sàng từ các nghiên cứu hiện đại. Do đó, không nên sử dụng thảo dược này cho trẻ em hoặc bà mẹ nuôi con bú theo các bài thuốc truyền miệng.
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn
Nếu muốn sử dụng cỏ xước hoặc cỏ mắt gà để hỗ trợ sức khỏe, người dân cần tuân thủ nguyên tắc thận trọng và không tự ý chẩn đoán, tự bốc thuốc:
- Nhận diện dược liệu: Không tự ý nhổ cỏ ven đường, bãi hoang vì dễ nhầm lẫn loài thực vật và nguy cơ nhiễm kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật. Nên tìm nguồn dược liệu đã được chuẩn hóa danh pháp y học tại các cơ sở đông y uy tín.
- Cách dùng và liều lượng: Trong các tài liệu nghiên cứu hiện có, các tác dụng sinh học chủ yếu được chiết tách bằng dung môi cồn, phân đoạn hữu cơ ở các nồng độ phòng thí nghiệm [3], [5], [7], [4]. Không có số liệu nghiên cứu nào quy định một liều lượng cụ thể bằng số gam cỏ khô hay số lá tươi đun nước uống hàng ngày cho người khỏe mạnh. Vì vậy, người dùng chỉ nên sử dụng lượng vừa phải theo đúng kê đơn hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền.
- Lắng nghe cơ thể: Tuyệt đối không dùng nước sắc thay thế hoàn toàn nước uống hàng ngày. Nếu xuất hiện các dấu hiệu khó chịu ở bụng, tiêu chảy, chóng mặt hoặc dị ứng, cần dừng ngay lập tức.
- Kết hợp lối sống: Thanh nhiệt thực chất là hỗ trợ chức năng chuyển hóa và bài tiết của gan, thận. Thay vì phụ thuộc vào một loại thảo mộc chưa rõ liều lượng, việc uống đủ nước lọc, bổ sung rau củ quả tươi sạch và hạn chế rượu bia, đồ cay nóng mới là giải pháp căn cơ, an toàn nhất.
Cỏ xước và cỏ mắt gà đều là những cây thuốc quý thuộc chi Achyranthes với nguồn hoạt chất saponin dồi dào và nhiều tiềm năng sinh học [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại chủ yếu dừng lại ở mức độ in vitro và mô hình động vật [3], [8]. Người dân không nên nhầm lẫn tên gọi, không thần thánh hóa công dụng thanh nhiệt và luôn cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược tự nhiên nào.





