Giới thiệu chung

Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là cây thảo sống lâu năm, vị thuốc lấy từ rễ khô. Tên gọi khác gồm sinh bạch truật, sơn liên, sao bạch truật. Rễ bạch truật có màu trắng ngà, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn. Hai dạng chính: vân đầu truật (củ béo to, có dầu) và cẩu đầu truật (củ gầy, trắng, tính ổn định kém hơn). Nghiên cứu phân tích filogen tính hệ thống thực vật cho thấy Atractylodes gắn liền chặt chẽ với Carlina và Atractylis trong cùng clade. Hơn 79 hợp chất hoạt chất đã được chỉ định danh.

Hoạt tính và cơ chế nghiên cứu

Nghiên cứu trên mô hình chuột bẹn và viêm khớp gout cho thấy chiết xuất có hoạt chất chống tăng mỡ ho gà và chống viêm, nhưng cơ chế cụ thể chưa rõ. Theo lý thuyết TCM, cả A. japonica và A. macrocephala đều có cơ chế tương tự làm mạnh spleen và tiêu đời, tuy nhiên báo cáo cho rằng loài thứ nhất có hoạt tính chống thấp khóc và loài thứ hai có hoạt tính gây tiêu chảy ngược lại [1].

Đặc điểm chất lượng và nguồn gốc

Trong nghiên cứu so sánh định vị tinh chất hóa học bằng HPLC, nhà nghiên cứu chỉ ra rằng A. macrocephala chủ yếu phân bố tại tỉnh Zhejiang, Trung Quốc, và cần phương pháp đáng tin cậy để phân biệt mẫu thu hoạch từ khu vực này [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa so sánh sản phẩm đã chế biến từ các khu vực khác nhau của tỉnh Zhejiang.

Kết luận và hạn chế

Bạch truật là vị thuốc có lịch sử sử dụng lâu đời với nhiều hoạt chất đã được chỉ định danh. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động cụ thể của các hợp chất chống tăng mỡ và chống viêm vẫn chưa được làm rõ. Thêm nghiên cứu cần thiết để xác định cơ chế phân tử và chuẩn hoá chất lượng sản phẩm đã chế biến. Khi cần sử dụng liên quan tới bệnh lý cụ thể, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia TCM.