Nhu cầu bổ sung dưỡng chất trẻ hóa da và khớp khiến thị trường sản phẩm chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng nguồn gốc xuất xứ. Đứng trước hai lựa chọn phổ biến là collagen chiết xuất từ cá biển và collagen từ bò, không ít người tiêu dùng băn khoăn liệu nguồn nào thực sự vượt trội hơn.
Thực tế khoa học cho thấy mỗi loại sở hữu ưu và nhược điểm riêng; collagen cá hấp thu nhanh hơn và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật có vú, trong khi collagen bò lại chiếm ưu thế về độ bền cấu trúc và khả năng chịu nhiệt.
Nguồn gốc và cấu trúc phân tử
Collagen là cấu trúc protein chính giữ vai trò nâng đỡ mô liên kết ở động vật có xương sống [1]. Ở sinh vật biển, các nhà khoa học đã xác định có từ 28 loại collagen trở lên [2]. Trong đó, collagen loại I phong phú nhất ở da, vảy, xương cá, còn collagen loại II tập trung ở sụn xương cá [2]. Cả collagen từ cá và bò đều duy trì cấu trúc xoắn ba nguyên vẹn đặc trưng của collagen loại I [1].
Tuy vậy, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở kích thước phân tử và thành phần acid amin. Collagen thủy phân từ biển thường được cắt nhỏ thành các chuỗi peptide ngắn có khối lượng phân tử chỉ từ 300 đến 6000 Dalton [3]. Qua các quy trình lọc màng enzyme, các đoạn peptide có thể phân tách thành các kích thước khác nhau từ dưới 1 kDa, 1-5 kDa, 5-10 kDa, 10-30 kDa cho đến trên 30 kDa [3]. Kích thước phân tử nhỏ giúp chuỗi peptide dễ dàng hòa tan trong nước [3].
Sự sai khác về thành phần acid amin cũng tạo nên đặc tính sinh học riêng biệt. Phân tích thành phần cho thấy lượng acid amin proline và serine khác nhau rõ rệt giữa hai loài [1]. Cụ thể, chuỗi polypeptide của collagen cá chứa hàm lượng proline và hydroxyproline thấp hơn đáng kể so với collagen từ động vật có vú [4], [2]. Do hydroxyproline đóng vai trò giữ vững liên kết, hàm lượng thấp khiến collagen cá có nhiệt độ biến tính nhiệt thấp hơn hẳn so với nguồn từ bò [4], [2], [1].
Đối chiếu nguy cơ nhiễm tạp chất và bệnh truyền nhiễm
Yếu tố an toàn vi sinh là nguyên nhân quan trọng thúc đẩy y học tìm kiếm nguồn thay thế cho collagen động vật trên cạn. Việc khai thác collagen từ mô động vật có vú như bò và lợn tiềm ẩn rủi ro lây truyền các bệnh nguy hiểm, bao gồm bệnh não xốp bò (bovine spongiform encephalopathy - BSE), bệnh não xốp có thể lây truyền (transmissible spongiform encephalopathy - TSE) và bệnh lở mồm long móng (FMD) [4], [5], [6]. Nguồn gốc này cũng dễ vấp phải các phản ứng tự miễn, phản ứng dị ứng hoặc rào cản tôn giáo từ người dùng [5].
Trái lại, collagen chiết xuất từ các phế phẩm biển như da cá, vảy cá, xương cá, hải miên hoặc sứa là giải pháp thay thế an toàn hơn trước các mầm bệnh truyền nhiễm này [4], [5]. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm dồi dào, dễ tiếp cận giúp ngành sản xuất collagen sinh học tránh hoàn toàn rủi ro truyền nhiễm BSE hay TSE từ động vật có vú [4], [5], [6].
So sánh độ tương thích sinh học qua các nghiên cứu
Khả năng hòa nhập với tế bào sống là tiêu chí quyết định hiệu quả của cả hai nguồn vật liệu sinh học này. Nhiều thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) đã ghi nhận các dữ liệu cụ thể:
Nghiên cứu vật liệu sinh học công bố năm 2016 so sánh độ tương thích sinh học giữa collagen bọt biển Chondrosia reniformis và gân gót chân bò [7]. Kết quả cho thấy tế bào nuôi cấy trên xi măng xương chứa collagen bò (BC-CPC) có năng lực tạo xương thấp hơn so với mẫu dùng collagen biển (MC-CPC) [7]. Trong một nghiên cứu khác trích dẫn cùng tài liệu, giá thể sứa so với collagen loại I từ da bê không gây độc tế bào lên nguyên bào sợi người và giúp duy trì tỷ lệ sống của tế bào cao hơn [7]. Tương tự, nguyên bào sợi dây chằng nha chu người nuôi cấy trên gel collagen cá hồi có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, hoạt tính enzyme phosphatase kiềm (ALP) cao hơn và biểu hiện mRNA collagen loại I cũng như osteocalcin mạnh hơn gel từ lợn [7].
Nghiên cứu công bố năm 2025 đối chiếu màng collagen cá hồi và màng màng ngoài tim bò trong xử lý vết thương [8]. Thử nghiệm gián tiếp đo hoạt tính XTT cho thấy màng cá nhỉnh hơn về khả năng duy trì sức sống tế bào, phù hợp với nghiên cứu của Zhang và cộng sự khi collagen cá rô phi (Tilapia) gia tăng tỷ lệ sống của tế bào nguyên bào sợi bao quy đầu người (HFF-1) tốt hơn collagen bò trong thử nghiệm MTT [8]. Tuy nhiên, thử nghiệm LDH cho thấy màng cá gây kích ứng tế bào nhẹ hơn màng bò một chút, và tỷ lệ tăng sinh tế bào qua xét nghiệm BrdU ở màng cá hơi thấp hơn màng ngoài tim bò [8].
Thử nghiệm in vivo cấy ghép dưới da năm 2025 cũng chỉ ra màng collagen cá gây phản ứng viêm mô cao hơn, đi liền với tốc độ phân hủy sinh học nhanh chóng, gần như tiêu biến hoàn toàn trong 30 ngày cấy ghép [8]. Ở mốc 10 ngày sau phẫu thuật, vùng cấy ghép collagen cá xuất hiện ít bạch cầu đa nhân hơn nhưng nhiều tế bào lympho hơn so với màng bò [8]. Đến mốc 30 ngày, vi trường hai nhóm khá tương đồng, ngoại trừ số lượng tế bào khổng lồ đa nhân quanh màng bò cao hơn, còn nhóm màng cá tập trung nhiều tương bào hơn [8].
Một nghiên cứu khác năm 2025 kiểm tra collagen từ cá vây chân (anglerfish) đối chiếu với bò ghi nhận cả hai biến thể đều kích thích tăng trưởng tế bào mà không gây tan máu, cho thấy độ tương thích sinh học vượt trội của cả hai bên [1]. Nghiên cứu cũng xác nhận collagenase loại I phân hủy collagen cá nhanh hơn collagen bò [1]. Ngoài ra, nghiên cứu về sứa R. pulmo cho thấy các thụ thể của con người có khả năng nhận diện collagen sứa, kích thích độ bám dính, tăng sinh và di chuyển tế bào tương tự như phản ứng đối với collagen loại I từ động vật có vú [6].
Sinh khả dụng và hiệu quả thực tế
Collagen biển sở hữu khả năng hấp thu và sinh khả dụng trong cơ thể người cao hơn so với nguồn gốc từ bò hay lợn [2]. Đặc tính này đến từ cấu trúc peptide ngắn, khối lượng phân tử nhẹ sau thủy phân (300-6000 Da), giúp chuỗi dưỡng chất nhanh chóng thâm nhập và phát huy tác dụng [3]. Khi bôi ngoài da, collagen từ da cá tuyết mang lại hiệu quả giữ ẩm tốt thông qua việc hút ẩm và ngừa mất nước, không làm xuất hiện dấu hiệu kích ứng [3].
Tuy nhiên, collagen bò vẫn giữ những ưu thế riêng biệt mà nguồn gốc từ cá khó thay thế. Báo cáo tổng quan chỉ ra collagen bò là thành phần mỹ phẩm hiệu quả hơn gelatin hoặc collagen thủy phân nhờ thúc đẩy tốc độ bám dính và tăng sinh mạnh hơn đáng kể ở tế bào sừng [3]. Độ bền cơ học, độ cứng cơ sinh học và nhiệt độ biến tính của collagen cá đều thấp hơn động vật có vú [2]. Collagen cá dễ bị thủy phân bởi enzyme protease và hòa tan nhanh hơn trong môi trường sinh lý [2]. Tốc độ phân hủy nhanh này vừa là lợi thế cho các mục đích phân rã ngắn hạn, vừa là trở ngại lớn trong các can thiệp tái tạo mô đòi hỏi khung nâng đỡ cơ học bền bỉ [2].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng collagen cá biển luôn luôn tốt hơn collagen bò trong mọi trường hợp. Thực tế, mặc dù collagen cá hấp thu thuận lợi hơn, cấu trúc kém bền nhiệt khiến chúng dễ bị biến tính trong quá trình sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm nếu không có công nghệ xử lý bảo vệ [4], [2]. Để khắc phục hạn chế này, các nhà nghiên cứu đã phải tìm kiếm các loài cá có độ bền nhiệt cao hơn như cá mè trắng (silver carp) hoặc bổ sung thêm chiết xuất vỏ liễu chứa 5% salicin nhằm gia tăng độ nhớt và cải thiện cơ lý tính của màng collagen [4].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm collagen từ bò hoàn toàn độc hại vì nguy cơ nhiễm bệnh. Trên thực tế, nếu được kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt và xử lý tinh chế đạt chuẩn y tế, collagen bò vẫn thể hiện độ tương thích sinh học vượt trội, không gây độc tế bào và hỗ trợ tăng sinh biểu mô da hiệu quả [1], [3].
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Dù cả hai loại collagen đều có độ an toàn sinh học cao và không gây vỡ hồng cầu [1], người dùng vẫn cần lưu ý tiền sử dị ứng cá nhân:
- Người có cơ địa dị ứng đồ biển, cá biển cần cẩn trọng khi dùng collagen chiết xuất từ cá, vảy cá hoặc sứa để tránh phản ứng quá mẫn.
- Người có tiền sử dị ứng thịt bò, protein động vật có vú hoặc lo ngại phản ứng miễn dịch cần tránh các sản phẩm từ bò [5].
- Người có bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa các sản phẩm bổ sung collagen vào chế độ ăn hằng ngày.
Hướng dẫn áp dụng trong thực tế
Để tối ưu hóa hiệu quả, việc lựa chọn nguồn collagen nên bám sát mục đích sử dụng cụ thể:
- Mục tiêu trẻ hóa da, chống oxy hóa và cải thiện độ ẩm: Collagen thủy phân từ cá (collagen peptide) có kích thước 300-6000 Dalton là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng hấp thu cao [2], [5], [3]. Các phương pháp chiết xuất như dùng enzyme pepsin hoặc sóng siêu âm giúp giữ được hoạt tính chống oxy hóa của collagen cá biển [2], [5].
- Mục tiêu phục hồi tổn thương sụn, mô nâng đỡ: Có thể kết hợp collagen loại II từ sụn cá [2] hoặc các chế phẩm collagen bò có độ bền cơ học vững chắc hơn [2], [3].
- Thời điểm sử dụng: Collagen dạng uống nên được dùng đều đặn cùng lượng nước đầy đủ. Không tự ý tăng liều vượt mức khuyến cáo của nhà sản xuất. Nếu xuất hiện triệu chứng kích ứng da hoặc tiêu hóa, cần ngưng dùng ngay.
Tóm lại, cả collagen cá biển lẫn collagen bò đều mang lại giá trị sinh học đã được khoa học chứng minh. Collagen cá nổi bật với độ an toàn dịch tễ cao và hấp thu nhanh, trong khi collagen bò duy trì ưu thế về độ bền cơ học. Lựa chọn sáng suốt phụ thuộc vào nhu cầu thực tế, thể trạng cá nhân và hướng dẫn từ chuyên gia y tế.





