Cơn đau trĩ và kỳ vọng vào thảo dược tự nhiên

Cảm giác đau rát, sưng nề và chảy máu mỗi lần đi vệ sinh là nỗi ám ảnh khó nói của rất nhiều người mắc bệnh trĩ, đặc biệt trong các đợt trĩ cấp tính bùng phát. Khi các biện pháp can thiệp xâm lấn tạo ra tâm lý e ngại, người bệnh thường có xu hướng tìm đến các thảo dược tự nhiên với mong muốn cải thiện tình trạng sưng búi trĩ một cách an toàn và bền vững. Trong số đó, cây dẻ ngựa nổi lên như một trong những giải pháp hỗ trợ điều trị được nhắc tới nhiều nhất trên các diễn đàn sức khỏe và sản phẩm bổ trợ.

Liệu tác dụng hỗ trợ co búi trĩ và giảm sưng đau của dẻ ngựa chỉ là lời đồn thổi trong dân gian hay thực sự có cơ sở khoa học xác thực? Câu trả lời là dẻ ngựa có cơ sở dược lý thực tế về khả năng trợ tĩnh mạch và chống phù nề, nhưng các bằng chứng nghiên cứu trực tiếp trên người bệnh trĩ hiện vẫn còn nhiều khoảng trống. Người bệnh cần hiểu đúng bản chất tác động của loại thảo dược này để có cách tiếp cận an toàn, tránh kỳ vọng quá mức rằng dẻ ngựa có thể thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị y khoa.

Bản chất của búi trĩ và cơ chế tác động của hoạt chất aescin

Để hiểu vì sao dẻ ngựa lại được liên hệ mật thiết với việc điều trị trĩ, cần nhìn lại bản chất giải phẫu của căn bệnh này. Về mặt sinh lý bệnh, búi trĩ thực chất là các đám rối mạch máu tĩnh mạch nằm ở vùng dưới niêm mạc hậu môn và trực tràng bị giãn nở quá mức, ứ huyết và suy yếu thành mạch do áp lực kéo dài. Khi các tĩnh mạch này mất tính đàn hồi, dịch huyết tương dễ thoát mạch gây viêm sưng mô xung quanh, dẫn đến hiện tượng phù nề, đau nhức và hình thành búi trĩ ngoại hoặc sa búi trĩ nội.

Chiết xuất từ hạt cây dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) đã được ghi nhận trong y học thảo dược truyền thống với công dụng cải thiện suy tĩnh mạch mạn tính, giảm phù nề và hỗ trợ bệnh trĩ [1], [2]. Các đặc tính trị liệu quý giá nhất của hạt dẻ ngựa được giới khoa học quy cho hợp chất saponin tự nhiên có tên là beta-escin hoặc aescin [1], [2]. Dưới góc độ sinh hóa, cây dẻ ngựa chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học đa dạng như aescin, các saponin triterpenoid dạng barrigenol và aesculin [3].

Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất beta-escin sở hữu đặc tính kháng viêm, ức chế enzyme hyaluronidase và kháng histamin [1]. Bên cạnh đó, hạt dẻ ngựa còn chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên khác như phytosterol, flavonoid, tannin và hydroxycoumarin [4]. Nhờ sự kết hợp này, chiết xuất dẻ ngựa mang lại tác dụng bảo vệ mạch máu, chống oxy hóa, loại bỏ các gốc tự do và chống phù nề mô mềm xung quanh các mạch máu bị tổn thương [5], [4]. Hoạt chất aescin đóng vai trò làm tăng sức bền thành mạch, ngăn chặn tính thấm mao mạch quá mức, từ đó hạn chế hiện tượng rò rỉ dịch huyết tương gây sưng búi trĩ [6], [4].

Bằng chứng lâm sàng: Dẻ ngựa và bệnh lý tĩnh mạch

Mặc dù dẻ ngựa thường xuyên được nhắc đến trong điều trị trĩ, phần lớn dữ liệu lâm sàng chất lượng cao hiện có lại tập trung ở nhóm bệnh nhân suy giãn tĩnh mạch mạn tính chi dưới. Do hệ thống búi trĩ và mạng lưới tĩnh mạch chân có nhiều điểm tương đồng về tổn thương suy van và giảm trương lực, kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp cơ sở quan trọng để đánh giá tác dụng sinh học của dẻ ngựa trên hệ tuần hoàn tĩnh mạch [6], [7].

Vào năm 1996, một thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên, mù một phần có nhóm chứng giả dược đã được tiến hành trên 240 bệnh nhân mắc chứng suy giãn tĩnh mạch mạn tính trong thời gian 12 tuần [8]. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá mức độ giảm phù nề và tính an toàn của phương pháp dùng tất áp lực loại II so với việc sử dụng chiết xuất hạt dẻ ngựa khô đường uống chứa 50 mg aescin, dùng 2 lần mỗi ngày [8].

Kết quả sau 12 tuần can thiệp cho thấy thể tích cẳng chân bị ảnh hưởng nặng của bệnh nhân giảm trung bình 43,8 mL ở nhóm uống chiết xuất dẻ ngựa (95 bệnh nhân) và giảm 46,7 mL ở nhóm sử dụng tất áp lực (99 bệnh nhân) [8]. Ngược lại, thể tích chân ở nhóm dùng giả dược (46 bệnh nhân) lại tăng thêm 9,8 mL sau 12 tuần [8]. Cả nhóm dùng chiết xuất dẻ ngựa và nhóm dùng liệu pháp ép đều đạt mức giảm phù nề có ý nghĩa thống kê so với giả dược với giá trị p lần lượt là 0,005 và 0,002 [8]. Nghiên cứu này kết luận rằng việc bổ sung chiết xuất hạt dẻ ngựa đường uống có hiệu quả giảm phù nề tương đương với biện pháp mang tất áp lực y khoa, đồng thời dung nạp tốt và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến điều trị [8].

Nhờ những dữ liệu thuyết phục về tĩnh mạch, vào năm 1999, Ủy ban E của Đức đã chính thức công nhận việc sử dụng các chế phẩm từ cây dẻ ngựa để điều trị suy giảm chức năng tĩnh mạch mạn tính [4]. Đến năm 2004, một nghiên cứu lâm sàng khác của Ruffini và các cộng sự tiếp tục chứng minh việc điều trị tại chỗ bằng gel chứa aescin mang lại hiệu quả rất tốt trong việc cải thiện tưới máu vi mạch và nuôi dưỡng da ở những bệnh nhân có vi bệnh lý tĩnh mạch [4]. Chiết xuất dẻ ngựa cũng được xếp chung nhóm cùng các hợp chất thực vật tăng trương lực tĩnh mạch kinh điển khác như rutin, troxerutin, diosmin và hesperidine nhờ lịch sử lâu đời trong việc chống phù và hỗ trợ bệnh lý tĩnh mạch [6].

Bằng chứng trên bệnh trĩ: Giới hạn và các nghiên cứu tiền lâm sàng

Mặc dù có lịch sử sử dụng dân gian rất phong phú đối với bệnh trĩ, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn thiết kế chuẩn xác dành riêng cho trĩ cấp tính ở người vẫn còn rất hạn chế [4], [7]. Chiết xuất dẻ ngựa trong y học cổ truyền từng được sử dụng để điều trị đau bụng, cảm lạnh, xơ cứng động mạch, thấp khớp, tiêu chảy bên cạnh suy tĩnh mạch và trĩ [5]. Tuy nhiên, các kiến thức khoa học hiện đại mới chỉ thực sự xác nhận rõ ràng tác dụng của dẻ ngựa đối với tình trạng suy tĩnh mạch mạn tính nói chung [4].

Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về tác dụng của dẻ ngựa trên mô bệnh học trĩ phần lớn mới dừng lại ở các mô hình động vật tiền lâm sàng. Cụ thể, vào năm 2013, Gurel và các đồng nghiệp đã thực hiện một nghiên cứu đánh giá hiệu quả của loại kem thảo dược chứa thành phần dẻ ngựa dùng cho bệnh trĩ thực nghiệm trên chuột [4]. Ngoài ra, các nghiên cứu trên chuột cống mắc đái tháo đường vào năm 2019 cũng cho thấy chiết xuất hạt dẻ ngựa giúp tăng tốc độ lành vết thương ngoài da nhờ khả năng điều hòa biểu hiện gen MMP-1 và MMP-9, tăng nồng độ hydroxyproline, đồng thời giảm rõ rệt hoạt độ enzyme myeloperoxidase (MPO) và mức malondialdehyde (MDA) phản ánh tình trạng chống viêm và chống oxy hóa mô [5].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học tế bào và mô động vật khác còn phát hiện beta-escin chiết xuất từ hạt dẻ ngựa có khả năng ức chế sự hình thành các ổ dị sản tiền ung thư đại tràng (ACF) trên chuột F344 đực 7 tuần tuổi với mức ức chế từ 40% đến 50% ở các chế độ ăn chứa 0,025% và 0,05% beta-escin [1]. Beta-escin cũng gây ức chế chu kỳ tế bào và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình ở dòng tế bào ung thư đại tràng HT-29 của người và dòng tế bào 5RP7 chuyển gen H-Ras thông qua cơ chế phụ thuộc caspase-3 [1], [2]. Mặc dù các kết quả này làm sáng tỏ tiềm năng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và chống viêm của dẻ ngựa, chúng không thể đánh đồng hoàn toàn với việc làm teo biến búi trĩ hay chữa dứt điểm trĩ cấp tính trên cơ thể người bệnh.

Một bài tổng quan công bố năm 2009 về việc sử dụng chiết xuất hạt dẻ ngựa cho thấy loại thảo dược này có thể mang lại lợi ích cho các bệnh nhân suy giảm tĩnh mạch từ nhẹ đến trung bình [7]. Tuy nhiên, bài viết cũng thẳng thắn chỉ ra các thử nghiệm lâm sàng hiện có còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế như quy trình phân nhóm ngẫu nhiên chưa thực sự chặt chẽ, thời gian theo dõi can thiệp còn ngắn và các nghiên cứu sử dụng nhiều tiêu chí đánh giá kết quả khác nhau [7]. Do đó, rất khó để đưa ra kết luận dứt khoát về hiệu quả cũng như độ an toàn lâu dài của chiết xuất dẻ ngựa, và thảo dược này chỉ nên được xem xét như một lựa chọn hỗ trợ trong ngắn hạn [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dẻ ngựa trị trĩ

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là xem chiết xuất dẻ ngựa như một loại thần dược có thể "làm teo búi trĩ vĩnh viễn" mà không cần can thiệp y tế hay thay đổi chế độ sinh hoạt. Thực tế, dẻ ngựa tác động chủ yếu vào việc hỗ trợ tăng trương lực thành mạch và giảm hiện tượng ứ trệ tuần hoàn vi mạch, từ đó giúp giảm bớt cảm giác căng tức, nặng nề và sưng nề tạm thời [6], [8], [4]. Nếu nguyên nhân gốc rễ như táo bón kéo dài, thói quen rặn mạnh hay lối sống ngồi nhiều không được khắc phục, búi trĩ vẫn sẽ tiếp tục tái phát và sa ra ngoài.

Một sai lầm nguy hiểm khác là việc tự ý tìm kiếm hạt dẻ ngựa tươi để sắc uống hoặc giã đắp trực tiếp lên vùng hậu môn bị trĩ. Hạt dẻ ngựa tự nhiên khi chưa qua tinh chế công nghiệp có chứa các độc tố saponin thô và các dẫn xuất coumarin chưa được kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đường tiêu hóa và tổn thương da. Chỉ những sản phẩm chiết xuất đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất aescin và loại bỏ độc tố mới được phép sử dụng trong chăm sóc sức khỏe.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng vô tội vạ liều cao kéo dài. Các dữ liệu y khoa cảnh báo rằng những biện pháp tự chữa bệnh bằng thảo dược có thể trở nên nguy hại đối với một tỷ lệ lớn người bệnh nếu sử dụng sai cách [4]. Các biến chứng tim mạch đe dọa tính mạng liên quan đến việc dùng thảo dược không kiểm soát bao gồm rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim, hạ huyết áp, tăng huyết áp hoặc viêm màng ngoài tim [4]. Đơn cử như một trường hợp lâm sàng được ghi nhận đã bị viêm màng ngoài tim tràn dịch cấp tính xuất phát từ việc tiêu thụ dẻ ngựa [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng chiết xuất dẻ ngựa?

Mặc dù chiết xuất hạt dẻ ngựa nhìn chung dung nạp khá tốt trên lâm sàng, người dùng vẫn có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn ở mức độ nhẹ đến trung bình [8], [7]. Các tác dụng phụ thường gặp nhất được ghi nhận qua các thử nghiệm bao gồm rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, chóng mặt và hiện tượng co rút cơ bắp chân [7].

Đặc biệt, dẻ ngựa có khả năng tương tác bất lợi với các loại thuốc điều trị bệnh nền mà người bệnh đang sử dụng. Cụ thể, các báo cáo khoa học cảnh báo chiết xuất dẻ ngựa có thể tương tác với các thuốc chống đông máu và thuốc điều trị bệnh tiểu đường [7]. Việc kết hợp dẻ ngựa với thuốc chống đông có thể làm gia tăng nguy cơ xuất huyết, trong khi dùng chung với thuốc hạ đường huyết có thể làm biến đổi nồng độ đường trong máu khó kiểm soát [7]. Do đó, những bệnh nhân đang điều trị bệnh tiểu đường hoặc đang dùng thuốc tim mạch, chống đông tuyệt đối phải thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng [7].

Bên cạnh đó, các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức cẩn trọng. Hiện tại các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn của dẻ ngựa trên những nhóm đối tượng này vẫn chưa đầy đủ, do đó người bệnh không nên tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm dẻ ngựa đường uống nào mà không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ.

Áp dụng đúng cách trong chăm sóc và cải thiện bệnh trĩ

Để thảo dược phát huy vai trò hỗ trợ một cách an toàn, việc sử dụng các sản phẩm chứa dẻ ngựa cần tuân thủ theo các hướng dẫn đã được ghi nhận trong các thử nghiệm y khoa. Trong các nghiên cứu lâm sàng chuẩn mực trên hệ tĩnh mạch, liều lượng chiết xuất hạt dẻ ngựa khô được áp dụng có hiệu quả là dạng viên uống chứa 50 mg hoạt chất aescin, sử dụng 2 lần mỗi ngày [8]. Người dùng nên lựa chọn các sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép, có chuẩn hóa hàm lượng aescin rõ ràng trên nhãn.

Thời gian sử dụng chiết xuất dẻ ngựa đường uống chỉ nên xem như một giải pháp hỗ trợ trong thời gian ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng khó chịu [7]. Việc sử dụng kéo dài đòi hỏi phải có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa [7]. Ngoài dạng uống, các chế phẩm dạng bôi ngoài da chứa aescin cũng là một hướng tiếp cận có thể cân nhắc để hỗ trợ cải thiện tuần hoàn vi mạch tại chỗ [4].

Quan trọng nhất, việc dùng dẻ ngựa hay bất kỳ thực phẩm bổ trợ nào cũng chỉ đóng vai trò thứ yếu bên cạnh các biện pháp thay đổi lối sống cốt lõi. Người mắc bệnh trĩ cần duy trì chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, uống đủ nước mỗi ngày để phòng tránh táo bón, hạn chế việc ngồi quá lâu một chỗ và tránh rặn mạnh khi đại tiện. Khi xuất hiện các dấu hiệu trĩ cấp diễn tiến nặng như búi trĩ sưng nghẹt, đau rát dữ dội hoặc chảy máu tươi nhiều, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và xử trí y khoa kịp thời.

Lời kết

Tóm lại, dẻ ngựa không phải là "lời đồn" vô căn cứ mà sở hữu các đặc tính dược lý đã được chứng minh về khả năng tăng cường sức bền tĩnh mạch và chống phù nề mô mềm nhờ hoạt chất chính aescin [1], [6], [8]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên các đợt trĩ cấp tính vẫn còn khá khiêm tốn so với bệnh suy tĩnh mạch chi dưới [8], [4], [7]. Người bệnh nên tiếp cận dẻ ngựa như một giải pháp hỗ trợ ngắn hạn, kết hợp chặt chẽ với điều chỉnh lối sống và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng [7].