Nhiều người bệnh đái tháo đường thường xuyên tìm kiếm các chất tạo ngọt tự nhiên nhằm thỏa mãn vị giác mà không làm đường huyết tăng vọt. Trong số các sản phẩm thay thế đường kính trên thị trường, mật dứa bà (agave syrup hay agave nectar) nổi lên như một lựa chọn được quảng bá rầm rộ nhờ nguồn gốc thực vật và chỉ số đường huyết thấp. Nhiều người tin rằng việc thay thế hoàn toàn đường ăn bằng loại mật này sẽ giúp kiểm soát bệnh an toàn và thoải mái ăn ngọt.
Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi "người tiểu đường có nên dùng mật dứa bà thay đường hoàn toàn không?" là: Không nên lạm dụng hoặc coi đây là giải pháp thay thế tự do [1]. Dù mật dứa bà ít làm tăng đường huyết tức thì so với đường mía, hàm lượng đường fructose cô đặc cực cao trong sản phẩm này tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa gan và tăng tình trạng kháng insulin nếu tiêu thụ lâu dài [1].
Chỉ số đường huyết thấp: Lợi thế ban đầu của mật dứa bà
Mật dứa bà được chế biến từ dịch chiết của cây dứa bà thông qua quá trình thủy phân bằng axit, lọc và cô đặc chân không để tạo thành si-rô dạng lỏng [2]. Sản phẩm này thường có hàm lượng chất rắn hòa tan cao (trên 70 độ Brix) và chứa chủ yếu là đường fructose và glucose, cùng một lượng nhỏ nystose, kestose và sucrose [1]. Nhờ sự hiện diện của nystose và kestose mang hoạt tính prebiotic, cùng một số polyphenol, vitamin và khoáng chất, mật dứa bà thường được quảng cáo như một chất tạo ngọt chức năng [1].
Ưu điểm nổi bật nhất khiến mật dứa bà được nhiều người tiểu đường chú ý là chỉ số đường huyết (GI) rất thấp, dao động trong khoảng từ 10 đến 27 [1], [2]. Con số này thấp hơn đáng kể so với đường mía thông thường (GI khoảng 68) và mật ong (GI khoảng 55) [2]. Do carbohydrate trong mật dứa bà chứa tới 90% là fructose, độ ngọt của nó cao hơn nhiều loại si-rô thương mại khác vốn chứa nhiều glucose hoặc sucrose [1], [2]. Nhờ độ ngọt vượt trội này, người dùng chỉ cần một lượng nhỏ hơn để đạt được độ ngọt tương đương, từ đó giảm bớt lượng calo nạp vào [1], [2].
Trong một nghiên cứu so sánh về đáp ứng chuyển hóa đường, việc sử dụng mật dứa bà tạo ra mức tăng đường huyết thấp hơn so với việc dung nạp 50g glucose nguyên chất [3]. Tuy nhiên, mức tăng đường huyết này lại duy trì kéo dài trong suốt 120 phút của quá trình theo dõi [3]. Phân tích diện tích dưới đường cong (AUC) cho thấy người dùng glucose duy trì trạng thái tăng đường huyết lâu hơn so với người dùng mật dứa bà [3]. Điều này giải thích vì sao sản phẩm tạo ra cảm giác an tâm giả tạo khi người bệnh kiểm tra mao mạch ngay sau khi ăn.
Góc khuất từ lượng fructose cao: Nguy cơ kháng insulin
Mặc dù chỉ số GI thấp giúp tránh được các đợt tăng vọt đường huyết tức thì, thành phần carbohydrate chứa tới 90% fructose lại là một vấn đề chuyển hóa phức tạp [1], [2]. Khác với glucose được hầu hết các tế bào trong cơ thể chuyển hóa dưới sự điều hòa của insulin, đường fructose được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan. Việc tiêu thụ quá mức fructose đã được các nghiên cứu ghi nhận là có liên quan trực tiếp đến sự tích tụ mỡ trong gan [1].
Tình trạng gan tích mỡ do thừa fructose liên quan mật thiết đến sự phát triển của bệnh tim mạch và hiện tượng kháng insulin [1]. Kháng insulin là tình trạng các tế bào giảm đáp ứng với hormone insulin, khiến tuyến tụy phải tiết nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết, lâu dần làm bệnh đái tháo đường tiến triển nặng hơn [4], [5]. Nếu người bệnh đái tháo đường nghĩ rằng chỉ số đường huyết thấp đồng nghĩa với việc an toàn và thoải mái sử dụng với số lượng lớn, tải lượng fructose nạp vào cơ thể sẽ tăng vọt, vô tình làm trầm trọng thêm gốc rễ của căn bệnh [1].
Chỉ số GI không phản ánh toàn bộ giá trị dinh dưỡng, phương pháp chế biến hay lượng thực phẩm thực tế tiêu thụ [1]. Do đó, các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh rằng chỉ số GI không nên được sử dụng làm tiêu chí duy nhất để đánh giá tác động sức khỏe của một loại thực phẩm [1]. Người tiêu dùng rất dễ bị hiểu lầm rằng chỉ số GI thấp cho phép họ dùng nhiều hơn so với các loại đường truyền thống [1].
Bằng chứng khoa học từ các mô hình nghiên cứu động vật
Hiện nay, các thử nghiệm lâm sàng dài hạn trực tiếp trên bệnh nhân đái tháo đường về việc sử dụng mật dứa bà vẫn còn rất hạn chế [6]. Hầu hết dữ liệu so sánh cụ thể đến từ các thử nghiệm trên động vật trong phòng thí nghiệm.
Một nghiên cứu thực hiện năm 2014 đã khảo sát ảnh hưởng của mật dứa bà thô so với đường sucrose trên 18 chuột đực dòng ICR (trọng lượng trung bình 33,8 ± 1,6 g) trong thời gian 34 ngày [6]. Các cá thể chuột được chia thành hai nhóm: nhóm dùng mật dứa bà (n=6) và nhóm dùng đường sucrose (n=12), với chế độ ăn có cùng mật độ năng lượng, trong đó carbohydrate từ mật dứa bà hoặc sucrose chiếm 20% tổng khối lượng khẩu phần ăn [6].
Kết quả sau 34 ngày cho thấy nhóm ăn mật dứa bà có mức tăng trọng lượng cơ thể (4,3 ± 2,2 g so với 8,4 ± 3,4 g) và trọng lượng mô mỡ mào tinh hoàn (0,95 ± 0,54 g so với 1,75 ± 0,66 g) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm ăn sucrose [6]. Chỉ số đường huyết lúc đói (77,8 ± 12,2 mg/dL so với 111,0 ± 27,9 mg/dL) và nồng độ insulin huyết tương (0,61 ± 0,29 ng/mL so với 1,46 ± 0,81 ng/mL) ở nhóm dùng mật dứa bà cũng thấp hơn rõ rệt (p <= 0,05) [6]. Tuy vậy, nghiên cứu không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ cholesterol toàn phần hay triglyceride giữa hai nhóm [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng mật dứa bà có thể đem lại ảnh hưởng tích cực hơn sucrose đối với cân nặng và đường huyết, nhưng cần thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn hoặc trên người [6].
Cần phân biệt rõ giữa mật dứa bà thương phẩm (si-rô chứa đường) và các chiết xuất dược tính từ lá hoặc dịch tươi của cây dứa bà. Một nghiên cứu năm 2022 trên chuột cống bị gây tiểu đường bằng alloxan cho thấy chiết xuất methanol từ lá dứa bà (Agave americana var. marginata) chứa nhiều phenol và flavonoid, khi cho dùng liều 400 và 600 mg/kg trong 45 ngày, đã giúp hạ đường huyết phụ thuộc liều lượng và giảm các biến chứng thần kinh, giảm men gan ALT, cholesterol toàn phần và triglyceride [4]. Tương tự, một nghiên cứu năm 2016 trên chuột C57BL6 ăn chế độ nhiều chất béo chỉ ra rằng chiết xuất saponin từ dịch cô đặc aguamiel của loài Agave salmiana giúp giảm tăng cân, giảm mỡ gan, hạ đường huyết và cải thiện chỉ số kháng insulin HOMA [5]. Tuy nhiên, các tác dụng dược lý này thuộc về hợp chất saponin, flavonoid tinh sạch trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn không đồng nhất với loại mật dứa bà thương mại vốn đã qua tinh chế và chủ yếu là đường fructose cô đặc [1], [2], [5].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng mật dứa bà
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng mật dứa bà là một "siêu thực phẩm trị tiểu đường" hoặc một chất tạo ngọt hoàn toàn vô hại mà không cần tính vào tổng lượng calo và carbohydrate hàng ngày. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến bắt nguồn từ việc quảng bá quá mức chỉ số đường huyết thấp [1].
Thực tế, mật dứa bà vẫn là một dạng si-rô đậm đặc chứa đường tự do [1]. Dù chỉ số GI thấp giúp đường huyết không tăng vọt sau ăn, tổng năng lượng cung cấp vẫn tương đương với các chất tạo ngọt khác nếu tính theo khối lượng [2], [6]. Nếu người bệnh thấy đường huyết không tăng vọt rồi chủ quan dùng nhiều hơn, lượng fructose quá cao sẽ tích tụ tại gan, đẩy nhanh quá trình chuyển hóa thành chất béo và làm tổn hại độ nhạy của insulin về lâu dài [1]. Mật dứa bà không có khả năng điều trị hay chữa khỏi bệnh đái tháo đường [1], [6].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người mắc bệnh đái tháo đường kèm theo tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) cần đặc biệt cẩn trọng, bởi việc dung nạp hàm lượng fructose cao có thể thúc đẩy sự tích tụ mỡ ở gan và làm nặng thêm tình trạng viêm [1], [5].
Người bị rối loạn mỡ máu, tăng triglyceride hoặc có nguy cơ bệnh tim mạch cũng cần hạn chế, vì quá trình chuyển hóa fructose dư thừa ở gan dễ dàng kích thích tạo mỡ và tăng nguy cơ tim mạch [1]. Người béo phì, người có mức độ kháng insulin nặng cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bất kỳ dạng si-rô nào vào thực đơn thường nhật.
Gợi ý áp dụng thực tế cho người bệnh
Nếu người bệnh đái tháo đường vẫn muốn sử dụng mật dứa bà để tạo hương vị cho món ăn hoặc thức uống, nguyên tắc quan trọng nhất là chỉ dùng với một lượng rất vừa phải [1]. Nhờ đặc tính ngọt đậm hơn đường thông thường do chứa nhiều fructose, bạn nên dùng một lượng mật dứa bà ít hơn đáng kể so với lượng đường mía bạn thường dùng trước đây để đạt cùng một độ ngọt [1], [2].
Tuyệt đối không nên thêm mật dứa bà vào khẩu phần ăn uống một cách tùy tiện hay dùng thường xuyên hàng ngày. Cần tính toán mật dứa bà vào tổng lượng carbohydrate cho phép của bữa ăn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Không nên xem loại mật này là một thực phẩm bổ trợ sức khỏe để uống đặc hay pha nước uống hàng ngày với hy vọng hạ đường huyết.
Tóm lại, mật dứa bà sở hữu ưu điểm là chỉ số GI thấp, giúp đường huyết ổn định hơn sau khi dùng so với đường tinh luyện [3], [1], [2]. Tuy nhiên, nồng độ fructose đậm đặc bên trong lại là yếu tố bất lợi cho gan và tình trạng kháng insulin nếu lạm dụng [1]. Người bệnh đái tháo đường cần giữ thái độ tỉnh táo, chỉ nên dùng lượng tối thiểu khi thực sự cần thiết và luôn tuân thủ chế độ dinh dưỡng do bác sĩ chỉ định.









