Dị ứng trứng là một trong những tình trạng dị ứng thức ăn trung gian qua IgE phổ biến nhất ở trẻ nhỏ, với tỷ lệ mắc được ghi nhận khoảng 1,3% đến 1,6% [1]. Đa số các phản ứng dị ứng trứng khởi phát rất sớm ngay trong năm đầu đời [1]. Nhiều bậc phụ huynh khi thấy con xuất hiện mẩn đỏ, ngứa ngáy hay rối loạn tiêu hóa sau bữa ăn dặm đầu tiên có trứng thường lo lắng rằng con sẽ phải kiêng khem món ăn bổ dưỡng này suốt đời.

Tin vui là phần lớn trẻ bị dị ứng trứng sẽ tự khỏi theo thời gian khi hệ miễn dịch hoàn thiện, dù tỷ lệ và độ tuổi đạt được dung nạp miễn dịch tự nhiên có sự dao động lớn giữa các nhóm trẻ [1, 2, 5]. Nghiên cứu cho thấy khoảng một nửa số trẻ hết dị ứng vào độ tuổi trung vị là 6 tuổi, với độ tuổi dung nạp dao động rộng từ 2 đến 9 tuổi [2]. Một số quần thể ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh đạt tới 70% khi trẻ 6 tuổi và 85% khi trẻ 10 tuổi [2].

Cơ chế miễn dịch dung nạp protein trứng ở trẻ nhỏ

Phản ứng dị ứng trứng xuất hiện khi hệ miễn dịch nhận diện nhầm các chuỗi protein trong trứng là kháng nguyên gây hại, kích thích tế bào lympho B sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu [1]. Khi trẻ tiếp xúc lại với trứng, kháng thể IgE gắn trên bề mặt tế bào mast và bạch cầu ái kiềm sẽ kích hoạt phóng thích các hoạt chất trung gian hóa học gây ra triệu chứng dị ứng cấp tính. Quá trình đạt được dung nạp miễn dịch tự nhiên phụ thuộc chặt chẽ vào sự sụt giảm nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với trứng theo thời gian [1, 2].

Bên cạnh đáp ứng miễn dịch thích ứng, hệ miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định trẻ có dung nạp tự nhiên hay duy trì dị ứng dai dẳng [3]. Trẻ bị dị ứng trứng dai dẳng thể hiện dấu ấn miễn dịch bẩm sinh đặc thù, đặc trưng bởi số lượng bạch cầu đơn nhân (monocyte) và tế bào đuôi gai (dendritic cell) trong máu ngoại vi tăng cao [3]. Những tế bào này sản sinh nhiều cytokine gây viêm hơn ở cả trạng thái nền và khi tiếp xúc với nội độc tố vi khuẩn endotoxin [3]. Đáng chú ý, nồng độ vitamin D trong huyết thanh tăng lên có mối tương quan với những biến đổi của hồ sơ miễn dịch bẩm sinh ở nhóm trẻ đạt được dung nạp tự nhiên với trứng [3].

Dung nạp miễn dịch đối với trứng thường tiến triển qua từng giai đoạn chịu nhiệt của protein [4]. Nhiều trẻ có thể dung nạp được trứng nướng chín kỹ trong các sản phẩm bánh bột trước khi hệ tiêu hóa và miễn dịch chịu được trứng sống hoặc nấu chưa chín hoàn toàn [4]. Việc hiểu rõ phản ứng dung nạp protein trứng giúp cha mẹ không quá lo lắng và có chiến lược chăm sóc dinh dưỡng đúng cách cho con.

Các nghiên cứu nói gì về tỷ lệ tự khỏi dị ứng trứng?

Tỷ lệ khỏi dị ứng trứng khác biệt đáng kể giữa các nghiên cứu phụ thuộc vào thiết kế thử nghiệm, tiêu chuẩn chẩn đoán dung nạp và đối tượng khảo sát [2]. Dưới đây là các kết quả nổi bật từ những công trình khoa học chuyên sâu:

Một nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát quá trình dung nạp trứng ở trẻ nhỏ ghi nhận 81,5% trẻ đạt được dung nạp với độ tuổi trung vị là 3 tuổi [2]. Nhìn chung, khoảng 50% số trẻ tự khỏi dị ứng ở độ tuổi trung vị là 6 tuổi, dao động từ 2 đến 9 tuổi [2]. Tại khu vực châu Á, tỷ lệ khỏi dị ứng trứng đạt mức thuận lợi là 70% khi trẻ tròn 6 tuổi và lên đến 85% vào mốc 10 tuổi [2]. Ở các nhóm nhỏ hơn, 40% trẻ em Hàn Quốc mắc viêm da cơ địa và 30% trẻ em Nhật Bản đạt dung nạp trứng khi lên 3 tuổi [2]. Sự khác biệt giữa các nghiên cứu châu Á và phương Tây có thể bắt nguồn từ đặc điểm nhân khẩu học và lối sống, bao gồm thói quen ăn uống [2].

Một nghiên cứu năm 2013 tại Hàn Quốc tổng hợp các số liệu cho thấy theo quan điểm truyền thống, hầu hết trẻ em vượt qua dị ứng trứng với tỷ lệ khỏi là 50% ở mốc 3 tuổi và 66% ở mốc 5 tuổi [5]. Tuy nhiên, các báo cáo mới hơn dự đoán tiến trình tự khỏi diễn ra chậm hơn: chỉ 4% ở mốc 4 tuổi, 12% ở 6 tuổi, 37% ở 10 tuổi và đạt 68% khi trẻ bước sang tuổi 16 [5]. Các nhà khoa học nhấn mạnh cần đánh giá lại ngưỡng chẩn đoán kháng thể IgE và khẳng định test thử thách thức ăn đường miệng (OFC) là tiêu chuẩn bắt buộc để xác định chính xác trẻ đã thực sự khỏi dị ứng hay chưa [5].

Một nghiên cứu hồi cứu năm 2007 trên nhóm bệnh nhân tại phòng khám chuyên khoa cấp ba cũng đưa ra mô hình phân tích Kaplan-Meier tương tự [6]. Nghiên cứu dự đoán tỷ lệ tự khỏi dị ứng trứng chỉ đạt 4% lúc 4 tuổi, 12% lúc 6 tuổi, 37% lúc 10 tuổi và tăng lên 68% khi được 16 tuổi [6]. Các tác giả ghi nhận đa số trẻ sẽ dung nạp được trứng vào cuối thời kỳ thơ ấu, ngoại trừ nhóm trẻ có nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với trứng vượt ngưỡng 50 kU/L, vốn rất ít khả năng tự khỏi [6].

Một nghiên cứu hồi cứu năm 2009 trên 106 trẻ em Hàn Quốc mắc đồng thời viêm da cơ địa và dị ứng trứng (chẩn đoán dưới 2 tuổi) cho thấy độ tuổi trung vị đạt dung nạp trứng là 4 tuổi [7]. Đường cong Kaplan-Meier dự đoán 41% trẻ khỏi dị ứng lúc 3 tuổi và 60% trẻ dung nạp hoàn toàn lúc 5 tuổi [7]. Trong nghiên cứu này, độ tuổi tại thời điểm chẩn đoán là yếu tố tiên lượng có ý nghĩa duy nhất ảnh hưởng tới tốc độ dung nạp [7].

Một nghiên cứu đoàn hệ quan sát năm 2015 chỉ ra rằng đặc điểm của phản ứng dị ứng ban đầu và nồng độ IgE đặc hiệu với trứng là hai yếu tố chỉ báo mạnh nhất quyết định khả năng khỏi bệnh [8]. Nồng độ IgE đặc hiệu với trứng tăng cao có mối liên hệ mật thiết với tình trạng dị ứng dai dẳng [8]. Đồng thời, sự dung nạp trứng nướng chín kỹ trong các món nướng cũng liên quan trực tiếp đến diễn tiến tự nhiên của bệnh [8].

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu dựa trên cộng đồng HealthNuts công bố năm 2014 đã theo dõi 140 trẻ sơ sinh được xác định dị ứng trứng qua thử thách lâm sàng lúc 1 tuổi [4]. Đến mốc 2 tuổi, dị ứng trứng đã tự khỏi ở 66 trẻ, tương đương tỷ lệ 47% [4]. Đáng lưu ý, tỷ lệ khỏi bệnh ở trẻ bị dị ứng với cả trứng nướng lúc 1 tuổi thấp hơn đáng kể so với nhóm đã dung nạp được trứng nướng (13% so với 56%) [4]. Đột biến gen filaggrin không liên quan đến khả năng khỏi dị ứng trứng ở mốc 2 tuổi [4].

Hiểu lầm thường gặp về dị ứng trứng ở trẻ

Hiểu lầm thứ nhất là quan niệm cho rằng trẻ bị dị ứng trứng phải tuyệt đối kiêng toàn bộ các món ăn có dính trứng suốt nhiều năm. Nghiên cứu HealthNuts chứng minh rằng việc phân loại kiểu hình phản ứng với trứng nướng có ý nghĩa tiên lượng sống còn [4]. Nếu trẻ đã dung nạp được trứng nướng chín kỹ lúc 1 tuổi, việc cho trẻ ăn trứng nướng thường xuyên (từ 5 lần mỗi tháng trở lên) làm tăng đáng kể khả năng tự khỏi dị ứng so với việc ăn ít hơn 4 lần mỗi tháng [4]. Kiêng khem quá ngặt nghèo khi không cần thiết có thể vô tình làm chậm tiến trình xây dựng dung nạp tự nhiên của cơ thể [4].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ số kháng thể xét nghiệm máu càng cao thì con vĩnh viễn không thể khỏi. Mặc dù nồng độ IgE đặc hiệu với trứng cao liên quan chặt chẽ đến sự kéo dài của dị ứng, nhưng tốc độ sụt giảm của nồng độ IgE này theo thời gian mới là yếu tố tiên lượng quan trọng cho thấy trẻ đang dần dung nạp [1, 2]. Nồng độ IgE ban đầu thấp, tốc độ giảm nồng độ IgE nhanh và độ tuổi chẩn đoán sớm đều là những dấu hiệu dự báo khả năng tự khỏi thuận lợi [5].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các xét nghiệm máu hoặc lẩy da có thể khẳng định chắc chắn 100% trẻ đã hết dị ứng. Dữ liệu y khoa khẳng định các phương pháp đo kháng thể IgE không hoàn toàn tuyệt đối chính xác [1]. Thử nghiệm thử thách thức ăn đường miệng (OFC) tại bệnh viện vẫn là tiêu chuẩn vàng cần thiết để xác định trẻ đã dung nạp trứng thành công hay chưa [2, 3].

Nhóm trẻ có nguy cơ dị ứng trứng kéo dài

Không phải mọi đứa trẻ đều có tốc độ dung nạp trứng giống nhau. Sự kéo dài của dị ứng trứng có liên quan rõ rệt đến các yếu tố bệnh cảnh lâm sàng và miễn dịch học sau:

  • Trẻ có triệu chứng dị ứng ban đầu rất nghiêm trọng hoặc có nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với trứng ở mức rất cao trong các lần xét nghiệm [1, 5, 7]. Trẻ có nồng độ IgE vượt mức 50 kU/L thường khó đạt được dung nạp hoàn toàn [6].
  • Trẻ mắc đồng thời các bệnh dị ứng khác, đặc biệt là bệnh viêm da cơ địa nặng [1, 5]. Sự hiện diện của viêm da cơ địa đi kèm là một dấu hiệu tiên lượng kém cho khả năng tự khỏi của dị ứng trứng [2].
  • Trẻ dị ứng phối hợp nhiều loại thức ăn cùng lúc, đặc biệt là dị ứng hạt lạc (đậu phộng) hoặc lúa mì đi kèm, thường có xu hướng kéo dài dị ứng trứng dai dẳng [2].
  • Trẻ bị dị ứng với cả trứng nướng lúc 1 tuổi, với tỷ lệ tự khỏi lúc 2 tuổi chỉ đạt khoảng 13% so với 56% ở nhóm dung nạp được trứng nướng [4].
  • Trẻ có cấu trúc miễn dịch bẩm sinh duy trì trạng thái tăng sinh bạch cầu đơn nhân, tế bào đuôi gai và tiết nhiều cytokine tiền viêm [3].

Hướng dẫn chăm sóc và tập ăn trứng an toàn cho trẻ

Việc quản lý và theo dõi trẻ dị ứng trứng cần sự kiên nhẫn và tuân thủ chặt chẽ chỉ định y khoa:

  • Phân loại kiểu hình dung nạp: Cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa miễn dịch - dị ứng để bác sĩ đánh giá xem trẻ thuộc nhóm dung nạp hay dị ứng với trứng nướng chín [4]. Trẻ không tự ý thử trứng sống hoặc trứng nấu lòng đào tại nhà.
  • Duy trì lượng tiếp xúc phù hợp: Đối với những trẻ đã được bác sĩ xác định dung nạp an toàn với trứng nướng qua kiểm tra lâm sàng, phụ huynh nên duy trì cho trẻ ăn các món nướng chứa trứng với tần suất từ 5 lần trở lên mỗi tháng [4]. Việc tiếp xúc thường xuyên này giúp thúc đẩy quá trình dung nạp tự nhiên của hệ miễn dịch [4].
  • Tái khám định kỳ: Nồng độ IgE đặc hiệu với trứng cần được theo dõi định kỳ để đánh giá tốc độ suy giảm kháng thể [1, 2]. Khi các chỉ số giảm về ngưỡng an toàn, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thử nghiệm thử thách thức ăn đường miệng tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị cấp cứu để xác nhận tình trạng khỏi bệnh [2, 3].
  • Tham vấn y tế: Không bao giờ tự ý cho trẻ thử lại các món từ trứng nguyên chất khi chưa có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt nếu trẻ từng có tiền sử phản ứng nặng hoặc mắc kèm viêm da cơ địa, hen suyễn [1, 7].

Dị ứng trứng ở trẻ nhỏ có tiên lượng rất khả quan với tỷ lệ tự khỏi cao khi trẻ lớn dần, từ 50% ở độ tuổi lên 6 và có thể đạt 70% đến 85% ở lứa tuổi học đường [2]. Bố mẹ không nên quá lo lắng mà tự ý áp dụng chế độ kiêng khem khắt khe kéo dài. Hãy đồng hành cùng bác sĩ chuyên khoa dị ứng để theo dõi chỉ số miễn dịch và đánh giá đúng thời điểm trẻ sẵn sàng đón nhận lại món trứng vào thực đơn hàng ngày.