Đông trùng tự nhiên và nhân tạo: Thắc mắc phổ biến về giá trị thật

Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng chi trả hàng trăm triệu đồng cho một lạng đông trùng hạ thảo tự nhiên ngoài tự nhiên vì tin rằng dược liệu hoang dã luôn vượt trội [1]. Trong khi đó, các sản phẩm đông trùng hạ thảo nuôi cấy nhân tạo trên giá thể có giá thành thấp hơn rất nhiều khiến không ít người băn khoăn về chất lượng thực tế [2]. Liệu nấm tự nhiên đắt đỏ có thực sự chứa nhiều hoạt chất quý hơn nấm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm?

Sự thật khoa học cho thấy hai loài này có sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng các hoạt chất sinh học chủ chốt [1, 2]. Nấm nuôi cấy nhân tạo (Cordyceps militaris) sở hữu hàm lượng cordycepin cao vượt trội so với nấm tự nhiên (Ophiocordyceps sinensis), trong khi nấm tự nhiên lại chứa adenosine đặc trưng [3]. Do đó, giá thành chênh lệch chủ yếu đến từ độ quý hiếm do khai thác cạn kiệt chứ không đồng nghĩa với việc nấm tự nhiên luôn có hoạt chất cao hơn về mọi mặt [1, 4].

Hai hoạt chất vàng: Cordycepin và adenosine có tác dụng gì?

Bốn thành phần chính và hiệu quả của đông trùng hạ thảo gồm adenosine, cordycepin, axit cordycepic (mannitol) và polysaccharides [1]. Trong đó, adenosine được chọn làm chất đánh dấu hàng đầu để kiểm soát chất lượng của dược liệu [1]. Về mặt sinh học, adenosine nổi tiếng với vai trò ức chế tính kích thích của các tế bào thần kinh trung ương, ngăn chặn giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh trước synap và có hoạt tính chống co giật [1]. Ngoài ra, adenosine còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát giấc ngủ [3].

Về bản chất phân tử, cordycepin có công thức $C_{10}H_{13}N_5O_3$, thực chất là một dẫn xuất của adenosine (còn gọi là 3'-deoxyadenosine) [1, 4]. Đây là kháng sinh nucleoside đầu tiên được phân lập từ loài nấm nuôi cấy Cordyceps militaris [1]. Hoạt chất này hoạt động như một chất đối kháng nucleoside, ức chế quá trình tổng hợp RNA và thể hiện tác dụng kháng u bằng cách kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) cũng như chặn chu kỳ tế bào trong các tế bào khối u ở người [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học ghi nhận adenosine deaminase (ADA) tham gia vào việc chuyển đổi cordycepin thành 3'-deoxyinosine trong tế bào [4].

Bằng chứng khoa học về hàm lượng: Tự nhiên hay nuôi cấy vượt trội?

Các phân tích hóa học hiện đại đã làm sáng tỏ sự khác biệt hoạt chất giữa các loài nấm đông trùng [4, 6]. Một nghiên cứu công bố năm 2019 sử dụng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) trên dịch chiết của nấm tự nhiên (O. sinensis) và nấm nuôi cấy (C. militaris) cho thấy: cordycepin ở loài nuôi cấy C. militaris có nồng độ cao gấp 5 lần so với loài tự nhiên O. sinensis [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận nồng độ của hầu hết các axit amin được quan sát trên NMR ở C. militaris đều cao hơn O. sinensis, trong khi lượng glycerol ở nấm nuôi cấy lại thấp hơn nấm tự nhiên [3]. Đồng thời, adenosine kiểm soát giấc ngủ được phát hiện mang tính đặc trưng cho dịch chiết của nấm tự nhiên O. sinensis [3].

Vấn đề nấm tự nhiên có thực sự chứa cordycepin hay không từng gây nhiều tranh cãi học thuật [1]. Nghiên cứu năm 2017 sử dụng phương pháp chiết pha rắn trực tuyến kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao (SPE-HPLC) để phân tích chiết xuất nấm [5]. Kết quả xác định hoạt chất 2'-deoxyadenosine có mặt trong nấm tự nhiên C. sinensis, Hirsutella sinensis và C. sobolifera, trong khi cordycepin được phát hiện rõ ràng ở loài nuôi cấy C. militaris [5]. Nhóm tác giả kết luận rằng đỉnh sắc ký cordycepin từ C. sinensis trong một số báo cáo trước đây có thể thực chất là đỉnh của 2'-deoxyadenosine, hoặc là đỉnh hỗn hợp giữa 2'-deoxyadenosine và cordycepin mà trong đó hàm lượng 2'-deoxyadenosine cao hơn [5].

Tại các bộ phận khác nhau của nấm nuôi cấy C. militaris, sự tích lũy hoạt chất cũng không đồng đều [6]. Một nghiên cứu phân tích công bố năm 2005 dùng phương pháp HPLC định lượng cho thấy: hàm lượng polysaccharide đạt 86,49 mg/g trong nấm nuôi cấy [6]. Adenosine đạt 6,82 mg/g ở phần thể quả (stroma), trong khi cordycepin đạt 13,28 mg/g và axit cordyceps đạt 44,07 mg/g ở phần đế nấm/khuẩn hạch (sclerotium) [6]. Quá trình sinh trưởng của nấm C. militaris dựa phần lớn vào khả năng tận dụng chất béo và protein từ nhộng tằm [6].

Tác động từ môi trường và kỹ thuật nuôi cấy

Hàm lượng hoạt chất trong nấm nuôi cấy nhân tạo phụ thuộc chặt chẽ vào cơ chất dinh dưỡng và thời gian thu hoạch [2]. Nghiên cứu tối ưu hóa nuôi cấy rắn năm 2012 chứng minh: để thu được hàm lượng adenosine cao, cơ chất tốt nhất là hạt kê, nuôi trong bóng tối 7 ngày đầu và thu hoạch ở ngày thứ 40 [2]. Ngược lại, để đạt hàm lượng cordycepin tối ưu, giá thể thích hợp là đậu nành, giữ trong tối 14 ngày đầu và thu hoạch vào ngày thứ 50 [2]. Khi kéo dài thời gian nuôi từ ngày thứ 40 sang ngày thứ 50, hàm lượng adenosine có xu hướng giảm còn cordycepin lại tăng lên [2].

Nhiều giải pháp bổ sung cơ chất tự nhiên cũng giúp gia tăng đáng kể các hoạt chất quý [5, 7]. Năm 2021, một thử nghiệm nuôi cấy nấm C. militaris với ba môi trường gồm gạo đơn thuần, gạo thêm 3% lá chè và gạo thêm 3% phân sâu chè (Andraca theae) [7]. Kết quả ghi nhận môi trường bổ sung 3% phân sâu chè giúp lượng cordycepin tăng gấp khoảng 2 lần so với các dữ liệu ghi nhận cao nhất trước đó [7].

Năm 2023, nghiên cứu bổ sung 8 loại thảo dược vào cơ chất gạo lứt nhận thấy lá dâu tằm (Mori Folium), khương hoàng (Curcumae Rhizoma), tam bạch thảo (Saururi Herba) và đương quy (Angelicae Gigantis Radix) giúp tăng sinh cordycepin nhờ khả năng ức chế mạnh men adenosine deaminase (ADA) [4]. Đáng chú ý, việc bổ sung 25% lá dâu tằm đã giúp nồng độ cordycepin tăng gấp tới 4 lần so với nhóm đối chứng chỉ nuôi bằng gạo lứt [4].

Hiểu lầm thường gặp về nguồn gốc và giá thành

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng giá bán cao với hàm lượng dược chất vượt trội. Đông trùng tự nhiên ngoài hoang dã có giá vô cùng đắt đỏ do bị khai thác quá mức trong hai thập kỷ qua dẫn đến suy giảm nghiêm trọng quần thể tự nhiên [1]. Nghiên cứu so sánh thành phần năm 2019 khẳng định tất cả các thành phần đặc trưng của dược liệu tự nhiên đều có thể tìm thấy trong dạng nuôi cấy nhân tạo, dù nồng độ có sự dao động giữa các mẻ và các năm [1].

Thêm vào đó, việc ngộ nhận đông trùng tự nhiên chứa nhiều cordycepin nhất cũng không đúng với dữ liệu thực nghiệm [4, 6]. Thực tế nấm tự nhiên khó thu hoạch và cordycepin chỉ đạt hàm lượng khiêm tốn hoặc gây nhầm lẫn với các đồng phân nucleoside khác, trong khi dạng nuôi cấy nhân tạo C. militaris mới là nguồn cung cấp cordycepin dồi dào gấp nhiều lần [4, 6]. Do đó, người dùng không cần thiết phải tốn kém quá mức để tìm kiếm hàng tự nhiên nếu mục tiêu chính là tiếp cận hoạt chất cordycepin [1, 4].

Lợi ích ghi nhận và những hạn chế của bằng chứng

Nấm nuôi cấy C. militaris đang dần trở thành giải pháp thay thế phổ biến cho loài tự nhiên nhờ thành phần sinh học tương tự [1, 2]. Các đặc tính dược lý được ghi nhận của loài nấm này bao gồm: chống viêm, giảm mệt mỏi, kháng khuẩn, hỗ trợ hạ đường huyết, cải thiện chức năng phổi, gan, thận, cũng như hỗ trợ điều trị ung thư và rối loạn chức năng tình dục ở cả nam lẫn nữ [2].

Mặc dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mặt bằng chứng khoa học. Dữ liệu về hoạt tính kháng u, ức chế tổng hợp RNA hay kích hoạt apoptosis của cordycepin chủ yếu được thực hiện trên dòng tế bào khối u người trong ống nghiệm chứ chưa tương đương với việc chữa khỏi ung thư trên cơ thể người sống [3]. Sự biến động lớn của hoạt chất theo môi trường nuôi cấy, loại giá thể (kê, đậu nành, gạo lứt) và thời điểm thu hoạch cũng đòi hỏi công nghệ kiểm chuẩn khắt khe mới bảo đảm chất lượng đồng đều [2, 7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Đông trùng hạ thảo dù ở dạng tự nhiên hay nuôi cấy đều có hoạt tính sinh học mạnh trên hệ thần kinh và chuyển hóa tế bào [1, 4]. Hoạt chất adenosine có khả năng làm giảm tính kích thích của tế bào thần kinh trung ương và can thiệp điều hòa thần kinh [1]. Do đó, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng các thuốc an thần, chống co giật cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác không mong muốn [1].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn chuyên biệt trong các tài liệu khoa học đối chứng. Người có bệnh lý nền mạn tính, bệnh tự miễn hay đang điều trị thuốc đặc trị suy gan, suy thận, ung thư không được tự ý bỏ phác đồ y khoa để thay thế hoàn toàn bằng đông trùng hạ thảo dưới bất kỳ hình thức nào. Khi có nhu cầu bồi bổ, bệnh nhân cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn phù hợp.

Áp dụng thực tế và lựa chọn thông minh

Người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm đông trùng hạ thảo nuôi cấy nhân tạo có kiểm định hoạt chất từ các cơ sở uy tín để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hàm lượng cordycepin cao [1, 4]. Khi chọn mua sản phẩm, có thể chú ý đến các chứng nhận áp dụng công nghệ phân tích hiện đại như quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) hay HPLC – những kỹ thuật đã được chứng minh đạt độ tin cậy tới 95% trong việc định lượng chính xác nồng độ cordycepin và adenosine [8].

Do các tài liệu nghiên cứu chưa đưa ra một con số liều dùng cố định cho từng thể trạng, người dùng chỉ nên sử dụng lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tránh nấu nướng ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài để hạn chế hao hụt các axit amin và hợp chất nucleoside tự nhiên [3]. Việc kết hợp đông trùng hạ thảo vào chế độ ăn cân bằng, uống đủ nước và sinh hoạt điều độ sẽ đem lại hiệu quả nâng cao thể trạng bền vững nhất.

Đông trùng hạ thảo nuôi cấy nhân tạo không hề thua kém nấm tự nhiên hoang dã, thậm chí còn sở hữu hàm lượng cordycepin vượt trội gấp nhiều lần [3]. Thay vì chi khoản tiền lớn chạy theo sự khan hiếm của nấm tự nhiên vốn tiềm ẩn nguy cơ hàng giả, việc chọn lựa nấm nuôi cấy rõ nguồn gốc là giải pháp chăm sóc sức khỏe khoa học và kinh tế. Dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ nâng cao thể trạng, người dùng cần duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ chỉ định y tế khi có bệnh lý nền.