Nghêu hấp sả, sò điệp nướng mỡ hành hay hàu sống luôn nằm trong nhóm món khoái khẩu của nhiều gia đình Việt. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau thông tin các loài nhuyễn thể sống bằng cách lọc nước biển này chính là những "máy hút" rác nhựa siêu nhỏ, ăn vào sẽ tích tụ nhựa trong người.
Câu trả lời ngắn gọn từ các nghiên cứu khoa học: Có, động vật hai mảnh vỏ như nghêu, sò, điệp, vẹm và hàu thực sự tích tụ hạt vi nhựa từ môi trường nước [1] [2]. Do đặc tính sinh học lọc nước để kiếm ăn và thói quen của con người là ăn trọn cả phần thịt lẫn ruột, nhóm hải sản này trở thành một trong những nguồn đưa vi nhựa vào khẩu phần ăn cần được lưu ý [1] [2].
Cơ chế lọc nước biến nhuyễn thể thành nơi giữ vi nhựa
Động vật hai mảnh vỏ kiếm ăn bằng cơ chế lọc một lượng lớn nước biển đi qua cơ thể để giữ lại sinh vật phù du làm thức ăn [2] [3]. Quá trình lọc tự nhiên này vô tình khiến chúng hút luôn các hạt vi nhựa trôi nổi trong nước rồi tích tụ lại bên trong cơ thể [2]. Các hạt vi nhựa sau khi đi vào chủ yếu tập trung ở đường tiêu hóa của con vật [4] [5].
Khác với cá lớn thường được mổ bỏ ruột trước khi nấu, con người lại có thói quen ăn nguyên con đối với các loài nhuyễn thể như nghêu, vẹm, hàu mà không loại bỏ phần nội tạng [2] [5]. Chính vì ăn toàn bộ cơ thể bao gồm cả đường tiêu hóa, người tiêu dùng dễ tiếp xúc trực tiếp với lượng vi nhựa nằm sẵn bên trong chúng [1] [4].
Đáng chú ý, bản thân con vật cũng chịu hại từ lượng nhựa này. Một nghiên cứu công bố năm 2020 khảo sát tác động của sợi vi nhựa nhỏ hơn 100 micromet (mum - phần triệu mét) lên loài vẹm xanh (Mytilus edulis) trong thời gian dài 39 ngày [3]. Những sợi nhựa này có kích thước tương đương thực vật phù du - nguồn thức ăn chính của vẹm [3]. Kết quả sau 39 ngày phơi nhiễm cho thấy khả năng lọc sạch thực vật phù du của vẹm bị giảm đáng kể tới 21% do sợi vi nhựa tích tụ trong hệ tiêu hóa [3]. Những cá thể vẹm vốn lọc thức ăn khỏe nhất lại chính là nhóm nhạy cảm nhất với việc tích tụ sợi nhựa trong ruột [3].
Dữ liệu thực tế từ các chợ hải sản và bãi đào tự nhiên
Nhiều khảo sát tại các khu chợ và vùng ven biển trên thế giới đã đo đếm cụ thể lượng nhựa trong nhóm thực phẩm này. Một nghiên cứu năm 2023 tiến hành kiểm tra các mẫu vẹm (Mytilus galloprovincialis) và hàu (Crassostrea gigas) bày bán tại các chợ cá vùng Apulia [1]. Nhóm nghiên cứu phát hiện tổng cộng 789 mảnh vụn nhựa trong các mẫu vẹm và 270 mảnh trong các mẫu hàu, với kích thước hạt dao động từ 10 đến 7350 micromet [1]. Đa số mảnh nhựa tìm thấy ở cả hai loài nằm trong khoảng kích thước 5 đến 500 micromet; nhựa trong vẹm chủ yếu có màu xanh lam từ chất liệu polyamide và nylon, còn ở hàu chủ yếu là nhựa trong suốt làm từ polypropylene clo hóa [1].
Tại Hàn Quốc, một khảo sát công bố năm 2019 đã lấy mẫu tại các chợ hải sản ở ba thành phố lớn trên bốn loài tiêu thụ nhiều nhất (chiếm 79-84% tổng lượng nhuyễn thể tiêu thụ tại nước này) gồm: hàu, vẹm, nghêu Manila và sò điệp [2]. Nồng độ vi nhựa trung bình trong bốn loài này ở mức 0,15 ± 0,20 hạt trên mỗi gam thịt và 0,97 ± 0,74 hạt trên mỗi cá thể [2]. Các mảnh vỡ và hạt nhỏ hơn 300 micromet chiếm ưu thế với tỷ lệ lần lượt là 76% và 65% tổng số vi nhựa thu được [2]. Từ số liệu này, lượng vi nhựa người dân Hàn Quốc nạp vào cơ thể qua đường ăn nhuyễn thể được ước tính khoảng 212 hạt mỗi người một năm [2].
Không chỉ hàng bán ở chợ, hải sản bắt ngoài tự nhiên cũng không ngoại lệ. Một nghiên cứu năm 2023 tại Hồng Kông đã kiểm tra 249 cá thể thuộc sáu loài nghêu hoang dã lấy từ hai bãi đào nghêu giải trí phổ biến [6]. Kết quả có 56,6% số nghêu chứa vi nhựa, mật độ trung bình là 1,04 hạt trên mỗi gam trọng lượng ướt và 0,98 hạt trên mỗi con [6]. Con số này dẫn đến ước tính mỗi cư dân Hồng Kông có thể phơi nhiễm tới 14.307 hạt vi nhựa mỗi năm nếu tiêu thụ nghêu tự nhiên tại đây, được đánh giá ở mức độ rủi ro trung bình theo chỉ số nguy hại polymer [6].
Môi trường sống và khâu chế biến ảnh hưởng thế nào?
Loại nhựa tích tụ trong từng loài có liên quan chặt chẽ đến vị trí sống và cách nuôi trồng của chúng [2]. Trong khảo sát năm 2019 tại Hàn Quốc, bốn loại nhựa chính được tìm thấy là polyethylene (PE), polypropylene (PP), polystyrene (PS) và polyester [2]. Nhựa PS xuất hiện với tỷ lệ cao ở hàu và vẹm vốn được nuôi ở tầng nước phía trên [2]. Ngược lại, tỷ lệ PS giảm xuống và nhựa polyester tăng lên ở nghêu Manila và sò điệp - những loài sống ở lớp trầm tích bãi triều hoặc tầng nước giữa và đáy [2].
Tương tự, một nghiên cứu năm 2021 tại Vịnh San Francisco (Mỹ) lấy mẫu vẹm và nghêu bản địa ở 5 địa điểm, đồng thời thả các lồng vẹm đã làm sạch xuống 4 địa điểm trong 90 ngày để theo dõi [7]. Kết quả cho thấy các hạt vi mô nhân tạo có mặt ở tất cả các mẫu tại mọi điểm khảo sát, trong đó khu vực Nam Vịnh có mật độ cao nhất [7]. Sự phân bố hạt trong vẹm nuôi thả khớp với mẫu trầm tích dưới đáy vịnh hơn là nước mặt [7].
Khâu đánh bắt, nuôi trồng và chế biến tại siêu thị cũng tạo ra sự chênh lệch lớn. Một bài tổng quan năm 2023 dẫn lại các dữ liệu cho thấy sự khác biệt tùy khu vực [8]. Tại Anh, vẹm tự nhiên vùng ven biển có lượng vi nhựa từ 0,7 đến 2,9 hạt/gam thịt (1,1 đến 6,4 hạt/con), cao hơn so với vẹm nuôi bán trong siêu thị [8]. Tuy nhiên, ngay trong siêu thị Anh, vẹm làm chín sẵn lại chứa nhiều vi nhựa hơn đáng kể (1,4 hạt/gam) so với vẹm tươi sống (0,9 hạt/gam), gợi ý khả năng nhiễm thêm nhựa trong quá trình chế biến [8]. Ngược lại, một dữ liệu khác năm 2018 ghi nhận vẹm nuôi có nồng độ sợi vi nhựa cao hơn (178 sợi) so với vẹm đánh bắt tự nhiên (126 sợi) [5]. Tại thị trường Trung Quốc, 9 loài hai mảnh vỏ mua ở chợ cũng có lượng nhựa cao hơn ngoài tự nhiên, đếm được từ 2,1 đến 10,5 hạt/gam và từ 4 đến 57 mảnh trên mỗi con [8].
Rủi ro từ hóa chất phụ gia và giới hạn của bằng chứng
Mối lo về vi nhựa không chỉ nằm ở bản thân hạt nhựa vật lý mà còn ở các chất hóa học đi kèm. Vi nhựa là hỗn hợp phức tạp chứa polymer và các chất phụ gia như bisphenol, phthalate [4]. Do có cấu trúc xốp, hạt nhựa còn có thể hút các chất ô nhiễm từ môi trường xung quanh rồi giải phóng chúng ra ngoài trong những điều kiện nhất định [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã dùng phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (MSPD-HPLC) để đo cùng lúc 9 chất phụ gia và chất ô nhiễm (gồm BPA, BPF, BPS, DEP, DBP, DEHP, DDD, DDT và DDE) trong vẹm sống, vẹm hấp và vẹm đóng hộp từ vùng biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải [4]. Do phụ gia không liên kết hóa học chặt vào hạt nhựa, quá trình chế biến hoặc nấu nướng có nhiệt độ và áp suất có thể làm các chất này thôi nhiễm từ hạt nhựa trong thịt vẹm sang phần nước nấu, khiến chúng dễ được cơ thể hấp thu hơn khi ăn [4].
Dù vậy, độc giả cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại để không hoang mang thái quá. Trong nghiên cứu năm 2021 tại Vịnh San Francisco, khi phân tích thêm nhóm hóa chất độc hại PAHs trên vẹm và nghêu, các nhà khoa học không tìm thấy mối tương quan nào giữa số lượng hạt vi mô và nồng độ PAHs trong thịt [7]. Điều này cho thấy nồng độ hóa chất trong nhuyễn thể phản ánh tình trạng ô nhiễm chung của vùng nước hơn là do hạt vi nhựa trực tiếp mang vào [7]. Ngoài ra, nhiều nhóm nghiên cứu đều nhấn mạnh cần thêm các khảo sát sâu hơn ở khâu phân phối, chợ bán lẻ và hoàn thiện khung đánh giá để xác định chính xác mức độ rủi ro thực sự đối với sức khỏe con người [1] [6] [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua nghêu, sò
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cứ hải sản bắt tự nhiên sẽ sạch nhựa hơn đồ nuôi, hoặc ngược lại. Thực tế dữ liệu khoa học cho thấy kết quả trái chiều tùy vùng địa lý: có nơi vẹm tự nhiên nhiều nhựa hơn vẹm nuôi siêu thị [8], nhưng có nơi hàng nuôi hoặc hàng bán ở chợ lại cao hơn hẳn hàng tự nhiên [5] [8]. Mức độ nhiễm phụ thuộc vào độ sạch của vùng nước, lớp trầm tích đáy nơi con vật sinh sống và cả quy trình sau thu hoạch [2] [8] [7].
Hiểu lầm thứ hai là mua đồ làm sẵn, đóng hộp hoặc hấp sẵn ở siêu thị sẽ an toàn hơn đồ tươi. Nghiên cứu tại Anh chỉ ra vẹm nấu chín sẵn ở siêu thị có mật độ vi nhựa lên tới 1,4 hạt/gam, cao hơn mức 0,9 hạt/gam của vẹm tươi, do nguy cơ nhiễm chéo thêm vi nhựa trong dây chuyền chế biến công nghiệp [8].
Ai nên thận trọng?
Nhóm đầu tiên cần lưu ý là những người có thói quen ăn lượng lớn hải sản hai mảnh vỏ thường xuyên, đặc biệt là người dân tự đào bắt nghêu sò ở các bãi bồi ven đô thị. Dữ liệu tại Hồng Kông cho thấy việc tiêu thụ thường xuyên nghêu tự nhiên ở các bãi giải trí có thể dẫn tới mức phơi nhiễm hơn 14.000 hạt vi nhựa mỗi năm [6].
Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc có bệnh lý nền mạn tính cũng nên ăn ở mức độ vừa phải. Do vi nhựa có thể mang theo phụ gia như bisphenol và phthalate thoát ra trong quá trình nấu [4], việc đa dạng hóa nguồn đạm để hạn chế tích lũy một loại thực phẩm duy nhất là hướng đi an toàn. Nếu đang có bệnh nền hoặc dùng thuốc điều trị dài ngày, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Cách áp dụng thực tế trong gian bếp gia đình
Không cần thiết phải loại bỏ hoàn toàn nghêu, sò, điệp khỏi mâm cơm, nhưng bạn có thể giảm thiểu rủi ro tiếp xúc vi nhựa và hóa chất phụ gia bằng một số thói quen thực tế sau:
- Ưu tiên mua hàng tươi sống thay vì chế biến sẵn: Vẹm tươi có lượng vi nhựa thấp hơn so với sản phẩm đã làm chín sẵn trước khi đóng gói [8]. Mua tươi và tự sơ chế tại nhà giúp hạn chế phần nhựa nhiễm thêm từ khâu gia công công nghiệp [8].
- Cân nhắc bỏ phần nước luộc, hấp đậm đặc: Nghiên cứu năm 2024 cho thấy nhiệt độ và áp suất khi nấu nướng làm các chất phụ gia nhựa từ hạt vi nhựa trong thịt vẹm thôi nhiễm ra phần nước nấu [4]. Khi chế biến các món hấp hoặc đóng hộp, việc hạn chế húp toàn bộ phần nước tiết ra trong quá trình đun nấu ở nhiệt độ cao sẽ giúp giảm nguy cơ hấp thu các phụ gia hòa tan này [4].
- Đa dạng hóa nguồn hải sản và cách ăn: Vi nhựa tập trung chủ yếu ở đường tiêu hóa và những loài ăn nguyên con sẽ đưa nhiều nhựa vào cơ thể hơn [4] [5]. Bạn nên luân phiên ăn nhuyễn thể với các loại cá lớn đã được mổ bỏ sạch ruột và mang trước khi nấu để giảm tổng lượng vi nhựa nạp vào [5].
Nhìn chung, sự hiện diện của hạt vi nhựa trong động vật hai mảnh vỏ là thực tế đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia do cơ chế lọc nước tự nhiên của chúng [1] [2]. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn có thể thưởng thức nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng này một cách an toàn khi biết chọn nguyên liệu tươi, lưu ý cách chế biến nhiệt và duy trì một thực đơn đa dạng.




