Đục thủy tinh thể do tuổi tác là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở người lớn tuổi. Khi mắt mờ dần theo thời gian, nhiều người tìm đến các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa hoặc viên uống bổ sung với hy vọng ngăn chặn tiến trình lão hóa tự nhiên này.

Liệu chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là vitamin C, có thực sự giúp làm chậm tình trạng đục nhân thể thủy tinh? Các nghiên cứu khoa học cho thấy bức tranh phức tạp: nồng độ chất chống oxy hóa tự nhiên trong cơ thể có liên quan đến việc giảm nguy cơ, nhưng việc tự ý uống bổ sung liều cao lại hầu như không mang lại tác dụng làm chậm bệnh như kỳ vọng.

Cơ chế oxy hóa và sự hình thành đục thủy tinh thể

Thể thủy tinh của mắt cần duy trì độ trong suốt tuyệt đối để hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) từ lâu đã được xác định là cơ chế sinh học cốt lõi dẫn đến tổn thương cấu trúc và gây đục thể thủy tinh [1], [2]. Quá trình này tạo ra các gốc tự do làm biến tính protein trong thể thủy tinh, đặc biệt là ở vùng nhân trung tâm [3], [2].

Dù đục vỏ và đục nhân có cơ chế bệnh sinh khác nhau, tổn thương do oxy hóa đều là nguyên nhân nền tảng [2]. Do đó, việc duy trì hệ thống phòng thủ chống oxy hóa trong mô mắt được coi là tiền đề để bảo vệ độ trong suốt của thể thủy tinh [2]. Vitamin C là chất chống oxy hóa tan trong nước quan trọng, hiện diện với nồng độ cao trong dịch nhãn cầu để trung hòa gốc tự do [1].

Quan sát thực tế: Nồng độ vitamin C và nguy cơ bệnh

Các nghiên cứu dịch tễ học và quan sát dọc ghi nhận mối liên hệ bảo vệ giữa lượng chất chống oxy hóa tiêu thụ và nguy cơ mắc bệnh [1], [3], [4]. Tại Ấn Độ, nghiên cứu trên nhóm người lớn tuổi cho thấy lượng vitamin C từ chế độ ăn uống có mối tương quan nghịch với tỷ lệ mắc đục thủy tinh thể [5]. Những người có mức tiêu thụ vitamin C tự nhiên cao hơn có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn [5].

Tương tự, các chất chống oxy hóa khác như lutein và zeaxanthin trong chế độ ăn hoặc trong huyết thanh cũng cho thấy mối liên hệ bảo vệ rõ rệt đối với vùng nhân thể thủy tinh [3]. Đục nhân là dạng đục phát triển rất chậm qua nhiều năm tháng cuộc đời [3].

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng việc đo lường chế độ ăn và chất chống oxy hóa huyết thanh tại cùng một thời điểm gây khó khăn cho việc thiết lập mối quan hệ nhân quả theo thời gian [5]. Hơn nữa, rất khó tách biệt tác động độc lập của từng vi chất với toàn bộ các dưỡng chất khác có trong rau củ quả [3].

Các thử nghiệm lâm sàng lớn nói gì về viên uống bổ sung?

Trái ngược với các nghiên cứu quan sát, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) kéo dài nhiều năm lại cho kết quả phần lớn là không hiệu quả [1], [5].

Thử nghiệm Linxian tại Trung Quốc theo dõi 3.249 người từ 45 đến 74 tuổi tại vùng thiếu hụt dinh dưỡng [1]. Những người tham gia uống bổ sung hàng ngày 14 loại vitamin và 12 khoáng chất ở liều gấp 2 đến 3 lần nhu cầu khuyến nghị của Mỹ [1]. Kết quả sau 7 năm cho thấy sự kết hợp giữa vitamin C và khoáng chất không làm giảm tỷ lệ lưu hành đục thủy tinh thể so với giả dược [1].

Nghiên cứu Bệnh Mắt Liên quan đến Tuổi tác (AREDS) theo dõi 4.629 người từ 55 đến 80 tuổi có dinh dưỡng tốt [1]. Nhóm can thiệp uống liều cao gồm 500 mg vitamin C, 400 IU vitamin E và 15 mg beta-carotene mỗi ngày [1]. Kết quả cho thấy công thức chống oxy hóa liều cao này không có tác dụng đối với nguy cơ phát triển hay tiến triển của bất kỳ dạng đục thủy tinh thể nào [1], [5].

Tại châu Âu và Mỹ, thử nghiệm REACT trên 445 người trên 40 tuổi dùng hỗn hợp 750 mg vitamin C, 600 mg vitamin E và 18 mg beta-carotene [1]. Nghiên cứu chỉ thấy lợi ích khiêm tốn ở nhóm tại Mỹ nhưng hoàn toàn không có lợi ích đáng kể trong việc làm chậm tiến triển đục thủy tinh thể ở nhóm tại Anh [1].

Tại Nam Á, nghiên cứu APC tại vùng nông thôn miền Nam Ấn Độ theo dõi 798 người từ 35 đến 50 tuổi trong 5 năm [5], [6], [7]. Các đối tượng được chia ngẫu nhiên dùng giả dược hoặc viên uống chống oxy hóa chứa vitamin A, C và E [6], [7]. Đánh giá độ đục nhân thể thủy tinh bằng hệ thống phân loại LOCS III cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng thuốc và nhóm giả dược [6], [7].

Nghịch lý chất chống oxy hóa: Vì sao uống bổ sung không hiệu quả?

Các dữ liệu lâm sàng cho thấy vitamin C bổ sung đơn lẻ hoặc kết hợp ít hoặc không mang lại lợi ích làm chậm đục thể thủy tinh trong thời gian can thiệp lên đến 6,5 năm [1]. Việc bổ sung đơn lẻ vitamin E hay beta-carotene cũng không mang lại tác dụng bảo vệ [5].

Một thử nghiệm tại Ý với thời gian theo dõi trung bình 9 năm ghi nhận việc dùng vitamin và khoáng chất phổ rộng làm giảm tốc độ tiến triển đục nhân, nhưng lại làm tăng đục dưới bao sau [5]. Điều này cho thấy tác động của chất chống oxy hóa lên từng vùng của thể thủy tinh có thể hoàn toàn trái ngược nhau [5].

Quan điểm đơn giản hóa rằng cứ đưa chất chống oxy hóa vào cơ thể là bảo vệ được mắt đã chứng minh là không hiệu quả, thậm chí có thể gây bất lợi [2]. Các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) ở mức sinh lý đóng vai trò điều hòa quan trọng trong tín hiệu khử oxy hóa và chuyển hóa tế bào bình thường [2]. Bổ sung liều cao vô tình triệt tiêu các tín hiệu sinh lý này, phá vỡ cân bằng nội môi của thể thủy tinh [2].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Bằng chứng tổng thể từ các nghiên cứu quan sát đến nay vẫn chưa thống nhất [4]. Nguy cơ sai lệch và các yếu tố gây nhiễu chưa được kiểm soát trong nghiên cứu quan sát là lý do cần đến các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên [4].

Tuy vậy, các thử nghiệm lâm sàng cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Đục thủy tinh thể phát triển âm thầm qua hàng chục năm [3]. Thời gian can thiệp từ 5 đến 7 năm trong các thử nghiệm có thể vẫn còn quá ngắn để phát hiện sự thay đổi rõ rệt [1], [5]. Ngoài ra, việc chấm điểm tổn thương qua đèn khe có thể gặp sai số ngẫu nhiên [5].

Thực tế ghi nhận chất bổ sung chống oxy hóa liều cao không làm chậm tiến triển đục thủy tinh thể vượt trội hơn so với một chế độ ăn uống lành mạnh tự nhiên [8]. Ở những người đã có chế độ dinh dưỡng đầy đủ, việc nạp thêm chất chống oxy hóa dường như không tạo ra sự khác biệt [3].

Ai nên thận trọng với các chế phẩm bổ sung?

Người cao tuổi không nên tự ý mua các loại viên uống vitamin C hoặc hỗn hợp chống oxy hóa liều cao để phòng ngừa đục mắt. Viên uống liều cao kéo dài không chỉ thiếu bằng chứng hiệu quả bảo vệ mà còn có nguy cơ gây rối loạn cân bằng oxy hóa tế bào [2].

Những người có tiền sử sỏi thận, bệnh lý về chuyển hóa hoặc đang dùng các thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào. Việc dùng chất bổ sung không thể thay thế cho các biện pháp bảo vệ mắt đã được chứng minh như đeo kính râm chắn tia cực tím hay kiểm soát đường huyết.

Hướng dẫn thực hành dinh dưỡng bảo vệ mắt

Thay vì phụ thuộc vào viên uống tổng hợp, độc giả nên xây dựng chế độ ăn cân bằng, giàu thực phẩm tự nhiên để duy trì nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh ổn định.

  • Nguồn vitamin C tự nhiên: Bổ sung ổi, ớt chuông, cam, bưởi, kiwi, súp lơ xanh vào khẩu phần ăn hàng ngày. Vitamin C từ thực phẩm đi kèm chất xơ và bioflavonoid giúp hấp thu sinh học tốt và an toàn cho chuyển hóa [5].
  • Kết hợp đa dạng chất màu thực vật: Bổ sung các loại rau lá xanh thẫm chứa nhiều lutein và zeaxanthin như cải bó xôi, cải xoăn [3].
  • Cách chế biến: Vitamin C rất dễ bị phá hủy bởi nhiệt độ cao và thời gian nấu kéo dài; nên ưu tiên ăn tươi hoặc hấp nhẹ rau củ để bảo toàn tối đa dưỡng chất.
  • Khám mắt định kỳ: Thăm khám mắt chuyên khoa mỗi năm một lần sau tuổi 50 để phát hiện sớm các dấu hiệu đục nhân hoặc đục vỏ thể thủy tinh.

Duy trì một chế độ ăn giàu rau quả tươi tự nhiên là giải pháp bền vững hỗ trợ sức khỏe đôi mắt. Người bệnh không nên kỳ vọng vào các loại viên bổ sung liều cao để đảo ngược hay ngăn chặn quá trình đục thủy tinh thể do tuổi tác. Khi có dấu hiệu suy giảm thị lực, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn phác đồ phù hợp.