Nhiều người có thói quen dùng bữa tối muộn sau một ngày dài bận rộn, thậm chí sát giờ đi ngủ. Thói quen này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ làm tăng huyết áp trong đêm, đặc biệt ở người có sẵn bệnh nền tim mạch.

Về mặt khoa học, việc ăn tối muộn thường được đặt trong mối liên hệ với hiện tượng non-dipping (huyết áp không giảm sâu hoặc tăng nghịch lý khi ngủ). Dù vậy, dữ liệu từ y văn cho thấy sự dao động huyết áp ban đêm bị chi phối bởi nhiều yếu tố đa dạng từ chế độ ăn, nhịp sinh học, giấc ngủ cho đến phương pháp đo lường.

Hiện tượng trũng huyết áp ban đêm là gì?

Ở cơ thể bình thường, huyết áp tuân theo nhịp sinh học tự nhiên, giảm xuống khi cơ thể bước vào trạng thái nghỉ ngơi ban đêm. Định nghĩa lâm sàng thường gặp xem huyết áp đêm cao là khi mức huyết áp khi ngủ giảm dưới 10% so với ban ngày [1].

Dựa vào tỷ lệ giảm áp lực này, bệnh nhân được phân vào các nhóm cụ thể:

  • Nhóm trũng sâu (extreme dipper): mức giảm lớn hơn 20% [1].
  • Nhóm trũng chuẩn (dipper): mức giảm dao động từ 10% đến 20% [1].
  • Nhóm không giảm trũng (non-dipper): mức giảm thấp hơn 10% [1].
  • Nhóm tăng áp đêm (riser): mức huyết áp ban đêm thậm chí cao hơn huyết áp ban ngày [1].

Sự biến thiên nhịp ngày đêm này chịu sự điều hòa bởi hệ thần kinh tự chủ cũng như các tác nhân ngoại sinh như hoạt động thể chất và hành vi hàng ngày [1].

Nguy cơ tim mạch từ việc mất trũng huyết áp

Sự biến động bất thường của huyết áp ban đêm là chỉ dấu lâm sàng cảnh báo nhiều vấn đề tim mạch nghiêm trọng. Khi huyết áp ban đêm tăng cao hoặc mức giảm ngày đêm bị suy giảm (tình trạng non-dipping), nguy cơ biến chứng tim mạch gia tăng đáng kể ở cả người bình thường lẫn người tăng huyết áp [2].

Nghiên cứu trên bệnh nhân cao tuổi người Nhật Bản chỉ ra mối quan hệ dạng chữ J giữa trạng thái trũng huyết áp với tổn thương mạch máu não thầm lặng phát hiện qua chụp MRI, cũng như tỷ lệ xảy ra đột quỵ trong thời gian theo dõi [3]. Đáng chú ý, cả nhóm extreme-dipper và nhóm riser đều ghi nhận tỷ lệ nhồi máu não thầm lặng cao hơn và tiên lượng đột quỵ xấu hơn so với nhóm duy trì mức trũng huyết áp bình thường [3]. Nhóm non-dipper thường liên quan đến tình trạng rối loạn chức năng thần kinh tự chủ và chất lượng giấc ngủ kém [3].

Các yếu tố chuyển hóa và lối sống liên quan

Tỷ lệ tăng huyết áp ban đêm và mất trũng huyết áp không giống nhau ở mọi đối tượng mà thay đổi theo chủng tộc, giới tính, tuổi tác và chỉ số khối cơ thể (BMI) [1]. Phân tích gộp ABC-H từ 10 nhóm đoàn hệ với 17.312 bệnh nhân tăng huyết áp cho thấy tỷ lệ kết hợp của hai nhóm non-dipper và riser chiếm từ 37% đến 65% [1].

Về khía cạnh dinh dưỡng và thói quen ăn uống, các nghiên cứu đã ghi nhận:

  • Dinh dưỡng: Người Đông Á có tỷ lệ tăng huyết áp ban đêm đơn độc cao hơn so với người châu Phi và châu Âu, điều này liên quan đến thói quen tiêu thụ nhiều natri (muối) và ít kali trong khẩu phần [1].
  • Thể trạng: Bệnh nhân tăng huyết áp thừa cân (BMI > 25 kg/m2) có mức giảm huyết áp ban đêm thấp hơn so với bệnh nhân có thể trạng gầy [1].
  • Căng thẳng tâm lý: Một nghiên cứu trên 302 bệnh nhân ngoại trú (độ tuổi trung bình 49,8 +- 13,6) sử dụng bảng điểm Psychosocial Index cho thấy những người có hiện tượng giảm huyết áp ban đêm lại trải qua mức độ căng thẳng cao hơn rõ rệt (p < 0.001) so với nhóm nondipper [4].

Tác động từ vận động và thực phẩm bổ sung

Để can thiệp vào huyết áp, nhiều biện pháp vận động và dinh dưỡng bổ sung đã được thử nghiệm lâm sàng:

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2025 kiểm tra tác động tức thì của bài tập aerobic trên 20 người lớn tăng huyết áp (67 +- 16 tuổi) đang điều trị bằng thuốc [5]. Nhóm can thiệp thực hiện 40 phút đi bộ/chạy trên máy chạy bộ ở cường độ 60-70% nhịp tim dự trữ [5]. Kết quả theo dõi huyết áp lưu động 24 giờ cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tập và nhóm chứng về độ giảm trũng tuyệt đối ban đêm (systolic: MD = 3.00, p = 0.428; diastolic: MD = 4.60, p = 0.208) cũng như tỷ lệ giảm tương đối [5]. Nghiên cứu kết luận một buổi tập aerobic đơn lẻ không làm thay đổi trũng huyết áp đêm ở bệnh nhân kiểm soát huyết áp bằng thuốc [5].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi năm 2024 khảo sát tác động của liều đơn citrulline malate (CM, 6 g) so với giả dược trên 20 người tăng huyết áp (55 +- 16 tuổi) kết hợp chạy/đi bộ 40 phút sau uống 120 phút [6]. Mặc dù CM giúp giảm đáng kể huyết áp tâm trương trong 24 giờ (delta: -14 mmHg so với -6 mmHg, p = 0.047) và lúc thức (delta: -12 mmHg so với -4 mmHg, p = 0.024), nó không tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với mức giảm trũng huyết áp tuyệt đối hay tỷ lệ giảm đêm sau tập luyện [6].

Cạm bẫy trong kỹ thuật đo huyết áp đêm

Để đánh giá chính xác hiện tượng non-dipping, việc xác định thời gian ngủ thực tế đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu năm 2000 trên 17 người theo dõi huyết áp lưu động 24 giờ cho thấy độ tin cậy của mức giảm huyết áp tâm thu thấp hơn tâm trương, đồng thời định nghĩa hợp lý nhất về trũng đêm nên được cá nhân hóa dựa trên giờ đi ngủ thực tế của mỗi người [7].

Sai số kỹ thuật có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch nghiêm trọng:

  • Một nghiên cứu năm 2009 ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường típ 1 cho thấy việc dùng khung giờ ngủ mặc định tạo ra độ giảm huyết áp tâm thu tính toán là 8,8 +- 4,9%, thấp hơn nhiều so với mức giảm thực tế khi dùng giờ ngủ thật (11,6 +- 4,7%, p < 0.0001) [8].
  • Khi lặp lại đo huyết áp lưu động trên 22 trường hợp ban đầu được xếp vào nhóm non-dipper, chỉ có 36% tiếp tục giữ chẩn đoán bất thường này [8].
  • Do đó, việc xác định giờ ngủ thực sự và lặp lại xét nghiệm là cần thiết để chẩn đoán chính xác tình trạng mất trũng huyết áp [8].

Ai cần thận trọng và vai trò của điều trị

Việc duy trì huyết áp ban đêm ở ngưỡng an toàn đặc biệt quan trọng với người cao tuổi, người thừa cân, người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn hoặc có bệnh lý tim mạch, đái tháo đường [1], [8], [3]. Bệnh nhân thừa cân hoặc người có chế độ ăn giàu muối cần lưu tâm do có mức trũng huyết áp suy giảm rõ rệt [1].

Về mặt y khoa, thời điểm uống thuốc hạ áp (chronotherapy) đóng vai trò then chốt. Tổng quan hệ thống cho thấy uống thuốc hạ huyết áp trước khi đi ngủ giúp hạ huyết áp ban đêm và tăng biên độ giảm ngày đêm tốt hơn việc dùng thuốc vào buổi sáng tiêu chuẩn [2]. Thậm chí bằng chứng từ một thử nghiệm cho thấy việc chuyển giờ uống thuốc sang giờ đi ngủ có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tim mạch [2]. Bệnh nhân không nên tự ý thay đổi khung giờ thuốc mà cần tham khảo bác sĩ điều trị.

Lời khuyên áp dụng thực tế

Để hỗ trợ kiểm soát huyết áp ban đêm và duy trì nhịp tim mạch ổn định, người dân nên thiết lập thói quen sinh hoạt khoa học:

  • Điều chỉnh dinh dưỡng: Giảm bớt lượng muối ăn hàng ngày và bổ sung kali thông qua chế độ ăn hợp lý, tránh dung nạp nhiều natri gần giờ ngủ [1].
  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể ở mức cân đối để hỗ trợ biên độ giảm huyết áp sinh lý [1].
  • Thời gian bữa ăn: Không nên ăn quá no hoặc tiêu thụ nhiều chất điện giải, thực phẩm dầu mỡ sát giờ lên giường nhằm hạn chế gánh nặng chuyển hóa.
  • Quản lý giấc ngủ: Đảm bảo phòng ngủ yên tĩnh, hỗ trợ thông khí tốt đối với người có vấn đề về ngưng thở khi ngủ [1], [3].

Nhìn chung, hiện tượng huyết áp ban đêm không giảm phản ánh sự tương tác phức tạp giữa chế độ ăn uống, giấc ngủ, tình trạng trao đổi chất và thần kinh tự chủ. Xây dựng lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ và thăm khám định kỳ là chìa khóa bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.