Thói quen trị tiêu chảy bằng cây nhà lá vườn
Tiêu chảy là vấn đề tiêu hóa thường gặp, khiến cơ thể mệt mỏi và mất nước nhanh chóng. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau cách dùng vỏ cây hoặc lá lộc vừng sắc nước uống để "cầm" đi ngoài tức thì. Phương pháp này dựa trên kinh nghiệm thực tế về vị chát đặc trưng của vỏ cây giúp ruột se lại nhanh chóng.
Tuy nhiên, việc vội vàng dùng vỏ lộc vừng để hãm tiêu chảy không phải lúc nào cũng an toàn. Biện pháp này có thể giúp giảm số lần đi ngoài trong một số trường hợp nhẹ, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng như làm liệt nhu động ruột, gây tắc ruột hoặc che lấp triệu chứng của tiêu chảy nhiễm trùng. Dùng sai cách có thể biến một rối loạn tiêu hóa nhẹ thành tình trạng cấp cứu nguy hiểm.
Cơ chế săn se ruột của vỏ và lá lộc vừng
Vị chát nổi bật của cây lộc vừng (tên khoa học là Barringtonia acutangula) xuất phát từ hàm lượng tannin và các hợp chất thực vật phong phú [1, 7]. Phân tích thành phần hóa thực vật trong bột lá lộc vừng ghi nhận sự hiện diện của tannin, flavonoid, terpene, steroid và glycoside [1]. Trong thân gỗ và quả cũng chứa các hoạt chất như tanginol, acid barrinic và acid barringenic [1].
Khi đi vào đường tiêu hóa, các hợp chất tannin tạo liên kết với protein trên bề mặt niêm mạc ruột. Quá trình này làm kết tủa protein bề mặt, tạo thành một lớp màng mỏng bao bọc niêm mạc và làm se các mao mạch tại chỗ. Nhờ đó, tính thấm của thành ruột giảm đi, hạn chế dịch tiết chảy vào lòng ống tiêu hóa. Đồng thời, các thụ thể cảm giác tại niêm mạc bị ức chế tạm thời, làm chậm các đợt co bóp cơ trơn và kéo dài thời gian lưu phân trong ruột.
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của lộc vừng?
Trong y học cổ truyền, lộc vừng từ lâu đã được ứng dụng để hỗ trợ điều trị đau khớp, đau ngực, viêm nhiễm, trĩ và tiêu chảy [2]. Để kiểm chứng những kinh nghiệm này, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm dược lý trên mô hình động vật nhằm đánh giá hiệu quả thực tế [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã khảo sát tác dụng giảm đau, chống tiêu chảy và an thần kinh của chiết xuất methanol từ lá và hạt lộc vừng (Barringtonia acutangula) trên chuột [2]. Nhóm nghiên cứu sử dụng hai mức liều uống là 200 mg/kg và 400 mg/kg chuột [2]. Để thử nghiệm hiệu quả cầm tiêu chảy, nhóm nghiên cứu đã gây tiêu chảy thực nghiệm trên chuột bằng dầu thầu dầu (castor oil) và magie sulfat [2]. Kết quả cho thấy cả hai mức liều của chiết xuất lá và hạt đều ức chế sự bài tiết phân một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0.001 và p < 0.01) trên cả hai mô hình tiêu chảy [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 này cũng cho thấy chiết xuất lộc vừng làm giảm đau rõ rệt do acid acetic và kích thích nhiệt, đồng thời làm giảm hoạt động vận động tự nhiên của chuột trong các thử nghiệm chuyên biệt (p < 0.001) [2]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm với chiết xuất lá và hạt, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người và chưa trực tiếp đánh giá trên vỏ thân [2].
Ở một nghiên cứu khác công bố năm 2008, các nhà khoa học đã thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm của các chiết xuất từ hạt lộc vừng (Barringtonia acutangula) bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch [3]. Chiết xuất ethanol 95% thể hiện phổ ức chế rộng nhất đối với các chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Enterococcus faecalis và Escherichia coli, tiếp theo là chiết xuất chloroform, ete dầu mỏ và chiết xuất nước [3]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là thử nghiệm kháng khuẩn trong đĩa thạch trên các tác nhân gây bệnh đường tiểu, chưa chứng minh được khả năng diệt trừ vi khuẩn gây viêm ruột trên cơ thể sống [3].
Ngoài các nghiên cứu trên lộc vừng, một chiết xuất từ loài thực vật cùng chi là Barringtonia racemosa cũng được nghiên cứu năm 2003 trên chuột đực với các liều vỏ cây dạng nước từ 500 đến 1500 mg/kg, cho thấy tác dụng giảm đau mà không gây độc tính cấp hay ảnh hưởng xấu đến thai kỳ của chuột [4]. Tuy nhiên, đó là loài cây khác và cũng chỉ giới hạn ở mô hình chuột [4].
Nguy hiểm khôn lường khi vội "cầm" tiêu chảy
Tác dụng làm se niêm mạc và ức chế co bóp ruột của tannin có thể trở thành con dao hai lưỡi. Trong cơ chế sinh lý bệnh, tiêu chảy thực chất là một phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể nhằm tống xuất độc tố, vi khuẩn hoặc virus lạ ra khỏi đường tiêu hóa nhanh nhất có thể.
Nếu người bệnh tự ý dùng nước sắc vỏ lộc vừng đậm đặc để chặn đứng việc đi ngoài, nhu động ruột sẽ bị ngưng trệ đột ngột. Hậu quả là các chất thải độc hại cùng tác nhân vi sinh vật bị giữ lại bên trong lòng ống tiêu hóa. Tình trạng ứ đọng này làm tăng sinh khí, dẫn đến chướng bụng dữ dội, đau thắt từng cơn và làm tăng nguy cơ tắc ruột cơ năng hoặc viêm ruột hoại tử.
Đáng lo ngại hơn cả là trong trường hợp tiêu chảy do nhiễm trùng hoặc ngộ độc thực phẩm, việc dùng vỏ lộc vừng sẽ làm lu mờ hoàn toàn các diễn biến lâm sàng. Bệnh nhân có thể thấy số lần đi ngoài giảm bớt nên chủ quan nghĩ rằng bệnh đã khỏi. Trên thực tế, vi khuẩn và độc tố vẫn tiếp tục phá hủy niêm mạc ruột, ngấm sâu vào tuần hoàn máu dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc suy đa tạng.
Những hiểu lầm thường gặp về bài thuốc từ lộc vừng
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, có thể dùng liều lượng tùy ý mà không gặp tác dụng phụ. Thực tế, vỏ cây chứa nồng độ tannin và nhiều hợp chất glycoside chưa được chuẩn hóa [1]. Khi sắc uống một cách cảm tính, nồng độ tannin quá cao có thể kích ứng niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn, cồn cào và làm tổn thương hệ vi sinh vật đường ruột có ích.
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng vỏ lộc vừng có thể chữa dứt điểm mọi loại tiêu chảy. Cần hiểu rõ rằng, các nghiên cứu dược lý mới chỉ ghi nhận khả năng giảm triệu chứng bài tiết phân trên chuột thí nghiệm bằng chiết xuất lá và hạt [2]. Bài thuốc này không có khả năng thay thế kháng sinh để tiêu diệt các chủng vi khuẩn gây bệnh trong đường ruột người, cũng không thể tự bù dịch hay cân bằng lại các chất điện giải đã mất.
Những đối tượng tuyệt đối nên thận trọng
Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc dùng vỏ lộc vừng trị tiêu chảy trên các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em nhỏ tuổi và người cao tuổi. Do đó, các nhóm người này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ vỏ cây lộc vừng để tránh nguy cơ ngộ độc hoặc co bóp tử cung bất thường.
Những người đang gặp các triệu chứng tiêu chảy cảnh báo nhiễm khuẩn nặng phải tránh xa phương pháp này. Cụ thể gồm: người bị tiêu chảy kèm theo sốt cao, đi ngoài phân có lẫn chất nhầy hoặc máu tươi, đau quặn bụng liên tục, nôn mửa dữ dội không thể uống nước. Ngoài ra, những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng, người bị hẹp đường tiêu hóa hoặc viêm loét đại tràng mạn tính cũng cần kiêng hoàn toàn vì nguy cơ biến chứng bán tắc ruột rất cao.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Khi bị tiêu chảy cấp, nguyên tắc quan trọng hàng đầu được y học khuyến cáo là phòng ngừa mất nước và chất điện giải, chứ không phải tìm mọi cách để làm ngưng đi ngoài ngay lập tức. Người bệnh cần uống dung dịch oresol được pha đúng tỷ lệ hướng dẫn trên bao bì, uống từng ngụm nhỏ liên tục, kết hợp với các loại nước canh nấu chín hoặc nước cháo loãng.
Người bệnh không nên tự ý bẻ vỏ cây lộc vừng ngoài vườn đem sắc đặc để uống vì chưa có liều lượng chuẩn hóa an toàn trên cơ thể người. Chế độ ăn uống trong thời gian này cần ưu tiên các món mềm, lỏng, dễ tiêu như cháo hoa, súp gà, đồng thời kiêng hoàn toàn đồ ăn nhiều dầu mỡ, gia vị cay nóng và sữa. Nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài trên 24-48 giờ hoặc xuất hiện dấu hiệu mất nước (khô môi, mắt trũng, tiểu ít), cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí chuẩn xác.







