Nhiều người khi gặp các vấn đề nấm ngứa ngoài da dai dẳng thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Một trong những mẹo được chia sẻ gần đây là dùng vỏ quả óc chó còn xanh giã nát hoặc vắt lấy nước bôi trực tiếp lên vùng da tổn thương. Cách làm này bắt nguồn từ việc vỏ xanh óc chó từ lâu đã được xem là vị thuốc trị bệnh ngoài da trong y học cổ truyền [1].

Tuy nhiên, việc tự ý bôi dịch ép vỏ xanh quả óc chó lên da mang lại nhiều rủi ro hơn là lợi ích thực tế. Mặc dù các bộ phận của cây óc chó chứa các hợp chất có khả năng ức chế vi sinh vật và nấm trong phòng thí nghiệm, dịch chiết tự nhiên này lại chứa hàm lượng độc tính tế bào cao, rất dễ gây kích ứng, bỏng rát và làm tổn thương hàng rào bảo vệ da [1, 2].

Từ kinh nghiệm dân gian đến các phân tích hóa học hiện đại

Cây óc chó (tên khoa học là Juglans regia L.) là loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Juglandaceae, rụng lá vào mùa đông, vỏ cây màu xám sẫm có vết nứt rộng [2]. Quả óc chó có hình tròn đường kính khoảng 4-5 cm, nặng tới 18 g, gồm vỏ quả ngoài màu xanh (trung quả bì), phần vỏ cứng bên trong và phần nhân lớn ăn được [2].

Từ thời cổ đại, phần vỏ xanh, lá, thân và vỏ cây của chi Juglans đã được sử dụng rộng rãi như các bài thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị khối u và bệnh da liễu tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc [1]. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vỏ xanh quả óc chó được gọi là "Thanh Long Y" (Qin-Long-Yi), một vị thuốc lâu đời dùng để thanh nhiệt, giải độc, giảm đau và chữa các chứng bệnh ngoài da [1].

Các phân tích hóa học cho thấy tất cả các bộ phận của cây óc chó bao gồm lá, vỏ quả xanh, màng bọc nhân, vách ngăn và nhân đều rất giàu hóa thực vật sinh học [3]. Vỏ xanh bao quanh quả chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học như các polyphenol (bao gồm flavonoid), pectin, glucan và chất diệp lục [3]. Những hoạt chất này trong tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phòng vệ của cây trước áp lực từ môi trường và các mầm bệnh [3].

Cơ chế tác động kháng vi sinh vật của các hoạt chất trong vỏ óc chó

Nhiều hợp chất tự nhiên đã được phân lập từ chiết xuất vỏ xanh quả óc chó, tiêu biểu là các diarylheptanoid và regiolone [1]. Chất 4,8-Dihydroxy-1-tetralone được phân lập từ thực vật tồn tại dưới dạng một cặp đối quang, trong đó đồng phân (-)-1 là regiolone và đồng phân (+)-1 là isosclerone [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chất này có hoạt tính sinh học đa dạng như chống viêm, ức chế sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-kB, giảm sản sinh NO và TNF-alpha, đồng thời có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và quét sạch gốc tự do [1].

Bên cạnh đó, một hoạt chất chuyển hóa nổi bật khác trong chiết xuất cây óc chó là juglone [2, 7]. Juglone là một hợp chất thuộc nhóm 1,4-naphthoquinone [4]. Cấu trúc hóa học này mang lại nhiều tác động dược lý bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, an thần, chống tăng huyết áp, chống oxy hóa và đặc biệt là độc tính tế bào chống tăng sinh mạnh mẽ [4].

Trong tự nhiên, các hợp chất phenolic trong vỏ xanh óc chó giúp cây đề kháng lại các bệnh nhiễm trùng như bệnh bạc lá do vi khuẩn [3]. Bằng chứng nghiên cứu cho thấy các hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của hệ sợi nấm (mycelia) và các loài vi khuẩn khác nhau tới 50%, dù hiệu quả ức chế phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ và các điều kiện tương tác cụ thể [3]. Thậm chí, dịch chiết nước từ vỏ xanh quả óc chó phơi khô còn được ứng dụng để tổng hợp xanh các hạt nano đồng (CuNPs) có kích thước đường kính thủy động học khoảng 53 nm và lõi kim loại 28 nm, thể hiện đặc tính kháng nấm, kháng khuẩn và chống tạo màng sinh học (antibiofilm) trong phòng thí nghiệm [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng kháng nấm?

Cho đến nay, các dữ liệu về khả năng kháng nấm của các hợp chất từ cây óc chó chủ yếu được thực hiện trong môi trường ống nghiệm (in vitro), chứ chưa có bằng chứng lâm sàng về việc bôi vỏ quả xanh trực tiếp lên da người [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra tác động kháng nấm chiết xuất rễ cây óc chó (Juglans regia) trong môi trường cồn ethanol/methanol đối với 9 chủng nấm Candida (gồm 1 chủng đối chứng và 8 chủng phân lập lâm sàng) [6]. Thử nghiệm hóa thực vật xác nhận sự hiện diện của phenol, ancaloit, steroid, saponin và tanin, đồng thời phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) đã định danh được tổng cộng 40 hợp chất [6].

Kết quả cho thấy dịch chiết có hiệu quả ức chế nấm trong môi trường lỏng với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 300 đến 700 mcg/mL [6]. Dưới kính hiển vi quét laser đồng tiêu (CLSM), các tế bào nấm tiếp xúc với nồng độ MIC bị phá vỡ màng tế bào [6]. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cũng ghi nhận hiện tượng vỡ nát trên diện rộng ở cả thành tế bào và màng tế bào nấm [6]. Ngoài ra, ở nồng độ bằng một nửa MIC (MIC/2), dịch chiết làm giảm sự tiết các enzyme độc lực của 5 chủng C. albicans, cụ thể enzyme proteinase giảm trung bình 45,17% và phospholipase giảm 34,29% [6]. Độc tính tế bào của dịch chiết rễ đối với tế bào cơ tim chuột H9c2 ở nồng độ MIC cao nhất là dưới 10% [6].

Mặc dù thử nghiệm trên cho thấy tiềm năng kháng nấm của chiết xuất từ rễ, việc quy đổi tác dụng này sang phần vỏ xanh quả tươi lại là một câu chuyện hoàn toàn khác, bởi hàm lượng hóa chất và độc tính ở từng bộ phận có sự chênh lệch lớn [7].

Nguy cơ tiềm ẩn: Độc tính tế bào và tổn thương da tiếp xúc

Điểm mấu chốt khiến việc bôi vỏ xanh quả óc chó thô lên da trở nên nguy hiểm nằm ở nồng độ đậm đặc của juglone và các hợp chất độc tính tế bào tự nhiên [7]. Các nhà khoa học xác định juglone là một chất độc tế bào cực kỳ mạnh [7]. Hoạt chất này đã được chứng minh có khả năng ức chế sự tạo u ruột ở chuột và thể hiện độc tính rất cao trên hàng loạt dòng tế bào ung thư ở người như HCT-15, HL-60 và HL-60R [7].

Nghiên cứu so sánh chiết xuất methanol từ hạt, vỏ xanh và lá của Juglans regia cho thấy toàn bộ các dịch chiết này đều ức chế tế bào ung thư thận 769-P và tế bào ung thư đại tràng Caco-2 [7]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) của các dịch chiết đối với tế bào 769-P và Caco-2 lần lượt là 0,352 mg/mL và 0,229 mg/mL (khoảng biến thiên từ 0,226 đến 0,29 mg/mL) [7].

Chính vì sở hữu hoạt tính phá hủy tế bào mạnh mẽ, khi dịch ép vỏ xanh quả óc chó tươi tiếp xúc với bề mặt da người, đặc biệt là những vùng da đang bị trầy xước, viêm loét hoặc mỏng manh do nấm ngứa, nó sẽ hoạt động như một chất gây kích ứng mạnh. Juglone có thể tiêu diệt trực tiếp các tế bào biểu mô lành, gây ra hiện tượng viêm da tiếp xúc kích ứng, cảm giác bỏng rát, phồng rộp và làm tổn thương sâu hơn cấu trúc da. Ngoài ra, dịch vỏ xanh còn để lại vết ố đen sẫm màu rất khó rửa sạch trên bề mặt biểu bì.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thô trị bệnh da liễu

Nhiều người thường mặc định rằng các bài thuốc dân gian từ thảo mộc thiên nhiên luôn an toàn, không có tác dụng phụ như thuốc Tây. Tuy nhiên, sự an toàn của dược liệu phụ thuộc vào phương pháp chiết tách, chuẩn hóa nồng độ và đường dùng phù hợp [8].

Vỏ quả óc chó xanh ngoài môi trường tự nhiên có sự dao động rất lớn về nồng độ hoạt chất [3]. Nghiên cứu tại Hungary trên các giống óc chó khác nhau cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa nồng độ các nhóm hợp chất phenolic trong vỏ xanh, và các giống địa phương thường chứa hàm lượng phenolics cao hơn nhiều so với giống thuần hóa [3]. Đồng thời, nồng độ của juglone còn tương quan mật thiết với thời điểm bung chồi và khả năng tiếp nhận của hoa cái của cây [3].

Hơn nữa, juglone là một hợp chất nhạy cảm với nhiệt độ và dung môi, đòi hỏi các công nghệ cô đặc hiện đại để thu nhận dịch chiết ổn định phục vụ nghiên cứu y sinh [8]. Việc người dân tự ý hái vỏ quả tươi, giã nát rồi đắp lên da đồng nghĩa với việc đưa một lượng hóa chất không kiểm soát được nồng độ và độc tính lên vùng tổn thương. Cảm giác ngứa ngáy có thể tạm thời bị che lấp bởi cảm giác đau rát do bỏng hóa chất thực vật, dẫn đến lầm tưởng rằng nấm đã được diệt trừ, trong khi thực tế mô da đang bị tổn hại nghiêm trọng.

Những ai tuyệt đối nên tránh xa phương pháp này?

Phương pháp bôi dịch vỏ xanh óc chó tự phát đặc biệt nguy hiểm đối với các đối tượng sau:

  • Người có làn da nhạy cảm, người có tiền sử viêm da dị ứng hoặc viêm da tiếp xúc.
  • Những người đang có vùng da tổn thương hở, trợt loét, chảy dịch hoặc đang có dấu hiệu nhiễm trùng bội nhiễm.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi, do hàng rào bảo vệ biểu bì mỏng mảnh và rất dễ hấp thu độc tính.
  • Người bị nấm ở các vùng da nhạy cảm như vùng bẹn, mặt, kẽ ngón chân kẽ ngón tay hoặc vùng sinh dục.

Lời khuyên an toàn và cách chăm sóc khi bị nấm da

Để xử lý các tình trạng nấm ngứa ngoài da một cách hiệu quả và an toàn, người bệnh không nên biến làn da của mình thành nơi thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng [6].

Thay vào đó, các bước chăm sóc da chuẩn y khoa cần được ưu tiên:

  • Giữ cho vùng da bị ảnh hưởng luôn khô ráo, sạch sẽ và thoáng khí, vì nấm mốc phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
  • Không cào gãi, chà xát mạnh làm rách da, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm nặng hơn.
  • Không tự ý pha trộn các loại lá cây, vỏ quả tươi hay hóa chất lạ để bôi hoặc ngâm rửa.
  • Đến khám tại các chuyên khoa da liễu để được soi tươi tìm chủng nấm cụ thể và nhận chỉ định các loại thuốc kháng nấm bôi hoặc uống đúng liều lượng.

Mặc dù các hợp chất tự nhiên trong cây óc chó như juglone hay regiolone mở ra nhiều triển vọng trong việc nghiên cứu phát triển các phân tử thuốc mới [1, 7], việc tự ý dùng vỏ xanh quả tươi bôi lên cơ thể tiềm ẩn nguy cơ viêm da tiếp xúc và bỏng rát rất lớn [7]. Người bệnh cần tỉnh táo phân biệt giữa kết quả thử nghiệm sinh học trong phòng thí nghiệm với việc điều trị an toàn trên người thực tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp can thiệp nào lên làn da của mình.