Thực hư chuyện so sánh dược chất giữa đước đôi và vẹt dù

Hệ sinh thái rừng ngập mặn Việt Nam nổi tiếng với thảm thực vật đa dạng, trong đó đước đôi (Rhizophora apiculata) và vẹt dù (Bruguiera gymnorhiza) là hai loài thân gỗ chiếm ưu thế. Người dân vùng biển từ lâu đã sử dụng vỏ, lá hoặc quả của các loài cây này để hãm nước dùng trong các trường hợp tiêu chảy, cầm máu hoặc làm sạch vết thương dân gian. Nhiều người thắc mắc liệu hai loài cây này khác nhau thế nào về hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa như flavonoid, tannin.

Câu trả lời ngắn gọn: Cả hai loài đều là nguồn giàu tannin, phenolic và các hợp chất chống oxy hóa, nhưng hiện chưa có nghiên cứu thực nghiệm đối đầu trực tiếp định lượng song song hoạt chất giữa chúng trong cùng một điều kiện chiết xuất. Dữ liệu công bố độc lập cho thấy đước đôi chứa flavonoid và lượng lớn chất khử polyphenol, trong khi vẹt dù sở hữu hàm lượng tannin vượt trội ở bộ phận quả [5, 6, 8].

Cơ chế tích tụ hoạt chất chống oxy hóa ở thực vật ngập mặn

Thực vật sống ở vùng bãi triều thường xuyên chịu áp lực khắc nghiệt từ độ mặn cao, bức xạ mặt trời gay gắt và sự thay đổi nhiệt độ theo mùa [1, 7]. Để tự bảo vệ trước các gốc oxy hóa tự do nội sinh tạo ra từ môi trường khắc nghiệt, cây kích hoạt hệ thống biến dưỡng thứ cấp phức tạp [1].

Quá trình này tổng hợp nên các chất chống oxy hóa mạnh mẽ như tannin, polyphenol, flavonoid và các lignan thực vật [6, 7]. Các nhóm hợp chất phenolic này có khả năng cho điện tử hoặc hydro, dọn dẹp các gốc tự do có hại, đồng thời có hoạt tính ức chế enzyme và kết tủa protein [2, 5, 8].

Bằng chứng khoa học về thành phần hóa học của đước đôi

Dữ liệu thực nghiệm về cây đước đôi (Rhizophora apiculata) ghi nhận lượng hoạt chất phong phú ở các bộ phận thân, vỏ và lá.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 tiến hành sàng lọc hóa thực vật và định lượng các chất chuyển hóa thứ cấp từ dịch chiết nước lá đước đôi (Rhizophora apiculata) [2]. Kết quả phân tích định lượng xác định hàm lượng flavonoid tổng đạt 44,18 ± 0,08 mg/g tính theo đương lượng quercetin, và hàm lượng phenolic tổng đạt 53,24 ± 0,02 mg/g tính theo đương lượng gallic acid [2]. Các kiểm tra sàng lọc bổ sung cũng xác nhận sự xuất hiện của glycoside, saponin và terpenoid trong lá [2]. Nghiên cứu này đồng thời chứng minh tiềm năng kháng oxy hóa, chống viêm và hỗ trợ làm lành vết thương trong mô hình thử nghiệm tế bào [2].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2020 trên dịch chiết nước lá đước đôi (Rhizophora apiculata) cho thấy dịch chiết chứa lượng tannin dồi dào và nhiều loại đường khử [3]. Các chất khử tannin tự nhiên này đóng vai trò khử ion bạc để tổng hợp thành công các hạt nano bạc (AgNPs) [3]. Thử nghiệm MTT assay trên tế bào ung thư xương ở người (osteosarcoma MG-63) cho thấy các hạt nano này thể hiện độc tính tế bào đáng kể, được quy cho hoạt tính chống oxy hóa [3].

Ở bộ phận thân cây, một nghiên cứu công bố năm 2012 đã khảo sát hàm lượng phenolic tổng và hoạt tính chống oxy hóa từ các phân đoạn chiết khác nhau của thân đước đôi [1]. Kết quả ghi nhận phân đoạn butanol có hàm lượng phenolic cao nhất đạt 181,84 mg/g đương lượng gallic acid (GAE/g) trên dịch chiết khô, tương ứng với khả năng chống oxy hóa mạnh nhất [1].

Từ phân đoạn butanol này, nghiên cứu đã phân lập được ba hợp chất chống oxy hóa chính gồm hai dẫn xuất lyoniresinol và một dẫn xuất flavonoid flavan-3-ol là afzelechin-3-O-L-rhamno-pyranoside [1]. Khi thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH, ABTS và gốc hydroxyl tự do, cả ba hợp chất này đều thể hiện hoạt tính khử vượt trội hơn chất chuẩn đối chứng BHT [1]. Định lượng bằng HPLC cho thấy hàm lượng của ba chất trên tập trung cao nhất ở vỏ thân với tỷ lệ lần lượt là 0,068%, 0,066% và 0,011% [1].

Bằng chứng khoa học về thành phần hoạt chất của vẹt dù

Cây vẹt dù (Bruguiera gymnorhiza), một loài cùng họ Đước (Rhizophoraceae), cũng được khảo sát chi tiết về mặt sinh hóa trong các năm gần đây.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá toàn diện hồ sơ hóa thực vật và đặc tính dược lý của vẹt dù thông qua thử nghiệm in vitro, mô phỏng gắn kết thụ thể (in silico docking) và phân tích đa biến [4]. Các nhà khoa học đã dùng dung môi methanol và ethyl acetate để chiết xuất từ 4 bộ phận gồm lá, rễ, cành non và quả của vẹt dù [4].

Kết quả kiểm nghiệm hóa thực vật cho thấy dịch chiết methanol từ quả vẹt dù đạt nồng độ hoạt chất cao nhất: hàm lượng phenolic tổng là 174,18 ± 4,27 mg GAE/g; hàm lượng tannin tổng đạt tới 176,24 ± 3,10 mg đương lượng catechin (CE/g); và hàm lượng triterpenoid tổng là 63,11 ± 3,27 mg đương lượng oleanolic acid (OAE/g) [4]. Phân tích đa biến chỉ ra rằng loại dung môi chiết xuất có ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học nhiều hơn là bộ phận của cây [4].

Về năng lực chống oxy hóa, dịch chiết quả từ vẹt dù thể hiện chỉ số dọn gốc tự do DPPH đạt 492,62 ± 5,31 mg TE/g, năng lực khử CUPRAC đạt 961,46 ± 11,18 mg TE/g, năng lực khử sắt FRAP đạt 552,49 ± 8,71 mg TE/g và khả năng chống oxy hóa tổng số đạt 4,17 ± 0,31 mmol TE/g [4]. Ngoài ra, dịch chiết này còn ức chế đáng kể enzym tyrosinase (155,35 ± 0,29 mg KAE/g), elastase (4,56 ± 0,10 mg CAE/g) và alpha-amylase (1,00 ± 0,05 mmol ACAE/g) [4].

So sánh tiềm năng sinh học giữa hai loài cây

Mặc dù chưa có thử nghiệm đo trực diện hàm lượng trên cùng dung môi và cùng bộ phận trong một phòng thí nghiệm độc lập, các dữ liệu có sẵn ghi nhận nhiều điểm tương đồng và khác biệt về hoạt tính.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá khả năng ức chế enzyme polyphenol oxidase (PPO - enzyme xúc tác phản ứng hóa nâu gây suy giảm dinh dưỡng) của 6 loài thực vật ven biển, bao gồm cả đước đôi (R. apiculata) và vẹt dù (B. gymnorhiza) [5]. Kết quả trên enzyme chiết từ chuối, khoai lang và gừng cho thấy đước đôi ức chế mạnh nhất enzyme PPO từ chuối với tỷ lệ 70,87% ở nồng độ 0,5 mg/ml [5]. Trong khi đó, vẹt dù cũng thuộc nhóm thực vật ven biển thể hiện mức ức chế PPO trên chuối lớn hơn 60% ở cùng nồng độ 0,5 mg/ml [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu sinh học phân tử năm 2024 chỉ ra rằng vẹt dù có khả năng chịu lạnh tốt hơn đước đôi ở mốc nhiệt độ 15 độ C thông qua việc điều hòa quang hóa và biểu hiện gen bảo vệ [6]. Đặc điểm sinh thái này góp phần giải thích sự phân bố cận nhiệt đới rộng hơn của vẹt dù so với phạm vi nhiệt đới hẹp hơn của đước đôi [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các kết quả nghiên cứu công bố đều được thực hiện trong môi trường ống nghiệm (in vitro), mô phỏng vi tính (in silico) hoặc trên dòng tế bào phân lập [5, 6, 8]. Hiện nay hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người đối với các dịch chiết thô của đước đôi và vẹt dù.

Ngoài ra, các số liệu hàm lượng flavonoid, phenolic hay tannin phụ thuộc hoàn toàn vào loại dung môi sử dụng (nước, methanol, butanol hay ethyl acetate) và bộ phận lấy mẫu (vỏ, lá hay quả) [6, 7, 8]. Do đó, người đọc không thể quy đổi các con số phòng thí nghiệm thành việc sử dụng cây tươi thô trong đời sống hàng ngày.

Hiểu lầm thường gặp và đối tượng cần thận trọng

Nhiều người lầm tưởng rằng cây ngập mặn tự nhiên hoàn toàn lành tính và có thể tự ý sắc vỏ đước hoặc quả vẹt uống để trị bệnh tiêu hóa, kháng viêm hay đái tháo đường. Tuy nhiên, hàm lượng tannin rất cao trong các loài cây này có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, cản trở hấp thu vi chất dinh dưỡng hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chuyển hóa qua gan.

Những người có tiền sử loét dạ dày, suy giảm chức năng gan, thận, cũng như phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ đước đôi hay vẹt dù. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt này.

Gợi ý tiếp cận thực tế

Trong bối cảnh các chiết xuất thương mại từ đước và vẹt chưa được chuẩn hóa thành dược phẩm đại trà, người dân nên tiếp cận các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên thông qua các loại rau xanh, trái cây quen thuộc đã được kiểm nghiệm độ an toàn rõ ràng.

Nếu muốn tìm hiểu việc ứng dụng dược liệu từ rừng ngập mặn, người tiêu dùng cần tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ dạng chế phẩm nào.