Cúc mốc (tên khoa học Crossostephium chinense) là loại cây quen thuộc, thường được trồng làm cảnh trước sân nhà hoặc dùng hái lá hãm trà chữa ho, cảm mạo. Nhiều người thắc mắc liệu loài cây dân dã này có thực sự sở hữu dược tính chống viêm mạnh mẽ như các bài thuốc truyền miệng hay không.

Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm chỉ ra rằng các bộ phận của cây cúc mốc, đặc biệt là phần lá, chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như flavonoid và tinh dầu có khả năng ức chế các chất gây viêm rõ rệt trong phòng thí nghiệm.

Nhận diện các nhóm hoạt chất trong cúc mốc

Nhiều tài liệu thảo dược đề cập đến cúc mốc nhờ sự hiện diện của tinh dầu thơm và flavonoid đa dạng trên bề mặt lá. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã phân lập và xác định được 18 hợp chất flavonoid aglycone nằm trên bề mặt lá của cây cúc mốc thu hái tại Nhật Bản và Đài Loan [1].

Các chất này bao gồm luteolin, apigenin, hispidulin, chrysoeriol, 5,7,4'-trihydroxy-6,3',5'-trimethoxyflavone, jaceosidin, cilsimaritin, quercetin 3-methyl ether, axillarin, chrysosplenol-D, cirsiliol, apometzgerin, 5,7,3'-trihydroxy-6,4',5'-trimethoxyflavone, luteolin 3',4'-dimethyl ether, cirsilineol, eupatilin, nepetin và 5,7,3',4'-tetrahydroxy-6,5'-dimethoxyflavone [1]. Ngoài ra, nghiên cứu còn tìm thấy 4 flavonoid glycoside nội bào gồm quercetin 3,7-di-O-glucoside, quercetin 3-O-rutinoside, luteolin 7-O-glucoside và apigenin 7-O-rutinoside [1]. Khảo sát sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy thành phần flavonoid này có sự biến đổi tùy theo địa điểm thu hái của cây [1].

Bên cạnh flavonoid, tinh dầu chiết xuất từ lá cúc mốc qua phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước cũng chứa nhiều hợp chất bay hơi giá trị [2]. Thành phần chính của tinh dầu gồm 1,8-cineole chiếm 13,73%, santolina triene chiếm 13,53% và germacrene D chiếm 10,67% [2]. Các nhà khoa học cũng định danh được 3 hợp chất đặc trưng gồm 1-acetoxy-2-(2-hydroxypropyl)-5-methylhex-3,5-diene, 1-acetoxy-isopyliden-hex-5-en-4-one (hai chất mới phát hiện) và chrysanthemyl acetate [2].

Cơ chế tác động chống viêm dưới góc nhìn khoa học

Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch (như đại thực bào) bị kích thích, giải phóng các gốc oxy hóa tự do (ROS), oxit nitric (NO) và các cytokine gây viêm để báo động cơ thể. Nếu quá trình này không được kiểm soát, viêm mạn tính sẽ làm tổn hại các mô xung quanh.

Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng tinh dầu lá cúc mốc thể hiện hoạt tính chống viêm đáng kể trên tế bào đại thực bào RAW264.7 [2]. Tinh dầu này ức chế hiệu quả việc sản sinh NO và ROS với giá trị IC50 đạt 10,3 microgam/mL [2]. Đồng thời, nó làm giảm sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm quan trọng bao gồm TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [2].

Về mặt cơ chế sâu hơn, tinh dầu cúc mốc làm giảm phản ứng viêm nhờ ức chế sự biểu hiện của enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS), nhưng không có tác động đáng kể lên enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Tác động điều hòa này được thực hiện thông qua protein ERK trong con đường tín hiệu MAPK và IkappaBalpha trong con đường NF-kappaB [2]. Đồng thời, tinh dầu còn kích hoạt con đường chống oxy hóa NRF2/HO-1, giúp tế bào tăng cường khả năng tự bảo vệ trước sự tấn công của các gốc tự do [2].

Nghiên cứu về khả năng hấp thu của hoạt chất cúc mốc

Để một hợp chất thực vật phát huy tác dụng trong cơ thể, nó phải vượt qua được hàng rào biểu mô ruột sau khi uống. Khả năng hấp thu sinh học quyết định rất lớn đến hiệu quả thực tế.

Một nghiên cứu thực hiện năm 2011 đã khảo sát khả năng thẩm thấu và đào thải của 6 hợp chất flavonoid đa nhóm thế chiết xuất từ cúc mốc (loài cây dùng trong y học cổ truyền điều trị tiểu đường) trên mô hình đơn lớp tế bào ruột Caco-2 [3]. Sáu hợp chất được lựa chọn gồm selagin, apometzgerin, tricetin-3',4',5'-trimethylether, quercetagetin-3,6,7-trimethylether, hispidulin và quercetagetin [3].

Kết quả cho thấy quercetagetin có độ thẩm thấu hai chiều thấp tương đương với atenolol, phản ánh cơ chế khuếch tán qua khe gian bào [3]. Năm hợp chất còn lại thể hiện sự thẩm thấu phụ thuộc vào thời gian và nồng độ, với hệ số thẩm thấu biểu kiến (Papp) nằm trong khoảng 10^-6 đến 10^-5 cm/s, cho thấy chúng đi qua tế bào biểu mô ruột theo cơ chế khuếch tán xuyên tế bào [3]. Riêng hợp chất selagin có hệ số Papp từ phía màng đáy sang màng đỉnh lớn hơn đáng kể so với chiều ngược lại, chứng minh có sự tham gia của cơ chế bơm tống xuất ngược (efflux) [3]. Sự đào thải của selagin bị ức chế rõ rệt khi làm cạn kiệt ATP hoặc xử lý trước bằng probenecid, trong khi verapamil không gây ảnh hưởng; điều này cho thấy các protein đa kháng thuốc (MRPs) chứ không phải P-glycoprotein đóng vai trò bơm đẩy hoạt chất này ra ngoài tế bào ruột [3].

Bằng chứng hiện tại có những lợi ích và giới hạn nào?

Các kết quả nghiên cứu hiện tại mang lại hy vọng lớn cho việc phát triển các chế phẩm hỗ trợ sức khỏe từ cúc mốc. Tinh dầu lá cho thấy hiệu quả chống oxy hóa và giảm tiết cytokine viêm rõ rệt ở mức độ vi mô [2]. Việc xác định được hàng loạt dẫn xuất flavonoid và con đường thẩm thấu qua tế bào ruột giúp làm sáng tỏ nền tảng hóa thực vật của vị thuốc dân gian này [2, 6].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách cẩn trọng. Dữ liệu thử nghiệm chống viêm và hấp thu hoạt chất của cúc mốc hiện mới chỉ được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (như RAW264.7 và Caco-2) [1, 6].

Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định liều lượng tối ưu hay hiệu quả thực tế của việc uống nước sắc cúc mốc đối với các bệnh viêm mạn tính. Ngoài ra, hàm lượng flavonoid trong cây có sự dao động phụ thuộc vào vùng địa lý và điều kiện sinh thái [1], khiến việc tự ước tính hàm lượng hoạt chất khi dùng tại nhà rất khó chính xác.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cúc mốc

Nhiều người cho rằng vì cúc mốc là cây thuốc vườn nhà mọc tự nhiên nên có thể uống thay trà hàng ngày với số lượng lớn mà không lo tác dụng phụ. Đây là quan niệm chưa chuẩn xác; các loại tinh dầu thực vật chứa những phân tử có hoạt tính sinh học mạnh, nếu dùng quá đậm đặc có thể kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.

Một hiểu lầm khác là xem cúc mốc như vị thuốc chữa dứt điểm mọi tình trạng sưng đau, viêm họng hay viêm khớp. Các nghiên cứu cơ chế chỉ ra tinh dầu cúc mốc không ức chế men COX-2 [2] - đích đến phổ biến của nhiều loại thuốc giảm đau kháng viêm y khoa, do đó nó không thể đóng vai trò thay thế tức thì cho thuốc kháng viêm khi có chỉ định của bác sĩ.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc hoặc tinh dầu từ cúc mốc do thiếu dữ liệu an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh.

Người có tiền sử dị ứng với các loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần hết sức cẩn thận, tránh nguy cơ phát ban, mẩn ngứa hoặc sốc phản vệ.

Những người đang mắc bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chuyển hóa qua đường tiêu hóa nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng thường xuyên, bởi các flavonoid trong cây có thể tương tác với các protein vận chuyển thuốc (như MRPs) ở biểu mô ruột [3].

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Trong sinh hoạt gia đình, cúc mốc thường được dùng phần lá bánh tẻ phơi khô trong bóng râm hoặc dùng tươi để hãm trà ấm trong những ngày thời tiết giao mùa, giúp dịu họng và giữ ấm đường hô hấp trên.

Khi chế biến, chỉ nên hãm vài lá tươi sạch hoặc một nhúm nhỏ lá khô với nước sôi trong thời gian ngắn, tránh đun nấu sôi sục quá lâu làm bay hơi mất lượng tinh dầu hữu ích như 1,8-cineole [2]. Có thể kết hợp cúc mốc với một lát gừng mỏng hoặc một chút mật ong để tăng vị dễ uống và hỗ trợ làm ấm cơ thể.

Cúc mốc là dược liệu dân gian sở hữu nhiều hoạt chất flavonoid và tinh dầu có tiềm năng chống viêm in vitro đã được khoa học ghi nhận [1, 2]. Tuy nhiên, dược thảo này chỉ nên được xem như một phương pháp hỗ trợ bổ trợ trong lối sống lành mạnh, không tự ý dùng liều cao dài ngày và không thay thế cho các chẩn đoán, điều trị y khoa chuyên nghiệp.