Bối cảnh và sự quan tâm về ngũ vị cuống dài
Ngũ vị cuống dài (tên khoa học Schisandra propinqua) thuộc họ Ngũ vị tử (Schisandraceae), nhóm dây leo thân gỗ có giá trị kinh tế và làm dược liệu trong y học cổ truyền dân gian Trung Quốc hơn 2000 năm qua [1]. Chi thực vật này từ lâu được ứng dụng với mục đích bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ điều trị một số chứng bệnh [1]. Nhiều người hiện nay quan tâm đến các loài ngũ vị với hy vọng tìm kiếm thảo dược hỗ trợ cải thiện sức khỏe hoặc chống khối u ác tính.
Thực tế, nhiều loài thuộc chi Ngũ vị tử đã trở thành đề tài nghiên cứu nóng từ những năm 1970 [1]. Các nhà khoa học đặc biệt chú ý đến thành phần triterpenoid và lignan để đánh giá xem dược liệu này thực sự có hoạt tính sinh học ra sao trong điều kiện thực nghiệm [1], [2].
Trả lời ngắn: Hoạt chất triterpenoid có tác dụng gì?
Các nghiên cứu hiện tại xác định ngũ vị cuống dài chứa nhóm triterpenoid đa dạng bên cạnh các nhóm lignan đặc trưng [3], [2], [4]. Trong thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), phần lớn triterpenoid cô lập từ cây này không thể hiện độc tính tế bào hoặc chỉ có tác dụng yếu đối với một số dòng tế bào ung thư ở người [4].
Tác dụng gây độc tế bào đáng chú ý hơn lại được ghi nhận ở các hợp chất nhóm lignan, tiêu biểu là propinquanin B có nguồn gốc từ chiết xuất thân cây khi thử trên tế bào ung thư gan và bạch cầu dòng tủy [2]. Như vậy, hoạt tính sinh học của triterpenoid trong loài này vẫn còn rất hạn chế và đang dừng ở mức thử nghiệm bước đầu trong phòng thí nghiệm.
Cơ chế tác động và phân lập hóa học trong phòng thí nghiệm
Để tìm hiểu hoạt chất, các nhà nghiên cứu tiến hành chiết tách phân đoạn các bộ phận thân hoặc lá của ngũ vị cuống dài [2], [4]. Nhóm nortriterpenoid của chi Ngũ vị tử (Schisandra nortriterpenoids - SNTs) thường có khung phân tử phức tạp, sắp xếp lại mạch cacbon và giàu oxy [1].
Cơ chế gây độc tế bào được khảo sát bằng phương pháp MTT (xác định tỷ lệ sống sót của tế bào) và nhuộm huỳnh quang nhân tế bào để quan sát sự phân rã [2]. Khi phân tích chu kỳ tế bào và xét nghiệm nhuộm Hoechst 33258, các nhà khoa học nhận thấy một cơ chế tác động tiềm năng của hợp chất lignan propinquanin B từ loài cây này liên quan đến việc kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào khối u [2]. Tuy nhiên, các hợp chất nhóm triterpenoid lại chưa thể hiện rõ cơ chế ức chế mạnh mẽ này [4].
Các nghiên cứu công bố về ngũ vị cuống dài
Các bằng chứng khoa học về thành phần và hoạt tính của cây ngũ vị cuống dài (Schisandra propinqua) được ghi nhận qua một số công bố cụ thể trong phòng thí nghiệm:
Năm 2006, nghiên cứu phân lập hoạt chất từ dịch chiết cloroform (CHCl3) của thân cây Schisandra propinqua phát hiện bốn hợp chất dibenzocyclooctadiene lignan mới đặt tên là propinquanin A - D, cùng hai lignan đã biết (schisantherin I, heteroclitin A) và ba triterpenoid đã biết gồm isoschisandrolic acid, schisandrolic acid, schisandronic acid [2]. Đánh giá độc tính tế bào bằng thử nghiệm MTT trên các dòng tế bào khối u cho thấy propinquanin B có độc tính tế bào đáng kể với giá trị IC50 dưới 10 microM trên dòng tế bào ung thư bạch cầu HL-60 và tế bào ung thư gan Hep-G2 [2].
Năm 2008, một thử nghiệm in vitro trên thân cây Schisandra propinqua đã phân lập được 5 hợp chất (galgravin, veraguensin cùng 3 este glyceryl của axit béo) [5]. Đánh giá tác dụng ức chế sự tăng sinh của tế bào cơ trơn mạch máu (VSMCs) qua thử nghiệm MTT cho thấy hợp chất 1, 2 và 5 có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào này [5].
Năm 2016, nghiên cứu trên cành và lá của phân loài Schisandra propinqua var. propinqua phân lập được 4 triterpenoid mới (propindilactone T, propindilactone U, changnanic acid 3-methyl ester, schipropinic acid) cùng 5 triterpenoid đã biết khác [4]. Khi đưa vào thử nghiệm độc tính tế bào trên năm dòng tế bào khối u người, các hợp chất 1, 2, 4-9 đều không có hoạt tính (inactive), ngoại trừ hợp chất số 8 thể hiện hoạt tính yếu trên một số dòng tế bào [4].
Năm 2017, nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của cây này bằng kỹ thuật UPLC-Q-TOF/MSE đã xác định được tổng cộng 68 thành phần, bao gồm 3 flavonoid, 10 flavanol, 34 hợp chất lignan (trong đó có 20 dibenzocyclooctene lignan), 4 triterpenoid, cùng 17 axit hữu cơ và hợp chất khác [3]. Trong số đó, có 37 hợp chất lần đầu tiên được tìm thấy trong cây ngũ vị cuống dài [3].
Cũng trong năm 2017, một nghiên cứu khác công bố việc phân lập từ cành và lá của phân loài Schisandra propinqua var. propinqua thu được một sesquiterpenoid mới (schisanpropinoic acid) và một lignan mới (schisanpropinin), sau đó tiến hành thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên 5 dòng tế bào khối u ở người [1].
Ý nghĩa và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các kết quả nghiên cứu hiện tại mang giá trị quan trọng về mặt hóa thực vật học, làm rõ danh mục các chất tự nhiên có trong loài ngũ vị cuống dài [3], [2], [4]. Việc phát hiện ra các khung cấu trúc mới giúp các nhà khoa học có thêm dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực hóa dược.
Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu chỉ dừng lại ở quy mô phân lập và thử nghiệm trên đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo [2], [4]. Trong khi lignan như propinquanin B cho thấy tín hiệu ức chế tế bào ác tính thì triterpenoid phần lớn lại không hoạt động hoặc tác dụng rất yếu [2], [4]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người bệnh hoặc trên mô hình động vật sống để khẳng định ngũ vị cuống dài có tác dụng chữa bệnh hay tiêu diệt khối u.
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cùng chi Ngũ vị tử thì mọi hoạt chất triterpenoid đều có khả năng chống ung thư mạnh. Nghiên cứu thực tế cho thấy các triterpenoid chiết xuất từ ngũ vị cuống dài hầu hết đều bất hoạt trước các dòng tế bào khối u thử nghiệm [4]. Tác dụng chống tế bào lạ nếu có trong loài này chủ yếu đến từ các lignan mới phân lập [2].
Một sai lầm khác là đồng nhất kết quả tế bào ống nghiệm với hiệu quả điều trị thực tế. Độc tính tế bào trong ống nghiệm với nồng độ chiết tách tinh khiết hoàn toàn khác biệt với việc sắc nước uống thảo dược thô, do nồng độ hoạt chất trong cây tự nhiên rất thấp và chưa rõ khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Người mắc bệnh gan, suy thận hoặc các bệnh lý mạn tính không nên tự ý tìm mua các loại ngũ vị hoang dã hoặc ngũ vị cuống dài chưa rõ nguồn gốc để dùng điều trị bệnh. Dược liệu chứa nhiều hợp chất tự nhiên chưa được thử nghiệm an toàn về độc tính toàn thân và độc tính bán trường diễn.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này do thiếu hoàn toàn dữ liệu khoa học về độ an toàn trên các đối tượng nhạy cảm. Người đang điều trị bằng thuốc tây y cần cảnh giác nguy cơ tương tác dược lực giữa thảo dược thô và thuốc đặc trị.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Hiện nay, ngũ vị cuống dài chưa được bào chế thành thuốc điều trị chính thức, và các hoạt chất như propinquanin B hay triterpenoid mới chỉ nằm trong phạm vi phòng thí nghiệm hóa dược phẩm [2], [4]. Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm cây thô để dùng theo các lời quảng cáo thổi phồng về khả năng chữa ung thư.
Nếu có nhu cầu sử dụng các vị thuốc thuộc nhóm ngũ vị tử trong y học cổ truyền, người dân cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám và kê đơn đúng liều lượng. Giữ lối sống khoa học, dinh dưỡng cân bằng và tuân thủ phác đồ y khoa hiện đại vẫn là nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong việc chăm sóc sức khỏe.




