Nhiều người thường đối mặt với cảm giác đói cồn cào lúc nửa đêm dù bữa tối đã ăn rất no. Thói quen lục lọi tủ lạnh khi cả nhà đã ngủ say không đơn thuần là sự nuông chiều bản thân hay thiếu ý chí, mà có thể là dấu hiệu của hội chứng đói ban đêm (Night Eating Syndrome - NES).
Hội chứng đói ban đêm là tình trạng rối loạn kết hợp giữa hành vi ăn uống và sự lệch pha nhịp sinh học, trong đó thời điểm nạp năng lượng bị trì hoãn nghiêm trọng về phía đêm muộn [1], [2]. Đây là một bệnh lý y khoa thực sự được đưa vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-V), đòi hỏi các can thiệp đa chiều thay vì chỉ trông chờ vào sự kiềm chế của người bệnh [1].
Bối cảnh và định nghĩa về hội chứng đói ban đêm
Nhiều người lầm tưởng thói quen ăn khuya chỉ là hệ quả của việc thức muộn làm việc hoặc xem phim. Tuy nhiên, ở người mắc hội chứng đói ban đêm, cảm giác thèm ăn vào ban đêm diễn ra liên tục, dai dẳng và mang tính chất cưỡng chế [3]. Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và nhận thức rõ hành vi ăn uống của mình vào ban đêm, nhưng cảm thấy không thể ngủ lại nếu không nạp thức ăn [4].
Tình trạng này dẫn đến sự gián đoạn chu kỳ nhịn ăn tự nhiên qua đêm của cơ thể con người [3]. Theo phân loại y khoa, NES nằm trong nhóm các rối loạn liên quan đến việc nạp thức ăn lệch pha sinh học, gây ra nhiều hệ lụy về mặt tâm lý cũng như chuyển hóa [1], [5].
Tiêu chuẩn nhận biết và chẩn đoán NES
Tiêu chuẩn lâm sàng của hội chứng đói ban đêm được xác định cụ thể qua tỷ lệ năng lượng nạp vào và tần suất thức giấc ăn đêm [6]. Một người được xác định có biểu hiện đặc trưng của NES khi nạp ít nhất 25% tổng lượng calo hàng ngày sau bữa ăn tối, hoặc có ít nhất hai lần thức giấc giữa đêm để ăn mỗi tuần [6].
Các triệu chứng cốt lõi của hội chứng bao gồm:
- Tăng cảm giác thèm ăn bất thường vào buổi tối (evening hyperphagia) [1], [4].
- Chán ăn vào buổi sáng (morning anorexia), thường bỏ bữa sáng hoặc không cảm thấy đói trong nhiều giờ sau khi ngủ dậy [1], [4].
- Khó đi vào giấc ngủ hoặc mất ngủ giữa giấc (insomnia) [1], [4].
- Thức giấc vào ban đêm kèm theo hành vi nạp thức ăn, đồ uống [4].
- Duy trì nhận thức đầy đủ: Người bệnh nhớ rất rõ các đợt ăn đêm vào sáng hôm sau, không bị mất trí nhớ về hành vi [4].
Cần phân biệt rõ NES với Rối loạn ăn uống liên quan đến giấc ngủ (SRED) [3], [4]. Ở bệnh nhân SRED, các đợt ăn uống diễn ra trong trạng thái mơ màng hoặc mất ý thức hoàn toàn, bệnh nhân thường không nhớ mình đã ăn gì sau khi thức dậy [3], [4]. Thậm chí người mắc SRED có thể tiêu thụ các vật phẩm nguy hiểm hoặc đồ ăn chưa nấu chín, đồng thời thường đi kèm các rối loạn giấc ngủ khác như mộng du, hội chứng chân không yên, hoặc do tác dụng phụ của thuốc an thần gây ngủ như zolpidem [4]. Ngược lại, bệnh nhân NES hoàn toàn có ý thức khi ăn [4].
Rối loạn ăn uống hay rối loạn nhịp sinh học?
Cơ chế bệnh sinh của NES từ lâu đã là chủ đề tranh luận: liệu đây là bệnh tâm thần - hành vi ăn uống hay là một dạng sai lệch đồng hồ sinh học? Các nghiên cứu khoa học xác nhận rằng NES thực chất là sự bất thường trong nhịp sinh học của thời gian ăn uống, trong khi chu kỳ ngủ - thức tự nhiên vẫn giữ đúng pha [2], [3], [4].
Cụ thể, người mắc NES vẫn có giờ đi ngủ và giờ thức dậy buổi sáng tương tự như người bình thường [2]. Nhịp buồn ngủ không bị đảo lộn từ đầu, nhưng nhịp nạp thức ăn và một số yếu tố nội tiết thần kinh lại bị trì hoãn nghiêm trọng [7], [2]. Chính việc đưa năng lượng vào lệch pha này đã quay lại làm gián đoạn giấc ngủ một cách thứ phát [2].
Đồng hồ sinh học trung tâm của cơ thể nằm tại nhân trên chéo (suprachiasmatic nucleus) chịu trách nhiệm điều hòa nhịp 24 giờ thông qua các yếu tố chỉ điểm thời gian (zeitgebers) [5]. Trong đó, thời điểm nạp thức ăn là một trong những tín hiệu kích hoạt quan trọng nhất từ môi trường bên ngoài [5]. Khi ăn vào ban đêm, tín hiệu thức ăn bị lệch khỏi chu kỳ ánh sáng tự nhiên, dẫn tới hiện tượng lệch pha sinh học (chronodisruption), gây rối loạn chuyển hóa và thúc đẩy hành vi ăn uống sai lệch [5]. Những người có kiểu thời gian sinh học buổi tối (cú đêm) thường dễ bị lệch pha sinh học, dễ bỏ bữa ban ngày và tiêu thụ nhiều calo vào ban đêm hơn [5].
Bằng chứng khoa học về các cơ chế nội tiết và dẫn truyền thần kinh
Nhiều giả thuyết và mô hình sinh học hành vi đã được đưa ra nhằm giải thích nguyên nhân gây bệnh. Bệnh thường bộc phát trên những cá nhân có cơ địa di truyền mẫn cảm khi gặp phải các yếu tố căng thẳng tâm lý (stress) [1], [7].
Một đánh giá lý thuyết năm 2014 và mô hình năm 2009 cho thấy sự gắn kết của chất vận chuyển serotonin (SERT) ở vùng não giữa tăng cao bất thường ở người mắc hội chứng đói ban đêm [1], [6]. Mật độ SERT tăng cao dẫn đến việc tái hấp thu quá mức, làm giảm lượng serotonin tại khe khớp thần kinh (sau synap) [1], [6]. Tình trạng thiếu hụt serotonin này trực tiếp làm mất điều hòa nhịp sinh học của cơ thể và làm suy giảm cảm giác no, khiến người bệnh thèm ăn vào ban đêm [1], [6]. Các nghiên cứu ghi nhận rằng việc điều hòa nồng độ serotonin trong hệ thần kinh trung ương giúp phục hồi nhịp nạp thức ăn và kiểm soát cơn đói [3], [6].
Bên cạnh hệ thống dẫn truyền serotonergic, các nhà khoa học cũng thảo luận về sự gián đoạn của hai hệ thống nội tiết thần kinh khác ở bệnh nhân NES gồm hệ thống glucocorticoid và hệ thống melanocortin [7]. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại vẫn nghiêng nhiều nhất về khiếm khuyết của hệ serotonergic [7].
Nghiên cứu năm 2022 trên các bệnh nhân béo phì chuẩn bị phẫu thuật thu nhỏ dạ dày cũng phát hiện mối liên hệ giữa hành vi ăn đêm và các rối loạn phổ lưỡng cực [8]. Sự nhạy cảm quá mức với phần thưởng (reward hypersensitivity) tương tác với sự gián đoạn nhịp xã hội và nhịp sinh học, tạo ra các thay đổi trong động lực tìm kiếm thức ăn, biểu hiện bằng việc ăn nhiều vào buổi tối và đêm muộn [8]. Mối liên hệ di truyền cũng được ghi nhận khi ghi nhận 7 ca mắc NES có chung huyết thống từ một cặp bố mẹ được chẩn đoán rối loạn lưỡng cực và rối loạn hoang tưởng [8].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các mô hình sinh học hành vi đã làm sáng tỏ phần nào NES, giới chuyên môn vẫn chỉ ra các giới hạn nhất định trong y văn. Việc tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau về hành vi ăn đêm trong các giai đoạn nghiên cứu trước đây đã gây khó khăn cho việc xác định tỷ lệ lưu hành chính xác của hội chứng này trong cộng đồng [3].
Ngoài ra, một số nghiên cứu tìm hiểu mối liên quan giữa NES và rối loạn tâm thần chỉ thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi tự điền của người bệnh thay vì phỏng vấn chẩn đoán cấu trúc chuyên sâu [8]. Bối cảnh đánh giá trước các can thiệp y tế lớn (như trước phẫu thuật béo phì) cũng có thể khiến bệnh nhân che giấu hoặc báo cáo giảm mức độ triệu chứng [8]. Đa số các dữ liệu về điều trị bằng thuốc mới dừng lại ở báo cáo ca bệnh hoặc thử nghiệm nhãn mở nhỏ, đòi hỏi thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn để xác định hiệu lực dài hạn [2].
Hiểu lầm thường gặp về việc ăn đêm
Nhiều người cho rằng thức dậy ăn đêm chỉ là thói quen xấu hình thành do thiếu kỷ luật hoặc lười vận động. Tuy nhiên, đây là một rối loạn phối hợp giữa nội tiết, dẫn truyền thần kinh và nhịp sinh học chứ không đơn thuần là vấn đề tâm lý cá nhân [1], [7].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tất cả các trường hợp ăn đêm với chứng mộng du ăn uống. Người mắc NES hoàn toàn tỉnh táo, chọn lựa thức ăn có ý thức và nhớ rõ sự việc, khác biệt hoàn toàn với tình trạng mất kiểm soát vô thức trong rối loạn ăn uống liên quan đến giấc ngủ (SRED) [3], [4]. Việc chẩn đoán nhầm giữa hai tình trạng này có thể dẫn tới hướng can thiệp sai lệch.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Hội chứng đói ban đêm thường đi kèm với tình trạng tăng cân, béo phì và các rối loạn tâm thần khác [4]. Do đó, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt lưu ý và theo dõi y tế:
- Người béo phì nặng, người đang chuẩn bị hoặc đã can thiệp phẫu thuật chuyển hóa/thu nhỏ dạ dày [8].
- Những cá nhân có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn khí sắc, rối loạn phổ lưỡng cực hoặc thường xuyên trải qua căng thẳng tâm lý kéo dài [1], [8], [4].
- Người có thói quen sinh hoạt dạng "cú đêm" (evening chronotype), thường xuyên bỏ bữa sáng và dồn năng lượng vào cuối ngày [5].
- Người đang sử dụng các thuốc an thần gây ngủ; nếu xuất hiện hành vi thức dậy ăn đêm không nhớ, cần liên hệ bác sĩ ngay để loại trừ SRED do thuốc gây ra [4].
Hướng tiếp cận và điều chỉnh hành vi ăn đêm mất kiểm soát
Việc can thiệp hội chứng đói ban đêm cần áp dụng mô hình sinh học hành vi kết hợp, không nên áp dụng đơn lẻ một biện pháp [1].
Về mặt y khoa, các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), đặc biệt là sertraline, đã được chứng minh mang lại hiệu quả rõ rệt [7], [4]. Bằng cách ức chế chất vận chuyển SERT, thuốc giúp gia tăng serotonin sau synap, từ đó hỗ trợ khôi phục nhịp sinh học của bữa ăn và điều hòa cảm giác no [1], [6]. Trong khi đó, các thuốc chống động kinh như topiramate lại cho thấy hiệu quả đối với dạng rối loạn SRED hơn là NES [3]. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý mua và dùng thuốc mà phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Về phương pháp không dùng thuốc, liệu pháp ánh sáng rực rỡ (bright light therapy) là can thiệp nhịp sinh học cho thấy hiệu quả trong việc giảm triệu chứng ăn đêm và hành vi ăn uống vô độ [1], [4], [5]. Liệu pháp này giúp đồng bộ lại đồng hồ sinh học trung tâm với môi trường bên ngoài [5].
Bên cạnh đó, các can thiệp tâm lý học giúp giảm tải căng thẳng, giải quyết tình trạng mất ngủ và hỗ trợ sắp xếp lại nhịp sinh học [1], [4]. Can thiệp dinh dưỡng và hành vi tập trung vào việc tái phân bổ lượng calo trong ngày, khuyến khích nạp năng lượng đều đặn hơn vào ban ngày để cải thiện cảm giác đói và ổn định hành vi ăn uống [1].
Hội chứng đói ban đêm là sự giao thoa phức tạp giữa bất thường dẫn truyền thần kinh và sai lệch nhịp thời gian nạp thức ăn [1], [3]. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng và nguyên nhân gốc rễ giúp người bệnh thoát khỏi mặc cảm tự trách bản thân, từ đó chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn để tái thiết lập đồng hồ sinh học và lối sống cân bằng.





