Nhiều bậc phụ huynh thường thở phào nhẹ nhõm khi thấy con bước vào tuổi dậy thì bỗng nhiên chú ý ăn uống lành mạnh và cắt giảm khẩu phần ăn để giữ dáng. Tuy nhiên, ranh giới giữa một chế độ ăn kiêng thông thường và hội chứng rối loạn ăn uống nguy hại thường vô cùng mong manh, dễ bị bỏ qua trong sinh hoạt gia đình. Nếu tình trạng này kéo dài, cơ thể thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng sẽ gây suy kiệt, làm xáo trộn hệ nội tiết và dẫn đến biến chứng mất kinh nguyệt cũng như ngưng chu kỳ rụng trứng.

Câu trả lời cho thắc mắc này là hội chứng rối loạn ăn uống (ED) không đơn thuần là thói quen kén ăn, mà là bệnh lý phức tạp cần được cảnh giác từ những thay đổi nhỏ nhất trong hành vi thường nhật [1], [2]. Nhịn ăn cực đoan, áp ảnh cân nặng hay lạm dụng các biện pháp đào thải thức ăn sẽ trực tiếp làm gián đoạn các biến đổi sinh học quan trọng trong giai đoạn dậy thì [3]. Nhận biết kịp thời và can thiệp y tế đúng cách chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe tổng thể cũng như tương lai sinh sản của thanh thiếu niên [1], [3].

Cảnh giác từ những thay đổi âm thầm trong tâm lý và bữa ăn

Hội chứng rối loạn ăn uống ở độ tuổi thiếu niên thường nhen nhóm từ nỗi sợ hãi quá mức về vóc dáng và cân nặng [1], [2]. Trẻ bắt đầu bộc lộ sự tự ti sâu sắc về hình thể, liên tục soi gương, so sánh bản thân với các hình mẫu trên mạng xã hội và luôn thường trực nỗi ám ảnh bị thừa cân [1], [4]. Thay vì ăn uống điều độ theo nhu cầu phát triển thể chất, trẻ bắt đầu cắt giảm khẩu phần ăn một cách đột ngột và cực đoan [2].

Các thói quen trong giờ ăn của trẻ cũng biến đổi rõ rệt với nhiều hành vi khác thường. Trẻ thường xuyên viện lý do để bỏ bữa gia đình, từ chối ăn tinh bột và chất béo, hoặc cố tình chia nhỏ thức ăn thành nhiều mẩu vụn để kéo dài thời gian ăn [1], [4]. Một số trẻ lại phát triển hành vi ăn vô độ trong lén lút, sau đó tìm mọi cách bù trừ tiêu cực như tự móc họng nôn mửa, tập thể dục quá mức hoặc lạm dụng thuốc giảm cân [1]. Môi trường bữa ăn gia đình đóng vai trò rất cơ bản trong việc định hình hành vi ăn uống và việc phát hiện sớm những xáo trộn này [4].

Không dừng lại ở việc kiêng khem thức ăn, thanh thiếu niên mắc rối loạn ăn uống còn có sự biến đổi lớn về mặt cảm xúc. Trẻ dễ rơi vào trạng thái ủ rũ, lo âu, thu mình khỏi các hoạt động xã hội và biểu hiện các triệu chứng trầm cảm hoặc hành vi bốc đồng [5], [4]. Những thay đổi tâm lý này là dấu hiệu cảnh báo mà gia đình và người chăm sóc không nên xem nhẹ [5].

Vì sao ăn kiêng cực đoan làm gián đoạn chu kỳ rụng trứng?

Giai đoạn dậy thì là thời điểm cơ thể đòi hỏi nguồn năng lượng và dưỡng chất rất lớn để hoàn thiện tầm vóc trưởng thành và thiết lập chức năng sinh sản bình thường [1]. Khẩu phần dinh dưỡng đầy đủ cần cung cấp lượng calo khuyến nghị, cân đối giữa carbohydrate, chất béo, protein, cùng các vi chất thiết yếu như sắt, axit folic và canxi [1]. Khi trẻ nhịn ăn hoặc thanh lọc cơ thể quá mức, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng protein - năng lượng kéo dài [6], [3].

Tình trạng thiếu năng lượng trường diễn buộc cơ thể phải chuyển sang cơ chế sinh tồn, tự động tắt các chức năng không thiết yếu đối với sự sống trước mắt, trong đó có hệ thống sinh sản. Tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng làm gián đoạn trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng, ngăn chặn quá trình tiết các hormone hướng sinh dục gonadotropin [3]. Sự sụt giảm hormone này kéo theo nồng độ oestradiol trong máu suy giảm nghiêm trọng [3].

Hậu quả tất yếu của quá trình suy kiệt nội tiết là buồng trứng ngừng rụng trứng và trẻ gái xuất hiện tình trạng vô kinh, mất kinh nguyệt hoàn toàn [1], [3]. Rối loạn kinh nguyệt không chỉ phản ánh vấn đề tại cơ quan sinh sản mà chính là hồi chuông cảnh báo cho thấy cơ thể đang kiệt quệ sinh học nghiêm trọng [3]. Nếu không được hồi phục dinh dưỡng kịp thời, các tổn thương sinh học bị gián đoạn này sẽ ảnh hưởng lâu dài đến tầm vóc và sức khỏe sinh sản tương lai [1], [3].

Những dạng rối loạn ăn uống phổ biến ở lứa tuổi học đường

Rối loạn ăn uống tồn tại dưới dạng một phổ bệnh lý rộng lớn, trong đó ba nhóm thường gặp nhất ở thanh thiếu niên là chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa - AN), ăn ói tâm thần (Bulimia Nervosa - BN) và rối loạn ăn uống không đặc hiệu [6], [3]. Chán ăn tâm thần thường khởi phát sớm từ đầu đến giữa giai đoạn vị thành niên, đặc trưng bởi tình trạng nhẹ cân nghiêm trọng, nỗi sợ tăng cân tột độ và mất kinh [1], [3]. Trẻ mắc chứng này có biểu hiện suy dinh dưỡng nặng nề nhưng luôn từ chối duy trì mức cân nặng tối thiểu [1], [6].

Ngược lại, chứng ăn ói tâm thần thường xuất hiện muộn hơn, vào cuối giai đoạn vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành [3]. Bệnh nhân trải qua các đợt ăn uống vô độ mất kiểm soát, tiếp theo là các hành vi bù trừ để tránh tăng cân như gây nôn, dùng thuốc xổ, thuốc giảm cân hoặc vận động kiệt sức [1]. Đáng chú ý, người mắc chứng ăn ói tâm thần thường có cân nặng dao động trong giới hạn bình thường và thường không bị mất kinh, khiến bệnh lý này khó bị phát hiện hơn rất nhiều [1], [5].

Ngoài hai bệnh cảnh kinh điển trên, nhiều trẻ em và thanh thiếu niên rơi vào nhóm rối loạn ăn uống không đặc hiệu (ED-NOS) hoặc rối loạn ăn vô độ [7], [3], [2]. Ở nhóm này, trẻ có thể có các hành vi ăn uống bất thường nghiêm trọng nhưng chưa hội đủ mọi tiêu chuẩn chẩn đoán khắt khe của AN hay BN [6], [3]. Dù ở thể nào, việc phân biệt chính xác bản chất bệnh lý là điều kiện tiên quyết để xây dựng phác đồ can thiệp [8].

Bằng chứng khoa học về diễn tiến và điều trị ở thanh thiếu niên

Các khảo sát và nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp nhiều dữ liệu thực tế về mức độ ảnh hưởng của rối loạn ăn uống ở lứa tuổi vị thành niên. Một nghiên cứu theo dõi chuỗi ca bệnh công bố năm 2021 đã đánh giá quá trình điều trị của 41 bệnh nhân dưới 18 tuổi được chăm sóc bởi đội ngũ liên ngành trong thời gian theo dõi ít nhất 6 tháng [7]. Trong nhóm này, 23 trẻ mắc chán ăn tâm thần, 9 trẻ rối loạn ăn uống không đặc hiệu, 7 trẻ ăn ói tâm thần và 2 trẻ mắc chứng ăn vô độ [7].

Kết quả nghiên cứu năm 2021 ghi nhận có tới 35% bệnh nhân chán ăn tâm thần phải nhập viện nội trú do các biến chứng nguy hiểm của tình trạng suy dinh dưỡng [7]. Sau can thiệp liên ngành, tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn hoặc một phần đạt 69% ở nhóm chán ăn tâm thần, 57% ở nhóm ăn ói tâm thần và 78% ở nhóm rối loạn không đặc hiệu, không có trường hợp nào tử vong [7]. Phần lớn bệnh nhân cho thấy sự tiến triển thuận lợi khi được quản lý y tế bài bản [7].

Một phân tích tổng hợp công bố năm 2013 thu thập 49 bài báo khoa học từ các cơ sở dữ liệu PubMed và ScieLO trong giai đoạn 2007 - 2011 cũng chỉ ra rằng rối loạn ăn uống, đặc biệt là các dạng không đặc hiệu, xuất hiện rất phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên [4]. Nghiên cứu xác nhận các yếu tố nguy cơ hàng đầu đến từ môi trường xã hội, phương tiện truyền thông cổ xúy trào lưu chuộng gầy và sự thiếu gắn kết trong các bữa ăn gia đình [4]. Rối loạn ăn uống gây suy giảm tăng trưởng, biến động cân nặng, đồng thời để lại nhiều tổn thương răng miệng như viêm môi, mòn men răng, viêm nha chu và phì đại tuyến nước bọt do hành vi nôn mửa mạn tính [4].

Bên cạnh đó, các tài liệu y khoa cũng nhấn mạnh mức độ nguy hiểm tính mạng của bệnh lý này. Chán ăn tâm thần có tỷ lệ tử vong thô từng ghi nhận quanh mức 6% [3]. Một nghiên cứu khác năm 2004 cảnh báo tỷ lệ tử vong riêng ở bệnh nhân chán ăn tâm thần là 0,56% mỗi năm, cao gấp hơn 12 lần so với tỷ lệ tử vong ở phụ nữ trẻ trong cộng đồng nói chung [2]. Sự mất bù chuyển hóa thường xuất hiện muộn nhưng khi đã xảy ra thì đe dọa trực tiếp tính mạng và bắt buộc phải nhập viện cấp cứu [6], [3].

Những hiểu lầm tai hại khiến việc điều trị chậm trễ

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng chỉ những người gầy trơ xương mới mắc rối loạn ăn uống. Thực tế, nhiều bệnh nhân mắc chứng ăn ói tâm thần hoặc rối loạn ăn uống không đặc hiệu vẫn duy trì cân nặng ở mức bình thường hoặc thậm chí thừa cân nhẹ [5], [4]. Nếu gia đình chỉ nhìn vào chỉ số cân nặng đơn thuần mà bỏ qua lịch sử chu kỳ kinh nguyệt, hành vi lén lút ăn uống hay thói quen sử dụng nhà vệ sinh ngay sau bữa ăn, bệnh lý có thể bị che giấu suốt thời gian dài [1], [5].

Quan niệm sai lầm thứ hai là xem mất kinh ở tuổi dậy thì là hiện tượng "rối loạn kinh nguyệt sinh lý bình thường". Đối với các bạn gái mắc chứng chán ăn tâm thần, tình trạng mất kinh là hệ quả trực tiếp của việc suy kiệt năng lượng và giảm sút hormone sinh dục [1], [3]. Khoa học khẳng định việc khôi phục nồng độ hormone hướng sinh dục gonadotropin, nồng độ oestradiol và sự trở lại của chu kỳ kinh nguyệt là chỉ số chính yếu, cốt lõi chứng minh cơ thể đã thực sự hồi phục về mặt dinh dưỡng [3].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ cần ép trẻ ăn nhiều lên hoặc uống thuốc bổ tại nhà là khỏi bệnh. Rối loạn ăn uống là sự kết hợp phức tạp giữa tổn thương thể chất và rối loạn tâm thần [1], [2]. Nếu một bệnh nhân tiếp tục ở trong tình trạng thiếu cân, điều đó đồng nghĩa với việc quá trình điều trị chưa mang lại hiệu quả thực chất [5]. Trẻ cần được can thiệp đa chiều bởi đội ngũ chuyên môn gồm y khoa, tâm lý và dinh dưỡng chứ không thể giải quyết bằng những lời khuyên răn đơn thuần [1], [3].

Ai cần đặc biệt thận trọng trước nguy cơ này?

Thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì, đặc biệt là các bé gái và phụ nữ trẻ, là đối tượng dễ tổn thương nhất trước hội chứng này [1], [2]. Áp lực phải sở hữu thân hình mảnh mai từ bạn bè, mạng xã hội và truyền thông khiến lứa tuổi này dễ hình thành cái nhìn sai lệch về cơ thể và lao vào các trào lưu ăn kiêng cực đoan [4], [2]. Độ tuổi đầu đến giữa vị thành niên cần đặc biệt lưu tâm đến chứng chán ăn tâm thần, trong khi giai đoạn cuối vị thành niên cần chú ý thêm chứng ăn ói [6], [3].

Các bạn trẻ có đặc điểm tâm lý tự ti, hay lo âu, có triệu chứng trầm cảm hoặc tính khí bốc đồng cũng thuộc nhóm nguy cơ cao [1], [5], [4]. Khi gặp căng thẳng tâm lý hoặc xung đột trong gia đình, trẻ có xu hướng dùng việc kiểm soát ăn uống như một phương thức đối phó tiêu cực [3], [4]. Những thanh thiếu niên sinh hoạt trong môi trường gia đình thiếu các bữa ăn chung định kỳ hoặc thường xuyên phải nghe những lời chỉ trích, phán xét về cân nặng cũng dễ phát triển hành vi ăn uống lệch lạc [4].

Bất kỳ trường hợp nào đã xuất hiện các dấu hiệu mất kinh, sụt cân nhanh chóng, suy dinh dưỡng protein - calo hoặc có biểu hiện nôn mửa liên tục đều cần được đưa đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay lập tức [6], [3]. Đối với các bệnh nhân có bệnh nền hoặc thể trạng suy kiệt, phụ huynh tuyệt đối không tự ý cho dùng thuốc trầm cảm hay thực phẩm chức năng giảm cân mà không có sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ [1], [5].

Phác đồ can thiệp và cách hỗ trợ trẻ phục hồi an toàn

Việc điều trị rối loạn ăn uống đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của một đội ngũ chuyên gia liên ngành bao gồm bác sĩ nội nhi, chuyên gia tâm lý và chuyên gia dinh dưỡng [1], [7], [3]. Không một cá nhân đơn lẻ nào có thể thành thạo tất cả các lĩnh vực để tự xử lý toàn diện căn bệnh này [3]. Mục tiêu y khoa hàng đầu là thúc đẩy tăng cân an toàn, phục hồi dinh dưỡng, trong khi mục tiêu tâm thần nhằm giải quyết các yếu tố tâm lý xã hội kích hoạt hành vi bệnh và điều trị rối loạn khí sắc đi kèm [3].

Quá trình can thiệp dinh dưỡng phải dựa trên việc khai thác chi tiết bệnh sử ăn uống, phân tích hành vi, cùng các xét nghiệm cận lâm sàng và đánh giá nhân trắc học, chuyển hóa [8], [5]. Bác sĩ đa khoa đóng vai trò mắt xích phát hiện sớm và can thiệp ban đầu [6]. Nếu điều trị ngoại trú thất bại hoặc bệnh nhân xuất hiện suy kiệt chuyển hóa, việc nhập viện là bắt buộc để phục hồi dinh dưỡng [5], [6], [3]. Trong quá trình tái nuôi dưỡng (refeeding), nhân viên y tế phải theo dõi liên tục tình trạng dịch và các rối loạn điện giải, đặc biệt là hạ phosphate máu, nhằm ngăn ngừa hội chứng tái nuôi dưỡng nguy hiểm [6], [3].

Sự tham gia của gia đình đóng vai trò quyết định đối với kết quả điều trị của bệnh nhân trẻ tuổi [5], [6]. Trị liệu gia đình liên tục kết hợp với liệu pháp tâm lý và hành vi mang lại hiệu quả phục hồi tốt nhất [5], [6]. Cha mẹ cần kiên trì đồng hành, tái thiết lập môi trường bàn ăn ấm áp, bình tĩnh và không áp lực [4]. Để hỗ trợ phục hồi chu kỳ rụng trứng, khẩu phần ăn cần được nâng dần từng bước dưới sự hướng dẫn y khoa nhằm bù đắp năng lượng cân bằng, cung cấp đầy đủ chất đạm, carbohydrate, chất béo lành mạnh và các vi chất thiết yếu như sắt, axit folic và canxi [1].

Lời kết

Rối loạn ăn uống không phải là một sở thích nhất thời hay sự đua đòi nông nổi của lứa tuổi mới lớn, mà là một bệnh lý y khoa nghiêm trọng đe dọa đến sức khỏe tổng thể và khả năng làm mẹ sau này của các em [1], [3]. Các bậc phụ huynh cần tinh tế quan sát thái độ của con đối với thực phẩm, vóc dáng và chu kỳ kinh nguyệt để kịp thời phát hiện những dấu hiệu bất thường [1], [5]. Khi nhận thấy trẻ có dấu hiệu kiêng khem cực đoan hoặc mất kinh, gia đình cần chủ động đưa trẻ đến thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị liên ngành kịp thời, tránh những hệ lụy đáng tiếc cho tương lai [1], [3].