Cây sú (tên khoa học: Aegiceras corniculatum) là loài thực vật ngập mặn quen thuộc tại nhiều vùng ven biển Việt Nam. Nhiều người dân ven biển từ lâu đã sử dụng các bộ phận của cây trong đời sống thường ngày như làm củi, làm rào hoặc tận dụng kinh nghiệm dân gian để giải quyết các vấn đề sức khỏe thường gặp. Trong bối cảnh vi khuẩn kháng kháng sinh gia tăng, câu hỏi đặt ra là liệu dịch chiết loài cây này có thực sự sở hữu khả năng kháng khuẩn và có thể ứng dụng thực tế hay không.
Các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ vỏ, lá và quả cây sú ghi nhận hoạt tính ức chế đối với một số chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhất định [1] [2] [3]. Tuy nhiên, mức độ kháng khuẩn của loài cây này vẫn còn những giới hạn sinh học cụ thể khi so sánh với các loài ngập mặn khác [4]. Hơn nữa, việc sử dụng trực tiếp tại nhà đòi hỏi sự thận trọng lớn do nguy cơ độc tính tế bào [5].
Khám phá tiềm năng kháng khuẩn từ cây ngập mặn
Hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển vốn nổi tiếng với điều kiện sống khắc nghiệt, buộc thực vật phải tự tổng hợp nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp để sinh tồn. Cây sú (Aegiceras corniculatum) là một trong những đại diện tiêu biểu sản sinh ra nguồn hợp chất sinh học phong phú [1] [4]. Các nghiên cứu hiện đại đã bắt đầu đi sâu phân tích nhằm làm rõ cơ chế tác động của loài thực vật này đối với vi sinh vật gây bệnh [2] [3].
Tại các vùng cửa sông, người dân bản địa đôi khi dùng cây cỏ ngập mặn để hỗ trợ xử lý vết thương nhẹ hoặc các vấn đề tiêu hóa [1] [5]. Những kinh nghiệm truyền miệng này đã thúc đẩy giới khoa học thực hiện nhiều thử nghiệm để xác định chính xác thành phần và hiệu quả kháng khuẩn của từng bộ phận trên cây sú [2] [3].
Cơ chế tác động sinh học của các hoạt chất trong cây sú
Để hiểu cách cây sú ức chế vi khuẩn, các nhà khoa học đã phân tích sâu các hợp chất thực vật có trong lá và vỏ cây. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã phát hiện trong dịch chiết lá cây sú chứa các nhóm chất chuyển hóa quan trọng gồm alkaloid, saponin, flavonoid, triterpenoid, steroid, tannin và quinone [3]. Trong số đó, (-)-epicatechin và axit coumaric (CA) xuất hiện với nồng độ cao [3].
Nghiên cứu mô phỏng phân tử (in silico) chỉ ra rằng (-)-epicatechin có ái lực liên kết âm cao, có khả năng ức chế các thành phần cấu trúc của vi khuẩn như peptidoglycan và flagellin, đồng thời tương tác với các thụ thể đáp ứng miễn dịch [3]. Khi thành tế bào peptidoglycan bị tác động, cấu trúc bảo vệ của vi khuẩn suy yếu, dẫn đến giảm khả năng sinh trưởng [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2025 về các hợp chất tannin ngập mặn đã phân tích cấu trúc của tannin cô đặc và tannin thủy phân trong chiết xuất của cây sú bằng phương pháp khối phổ MALDI-TOF MS [4]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hai đơn vị cấu trúc chính là procyanidin (PC) và prodelphinidin (PD), với khối lượng phân tử tương ứng là 288 Da và 304 Da [4]. Những hợp chất polyphenol này thường có khả năng kết tủa protein và liên kết màng tế bào vi khuẩn, tạo ra hoạt tính sinh học [4].
Bằng chứng khoa học về khả năng ức chế vi khuẩn
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu cụ thể về hoạt tính của dịch chiết cây sú trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm khác nhau:
Một nghiên cứu công bố năm 2024 tiến hành thu thập mẫu vỏ cây sú tại vùng sông Baleswar thuộc rừng Sundarbans để chiết xuất bằng dung môi methanol (MBAC) [2]. Nhóm nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch trên hai chủng vi khuẩn: Escherichia coli (vi khuẩn Gram âm) và Staphylococcus aureus (vi khuẩn Gram dương) [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất vỏ cây sú thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn phụ thuộc theo liều lượng đối với cả hai chủng vi khuẩn này [2]. Nghiên cứu cũng xác định hàm lượng phenolic tổng số (TPC) đạt 310,275 mg GAE/g và flavonoid tổng số (TFC) đạt 66,275 mg QE/g, đóng góp vào hoạt tính chống oxy hóa với giá trị IC50 đạt 44,036 microgram/mL trong thử nghiệm DPPH [2].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 tại Indonesia đã tập trung khảo sát dịch chiết ethanol từ lá cây sú (MLE) đối với các vi khuẩn gây bệnh nha chu [3]. Thử nghiệm in vitro bằng phương pháp khuếch tán đĩa được chia thành 5 nhóm nồng độ: 0%, 25%, 50%, 75% và 100% MLE, có đối chứng dương là kháng sinh doxycycline 100 mg [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết lá nồng độ 100% đạt hiệu quả cao nhất trong việc ức chế sự phát triển của ba chủng vi khuẩn gây bệnh nha chu: Aggregatibacter actinomycetemcomitans, Porphyromonas gingivalis và Fusobacterium nucleatum [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 khảo sát các loại quả ăn được tại rừng ngập mặn Sundarbans (Bangladesh) đã tìm hiểu hoạt tính sinh học của quả cây sú [1]. Quả sú được sấy khô, nghiền thành bột và phân đoạn chiết xuất lần lượt qua các dung môi gồm n-hexane, diethyl ether, chloroform, ethanol và methanol [1]. Khi thử nghiệm hoạt tính chống tiêu chảy trên mô hình chuột bị gây tiêu chảy bằng dầu thầu dầu, dịch chiết quả sú ở liều 250 mg/kg thể trọng đã cho tỷ lệ ức chế tiêu chảy đạt 83,6% và kéo dài thời gian khởi phát cơn tiêu chảy lên 187,4 phút [1]. Hoạt tính chống tiêu chảy gia tăng rõ rệt theo độ phân cực của các phân đoạn dung môi [1]. Nghiên cứu kết luận quả sú có tiềm năng hỗ trợ điều trị tiêu chảy và có thể đóng vai trò như thực phẩm chức năng [1].
Giới hạn về hoạt lực so với các loài ngập mặn khác
Mặc dù ghi nhận hoạt tính sinh học, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra rằng hiệu lực kháng khuẩn của cây sú không phải là mạnh nhất trong số các loài thực vật ngập mặn. Nghiên cứu năm 2025 đánh giá tác động của tannin chiết xuất từ ba loài ngập mặn (Kandelia obovata, Aegiceras corniculatum và Sonneratia apetala) đối với các vi khuẩn thuộc các ngành Actinobacteria, Bacteroidetes và Proteobacteria [4]. Kết quả kiểm tra kháng khuẩn cho thấy Aegiceras corniculatum thể hiện hoạt tính yếu nhất trong ba loài, trong khi K. obovata và S. apetala cho hiệu quả kháng khuẩn vượt trội hơn [4].
Nghiên cứu năm 2021 cũng cho thấy chiết xuất quả của loài bần chua (Sonneratia caseolaris) đạt đường kính vòng kháng khuẩn rộng từ 14,7 đến 17,0 mm đối với E. coli, Klebsiella sp., Shigella boydii, Shigella sonnei và Staphylococcus aureus (ở liều 2 mg/đĩa), đồng thời đạt mức ức chế tiêu chảy trên chuột lên đến 87,7% [1]. Như vậy, dịch chiết cây sú có hoạt tính ức chế vi khuẩn nhất định nhưng còn khiêm tốn khi so sánh với một số loài cây rừng ngập mặn cùng sinh cảnh [1] [4]. Đa số các thử nghiệm hiện tại mới dừng ở mức quy mô ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định thay thế thuốc kháng sinh [1] [2] [3].
Hiểu lầm thường gặp về việc sử dụng cây sú
Nhiều người thường cho rằng thảo mộc tự nhiên mọc hoang dã thì hoàn toàn lành tính và có thể tự hái về đun nước uống để trị nhiễm khuẩn. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe.
Trong tập quán dân gian tại Bangladesh, cây sú từng được sử dụng làm chất độc để đánh bắt cá [5]. Việc cây có thể gây độc cho sinh vật dưới nước cho thấy dịch chiết chứa những hoạt chất sinh học mạnh, không thể tùy tiện đưa vào cơ thể ở liều lượng không kiểm soát [5].
Ngoài ra, dịch chiết lá sú bằng phân đoạn n-butanol đã được chứng minh có khả năng diệt ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) với tỷ lệ tiêu diệt đạt 96,7% sau 48 giờ ở nồng độ nhất định, làm hoại tử mô gan tụy của ốc [6]. Điều này càng khẳng định chiết xuất của loài cây này chứa những độc tố tự nhiên có khả năng hủy hoại mô sinh học [6].
Độc tính tế bào và những ai cần thận trọng
Vấn đề an toàn là rào cản lớn nhất khi cân nhắc ứng dụng cây sú vào thực phẩm hay trị liệu thông thường:
Nghiên cứu năm 2011 khảo sát độc tính tế bào của các cây thuốc tại Bangladesh đã chỉ ra rằng dịch chiết methanol từ cây sú thể hiện độc tính tế bào rất cao đối với các tế bào khỏe mạnh, tế bào ung thư đại tràng và ung thư vú với giá trị IC50 dao động từ 0,02 đến 0,66 mg/mL, mặc dù độc tính thấp đối với tế bào ung thư dạ dày [5]. Việc dịch chiết gây độc đối với cả tế bào bình thường đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt [5].
Trong thử nghiệm gây chết tôm biển (brine shrimp lethality bioassay) ở nghiên cứu năm 2024, nồng độ gây chết trung bình (LC50) của dịch chiết vỏ cây sú (MBAC) được xác định là 43,93 microgram/mL [2]. Dù vậy, một nghiên cứu năm 2021 ghi nhận dịch chiết quả sú thể hiện mức độc tính thấp trong phép thử tôm biển và chuột dùng dịch chiết quả sú không xuất hiện triệu chứng ngộ độc cấp tính [1]. Nghiên cứu năm 2019 cũng nhận thấy dịch chiết butanol từ lá sú (NACL) ức chế sự phát triển của tế bào ung thư đại tràng, kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) và làm giảm kích thước khối u trên mô hình chuột cấy dị ghép mà không gây tổn hại vượt mức [7].
Tuy nhiên, do sự khác biệt về độc tính giữa các bộ phận (vỏ, lá, quả) và dung môi chiết xuất, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý dùng cây sú:
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về tác động của các hoạt chất lên thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Trẻ nhỏ và người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận: Độc tính tế bào có thể gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa [5].
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh nền: Các hợp chất tannin và polyphenol có thể tương tác làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc [4] [3].
- Mọi trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng đường tiêu hóa hay nha chu nặng: Cần thăm khám y tế, không tự điều trị bằng nước sắc cây sú tại nhà.
Triển vọng ứng dụng thực tế và khuyến nghị
Dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có, tiềm năng ứng dụng thực tế của cây sú đang mở ra theo hai hướng chính:
- Nguyên liệu sản xuất nước súc miệng thảo dược: Chiết xuất lá sú với hàm lượng polyphenol và (-)-epicatechin cao có tiềm năng trở thành nguyên liệu điều chế các sản phẩm chăm sóc răng miệng, giúp ức chế vi khuẩn mảng bám và vi khuẩn gây bệnh nha chu (P. gingivalis, F. nucleatum) [3].
- Hỗ trợ phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc dược chất tự nhiên: Các phân đoạn chiết xuất từ quả sú có thể tiếp tục được tinh chế để nghiên cứu các sản phẩm hỗ trợ rối loạn tiêu hóa dựa trên hoạt tính chống tiêu chảy đã được chứng minh trên động vật [1].
Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái cành, lá hay vỏ cây sú tự nhiên để ngâm rượu, sắc nước uống hoặc bôi đắp lên vết thương hở. Việc chiết xuất hoạt chất đòi hỏi quy trình dung môi chuẩn hóa, tách bỏ tạp chất độc hại và định liều chính xác [1] [2] [3].
Cây sú sở hữu tiềm năng sinh học đáng chú ý với khả năng kháng khuẩn và chống tiêu chảy qua các thử nghiệm ban đầu [1] [2] [3]. Dù vậy, thảo dược này vẫn còn tồn tại độc tính tế bào trên mô khỏe mạnh và hiệu lực kháng khuẩn còn hạn chế so với một số loài thực vật khác [4] [5]. Người dân nên nhìn nhận đúng giá trị của cây sú dưới góc độ khoa học, tiếp tục chờ đợi các chế phẩm tiêu chuẩn hóa từ giới nghiên cứu thay vì vội vàng ứng dụng theo các mẹo truyền miệng thiếu an toàn.







