Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà hoặc theo kinh nghiệm truyền miệng để đắp lên các vùng da mẩn đỏ, ngứa ngáy và viêm nhiễm. Trong số đó, cây hạt sần thường được nhắc đến trong các bài thuốc dân gian với tác dụng giảm đau, hỗ trợ điều trị các chứng viêm sưng ngoài da.

Liệu loài cây này thực sự có khả năng điều trị viêm da hay chỉ là lời đồn thổi chưa có căn cứ? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hoạt chất trong cây hạt sần bước đầu ghi nhận khả năng kháng viêm và chống oxy hóa trong ống nghiệm, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh viêm da trên cơ thể người.

Cơ chế sinh học của phản ứng viêm trên da

Viêm da là phản ứng tự nhiên của hệ thống miễn dịch trước các kích thích có hại từ môi trường bên ngoài như vi khuẩn, dị nguyên, hóa chất hoặc do rối loạn miễn dịch nội sinh bên trong. Khi hàng rào biểu bì bị tổn thương, các tế bào miễn dịch lập tức được kích hoạt và giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm.

Quá trình này kéo theo hiện tượng giãn nở mao mạch, tích tụ dịch mô và thu hút bạch cầu di chuyển đến vị trí tổn thương. Khi đó, bề mặt da xuất hiện các biểu hiện điển hình như sưng đỏ, nóng rát, phù nề và ngứa ngáy dữ dội. Đồng thời, sự biến tính bất thường của các cấu trúc protein mô da dưới tác động của gốc tự do oxy hóa làm tổn thương mô kéo dài.

Để kiểm soát hiện tượng này, các chất chống viêm thường tập trung vào việc ngăn chặn quá trình biến tính cấu trúc protein và vô hiệu hóa các gốc tự do gây hại.

Bằng chứng khoa học về hoạt tính của cây hạt sần

Cho đến nay, các nghiên cứu dược lý hiện đại về loài cây này còn khá hạn chế. Phần lớn dữ liệu khoa học tập trung vào việc định danh hóa thực vật và thăm dò hoạt tính sinh học trong điều kiện ống nghiệm.

Một công trình nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát các đặc tính sinh học trong ống nghiệm (in vitro) của cây hạt sần (Homalium zeylanicum) [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã phân tích vỏ cây và lần đầu tiên phân lập thành công hợp chất triterpenoid có tên gọi là lucidenic acid A [1].

Phân tích phổ khối lượng ghi nhận hợp chất này có công thức phân tử C27H38O6 với giá trị m/z tại 458.59 (M+) [1]. Đánh giá thực nghiệm sâu hơn cho thấy lucidenic acid A tạo ra hoạt tính kháng viêm đáng kể phụ thuộc theo nồng độ sử dụng [1].

Bên cạnh đó, các thử nghiệm về các phản ứng ức chế biến tính protein và kiểm tra các enzym cho thấy dịch chiết vỏ cây hạt sần có tiềm năng trở thành nguồn chất kháng viêm và hỗ trợ hạ đường huyết thông qua ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase [1].

Ở khía cạnh chống stress oxy hóa, chiết xuất cây hạt sần thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao trong tất cả các bài thử nghiệm tạo gốc tự do như thử nghiệm DPPH, gốc tự do nitric oxide, hydroxyl, superoxide dismutase và khả năng tạo phức chelat kim loại, tất cả đều ghi nhận giá trị IC50 ở mức thấp [1].

Giá trị và giới hạn của các dữ liệu nghiên cứu hiện có

Kết quả thử nghiệm năm 2017 đem lại cơ sở lý thuyết bước đầu giải thích tại sao dân gian lại dùng cây hạt sần để kiểm soát các triệu chứng sưng đau, viêm nhiễm và bệnh thấp khớp [1]. Hoạt tính kháng viêm của lucidenic acid A cùng khả năng dọn dẹp các gốc tự do bảo vệ cấu trúc tế bào khỏi tổn thương [1].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm in vitro đến thực tế điều trị lâm sàng trên da người còn rất xa. Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm trên các enzym và phản ứng hóa sinh cô lập [1]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm trên mô sống của động vật (in vivo) hay thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân viêm da.

Đặc biệt, nghiên cứu chưa xác định được khả năng thẩm thấu qua hàng rào biểu bì của vỏ cây hạt sần, độc tính tích lũy ngoài da, cũng như mức nồng độ tối ưu có thể phát huy tác dụng mà không gây hoại tử tế bào lành.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây hạt sần trị bệnh

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên đã có hoạt tính kháng viêm thì có thể nghiền nát, nấu nước rửa hoặc đắp trực tiếp lên mọi tổn thương da để trị dứt điểm viêm da cơ địa, chàm hay viêm da tiếp xúc.

Trên thực tế, nồng độ hoạt chất lucidenic acid A tự nhiên trong vỏ cây thô là rất thấp và lẫn nhiều tạp chất hữu cơ chưa tinh chế [1]. Khi tự ý giã nát dược liệu đắp lên da, hoạt chất chưa kịp phát huy tác dụng thì các vi khuẩn, nấm mốc bám trên thân cây có thể xâm nhập sâu vào vùng biểu bì đang lở loét.

Một hiểu lầm khác là quy đồng hoạt tính ức chế biến tính protein trong ống nghiệm với việc làm lành các ổ viêm phức tạp trên người. Viêm da liên quan đến mạng lưới miễn dịch đa tầng, không thể chỉ dựa vào một phản ứng hóa sinh đơn lẻ để đánh giá việc chữa khỏi bệnh.

Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người đang bị viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc cấp tính hoặc tổn thương da trợt loét, chảy dịch không được tự ý đắp vỏ cây hạt sần hoặc các chế phẩm dân gian tự chế. Vùng da hở có nguy cơ nhiễm trùng thứ phát, hoại tử mô hoặc sốc phản vệ tại chỗ rất cao.

Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với các loại thảo mộc cần tránh tiếp xúc trực tiếp. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ có thai không nên sử dụng do da của những đối tượng này mỏng, tính thấm cao và chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn độc học nào về cây hạt sần được thiết lập.

Người mắc các bệnh da mạn tính như vảy nến, chàm thể tạng đang điều trị bằng thuốc bôi hoặc thuốc uống theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa Da liễu, không tự ý ngưng thuốc để chuyển sang dùng bài thuốc truyền miệng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Cây hạt sần hiện chỉ nên được nhìn nhận như một nguồn dược liệu tiềm năng để các nhà khoa học tiếp tục chiết tách, nghiên cứu sâu hơn về dược lý học chứ chưa phải là một vị thuốc có thể tự sử dụng tại nhà để trị viêm da.

Khi gặp các vấn đề ngoài da như mẩn đỏ, ngứa ngáy kéo dài, người bệnh cần ưu tiên vệ sinh vùng tổn thương bằng nước sạch hoặc dung dịch sinh lý tiêu chuẩn, duy trì độ ẩm cho da và đi khám chuyên khoa. Bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác căn nguyên gây viêm để chỉ định phác đồ điều trị an toàn, thay vì mạo hiểm sử dụng thảo mộc chưa qua kiểm chứng lâm sàng.

Nếu có ý định kết hợp bất kỳ phương pháp hỗ trợ từ thảo dược nào, người bệnh cần trao đổi rõ ràng với nhân viên y tế để tránh nguy cơ kích ứng da chéo hoặc tương tác bất lợi với các loại thuốc điều trị đang dùng.

Các phát hiện về cây hạt sần cho thấy kinh nghiệm dân gian có thể bắt nguồn từ một số hoạt tính sinh học có thật trong thực vật. Dù vậy, người dân cần giữ sự tỉnh táo, không đánh đồng kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm với hiệu quả điều trị thực tế trên cơ thể người, tránh biến các tổn thương da thông thường thành viêm nhiễm nặng nề do tự ý đắp thuốc truyền miệng.