Cỏ thiên thảo (tên khoa học Anisomeles indica) là một loài cây cỏ hoang dại quen thuộc trong dân gian, thường được biết đến với tên gọi khác như hy thiêm thảo hay cây thổ hoắc hương. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều đồn thổi cho rằng uống nước sắc từ loài cỏ này có thể tiêu diệt khối u, chữa khỏi hoàn toàn các bệnh ung thư nan y. Điều này khiến không ít người bệnh hoang mang, thậm chí từ bỏ các phác đồ y khoa chuẩn mực để tìm mua thảo dược thô về tự điều trị.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hoàn toàn không ủng hộ suy diễn vội vã này. Những ghi nhận về khả năng ức chế tế bào ác tính của cỏ thiên thảo mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm với các hợp chất tinh khiết được chiết xuất chọn lọc [1, 7]. Việc uống nước sắc từ cây cỏ thô hoàn toàn không có giá trị chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong cỏ thiên thảo
Để hiểu rõ vì sao cây cỏ này thu hút giới khoa học, cần nhìn vào thành phần hóa học tự nhiên của nó. Cây cỏ thiên thảo chứa một số diterpenoid nhóm cembrane, nổi bật nhất là hoạt chất ovatodiolide [1]. Ngoài ra, một hợp chất tương tự là axit anisomelic cũng được phân lập từ loài thảo dược họ hàng Anisomeles malabarica [2].
Trong môi trường nuôi cấy nhân tạo, các hoạt chất tinh khiết này cho thấy khả năng can thiệp vào nhiều con đường truyền tín hiệu tế bào [1, 2]. Cụ thể, khi tiếp xúc với tế bào ác tính, hoạt chất kích hoạt chu trình chết tự nhiên (apoptosis), làm ngưng trệ chu kỳ nhân đôi của tế bào và gây đứt gãy các chuỗi ADN [2, 7].
Ở mức độ phân tử, sự kết hợp giữa ovatodiolide chiết xuất từ cỏ thiên thảo và antrocin (chiết từ nấm ngưu chương chi) làm giảm sự biểu hiện của các trục tín hiệu ERK1/2, Akt và mTOR [3]. Con đường truyền tín hiệu ERK/Akt-mTOR vốn là trục then chốt điều phối sự sống còn, phát triển và tính kháng thuốc của nhiều loại tế bào ung thư rắn [3]. Khi trục này bị chặn lại, quá trình sinh tổng hợp ribosome và các đặc tính dạng tế bào gốc ung thư bị ức chế, thúc đẩy tế bào khối u tự chết [3].
Chi tiết các nghiên cứu trong ống nghiệm và mô hình động vật
Giới khoa học đã tiến hành các thử nghiệm nhằm làm rõ độc tính tế bào của cỏ thiên thảo. Dưới đây là dữ liệu cụ thể từ các công trình được công bố:
Nghiên cứu về ung thư gan (công bố năm 2023): Thử nghiệm thực hiện trên 4 dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) gồm SNU387, Hep3B, Mahlavu và Huh7 [3]. Kết quả cho thấy hoạt chất ovatodiolide phối hợp với antrocin gây ức chế hiệp đồng sự di chuyển, xâm lấn, hình thành khuẩn lạc và tạo khối cầu khối u [3]. Đáng chú ý, việc điều trị tuần tự bằng ovatodiolide trước, sau đó dùng antrocin trên dòng Huh7 và Mahlavu tạo ra độc tính tế bào mạnh hơn so với dùng antrocin trước, dùng đồng thời, hoặc dùng từng chất đơn lẻ [3]. Sự phối hợp này cũng ức chế hiệu quả dòng Huh7 đã kháng thuốc sorafenib [3]. Khi chuyển sang mô hình chuột mang khối u dị ghép (mouse xenograft), sự phối hợp ovatodiolide và antrocin đã ức chế sự phát triển của khối u gan [3].
Nghiên cứu về ung thư cổ tử cung và độc tính sinh học (công bố năm 2021): Thử nghiệm dùng dịch chiết cồn thô của cỏ thiên thảo (Anisomeles indica) tác động lên dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa và phôi cá ngựa vằn [4]. Dịch chiết thô gây độc cho tế bào HeLa với giá trị nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) là 38,8 microgam/mL [4]. Ở mức nồng độ IC50, dịch chiết làm tăng mức phiên mã của các gen kích hoạt chết rụng tế bào BAX lên 1,55 lần, CASPASE-8 lên 1,62 lần và CASPASE-3 lên 2,45 lần so với nhóm đối chứng [4]. Đồng thời, nó làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1 độc lập với gen p53; tỷ lệ tế bào dừng ở pha G1 ở nhóm dùng dịch chiết lên tới 85%, trong khi nhóm chứng chỉ có 64% [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện độc tính nghiêm trọng trên phôi cá ngựa vằn: ở các liều cao hơn 75 microgam/mL sau 72 giờ thụ tinh, dịch chiết thô gây ức chế nở trứng, dị tật phát triển và gây chết phôi [4].
Nghiên cứu hóa thực vật và độc tính tế bào (công bố năm 2008): Phân lập các diterpenoid cembrane từ dịch chiết methanol của cỏ thiên thảo [1]. Kết quả cho thấy hợp chất số 8 (4,5-epoxovatodiolide) biểu hiện độc tính trên một nhóm nhỏ các dòng tế bào ung thư ở người [1]. Bên cạnh đó, ovatodiolide và dẫn xuất còn cho thấy hoạt tính chống kết tập tiểu cầu cảm ứng bởi collagen và thrombin [1].
Nghiên cứu trên dòng họ thảo dược tương tự (công bố năm 2013): Khảo sát hoạt chất axit anisomelic (AA) chiết từ cây Anisomeles malabarica trên các dòng tế bào ung thư vú và cổ tử cung [2]. Thử nghiệm MTT cho thấy chất này làm giảm khả năng sống của 4 dòng tế bào theo liều lượng và thời gian [2]. Nhuộm huỳnh quang cho thấy các tế bào xuất hiện chất nhiễm sắc cô đặc và thể chết rụng, còn thử nghiệm sao chổi (comet assay) xác nhận sự xuất hiện của các đứt gãy chuỗi ADN [2].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy khả năng kìm hãm tế bào lạ, người dân cần phân biệt rõ ràng giữa "hoạt tính độc tế bào trong phòng thí nghiệm" và "thuốc chữa ung thư cho con người".
Trong đĩa nuôi cấy nhân tạo, việc nhỏ trực tiếp một nồng độ hóa chất đậm đặc lên một lớp tế bào biệt lập rất dễ tạo ra hiện tượng tiêu diệt tế bào. Tuy nhiên, khi một người uống thảo dược thô vào đường tiêu hóa, các phân tử hoạt tính phải trải qua quá trình phân hủy bởi dịch vị, chuyển hóa phức tạp tại gan, lọc qua thận và chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ ngấm được vào hệ tuần hoàn.
Hiện tại, chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể bệnh nhân để chứng minh ovatodiolide hay cỏ thiên thảo có khả năng làm teo biến khối u hoặc kéo dài sự sống. Việc chỉ dựa vào các thí nghiệm trên tế bào nuôi cấy hay chuột xenograft để khẳng định một loài cây có thể chữa khỏi ung thư là thiếu cơ sở khoa học và vô cùng nguy hiểm [1, 7].
Hiểu lầm tai hại: Uống nước thảo mộc thô để trị bệnh
Sai lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất hợp chất ovatodiolide đã được tinh chế với việc đun sắc toàn bộ cây cỏ thiên thảo tươi hoặc khô để uống.
Trong cây cỏ thiên thảo thô, hàm lượng hoạt chất ovatodiolide chỉ chiếm một phần rất nhỏ [5, 6]. Để đạt được nồng độ đủ gây độc tế bào ung thư như các nhà khoa học đã thử nghiệm trong phòng kính, lượng thảo dược thô cần tiêu thụ sẽ là khổng lồ. Việc dung nạp một lượng lớn thảo mộc không qua tinh chế sẽ đưa vào cơ thể hàng trăm tạp chất chưa rõ tác động.
Nguy hại hơn, việc đun sắc tự do có thể tạo ra các biến đổi hóa học không kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính hoặc tích lũy độc tố gây suy giảm chức năng gan, thận trên nền cơ thể vốn đã suy yếu của người bệnh ung thư.
Những ai cần đặc biệt thận trọng với loại thảo dược này?
Dựa trên các nghiên cứu độc tính đã ghi nhận, người dân không được tùy tiện sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây cỏ thiên thảo, đặc biệt là các nhóm sau:
Phụ nữ mang thai: Thử nghiệm thực tế cho thấy dịch chiết cồn của cỏ thiên thảo gây độc tính cấp tính cho phôi cá ngựa vằn, gây ức chế khả năng nở trứng, biến dạng hình thái và tăng tỷ lệ chết phôi khi dùng ở nồng độ trên 75 microgam/mL [4]. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc đang có ý định mang thai tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng, vì nguy cơ gây dị tật phôi thai và sảy thai là rất lớn [4].
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc rối loạn đông máu: Hoạt chất ovatodiolide và một số dẫn xuất diterpenoid khác phân lập từ cây cỏ thiên thảo đã được chứng minh có hoạt tính ức chế ngưng tập tiểu cầu do collagen và thrombin kích thích [1]. Nếu tự ý dùng, các chất này có thể cản trở quá trình đông máu bình thường, làm tăng nguy cơ xuất huyết không kiểm soát trong các can thiệp ngoại khoa hoặc khi gặp chấn thương.
Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận điều trị chính thống: Việc tự ý kết hợp thảo mộc chưa qua kiểm duyệt có thể tương tác xấu, làm mất tác dụng của các loại thuốc hóa trị hoặc thuốc nhắm trúng đích, làm giảm cơ hội sống của chính người bệnh.
Ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Các nghiên cứu cho thấy dịch chiết cồn nồng độ cao (50% và 95%) của cỏ thiên thảo chứa một lượng lớn ovatodiolide và cho thấy tác dụng kháng khuẩn đối với vi khuẩn Helicobacter pylori, đồng thời làm giảm phản ứng viêm do vi khuẩn này gây ra trên tế bào biểu mô dạ dày và đại thực bào trong điều kiện nuôi cấy [5]. Tuy nhiên, các ứng dụng này vẫn thuộc phạm vi nghiên cứu dược liệu học nhằm định hướng phát triển thuốc tương lai, không phải là hướng dẫn để người dân tự bào chế sử dụng tại nhà [5].
Cỏ thiên thảo hay hoạt chất ovatodiolide là những đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong công cuộc tìm kiếm các loại dược phẩm mới từ thiên nhiên [1, 5]. Dẫu vậy, độc tính tế bào trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với khả năng chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người [1, 7]. Bệnh nhân khi phát hiện các vấn đề sức khỏe ác tính cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ y khoa của bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không tự ý uống nước thảo dược thô để tránh những rủi ro khôn lường đến tính mạng.










