Nhiều người có thói quen tự mua các loại viên uống vitamin và hoạt chất chống oxy hóa tổng hợp dùng mỗi ngày với mong muốn ngừa ung thư, chống lão hóa. Tâm lý "uống bổ sung càng nhiều càng tốt" khiến việc dùng thực phẩm chức năng liều cao trở nên phổ biến.

Các bằng chứng khoa học chất lượng cao, đặc biệt là các phân tích gộp dựa trên dữ liệu Cochrane, chỉ ra việc bổ sung các chất chống oxy hóa tổng hợp không giúp kéo dài tuổi thọ mà ngược lại, một số loại còn làm tăng nguy cơ tử vong ở người sử dụng [1], [2].

Giả thuyết khoa học và thực tế trái ngược

Gốc tự do sinh ra từ quá trình chuyển hóa nội sinh và các tác nhân môi trường có thể gây tổn thương tế bào do stress oxy hóa. Tình trạng này được cho là căn nguyên dẫn đến nhiều bệnh lý mạn tính tuổi già như ung thư hay bệnh tim mạch [1], [3]. Về mặt lý thuyết, việc cung cấp các chất chống oxy hóa ngoại sinh được kỳ vọng sẽ vô hiệu hóa gốc tự do và bảo vệ tế bào [3].

Các hợp chất thiết yếu để duy trì sức khỏe không thể tự tổng hợp trong cơ thể người mà cần được nạp qua chế độ ăn uống hằng ngày hoặc các nguồn khác [1]. Tuy nhiên, việc đưa các chất chống oxy hóa đơn lẻ hoặc phối hợp dưới dạng viên uống liều cao vào cơ thể không mang lại lợi ích tương tự như chất dinh dưỡng từ thực phẩm tự nhiên [1], [4].

Bằng chứng từ các phân tích gộp Cochrane

Một nghiên cứu phân tích gộp xuất bản năm 2013 dựa trên tổng quan hệ thống Cochrane năm 2012 đã tiến hành kiểm tra mối liên hệ giữa các liều dùng khác nhau của beta-carotene, vitamin A, vitamin E với tỷ lệ tử vong [1]. Nghiên cứu này tổng hợp dữ liệu từ 53 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nguy cơ sai số thấp, bao gồm 241.883 người tham gia ở độ tuổi từ 18 đến 103 tuổi, trong đó phụ nữ chiếm 44,6% [1].

Kết quả phân tích hồi quy gộp cho thấy liều lượng vitamin A có mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân [1]. Khi xem xét theo ngưỡng nhu cầu khuyến nghị hằng ngày (RDA), beta-carotene ở mức liều trên 9,6 mg làm tăng tỷ lệ tử vong có ý nghĩa thống kê với nguy cơ tương đối (RR) là 1,06 (khoảng tin cậy 95% CI: 1,02 đến 1,09; I2 = 13%) [1].

Đối với vitamin E, liều dùng vượt mức khuyến nghị hằng ngày (> 15 mg) làm tăng tỷ lệ tử vong với RR là 1,03 (95% CI: 1,00 đến 1,05; I2 = 0%) [1]. Vitamin A ở mức liều trên RDA (> 800 microgam) không làm thay đổi tỷ lệ tử vong một cách có ý nghĩa thống kê với RR 1,08 (95% CI: 0,98 đến 1,19; I2 = 53%) [1]. Các liều dùng dưới mức RDA không ghi nhận tác động làm tăng tử vong, nhưng dữ liệu nghiên cứu ở nhóm này còn hạn chế [1].

Nguy cơ tiềm ẩn đối với đường tiêu hóa

Năm 2004, một phân tích hệ thống và phân tích gộp về hiệu quả ngừa ung thư tiêu hóa của viên uống chống oxy hóa đã tổng hợp 14 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 170.525 người tham gia, đánh giá các hoạt chất gồm beta-carotene (9 thử nghiệm), vitamin A (4 thử nghiệm), vitamin C (4 thử nghiệm), vitamin E (5 thử nghiệm) và selen (6 thử nghiệm) [5], [2].

Kết quả cho thấy việc bổ sung chất chống oxy hóa không làm giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư tiêu hóa như thực quản, dạ dày, đại trực tràng, tụy và gan, xét theo cả mô hình cố định (RR 0,96; 95% CI: 0,88 đến 1,04) và mô hình biến thiên (RR 0,90; 95% CI: 0,77 đến 1,05) [5], [2].

Đáng chú ý, khi phân tích dữ liệu tử vong chung từ 7 thử nghiệm có chất lượng phương pháp cao với 131.727 người tham gia, mô hình hiệu ứng cố định ghi nhận việc bổ sung chất chống oxy hóa làm tăng tỷ lệ tử vong có ý nghĩa thống kê (RR 1,06; 95% CI: 1,02 đến 1,10) [5], [2].

Phân tích sâu hơn theo từng nhóm chất cho thấy sự kết hợp giữa beta-carotene và vitamin A làm tăng tỷ lệ tử vong với RR là 1,29 (95% CI: 1,14 đến 1,45) [2]. Sự kết hợp giữa beta-carotene và vitamin E cũng làm tăng tỷ lệ tử vong với RR là 1,10 (95% CI: 1,01 đến 1,20) [2]. Beta-carotene đơn lẻ cho thấy xu hướng làm tăng nguy cơ tử vong với RR 1,05 (95% CI: 0,99 đến 1,11) [2].

Năm 2008, một đánh giá cập nhật với 20 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 211.818 người tham gia tiếp tục khẳng định các chất chống oxy hóa không có tác dụng phòng ngừa ung thư đường tiêu hóa (RR 0,94; 95% CI: 0,83 đến 1,06) [6]. Trong mô hình cố định, việc bổ sung các hoạt chất này tiếp tục cho thấy rủi ro làm tăng tỷ lệ tử vong chung (RR 1,04; 95% CI: 1,02 đến 1,07) [6].

Vai trò của selen và các kết quả mâu thuẫn

Dù nhiều bằng chứng chỉ ra tác hại của việc dùng viên uống chống oxy hóa, một số phân tích đưa ra các kết quả khác biệt tùy thuộc vào thành phần công thức hoặc đối tượng nghiên cứu [3], [7].

Một phân tích gộp năm 2014 tập trung riêng vào vitamin E với 57 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài từ 1 đến 10,1 năm (trung vị 2,6 năm) trên 246.371 đối tượng lại ghi nhận nguy cơ tương đối tổng thể về tử vong là 1,00 (95% CI: 0,98 đến 1,02) [3]. Tác giả kết luận vitamin E không ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở các mức liều lên tới 5.500 IU/ngày [3].

Năm 2020, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ 43 thử nghiệm lâm sàng kéo dài từ 24 tuần trở lên xem xét vai trò của selen trong các hỗn hợp chống oxy hóa [7]. Kết quả cho thấy hỗn hợp chống oxy hóa không chứa selen làm tăng nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 1,09; 95% CI: 1,04 đến 1,13; P = 0,0002) [7]. Ngược lại, khi có sự hiện diện của selen trong công thức hỗn hợp, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân giảm (RR 0,90; 95% CI: 0,82 đến 0,98; P = 0,02) và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch cũng giảm (RR 0,77; 95% CI: 0,62 đến 0,97; P = 0,02) [7].

Đối với người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên, một tổng quan hệ thống năm 2021 bao gồm 22 nghiên cứu (16 nghiên cứu quan sát và 6 thử nghiệm lâm sàng) với 1.090.844 trường hợp tử vong cho thấy dữ liệu hiện có chưa thể đi đến kết luận thống nhất [4]. Trong số này, 9 nghiên cứu cho thấy giảm nguy cơ tử vong, 4 nghiên cứu ghi nhận tăng nguy cơ và 9 nghiên cứu không thấy mối liên quan nào [4].

Riêng ở nhóm bệnh nhân nặng đang điều trị tích cực, phân tích gộp năm 2021 trên 34 thử nghiệm với 4.678 bệnh nhân ghi nhận việc bổ sung vi chất chống oxy hóa có liên quan đến việc giảm nhẹ tỷ lệ tử vong chung (RR 0,89; 95% CI: 0,79 đến 0,99; chất lượng bằng chứng thấp) [8]. Tuy nhiên, khi chỉ xét riêng 8 nghiên cứu có nguy cơ sai số thấp, tác động giảm tử vong không còn ý nghĩa thống kê (RR 1,08; 95% CI: 0,95 đến 1,23) [8].

Những hiểu lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng chất chống oxy hóa tự nhiên trong rau củ quả với các hoạt chất được tinh chế hoặc tổng hợp trong viên uống. Người dùng thường nghĩ bổ sung chất chống oxy hóa tổng hợp liều càng cao thì tế bào càng được bảo vệ tốt hơn.

Thực tế, dữ liệu lâm sàng cho thấy các chất tổng hợp khi đưa vào cơ thể ở nồng độ cao vượt mức khuyến nghị hằng ngày (RDA) có thể đảo ngược tác dụng và làm tăng nguy cơ tử vong [1]. Ngoài ra, việc dùng các chất đơn lẻ này hoàn toàn không có tác dụng phòng ngừa các bệnh ung thư tiêu hóa như nhiều lời quảng cáo thường khẳng định [5], [2], [6].

Ai nên thận trọng?

Người khỏe mạnh bình thường không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm bổ sung beta-carotene, vitamin A và vitamin E liều cao mà không có chỉ định từ nhân viên y tế [1], [2].

Những người có nguy cơ cao về bệnh lý tiêu hóa, người cao tuổi cần cân nhắc kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thực phẩm chức năng [2], [4]. Nhóm bệnh nhân hồi sức cấp cứu cũng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá phác đồ chặt chẽ, vì các bằng chứng chất lượng cao chưa cho thấy việc dùng vi chất này cải thiện tiên lượng tử vong [8].

Lời khuyên thực tế

Cơ thể cần các chất thiết yếu nhưng con đường an toàn nhất là thông qua chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm [1]. Rau xanh, trái cây tươi cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên đi kèm với hệ thống vi chất và chất xơ hiệp đồng sinh học, không gây độc tính như việc lạm dụng viên uống tổng hợp.

Trong trường hợp cần bổ sung do thiếu hụt dinh dưỡng bệnh lý, người dùng phải tuân thủ đúng mức khuyến nghị hằng ngày (RDA), không tự ý dùng liều cao vượt ngưỡng (chẳng hạn không vượt quá 9,6 mg với beta-carotene hoặc 15 mg với vitamin E) [1]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền hoặc đang dùng các thuốc điều trị khác.

Viên uống bổ sung không thể thay thế cho lối sống lành mạnh và thực phẩm tươi sống. Hiểu đúng bằng chứng khoa học giúp người dân tránh lãng phí kinh tế và phòng ngừa các rủi ro sức khỏe không đáng có.