Nhiều người Việt có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh vườn để nấu canh giải nhiệt hoặc sắc nước uống như một vị thuốc mát gan. Trong số đó, cây rau má lá rau muống (tên khoa học là Emilia sonchifolia) thường được xem là thảo mộc lành tính. Tuy nhiên, ít ai biết rằng loại cây này lại chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng gây tổn hại tế bào gan âm thầm.
Các bằng chứng khoa học cho thấy rau má lá rau muống chứa nhóm hợp chất pyrrolizidine alkaloid (PA) [1]. Nhóm chất này được quốc tế ghi nhận là có độc tính gan cao và gây tổn thương gan cấp tính hoặc mạn tính không thể hồi phục [2], [3].
Nguy cơ tổn thương gan từ nhóm hợp chất PA
Pyrrolizidine alkaloid là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp xuất hiện tự nhiên trong nhiều loài thực vật để tự vệ trước sâu bọ [1]. Khi hấp thu vào cơ thể người, độc tính chính và được quốc tế biết đến rộng rãi nhất của nhóm chất này nằm ở gan [3]. Độc tính gan của PA đặc biệt nguy hiểm vì các tổn thương cấp tính hoặc mạn tính mà chúng gây ra cho cơ thể người có thể không thể đảo ngược [2].
Tại nhiều quốc gia châu Á và châu Phi, việc sử dụng rộng rãi các loại thảo mộc có chứa pyrrolizidine alkaloid được xem là yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh gan mạn tính, trong đó có cả ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát [4]. Độc tính gan là nguy cơ sức khỏe lớn nhất khi dùng các thảo mộc chứa PA [1], [3].
Cơ chế phá hủy tế bào gan được làm sáng tỏ
Độc tính gan của hợp chất nhóm PA không đơn thuần là gây men gan tăng tạm thời mà ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc mạch máu và mô gan [5]. Nghiên cứu phân tích phản ứng mô gan chuột cho thấy khi tiếp xúc với alkaloid gây độc, quá trình chết của tế bào nội mô mạch máu bị kích hoạt [5]. Tổn thương này dẫn đến sự biến mất của các tế bào nội mô xoang gan [5].
Nghiên cứu trên mô hình động vật cũng ghi nhận độc tố gây gián đoạn tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy, gây tắc nghẽn hoặc xuất huyết trong các xoang gan trung tâm tiểu thùy [4]. Hậu quả sau đó là hoại tử tế bào gan cục bộ hoặc hoại tử trung tâm tiểu thùy [4]. Bên cạnh đó, các biến đổi bệnh lý mô học cũng có thể xuất hiện tại phổi và thận của động vật thử nghiệm [4].
Bằng chứng khoa học về độc tính trong chi Emilia
Để làm rõ mức độ rủi ro, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của cây rau má lá rau muống.
Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã phát triển phương pháp phân tích UPLC-Q-TOF-MS kết hợp chiết xuất pha rắn trao đổi cation để phát hiện 10 loại PA trong các mẫu dược liệu [1]. Kết quả thử nghiệm trên 6 loài cây thuốc cho thấy toàn bộ các mẫu, bao gồm cả mẫu Emilia sonchifolia, đều phát hiện có chứa pyrrolizidine alkaloid [1]. Đồng thời, trong 8 loại thuốc dược liệu thương phẩm liên quan được kiểm tra, có 6 loại phát hiện chứa các hàm lượng PA khác nhau [1].
Tiếp đó, một nghiên cứu chuyên sâu vào năm 2021 đã sử dụng kỹ thuật UPLC-MS/MS để đo lường đồng thời 6 loại PA khác nhau tại các bộ phận của cây rau má lá rau muống (Emilia sonchifolia) [6]. Sáu hợp chất được phân tích bao gồm: intermedine N-oxide (ImNO), lycopsamine N-oxide (LyNO), seneciphylline (Sp), seneciphylline N-oxide (SpNO), senecionine N-oxide (SnNO) và senkirkine (Sk) [6].
Kết quả cho thấy sự phân bố của các độc chất không đồng đều giữa các bộ phận của cây [6]. Độc chất senkirkine xuất hiện ở cả 4 bộ phận của cây với hàm lượng tương đương nhau [6]. Độc chất SnNO cũng tồn tại ở cả 4 bộ phận, nhưng hàm lượng trong rễ lại cao hơn rõ rệt so với các bộ phận còn lại [6]. Hai hợp chất Sp và SpNO được tìm thấy ở cả rễ và hoa, trong đó lượng chất trong rễ cao hơn trong hoa [6]. Riêng ImNO và LyNO chỉ xuất hiện ở phần lá với hàm lượng thấp [6]. Nghiên cứu này ghi nhận đây là lần đầu tiên ba hợp chất ImNO, LyNO và SpNO được phát hiện và định lượng trong cây rau má lá rau muống, cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá an toàn dược liệu [6].
Độc tính gan của PA qua thử nghiệm trên động vật
Nhiều nghiên cứu trên mô hình chuột đã chứng minh cơ chế gây bệnh của các alkaloid thuộc nhóm này.
Trong một nghiên cứu protein học về độc chất năm 2018 trên chuột cống, động vật được xử lý bằng retrorsine (một alkaloid tiêu biểu gây độc gan của nhóm PA) với liều gây độc 140 mg/kg [5]. Liều dùng này gây độc tính gan cấp tính nghiêm trọng [5]. Đối chiếu với các dữ liệu tổn thương gan nhẹ trước đó ở liều thấp hơn, các nhà khoa học đã tìm ra 7 loại protein và 3 con đường độc tính dẫn đến sự chết của tế bào nội mô mạch máu [5]. Hiện tượng mất tế bào nội mô xoang gan được xác minh trên thực tế đã giải thích rõ cơ chế gây ngộ độc cấp [5].
Trước đó, một nghiên cứu từ năm 1981 đã tiến hành thử nghiệm nuôi ăn trên chuột cống bằng các loài thực vật chứa pyrrolizidine alkaloid [4]. Kết quả cho thấy các tổn thương gan điển hình gồm gián đoạn tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy, ứ máu, xuất huyết xoang gan và hoại tử tế bào gan [4].
Nghiên cứu trên các hợp chất tương tự pyrrolizidine alkaloid vào năm 1984 cũng ghi nhận một liều đơn độc chất có thể gây hoại tử trung tâm tiểu thùy cấp tính ở gan chuột, kèm theo độc tính gan mạn tính biểu hiện qua sự xuất hiện của các tế bào gan khổng lồ bất thường dai dẳng và tổn thương phổi mạn tính [7]. Mức độ độc tính phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc phân tử và quá trình tạo ra các chất chuyển hóa pyrrole trong mô gan chuột [7].
Hiểu lầm: Cây hoang dã mát gan là tuyệt đối an toàn
Quan niệm dân gian thường cho rằng rau dại thanh nhiệt thì không có độc, uống càng nhiều nước sắc lá cây càng lọc sạch gan. Thực tế hoàn toàn ngược lại khi nhiều loại cây cỏ tự nhiên mang trong mình PA để chống lại sinh vật ăn cỏ [1].
Nguy hiểm ở chỗ, tổn thương gan do PA gây ra thường tiến triển âm thầm [2], [4]. Người dùng không thấy ngộ độc tiêu hóa tức thì nên lầm tưởng thảo mộc an toàn. Khi các tổn thương tích tụ thành tắc nghẽn tĩnh mạch gan hoặc hoại tử tế bào gan thì tình trạng bệnh đã bước vào giai đoạn mạn tính nguy hiểm [2], [4]. Không phải loại cây nào gắn mác thảo dược cũng an toàn cho cơ thể.
Ai nên thận trọng với loại rau này?
Dữ liệu khoa học hiện nay về độc tính của pyrrolizidine alkaloid chủ yếu được ghi nhận qua các phân tích hóa học thành phần và thử nghiệm trên động vật như chuột cống [1], [6], [5], [4], [7]. Chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên từng nhóm người bệnh cụ thể dùng rau má lá rau muống.
Tuy nhiên, do rủi ro tổn thương mạch máu gan và hoại tử tế bào gan không thể hồi phục từ PA đã được chứng minh [5], [2], [4], bất kỳ ai cũng cần hết sức thận trọng. Đặc biệt, những người có bệnh nền về gan, người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan, phụ nữ mang thai, người cho con bú và trẻ nhỏ càng không nên tự ý dùng. Người bệnh tuyệt đối không tự điều trị hoặc thay thế phác đồ y khoa bằng nước sắc thảo dược tự hái khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Rau má lá rau muống không phải là rau ăn thông thường có thể dùng tùy tiện mỗi ngày. Nghiên cứu cho thấy độc chất PA phân bố ở cả lá, thân, hoa và đặc biệt tập trung nhiều ở rễ [6]. Do đó, việc tự ý nhổ cả rễ cây để phơi khô đun nước uống dài ngày tiềm ẩn nguy cơ nạp vào lượng lớn độc chất gây hại gan [6].
Nếu người dân sử dụng loại cây này như một kinh nghiệm dân gian, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và trong thời gian ngắn, không dùng kéo dài. Trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây rau má lá rau muống, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài, vàng da, chán ăn hoặc đau hạ sườn phải, cần ngừng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế thăm khám.
Tóm lại, rau má lá rau muống có chứa các pyrrolizidine alkaloid gây độc gan đã được khoa học định danh và kiểm chứng [1], [6]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các kinh nghiệm truyền miệng, hiểu đúng mặt lợi và rủi ro độc chất của cây cỏ tự nhiên để bảo vệ lá gan của chính mình.




