Nhiều người khi gặp các vấn đề ngoài da như mụn nhọt, viêm da dị ứng thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự xử lý tại nhà. Một trong những loại cây cỏ hay được nhắc đến là nghể bông (thuộc chi Polygonum), thường được giã nát để đắp trực tiếp lên vùng da bị tổn thương nhằm mục đích tiêu sưng, giải độc.

Tuy nhiên, liệu phương pháp đắp lá tươi này có thực sự an toàn và mang lại hiệu quả như mong đợi? Câu trả lời ngắn gọn là: việc tự ý đắp nghể bông tươi tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, đặc biệt là nguy cơ kích ứng da, bỏng rát và viêm da tiếp xúc do các thành phần hoạt chất tự nhiên chưa qua tinh chế gây ra.

Thói quen dân gian và nguy cơ kích ứng tiềm ẩn

Trong y học cổ truyền, một số loài thuộc chi Polygonum từ lâu đã được coi là dược liệu có tính thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ xử lý mụn nhọt hoặc chàm ngứa [1]. Do đó, người dân thường hái cả cây tươi, giã nhuyễn rồi đắp trực tiếp lên nốt mụn hoặc vết viêm da.

Tuy nhiên, việc đắp trực tiếp thảo mộc tươi lên da không đồng nghĩa với an toàn. Lá cây tươi chứa hỗn hợp phức tạp gồm tinh dầu bay hơi, axit hữu cơ và nhựa thực vật tự nhiên. Khi đắp kín hoặc để tiếp xúc lâu trên da, các chất này có thể phá hủy hàng rào bảo vệ biểu bì, dẫn đến phản ứng bỏng rát, đỏ ửng hoặc bùng phát viêm da tiếp xúc dị ứng.

Hàng rào da bình thường vốn bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại, nhưng khi đã có mụn nhọt, vết thương hở hoặc vết trầy xước, lớp bảo vệ này đã bị suy yếu nghiêm trọng [2]. Đắp một lượng lớn thảo dược tươi chưa được kiểm soát nồng độ lên nền da tổn thương sẽ khiến các chất kích thích dễ dàng xâm nhập sâu hơn, làm tăng nặng phản ứng viêm [3, 5].

Cơ chế tác động: Giữa chiết xuất chuẩn hóa và thảo mộc thô

Các nghiên cứu hiện đại về thực vật thuộc chi nghể thường tập trung vào dạng chiết xuất tinh chế thay vì dùng cây tươi nguyên bản. Về mặt sinh học, chiết xuất thực vật có thể chứa các hợp chất kháng khuẩn hoặc ức chế phản ứng viêm [1, 2].

Khi nghiên cứu chiết xuất ethanol của một loài cùng chi nghể (Polygonum perfoliatum L.), các nhà khoa học nhận thấy dạng gel bôi ngoài da có khả năng điều hòa miễn dịch biểu bì [1]. Chiết xuất này ức chế các con đường tín hiệu gây viêm như MAPK và NF-kappaB, đồng thời làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm gồm TNF-alpha, IL-6, IL-1beta, IL-4, IL-5, IL-13 và nồng độ IgE [1]. Các enzyme liên quan trực tiếp đến phản ứng viêm như iNOS và COX-2 cũng bị ức chế đáng kể [1].

Dù vậy, cần phân biệt rõ ràng giữa hoạt chất đã được phân lập, chuẩn hóa dạng gel y tế với cây thô ngoài tự nhiên. Trong cây tươi, các axit hữu cơ và tinh dầu chưa được loại bỏ tạp chất có thể đóng vai trò như một chất gây kích ứng mạnh tại chỗ. Khi đắp thảo dược tươi, bạn không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất, độ pH hay độ tinh khiết, biến bài thuốc làm dịu da thành nguyên nhân gây viêm da tiếp xúc cấp tính.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chi nghể?

Khoa học hiện đại đã thực hiện một số thử nghiệm để đánh giá hoạt tính sinh học của các loài thực vật thuộc chi Polygonum, song phần lớn vẫn đang dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình động vật.

Năm 2023, một nghiên cứu đánh giá hiệu quả của gel chiết xuất ethanol từ cây Polygonum perfoliatum L. trên chuột bị viêm da cơ địa do hóa chất 2,4-Dinitrochlorobenzene (DNCB) gây ra [1]. Động vật thí nghiệm được bôi gel chiết xuất liên tục trong 21 ngày [1]. Kết quả cho thấy gel làm giảm đáng kể độ dày biểu bì, giảm mức độ nghiêm trọng của viêm da, đồng thời ức chế sự tăng bất thường của tỷ lệ tế bào CD4+/CD8+ [1]. Thử nghiệm kích ứng da trên chuột với liều 10 mg/ngày ghi nhận không có độc tính bất lợi [1]. Mặc dù hứa hẹn, kết quả này chỉ giới hạn trên mô hình động vật với dạng gel bào chế chuẩn hóa, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2013 tìm hiểu về loài nghể bông (Polygonum orientale L.) nhưng lại tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp, kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn Clavibacter michiganense gây bệnh thối vòng trên khoai tây [3]. Thử nghiệm in vitro cho thấy dịch chiết lá Polygonum orientale có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn rễ, thân và hoa; điều kiện chiết tối ưu là ở nhiệt độ 80 độ C trong 6 giờ với tỷ lệ rắn/lỏng 1:10 (g:mL), đạt hoạt tính cao nhất ở pH 5 [3]. Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua, phân đoạn chiết gây biến dạng vi khuẩn, rỗng tế bào và mất chất nguyên sinh [3]. Trong điều kiện đồng ruộng qua 2 mùa sinh trưởng (2010 và 2011), nồng độ 50 mg/mL dịch chiết lá có hiệu quả kiểm soát thối nhũn và cải thiện các chỉ số sinh trưởng của cây khoai tây [3]. Rõ ràng, nghiên cứu này chứng minh tiềm năng kháng khuẩn trên mầm bệnh thực vật, không phản ánh bất kỳ tác dụng điều trị nào trên các mầm bệnh da liễu ở người.

Đối với các loài thực vật khác như dương xỉ (Blechnum orientale L.), dù có nghiên cứu năm 2016 trên chuột cống bị đái tháo đường cho thấy hydrogel chứa 4% w/w phân đoạn chiết giàu tannin hỗ trợ làm lành vết thương vào ngày thứ 12 và có tác dụng diệt khuẩn tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở nồng độ 0,25 mg/mL [4], đây là loài thực vật hoàn toàn khác và không thể suy diễn tác dụng cho cây nghể bông.

Tổng thể, tổng quan y khoa năm 2021 về kháng khuẩn tại chỗ trong da liễu chỉ ra rằng: dù nhiều sản phẩm thực vật đã chứng minh hoạt tính in vitro chống lại các mầm bệnh trên da, hiệu quả lâm sàng thực tế của chúng vẫn chưa được xác lập qua các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao [2].

Hiểu lầm phổ biến khi đắp thuốc lá ngoài da

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là: "Cây cỏ tự nhiên lành tính, không bổ dọc thì bổ ngang, có đắp cũng không gây hại". Thực tế, phản ứng viêm da tiếp xúc là một yếu tố hạn chế hàng đầu của rất nhiều sản phẩm bôi ngoài da, bao gồm cả thuốc kháng khuẩn thông thường lẫn thảo mộc tự nhiên [2].

Nhiều người lầm tưởng rằng nốt mụn nhọt hay mảng viêm da sau khi đắp lá bị đỏ ửng, ngứa rát, phồng rộp là do dược liệu đang "công thuốc", "hút độc" ra ngoài. Về mặt bệnh học, đây chính là biểu hiện điển hình của viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc dị ứng do hàng rào biểu bì bị phá hủy [3, 5].

Nghiên cứu về độ kích ứng của các sản phẩm bôi vết thương trên người năm 2011 cho thấy: ngay cả các sản phẩm y tế được cấp phép, khi dùng trên nền da bị tổn thương hàng rào (như da bị lột băng dính), mức độ kích ứng da, ban đỏ và mất nước qua biểu bì đều tăng cao rõ rệt so với da lành [5]. Do đó, việc đắp một loại lá tươi thô mộc, giàu axit hữu cơ và tinh dầu chưa kiểm nghiệm lên vùng da đang viêm nhiễm càng làm tăng nguy cơ tổn thương mô gấp nhiều lần.

Hơn nữa, mụn nhọt và nhiễm trùng da chủ yếu do các tác nhân như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) hoặc liên cầu khuẩn gây ra [2]. Lá cây tự nhiên hái từ vườn chứa lượng lớn bụi bẩn, vi nấm và vi khuẩn hoại sinh. Đắp trực tiếp lên vết thương hở có thể gây nhiễm trùng thứ phát, biến một nốt mụn nhỏ thành ổ áp xe lan rộng.

Ai nên thận trọng?

Tất cả mọi người đều cần thận trọng và không nên tự ý đắp nghể bông tươi lên da. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương nghiêm trọng nhất nếu tiếp xúc:

Người có hàng rào bảo vệ da bị tổn thương sẵn: Bệnh nhân viêm da cơ địa, chàm mạn tính, da khô nứt nẻ, hoặc có vết trầy xước, vết mổ, vết cắt [2]. Lớp biểu bì bị hỏng khiến các chất kích thích dễ ngấm sâu, gây phản ứng viêm cấp tính [3, 5].

Người mắc các bệnh suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính: Bệnh nhân đái tháo đường, suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch bẩm sinh/mắc phải [2]. Những trường hợp này rất dễ bị nhiễm khuẩn da nặng từ tụ cầu khuẩn hoặc trực khuẩn gram âm nếu đắp thảo dược không vô trùng [2].

Vùng da nhạy cảm: Tuyệt đối không đắp lên vùng mặt, bẹn, kẽ da hoặc gần niêm mạc vì các khu vực này có lớp sừng rất mỏng, nguy cơ bỏng rát và kích ứng tinh dầu cao hơn nhiều [2].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào đánh giá tính an toàn hay độc tính khi dùng nghể bông cho các đối tượng này; do đó không tự ý sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào.

Gợi ý áp dụng và hướng xử trí an toàn

Để bảo vệ làn da và tránh các biến chứng nhiễm trùng hoặc viêm da tiếp xúc không đáng có, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:

Không tự ý giã đắp thảo mộc tươi: Tránh dùng nghể bông hoặc bất kỳ loại lá cây tươi nào chưa qua tinh chế để đắp lên các nốt mụn nhọt, vết loét hay vùng da đang viêm đỏ.

Vệ sinh vùng da tổn thương đúng cách: Khi xuất hiện mụn nhọt hay vết trầy xước nhỏ, nên rửa sạch bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn y tế dịu nhẹ để ngăn vi khuẩn tụ cầu và liên cầu xâm nhập [2]. Giữ vùng tổn thương khô ráo, sạch sẽ.

Thử phản ứng nếu sử dụng sản phẩm bôi: Nếu sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược hoặc thuốc mỡ bôi ngoài da nào, nên thử một lượng nhỏ trên vùng da lành ở mặt trong cẳng tay trong 24-48 giờ để quan sát xem có phản ứng đỏ, ngứa hay không trước khi dùng rộng rãi [5].

Xử lý khi bị kích ứng do đắp lá: Nếu đã lỡ đắp nghể bông tươi và thấy da xuất hiện cảm giác nóng rát, châm chích, nổi mẩn đỏ hoặc mụn nước, cần tháo bỏ ngay lập tức. Rửa nhẹ nhàng vùng da đó nhiều lần dưới vòi nước sạch để loại bỏ tinh dầu và dịch cây bám trên da. Không tự ý bôi thêm các loại lá khác để "giải độc".

Đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu nhiễm trùng: Khi nốt mụn nhọt sưng to, đau nhức tăng dần, chảy mủ, có quầng đỏ lan rộng xung quanh hoặc kèm theo sốt, cần đến ngay chuyên khoa da liễu để được thăm khám. Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc kháng khuẩn tại chỗ hoặc kháng sinh toàn thân phù hợp [2].

Mặc dù các loài thuộc chi nghể có tiềm năng chống viêm và kháng khuẩn nhất định trong các nghiên cứu thực nghiệm [1, 2], bằng chứng lâm sàng trên người vẫn chưa đầy đủ [2]. Việc tự ý đắp lá nghể bông tươi theo kinh nghiệm dân gian không đảm bảo hiệu quả trị mụn nhọt hay viêm da mà còn tiềm ẩn nguy cơ cao gây kích ứng, viêm da tiếp xúc và bội nhiễm vi khuẩn [3, 5]. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp điều trị ngoài da nào.