Nhiều người coi phấn hoa ong là siêu thực phẩm bổ dưỡng, giúp tăng cường sinh lực và bồi bổ xương khớp. Tuy nhiên, không ít trường hợp gặp rắc rối vì dị ứng mẩn ngứa hoặc lúng túng không biết nên uống bao nhiêu mỗi ngày để an toàn.

Liều bổ sung thông thường được ghi nhận là 5 đến 10 gram mỗi ngày (tương đương 1 đến 2 thìa cà phê) ở người lớn [1]. Dù giàu dưỡng chất, việc sử dụng phấn hoa cần kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt và bắt buộc phải thử kích ứng thăm dò trước khi dùng liều đầy đủ để phòng tránh phản ứng quá mẫn nguy hiểm [6, 7].

Thành phần dinh dưỡng và cơ chế sinh học của phấn hoa

Phấn hoa ong là những hạt phấn hoa được ong mật gom nhặt, kết dính lại bằng mật hoa và dịch tiết từ tuyến nước bọt của ong [3, 6]. Thực phẩm này chứa hơn 200 chất dinh dưỡng và hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm protein, axit amin, carbohydrate, chất béo, vitamin, khoáng chất và polyphenol [2]. Nó mang lại nhiều đặc tính có lợi như chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ gan và tim mạch [3].

Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, phấn hoa cũng chứa các phân tử protein có thể kích hoạt hệ miễn dịch quá mức. Các phân tích proteomics đã xác định hai dị nguyên tiềm ẩn trong phấn hoa cải dầu (Brassica napus) là glutaredoxin và oleosin-B2 [2]. Những dị nguyên này liên kết với kháng thể IgE trong máu, giải phóng các amin sinh học và dẫn tới các triệu chứng phản vệ trên lâm sàng [6, 7].

Đối với hệ xương khớp, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận chiết xuất phấn hoa làm tăng hàm lượng canxi trong mô thân xương và đầu xương đùi [4]. Cơ chế này liên quan đến việc gia tăng nồng độ phosphatase kiềm (ALP - enzym tham gia khoáng hóa xương) và hàm lượng ADN, cùng với sự hiện diện tự nhiên của chất chuyển hóa vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi [4].

Uống bao nhiêu phấn hoa mỗi ngày là đủ và an toàn?

Theo tài liệu đánh giá an toàn thực phẩm, mức tiêu thụ phấn hoa ong thông thường dao động từ 5 đến 10 gram mỗi ngày, tương đương khoảng 1 đến 2 thìa cà phê đối với người trưởng thành [1].

Việc khống chế lượng dùng không chỉ dựa trên nhu cầu dinh dưỡng mà còn liên quan đến ngưỡng an toàn độc chất. Trong phấn hoa tự nhiên thường lẫn pyrrolizidine alkaloids (PA) – nhóm độc tố thực vật có thể gây độc cho gan và gây ung thư [2, 4]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) năm 2017 đã cập nhật mức khuyến nghị tiêu thụ PA tối đa hàng ngày ở người là 24 ng cho mỗi kg trọng lượng cơ thể [2, 4].

Với người trưởng thành nặng trung bình 75 kg, nếu dùng 10 gram phấn hoa mỗi ngày, ngưỡng nạp tối đa là 1800 ng tổng lượng PA [1]. Do đó, bất kỳ mẫu phấn hoa nào có nồng độ PA vượt quá 180 ng/g đều vượt ngưỡng khuyến nghị an toàn [1]. Với người nặng 60 kg tiêu thụ 5 gram phấn hoa mỗi ngày, nồng độ PA chấp nhận được trong phấn hoa chỉ nên ở mức 60 ng/g (nếu phân bổ 20% nguồn phơi nhiễm PA) hoặc tối đa 140 ng/g (nếu phân bổ 50%) [5]. Do PA có thể tích lũy từ mật ong và trà thảo mộc, việc giới hạn liều phấn hoa 5-10 gram mỗi ngày là bước kiểm soát cần thiết [2, 4].

Các bằng chứng khoa học về tác dụng và rủi ro ô nhiễm

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích cả tiềm năng sinh học lẫn mức độ tạp chất trong các mẫu phấn hoa thương mại:

Một nghiên cứu công bố năm 2021 về tác dụng trên mô xương đã thử nghiệm chiết xuất phấn hoa Cistus ladaniferus tan trong nước và cồn ở các nồng độ 10, 100 và 1000 microgram/mL trong 48 giờ [4]. Kết quả cho thấy nồng độ 100 và 1000 microgram/mL làm tăng đáng kể canxi, ADN và enzym phosphatase kiềm (ALP) [4]. Thử nghiệm đường uống trên chuột với liều 5 và 10 mg/100 g thể trọng mỗi ngày trong 7 ngày cũng làm tăng canxi xương ở chuột cống trắng bình thường và chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin [4].

Nghiên cứu khác năm 2021 khảo sát trên chuột cái Wistar 40 ngày tuổi được bổ sung phấn hoa cải dầu vào thức ăn với liều 3 kg/1000 kg và 5 kg/1000 kg thức ăn trong 90 ngày [4]. Nhóm ăn liều 5 kg/1000 kg cho thấy giảm tiết yếu tố tăng trưởng IGF-1, đồng thời tăng tiết hormone progesterone và estradiol, trong khi nhóm liều 3 kg/1000 kg ghi nhận tăng biểu hiện protein BCl-2 [4].

Tuy nhiên, mặt trái của phấn hoa là nguy cơ tạp chất sinh học và hóa học:

Nghiên cứu năm 2022 tại miền Nam nước Đức phân tích 57 mẫu phấn hoa thu hoạch tháng 7/2019 cho thấy 42% mẫu (24 mẫu) vượt ngưỡng PA an toàn (180 ng/g) [1]. Đáng lưu ý, 13 mẫu nhiễm từ 1000 đến 10.000 ng PA/g và 3 mẫu vượt quá 10.000 ng PA/g [1]. Một nghiên cứu trước đó tại Thụy Sĩ cũng phát hiện 1/3 mẫu phấn hoa thương mại chứa PA, trong đó 7 mẫu vượt mức khuyến cáo với hàm lượng lên tới 1.185 ng/g [1].

Nghiên cứu năm 2015 tại bang Rio de Janeiro (Brazil) trên 27 mẫu phấn hoa thương mại ghi nhận 92% mẫu không đạt chỉ tiêu vệ sinh và an toàn thực phẩm do nhiễm nấm mốc cao [6]. Các chi nấm phổ biến nhất là Aspergillus, Cladosporium và Penicillium; trong đó 25% chủng Aspergillus flavus có khả năng sinh độc tố aflatoxin gây hại [6].

Nghiên cứu năm 2017 về tồn dư thuốc bảo vệ thực vật ghi nhận hoạt chất triadimefon và chất chuyển hóa triadimenol tồn lưu trong phấn hoa sau 18 ngày phun lần lượt là 0,03 mg/kg và 0,13 mg/kg [7]. Lượng tồn dư này cao gấp khoảng 10 lần so với trong mật ong và sữa ong chúa [7]. Chu kỳ bán rã của triadimefon trong phấn hoa là 0,7 ngày, và thời gian cần thiết để phấn hoa đạt giới hạn dư lượng cho phép theo chuẩn Liên minh Châu Âu là 14,9 ngày [7].

Giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Phần lớn các dữ liệu về tác động sinh học của phấn hoa (như hỗ trợ xương khớp, điều hòa hormone buồng trứng) mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào invitro hoặc trên động vật thí nghiệm (chuột cống) [4]. Chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định phấn hoa có thể chữa lành các bệnh lý xương khớp hay rối loạn nội tiết.

Thêm vào đó, hàm lượng độc tố tự nhiên PA phụ thuộc lớn vào mùa vụ, nguồn hoa và vùng địa lý, tạo ra sự chênh lệch lớn giữa các lô sản phẩm thương mại [2, 4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng phấn hoa

Nhiều người tin rằng "thực phẩm tự nhiên từ loài ong thì hoàn toàn lành tính và dùng bao nhiêu cũng được". Đây là quan niệm sai lầm. Phấn hoa có thể gây dị ứng chéo với các loại thực phẩm khác hoặc gây sốc phản vệ ở người nhạy cảm [3]. Việc lạm dụng phấn hoa vượt quá liều 10 gram mỗi ngày làm tăng gánh nặng phơi nhiễm PA và độc tố vi nấm tích tụ [2, 3].

Một hiểu lầm khác là sản phẩm có dán tem kiểm định thì không chứa mầm bệnh. Khảo sát thực tế trên 27 mẫu phấn hoa cho thấy các sản phẩm có tem kiểm định vẫn có tỷ lệ nhiễm nấm mốc cao, đòi hỏi người dùng phải luôn bảo quản đúng cách để tránh sinh độc tố aflatoxin [6].

Những ai nên thận trọng hoặc không nên dùng?

Trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi (toddlers) tuyệt đối không được sử dụng các sản phẩm phấn hoa ong [5]. Với trẻ lớn hơn (10-11 tuổi, thể trọng khoảng 40 kg), mức PA an toàn trong phấn hoa bị hạ xuống chỉ còn 100 ng/g; hai mẫu phấn hoa an toàn cho người lớn trong nghiên cứu đã vượt ngưỡng đối với trẻ em [1]. Trẻ em khi dùng phấn hoa phải giảm liều tương ứng và cần có ý kiến bác sĩ [5].

Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn cần hết sức cảnh giác. Phấn hoa chứa các kháng nguyên như glutaredoxin và oleosin-B2 kích thích sản sinh kháng thể IgE gây ngứa, tổn thương mô [6, 7]. Các công nghệ giảm dị ứng như thủy phân bằng enzym (cellulase, pectinase, papain) hay lên men nấm men (Saccharomyces cerevisiae) mới chỉ được thử nghiệm thành công trên chuột và tế bào, chưa phổ biến trên thị trường đại trà [6, 7].

Người có bệnh nền về gan cũng nên thận trọng trước nguy cơ tích tụ độc tố pyrrolizidine alkaloids có thể gây tổn thương tế bào gan và ung thư mạch máu gan (liver haemangiosarcoma) [5].

Hướng dẫn thử kích ứng thăm dò và cách áp dụng thực tế

Để đảm bảo an toàn, người lần đầu dùng phấn hoa bắt buộc phải thực hiện quy trình thử kích ứng thăm dò trước khi dùng liều đầy đủ:

Ngày đầu tiên, chỉ lấy 1 hoặc 2 hạt phấn hoa nhỏ (dưới 1/4 thìa cà phê), đặt dưới lưỡi và ngậm tan. Theo dõi cơ thể trong 24 giờ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào như ngứa cổ họng, sưng môi, nổi mề đay, khó thở hoặc đau bụng, phải dừng lại ngay lập tức.

Nếu không có phản ứng bất thường, ngày thứ hai có thể tăng lên 1/2 thìa cà phê. Sau vài ngày theo dõi ổn định, người dùng mới tiến tới liều duy trì tiêu chuẩn là 5 đến 10 gram (1 đến 2 thìa cà phê) mỗi ngày [1].

Về thời điểm và cách dùng, có thể pha phấn hoa vào nước ấm, trộn cùng sữa chua hoặc sinh tố để dễ uống. Không nên pha phấn hoa với nước sôi vì nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein và hao hụt các hoạt chất sinh học.

Về bảo quản, do phấn hoa có độ ẩm tự nhiên cao, vi khuẩn, nấm mốc và nấm men rất dễ phát triển gây hỏng sản phẩm trong quá trình lưu trữ [8]. Các nghiên cứu công nghệ hiện nay áp dụng chiếu xạ gamma (liều 7,5 kGy) hoặc khí ozone (0,03 g/m3 trong 6 giờ) để ức chế nấm mốc suốt 6 tháng bảo quản ở nhiệt độ phòng [8]. Tại gia đình, phấn hoa khô cần được giữ trong lọ thủy tinh đậy kín nắp, để nơi khô ráo, thoáng mát hoặc bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh nhằm tránh nấm Aspergillus flavus phát triển sinh độc tố aflatoxin [3, 5].

Phấn hoa ong là nguồn bổ sung dinh dưỡng phong phú nhưng đi kèm rủi ro dị ứng và nhiễm tạp chất nếu dùng sai cách. Việc tuân thủ liều lượng 5-10 gram mỗi ngày, kiên trì thử kích ứng liều nhỏ và chọn nguồn gốc uy tín là nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ sức khỏe bản thân.