Mang đa thai đem lại niềm vui nhân đôi nhưng cũng đi kèm với không ít âu lo về chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Nhiều phụ nữ khi biết mình mang song thai thường băn khoăn liệu bản thân có phải ăn gấp đôi khẩu phần để nuôi dưỡng hai thai nhi cùng lúc hay không. Việc thay đổi thực đơn và bổ sung vi chất như thế nào để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé là câu hỏi phổ biến ở các phòng khám sản khoa.

Câu trả lời từ y học hiện đại cho thấy thai phụ mang song thai cần mức năng lượng và vi chất cao hơn hẳn so với đơn thai, nhưng không đồng nghĩa với việc ăn uống gấp đôi tùy tiện [1]. Việc bổ sung cần tập trung vào chất lượng, kiểm soát tỷ lệ dinh dưỡng, đáp ứng chuẩn xác nhu cầu calo theo cân nặng và tăng cường các vi chất thiết yếu như sắt, axit folic cùng các khoáng chất nền tảng [2].

Mang song thai có thực sự phải "ăn cho ba người"?

Quan niệm truyền miệng cho rằng mẹ mang thai đôi phải ăn khẩu phần tương đương ba người lớn là hoàn toàn sai lầm. Sự gia tăng số lượng thai nhi không đòi hỏi lượng thức ăn khổng lồ mà đòi hỏi sự điều chỉnh vi chất và đa lượng một cách khoa học [1]. Dù vậy, trên thực tế, tỷ lệ mang đa thai đã tăng lên đáng kể trên toàn thế giới trong những thập kỷ qua, một phần lớn do các can thiệp hỗ trợ sinh sản [3].

Tại Mỹ, số ca sinh đôi năm 2009 tăng 76% so với thập niên 1980 [4]. Mức tăng tương tự cũng được ghi nhận tại Australia với tỷ lệ tăng 66% [4]. Hiện nay, tỷ lệ sinh đôi chiếm khoảng 3,0% đến 3,5% tổng số ca sinh tại Mỹ, tương đương mức ghi nhận trên 3% tại Pháp và Australia [4]. Trong khi đó, tỷ lệ này ở Trung Phi là 1,8%, tại Anh là 1,5%, còn tại khu vực Đông Á và châu Đại Dương duy trì ổn định dưới 1% [4].

Sự gia tăng này kéo theo nhiều thách thức lớn đối với sức khỏe của sản phụ và thai nhi [3]. Thai phụ mang đa thai phải đối mặt với nguy cơ bệnh tật chu sinh cao hơn rõ rệt so với mang thai đơn, đặc biệt là tình trạng sinh non và trẻ nhẹ cân [2]. Do đó, việc xây dựng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cho từng thai kỳ song thai trở thành một yêu cầu cấp bách [2].

Cơ chế "đói tăng tốc" rút cạn năng lượng của người mẹ

Hiện tượng mang đa thai tạo ra tình trạng khuếch đại nhu cầu dinh dưỡng, làm tăng mức tiêu hao tài nguyên của mẹ và đẩy nhanh sự cạn kiệt các nguồn dự trữ trong cơ thể [1]. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ hơn ở nửa sau của thai kỳ [1]. Thai phụ sẽ trải qua hiện tượng "đói tăng tốc", biểu hiện qua việc cạn kiệt nguồn dự trữ glycogen nhanh hơn rất nhiều [1].

Khi nguồn glycogen bị rút cạn nhanh chóng, cơ thể mẹ buộc phải chuyển sang quá trình chuyển hóa mỡ giữa các bữa ăn và trong suốt giấc ngủ đêm [1]. Sự biến động này làm giảm dòng truyền glucose ổn định từ mẹ sang các thai nhi [1]. Dòng glucose bị suy giảm sẽ dẫn đến hậu quả làm chậm tốc độ tăng trưởng của thai nhi, khiến trẻ sinh ra có kích thước nhỏ hơn [1].

Không dừng lại ở đó, sự thiếu hụt cung cấp glucose liên tục còn làm gia tăng nguy cơ chuyển dạ sớm và sinh non [1]. Để bảo vệ nguồn dự trữ của mẹ và duy trì dòng năng lượng ổn định cho thai nhi, chế độ dinh dưỡng cần phải được thiết kế khoa học nhằm duy trì đường huyết ổn định cả ngày lẫn đêm [1].

Nhu cầu calo và phân bổ dưỡng chất: Con số từ nghiên cứu

Để hạn chế tình trạng sụt giảm glucose đột ngột, các chuyên gia dinh dưỡng đề xuất áp dụng mô hình phân bổ khẩu phần tương tự chế độ ăn của người đái tháo đường [1]. Cụ thể, khẩu phần năng lượng mỗi ngày nên bao gồm 20% calo đến từ protein, 40% calo từ carbohydrate và 40% calo từ chất béo [1]. Chế độ ăn kiểm soát carbohydrate này giúp giữ nguồn năng lượng ổn định và giảm thiểu quá trình phân giải chất béo quá mức [1].

Về tổng mức năng lượng, thai phụ có chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thường mang song thai được khuyến nghị nạp từ 40 đến 45 kcal trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày [2]. Mức năng lượng này bảo đảm sự phát triển đồng đều của cả hai thai nhi mà không tạo ra gánh nặng chuyển hóa quá mức cho cơ thể người mẹ [2].

Cùng với mức calo, tiến trình tăng cân của mẹ đóng vai trò quyết định đến kết quả thai kỳ [1]. Việc đạt được mục tiêu tăng cân theo từng mốc BMI cụ thể trước tuần thứ 20 và trong giai đoạn từ tuần 20 đến tuần 28 giúp cải thiện đáng kể sự phát triển của thai nhi và kéo dài tuổi thai [1]. Tăng cân trong hai giai đoạn này có tác động mạnh mẽ nhất đến trọng lượng khi sinh của trẻ sinh đôi và sinh ba, đặc biệt là ở những thai phụ vốn bị thiếu cân từ trước [5]. Bên cạnh đó, số lần sinh con cũng có ảnh hưởng tích cực đến thai kỳ; phụ nữ từng sinh con thường có thời gian mang thai dài hơn từ 7 đến 10 ngày so với người mang thai lần đầu [5].

Bộ ba vi chất sống còn: Sắt, axit folic và vitamin D

Nhu cầu về vi chất ở phụ nữ mang thai đôi gia tăng nhanh chóng do hai bào thai cùng lúc rút cạn nguồn dự trữ của cơ thể mẹ [6]. Trong số các vi chất, tình trạng thiếu máu do thiếu sắt là mối đe dọa trực tiếp đến an toàn sản khoa [1]. Thiếu máu thiếu sắt làm tăng nguy cơ sinh non và nhiều kết cục bất lợi khác cho thai kỳ [1].

Việc huy động tốt nguồn dự trữ sắt của mẹ có mối liên hệ mật thiết với tốc độ tăng trưởng thai nhi vượt trội và thời gian mang thai kéo dài hơn [1]. Do đó, thai phụ mang thai đôi được khuyến cáo bổ sung sắt vượt mức thông thường có trong các viên uống đa vi chất dành cho đơn thai [2]. Đánh giá hệ thống theo tiêu chuẩn PRISMA trên ba cơ sở dữ liệu PubMed/MEDLINE, Scopus và Embase cho thấy phụ nữ mang đa thai luôn nằm trong nhóm có nguy cơ cao bị thiếu hụt sắt và vitamin D [6].

Axit folic là vi chất giữ vai trò quan trọng toàn cầu trong việc phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở trẻ [6]. Đối với song thai, việc bổ sung folate cũng được khuyến nghị cao hơn mức của một viên vitamin tiền sản thông thường [2]. Đồng thời, nồng độ vitamin D trong máu của các bà mẹ mang song thai thường thấp hơn hẳn so với người mang đơn thai [4]. Vì vậy, việc bổ sung vitamin D hàng ngày là chỉ định cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe hệ xương và miễn dịch của cả mẹ lẫn con [2].

Vai trò của canxi, magie, kẽm và chất béo thiết yếu

Ngoài sắt và axit folic, canxi, magie và kẽm là ba khoáng chất thường xuyên bị thiếu hụt nhất trong chế độ ăn hàng ngày của phụ nữ [5]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng đây chính là nhóm chất có tiềm năng lớn nhất trong việc giảm thiểu các biến chứng thai kỳ và cải thiện đáng kể kết cục sinh nở [5].

Việc bổ sung canxi, magie và kẽm cùng với các loại vitamin tổng hợp và axit béo thiết yếu giúp làm giảm tỷ lệ biến chứng trong thai kỳ đa thai [1]. Những vi chất này cũng hỗ trợ nâng cao sức khỏe sau sinh của những đứa trẻ sinh đôi [1]. Do nhu cầu tăng cao, mức bổ sung canxi, magie và kẽm cho thai phụ song thai cần vượt qua mức có trong viên vitamin thông thường [2].

Axit béo docosahexaenoic (DHA) cũng được khuyến nghị bổ sung mỗi ngày để hỗ trợ sự phát triển toàn diện của hệ thần kinh thai nhi [2]. Sự phối hợp đầy đủ giữa nhóm khoáng chất và axit béo thiết yếu tạo nền tảng vững chắc cho cả hai bé phát triển toàn diện trong tử cung [2].

Bằng chứng lâm sàng và những khoảng trống khoa học

Mặc dù nhu cầu dinh dưỡng cho thai đôi là rất lớn, nền khoa học hiện nay vẫn tồn tại nhiều khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm [4]. Một tổng quan hệ thống dựa trên tiêu chuẩn PRISMA đã sàng lọc 1.379 bài báo khoa học đến tháng 10 năm 2020 và chỉ chọn ra được 12 bài báo cùng một chuỗi ấn phẩm đáp ứng đủ tiêu chuẩn [6]. Tổng quan này kết luận rằng ngoài nguy cơ rõ rệt về thiếu sắt và vitamin D, bằng chứng liên quan đến các nguyên tố vi lượng khác ở thai phụ mang đa thai vẫn còn thiếu hụt, không nhất quán hoặc chưa được nghiên cứu đầy đủ [6].

Các hiệp hội khoa học lớn hiện vẫn chưa đưa ra được các hướng dẫn đồng thuận tuyệt đối về mức năng lượng chính xác cho từng trường hợp song thai [4]. Số lượng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về việc bổ sung sắt cho mẹ mang thai đôi còn rất ít ỏi và gần như vắng bóng các nghiên cứu đánh giá toàn diện về can thiệp chế độ ăn [4].

Dù vậy, những bằng chứng lâm sàng hiện có đều khẳng định tầm quan trọng của việc can thiệp dinh dưỡng sớm [2]. Một báo cáo ca bệnh năm 1987 đã ghi nhận trường hợp một thai phụ mang song thai ở 3 tháng cuối bị kém hấp thu nghiêm trọng sau phẫu thuật bắc cầu hỗng tràng - hồi tràng, dẫn đến tăng cân kém và thai chậm phát triển trong tử cung [7]. Bệnh nhân được chỉ định truyền dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch liên tục qua đêm trong suốt 6 tuần [7]. Kết quả là người mẹ đã tăng cân trở lại, siêu âm ghi nhận thai nhi tiếp tục lớn lên và đến tuần thai thứ 33, cô đã sinh hạ an toàn hai bé trai khỏe mạnh với cân nặng hoàn toàn phù hợp với tuổi thai [7].

Những ai cần đặc biệt thận trọng trong thai kỳ đa thai?

So với mang thai đơn, thai kỳ song thai tiềm ẩn nguy cơ bệnh tật cao hơn cho người mẹ ở cả giai đoạn trước sinh, trong khi chuyển dạ và sau khi sinh [8]. Những biến chứng dễ xảy ra bao gồm tiền sản giật và các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ [8]. Thai phụ cũng có tỷ lệ nhập viện trước sinh cao hơn do dọa sinh non hoặc chảy máu bất thường [8].

Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, tỷ lệ sinh mổ và nguy cơ băng huyết sau sinh cũng gia tăng đáng kể ở nhóm đối tượng này [8]. Vì vậy, những thai phụ có thể trạng thiếu cân, phụ nữ mang thai lần đầu, hoặc người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa, kém hấp thu cần được theo dõi sức khỏe vô cùng sát sao [3, 7].

Những trường hợp này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại thuốc bổ liều cao mà không có hướng dẫn từ nhân viên y tế [6]. Việc giáo dục sớm về các nguy cơ, kết hợp theo dõi y khoa chặt chẽ, vật lý trị liệu và tư vấn dinh dưỡng là các biện pháp can thiệp then chốt giúp thai phụ vượt qua thai kỳ an toàn [8].

Kế hoạch dinh dưỡng thực tế hàng ngày cho mẹ mang song thai

Để giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết và kiệt quệ năng lượng, thai phụ mang song thai nên chia nhỏ khẩu phần thành nhiều bữa trong ngày thay vì chỉ ăn 3 bữa lớn [1]. Việc bổ sung một bữa phụ giàu protein và carbohydrate phức hợp trước khi đi ngủ sẽ giúp hạn chế tình trạng chuyển hóa mỡ quá mức và duy trì glucose ổn định trong suốt giấc ngủ đêm [1].

Thực đơn mỗi ngày cần phân bổ cân đối: 20% năng lượng từ nguồn đạm, 40% từ carbohydrate chất lượng cao và 40% từ chất béo có lợi [1]. Thai phụ cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để thiết lập mục tiêu tăng cân cụ thể trước tuần 20 và duy trì đà tăng trưởng này đến tuần 28 [1, 3].

Bên cạnh chế độ ăn, việc sử dụng các viên bổ sung chứa sắt, axit folic, canxi, magie, kẽm, vitamin D và DHA cần được bác sĩ chuyên khoa cá nhân hóa theo từng giai đoạn thai kỳ [2]. Ngoài ra, việc tham vấn chuyên gia về nuôi con bằng sữa mẹ ngay từ giai đoạn tiền sản cũng giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ cho con bú thành công sau khi sinh đôi [2].

Nhìn chung, mang đa thai đòi hỏi sự đầu tư chăm sóc dinh dưỡng kỹ lưỡng và bài bản hơn nhiều so với mang thai đơn [1]. Mẹ bầu không nên ăn uống quá mức một cách thụ động mà cần lắng nghe cơ thể, tuân thủ các mốc tăng cân khoa học và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo hành trình thai kỳ an toàn, trọn vẹn [4, 6].