Nhiều người hễ thấy đầy bụng, khó tiêu hay rối loạn tiêu hóa lại tự ý ra hiệu thuốc mua "men" về uống. Thói quen gọi chung mọi chế phẩm hỗ trợ đường ruột là men khiến không ít người nhầm lẫn giữa men tiêu hóa và men vi sinh. Việc dùng sai mục đích không chỉ tốn kém mà đôi khi còn khiến triệu chứng không được cải thiện.
Thực tế, men tiêu hóa và men vi sinh là hai chế phẩm hoàn toàn khác nhau về bản chất, nguồn gốc lẫn chức năng [1]. Men tiêu hóa là các phân tử sinh học có nhiệm vụ chia nhỏ thức ăn thành chất dinh dưỡng dễ hấp thu [1]. Ngược lại, men vi sinh là các vi sinh vật sống giúp điều hòa và cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột [2, 7].
1. Khác biệt cốt lõi về bản chất sinh học
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi hai loại chế phẩm này có cùng tính chất. Về mặt hóa sinh, men tiêu hóa (digestive enzymes) là các phân tử sinh học tự nhiên do cơ thể tiết ra từ các tuyến như tuyến nước bọt, dạ dày và tuyến tụy [1]. Chúng không phải sinh vật sống mà là các chất xúc tác sinh học thuần túy [1].
Trong khi đó, men vi sinh (probiotics) lại là các vi khuẩn hoặc vi sinh vật có lợi còn sống [1]. Khác với kháng sinh hay các chất chuyển hóa đơn thuần, men vi sinh tác động thông qua chính hoạt động sống của vi sinh vật khi đi vào đường tiêu hóa [2]. Chúng hiện diện trong một số loại thực phẩm hoặc được bào chế thành dạng viên bổ sung [1].
2. Nguồn gốc tiết ra và cơ chế hoạt động
Cơ chế phân giải của men tiêu hóa tập trung trực tiếp vào thức ăn bạn ăn vào mỗi bữa. Chúng hỗ trợ phân cắt các phân tử thức ăn lớn thành các chất đơn giản hơn để cơ thể hấp thu nhằm duy trì sự sống [2, 3]. Các loại men tiêu hóa chính bao gồm: protease giúp bẻ gãy protein thành peptide và axit amin; lipase phân giải chất béo thành axit béo; và carbohydrase như amylase, cellulase, lactase giúp phân giải carbohydrate thành tinh bột và đường đơn [1].
Ngược lại, men vi sinh hoạt động theo cơ chế cạnh tranh sinh học và điều hòa hệ vi sinh đường ruột [2]. Khi vào đường tiêu hóa, các vi sinh vật sống này kiểm soát quá trình cư trú của vi khuẩn, ngăn chặn các mầm bệnh như E. coli bám dính và xâm nhập qua tế bào biểu mô ruột [2]. Sự cạnh tranh này giúp đẩy lùi vi khuẩn gây hại, giảm tải gánh nặng chất chuyển hóa từ protein cho gan và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc ống tiêu hóa [3, 7].
3. Mục đích điều trị và phạm vi ứng dụng
Men tiêu hóa thường được chỉ định khi cơ thể thiếu hụt enzyme ngoại tiết hoặc gặp trở ngại trong việc nhai, nghiền, hấp thu dinh dưỡng [1]. Chúng cũng được dùng để duy trì sức khỏe, phòng ngừa bệnh và làm liệu pháp hỗ trợ cho một số bệnh lý nặng, nổi bật là việc dùng enzyme tụy kết hợp dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển theo phác đồ Gonzalez đang được nghiên cứu [1].
Đối với men vi sinh, bằng chứng khoa học mạnh mẽ nhất ghi nhận vai trò phòng ngừa và hỗ trợ điều trị viêm dạ dày ruột cùng tiêu chảy cấp tính – vấn đề nghiêm trọng đe dọa tính mạng ở trẻ em và người già theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2001 [1]. Ngoài ra, dữ liệu nghiên cứu cho thấy tính an toàn của lợi khuẩn khi dùng cho các bệnh dị ứng, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh Crohn, hội chứng ruột kích thích và viêm đại tràng do Clostridium difficile [1]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật còn chỉ ra lợi khuẩn có khả năng cản trở hấp thu độc tố aflatoxin liên quan đến ung thư gan, đồng thời ức chế ung thư đại tràng và bàng quang [1].
4. Nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả?
Nhiều nghiên cứu y khoa đã đặt lên bàn cân hiệu quả của men vi sinh và men tiêu hóa trên các nhóm bệnh nhân cụ thể:
Nghiên cứu của nhóm tác giả năm 2020: Đây là thử nghiệm tiến cứu, ngẫu nhiên, nhãn mở có đối chứng giả dược trên người cao tuổi nhằm đánh giá men vi sinh Bacillus coagulans GBI-30,6086 kết hợp với men tiêu hóa [3]. Độ tuổi trung bình của nhóm chứng là 61,08 ± 5,83 và nhóm nghiên cứu là 64,2 ± 5,8 (p = 0,0656) [3]. Thang điểm độ nặng chứng khó tiêu Glasgow điều chỉnh (MGDSS) ban đầu của nhóm chứng là 8,84 ± 1,49 và nhóm nghiên cứu là 9,08 ± 1,706 [3]. Sau theo dõi, điểm MGDSS ở nhóm nghiên cứu giảm mạnh xuống 4,16 ± 1,9, trong khi nhóm chứng chỉ còn 7,96 ± 1,54 (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với P < 0,001) [3]. Mức độ cải thiện chứng khó tiêu đạt 60% ở nhóm can thiệp so với 28% ở nhóm chứng (p = 0,045) [3]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng dữ liệu của Devendra A. Khandke cho thấy 87% bệnh nhân cải thiện khó tiêu khi dùng men [3].
Nghiên cứu về biến chứng sỏi mật năm 2022: Thử nghiệm tiến cứu, ngẫu nhiên tại Đài Loan trên 152 bệnh nhân sau phẫu thuật giảm béo (độ tuổi trung bình 35,9; BMI trung bình 40,3; 58,2% là nữ) so sánh 3 nhóm: dùng men vi sinh, dùng men tiêu hóa và dùng thuốc Ursodeoxycholic acid (UDCA) [4]. Sau 6 tháng, tỷ lệ mắc bệnh lý túi mật ở nhóm dùng men tiêu hóa lên tới 29,1%, nhóm UDCA là 17,6% và nhóm dùng men vi sinh là 15,2% [4]. Nghiên cứu kết luận men vi sinh không thua kém thuốc UDCA trong việc phòng ngừa bệnh túi mật sau mổ giảm béo, đồng thời nhóm dùng UDCA có tỷ lệ gặp tác dụng phụ của thuốc cao hơn nhóm dùng men vi sinh (15,9% so với 2,4%, p = 0,03) [4]. Tỷ lệ tuân thủ điều trị kém ở nhóm dùng men tiêu hóa là 26,2%, nhóm UDCA là 22,7% và men vi sinh là 19,5% [4].
Nghiên cứu cải thiện triệu chứng tiêu hóa năm 2022: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, nhãn mở sử dụng chế phẩm kết hợp nấm men Kluyveromyces marxianus B0399 và vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus CECT 30579 trên bệnh nhân mắc COVID-19 điều trị tại nhà [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ cải thiện các triệu chứng tiêu hóa ở nhóm dùng lợi khuẩn đạt 87,95% so với 65% ở nhóm giả dược (p = 0,06) [5]. Đánh giá chung toàn bộ triệu chứng ghi nhận sự cải thiện ở nhóm can thiệp là 70,82% so với 88,55% ở nhóm chứng (p = 0,027) [5]. Về an toàn, có 11 bệnh nhân báo cáo biến cố bất lợi (6 người ở nhóm men vi sinh, 5 người ở nhóm chứng), nhưng không có biến cố nào liên quan trực tiếp đến chế phẩm men vi sinh [5].
5. Tương tác qua lại giữa lợi khuẩn và men tiêu hóa
Dù bản chất khác nhau, hai yếu tố này không loại trừ mà bổ trợ cho nhau trong quá trình tiêu hóa [6]. Các đánh giá sinh học cho thấy men vi sinh có khả năng tự sản sinh ra các enzyme hữu ích để hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và bảo vệ đường ruột [6]. Khi được bổ sung đúng cách, lợi khuẩn giúp cải thiện cân bằng vi sinh, từ đó kích hoạt và tăng cường hoạt tính của chính các men tiêu hóa tự nhiên trong cơ thể như amylase, lipase và protease [6].
Thực nghiệm trên động vật (chuột cống SD) dùng hỗn hợp synbiotics (gồm men vi sinh và prebiotic) liên tục trong 8 tuần cho thấy: số lượng khuẩn lạc Lactobacillus và Bifidobacterium trong phân tăng mạnh, đồng thời khuẩn Coliform giảm rõ rệt [7]. Đặc biệt, ở nhóm dùng liều cao, hoạt tính của hàng loạt enzyme tiêu hóa ở hỗng tràng như lipase, lactase, sucrase và isomaltase đều gia tăng đáng kể so với nhóm chứng [7].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng
Nhiều người lầm tưởng rằng có thể dùng men tiêu hóa tùy tiện và lâu dài như thực phẩm bổ sung. Thực tế, men tiêu hóa chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ cắt nhỏ thức ăn tạm thời [1]. Việc lạm dụng không theo chỉ định có thể gây mất cơ hội giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bệnh tiêu hóa.
Một hiểu lầm khác là cho rằng men vi sinh có thể thay thế hoàn toàn cho men tiêu hóa khi bị khó tiêu cấp tính. Mặc dù men vi sinh hỗ trợ giảm cảm giác đầy trướng, đau bụng [3], nhưng với các trường hợp thiếu hụt enzyme bài tiết bẩm sinh hoặc sau phẫu thuật, cơ thể bắt buộc phải cần đến sự can thiệp của các loại enzyme chuyên biệt [1].
Ai nên thận trọng khi dùng?
Nhóm bệnh nhân phẫu thuật và bệnh mạn tính: Bệnh nhân sau phẫu thuật giảm béo có nguy cơ hình thành sỏi túi mật cao, trong đó nữ giới là yếu tố nguy cơ độc lập với tỷ lệ mắc bệnh túi mật cao hơn rõ rệt (tỷ số chênh OR = 4,61; khoảng tin cậy 95%: 1,05 - 20,3; p = 0,04) [4]. Nhóm đối tượng này cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc hoặc chế phẩm hỗ trợ vì tỷ lệ bỏ dở phác đồ ở nhóm dùng men tiêu hóa trong nghiên cứu khá cao (26,2%) [4].
Bệnh nhân mắc bệnh suy giảm miễn dịch hoặc bệnh lý phức tạp: Người bệnh ung thư hay người đang điều trị các bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào [1]. Tuyệt đối không tự ý dùng men tiêu hóa thay thế thuốc kê đơn hay chế độ dinh dưỡng chuyên sâu.
Áp dụng thực tế đúng cách
Xác định đúng vấn đề: Khi bị cảm giác đầy bụng, ăn không tiêu, thức ăn ứ trệ tại dạ dày do thiếu hụt dịch tiêu hóa, cơ thể cần sự trợ giúp của các enzyme như protease, amylase, lipase [1]. Khi bị tiêu chảy cấp, rối loạn sau dùng kháng sinh hoặc cần cải thiện hệ vi sinh dài hạn, men vi sinh chứa các chủng vi khuẩn sống là lựa chọn phù hợp [2, 7].
Liệu trình phối hợp: Các nghiên cứu cho thấy sự phối hợp giữa chủng lợi khuẩn thích hợp (như Bacillus coagulans) và men tiêu hóa có thể đem lại hiệu quả cải thiện triệu chứng khó tiêu, đầy hơi ở người cao tuổi tốt hơn so với không dùng [3]. Tuy nhiên, việc phối hợp cần tuân theo hướng dẫn chuyên môn để đảm bảo vi khuẩn và enzyme phát huy tác dụng.
Men tiêu hóa và men vi sinh đều là những chế phẩm hữu ích cho sức khỏe tiêu hóa nhưng đảm nhận hai vai trò hoàn toàn tách biệt. Nhận biết rõ bản chất xúc tác hóa sinh của enzyme và vai trò vi sinh vật sống của lợi khuẩn sẽ giúp bạn lựa chọn đúng cách. Khi các triệu chứng tiêu hóa kéo dài, người bệnh không nên tự điều trị mà cần thăm khám y tế để được tư vấn chính xác.






