Mơ muối umeboshi ngâm cùng lá tía tô đỏ (shiso đỏ) là món ăn kèm quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản và ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Nhiều người thường nghĩ lá tía tô chỉ đóng vai trò tạo màu đỏ hồng bắt mắt và tăng hương thơm đặc trưng cho quả mơ ngâm. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học thực phẩm, sự kết hợp này mang lại giá trị sinh học vượt trội nhờ bổ sung lượng lớn chất chống oxy hóa tự nhiên.

Việc ủ quả mơ cùng lá tía tô đỏ giúp chuyển giao một lượng lớn anthocyanin và các hợp chất polyphenol quý giá vào thành phẩm. Sự góp mặt của thảo mộc này không chỉ làm phong phú hương vị mà còn gia tăng đáng kể khả năng dọn dẹp các gốc tự do gây hại, bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng căng thẳng oxy hóa.

Cơ chế chống oxy hóa của lá tía tô đỏ

Hoạt tính sinh học của lá tía tô đỏ (Perilla frutescens) đến từ nguồn hợp chất tự nhiên dồi dào, bao gồm các dẫn xuất acid cinnamic, flavonoid và sắc tố nhóm anthocyanin [1]. Trong lá tía tô, acid rosmarinic và acid caffeic là hai hoạt chất phenolic tiêu biểu, đóng vai trò ngăn chặn phản ứng dây chuyền của các gốc tự do [2]. Sắc tố đỏ đặc trưng của lá tía tô đỏ được cấu thành từ các anthocyanin chuyên biệt như cis-shisonin, shisonin, malonylshisonin và cyanidin 3-O-(E)-caffeoylglucoside-5-O-malonylglucoside [1].

Khi lá tía tô đỏ được vò nát và ủ cùng mơ trong môi trường muối và acid citric tự nhiên của quả mơ, các hợp chất màu anthocyanin hòa tan cùng polyphenol sẽ thẩm thấu sâu vào cùi mơ. Môi trường acid giúp cấu trúc anthocyanin bền vững hơn, giữ được sắc đỏ tươi và phát huy khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất phenolic trong lá tía tô có khả năng chelat hóa sắt, bẫy gốc hydroxyl, gốc tự do superoxide và ức chế enzyme lipoxygenase [3]. Cơ chế đa tầng này giúp bảo vệ cả chất nền thực phẩm lẫn các tế bào trong cơ thể người dùng trước sự tấn công của các tác nhân gây oxy hóa.

Nồng độ polyphenol và các acid phenolic qua nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu chuyên sâu đã định lượng thành phần hoạt chất trong các bộ phận của cây tía tô. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đánh giá hồ sơ polyphenol của lá và thân cây Perilla frutescens bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), ghi nhận hàm lượng acid caffeic đạt 0,51 mg/g trọng lượng khô (DW) và acid rosmarinic đạt 2,29 mg/g DW [2]. Đánh giá khả năng chống oxy hóa cho thấy chỉ số hấp thụ gốc oxy (ORAC) đạt 179,60 mg Trolox equivalents (TE)/g DW, năng lực khử sắt (FRAP) đạt 44,46 mg TE/g DW và khả năng quét gốc tự do ABTS đạt 65,03 mg TE/g DW [2].

Bên cạnh đó, các kiểu hình tía tô có màu sắc khác nhau cũng cho thấy sự chênh lệch lớn về lượng polyphenol. Một nghiên cứu năm 2022 khảo sát đặc tính sinh học của Perilla frutescens trồng ngoài đồng ruộng ghi nhận kiểu hình lá tím JTD3 đạt tổng hàm lượng polyphenol lên tới 236,22 +- 3.28 mg GAE/g khối lượng khô [4]. Nghiên cứu cũng xác nhận hàm lượng polyphenol toàn phần (TPC) tỷ lệ thuận với năng lực chống oxy hóa (AOC) [4]. Phân đoạn chiết xuất ethyl acetate và dịch chiết nước của tía tô tím đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, trong khi các kiểu hình có màu pha trộn tích lũy hàm lượng phenolic acid cao hơn, chứng minh màu lá đỏ tím phản ánh mật độ hoạt chất sinh học rất cao [4].

Sắc tố Anthocyanin và sự vượt trội của tía tô đỏ

Khi so sánh giữa tía tô lá xanh và tía tô lá đỏ, các nhà khoa học nhận thấy tía tô đỏ vượt trội hơn hẳn nhờ sở hữu hệ sắc tố anthocyanin độc đáo [1]. Nghiên cứu năm 2009 phân tích dịch chiết nước từ các giống Perilla frutescens thu hoạch tại Trung Quốc và Nhật Bản cho thấy tổng lượng phenolic dao động từ 4 đến 29 micromol/100 mL, tương ứng với giá trị TEAC đo bằng gốc DPPH từ 23 đến 167 micromol TE/100 mL [1]. Các polyphenol có cấu trúc o-dihydroxylated cùng với các dạng anthocyanin như shisonin và malonylshisonin liên kết chặt chẽ với khả năng ức chế gốc tự do DPPH [1].

Một nghiên cứu năm 2012 chuyên sâu so sánh tác dụng của tía tô đỏ và tía tô xanh đã khẳng định tía tô đỏ có hàm lượng polyphenol và hoạt tính dọn dẹp gốc tự do DPPH cao hơn tía tô xanh [5]. Trong các thử nghiệm lâm sàng trên người, sau khi đối tượng nghiên cứu uống dịch chiết tía tô đỏ, thời gian trễ của quá trình oxy hóa hạt mỡ xấu LDL kéo dài rõ rệt, đồng thời sự hình thành lipid peroxide và độ di động điện di của LDL giảm sút đáng kể [5]. Nghiên cứu ống nghiệm năm 2023 cũng phát hiện dịch chiết cồn của lá tía tô tập trung nồng độ polyphenol và anthocyanin cao nhất, cho thấy khả năng chống oxy hóa tăng dần theo nồng độ chiết xuất [3]. Nhờ đó, việc ngâm mơ cùng tía tô đỏ giúp quả mơ hấp thụ toàn bộ giá trị phòng hộ tim mạch và ức chế thoái hóa lipid này.

Khả năng bảo vệ thực phẩm và chống thoái hóa lipid

Không chỉ tốt cho sức khỏe người sử dụng, các chất chống oxy hóa từ lá tía tô còn hoạt động như một chất bảo quản sinh học tự nhiên cho hũ mơ muối. Nghiên cứu thực nghiệm mô hình nhũ tương dầu hướng dương 10% trong nước lưu trữ ở 32 độ C cho thấy dịch chiết tía tô ở nồng độ 320 ppm có hiệu quả làm chậm quá trình hình thành hydroperoxide tương đương với chất chống oxy hóa tổng hợp butylated hydroxyanisole (BHA) ở nồng độ 20 ppm [2]. Hiệu quả bảo vệ này được chứng minh thông qua việc giảm trị số peroxide, giảm các chất phản ứng với acid thiobarbituric và kiểm soát hàm lượng hexanal [2].

Trong quá trình ủ mơ muối kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm, sự hiện diện của dịch chiết lá tía tô đỏ đóng vai trò ngăn chặn quá trình ôi thiu lipid và biến tính các dưỡng chất. Tác động chống oxy hóa của polyphenol và flavonoid từ lá tía tô phân bố tập trung nhiều nhất ở phiến lá, vượt trội hơn thân và rễ, giúp tối ưu hóa khả năng chống chịu oxy hóa trong môi trường ngâm ủ [6].

Lợi ích sức khỏe mở rộng từ lá tía tô

Ngoài khả năng chống oxy hóa kinh điển, lá tía tô đỏ còn đóng góp nhiều phân tử có hoạt tính chống viêm và điều hòa miễn dịch. Một nghiên cứu năm 2017 đã phân lập thành công một dẫn xuất methoxyflavanone từ Perilla frutescens có tên 8-hydroxy-5,7-dimethoxyflavanone (PDMF) [7]. Hợp chất này có khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình giải phóng histamine qua trung gian kháng thể IgE từ tế bào bạch cầu ưa kiềm dòng RBL-2H3 [7].

Nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy sử dụng PDMF qua đường uống không chỉ ức chế phản ứng phản vệ thụ động ở da mà còn ngăn ngừa các triệu chứng giống viêm mũi dị ứng do phấn hoa tuyết tùng [7]. Cơ chế hoạt động của PDMF dựa trên việc điều hòa ngược quá trình phosphoryl hóa Akt và dòng canxi nội bào trong dưỡng bào [7]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu năm 2023 còn chỉ ra dịch chiết lá tía tô giàu polyphenol như acid rosmarinic có tiềm năng ức chế sự kết tụ amyloid-beta và thể hiện độc tính có lợi đối với một số dòng tế bào khối u trong điều kiện ống nghiệm [6, 7].

Hiểu lầm thường gặp về mơ ngâm lá tía tô

Nhiều người lầm tưởng rằng màu đỏ tươi của mơ muối shiso là do quả mơ tự chín đỏ hoặc do phẩm màu thực phẩm. Thực tế, sắc tố đỏ hoàn toàn bắt nguồn từ phản ứng giữa anthocyanin của lá tía tô với acid trong quả mơ. Việc sử dụng lá tía tô đỏ tươi, vò kỹ cùng muối trước khi cho vào ủ cùng quả mơ chính là bí quyết giúp giải phóng tối đa sắc tố shisonin và các acid phenolic [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng tía tô xanh và tía tô đỏ mang lại giá trị chống oxy hóa như nhau khi ngâm mơ. Mặc dù cả hai giống đều giàu polyphenol và có khả năng khử gốc tự do tốt [2, 5], tía tô đỏ lại chứa hàm lượng phenolic cao hơn và đặc biệt chứa hệ sắc tố anthocyanin mà tía tô xanh không có [4, 5]. Do đó, ngâm mơ bằng tía tô đỏ mang lại hiệu quả tăng cường chống oxy hóa và bảo vệ lipid vượt trội hơn hẳn [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù mơ ngâm lá tía tô đem lại hàm lượng polyphenol và anthocyanin dồi dào, món ăn này theo phương pháp truyền thống (umeboshi) chứa lượng muối natri khá cao do quá trình lên men và bảo quản. Do đó, những người mắc bệnh cao huyết áp, bệnh thận mạn tính hoặc người đang phải tuân thủ chế độ ăn kiêng giảm muối nghiêm ngặt cần hạn chế tiêu thụ cả quả mơ muối lẫn nước ngâm lá tía tô.

Ngoài ra, những người có cơ địa dễ bị viêm loét dạ dày tá tràng thể tăng tiết acid cũng nên cẩn trọng, bởi độ chua gắt của mơ kết hợp vị chát nhẹ của polyphenol có thể gây kích ứng niêm mạc khi ăn vào lúc đói. Người đang sử dụng thuốc điều trị các bệnh mạn tính hoặc có tiền sử dị ứng với các loại thảo mộc thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên các chế phẩm cô đặc từ lá tía tô.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và chế biến

Để thu nhận tối đa hoạt chất chống oxy hóa từ lá tía tô khi ngâm mơ, người nội trợ nên chọn lá tía tô có phiến lá màu đỏ tía sẫm ở cả hai mặt, lá bánh tẻ, không bị sâu bệnh [2, 4]. Trước khi ủ cùng mơ, lá tía tô cần được rửa sạch, để ráo nước hoàn toàn và tiến hành vò xát với một lượng muối vừa đủ để loại bớt phần nước chát đắng ban đầu, sau đó chắt lấy phần bã lá và dịch màu đỏ đậm để xếp xen kẽ vào các lớp quả mơ.

Trong bữa ăn gia đình, bạn có thể dùng một lượng nhỏ mơ muối ngâm lá tía tô (khoảng nửa quả đến một quả mỗi ngày) như một món khai vị, dầm vào nước chấm, hoặc nấu cùng cháo nóng giải cảm. Phần lá tía tô đỏ ngâm kèm có thể thái sợi mỏng rắc lên cơm nóng, salad hoặc ăn kèm các món cá béo. Việc kết hợp này vừa giúp kích thích tiêu hóa, vừa tận dụng trọn vẹn nguồn polyphenol tự nhiên để hạn chế quá trình oxy hóa chất béo trong bữa ăn [2].

Mơ ngâm lá tía tô đỏ không đơn thuần là một món ăn truyền thống bắt mắt mà còn là một liệu pháp dinh dưỡng tự nhiên giàu anthocyanin và polyphenol quý giá. Tuy nhiên, chìa khóa của sức khỏe luôn nằm ở sự điều độ và cân bằng; hãy xem mơ ngâm tía tô như một loại gia vị bổ trợ cho lối sống lành mạnh thay vì phụ thuộc như một phương thuốc điều trị bệnh.