Nhầm lẫn phổ biến giữa mua đỏ và các loài cùng chi

Đi dọc các triền đồi, bìa rừng trung du hay vùng núi phía Bắc và miền Trung nước ta, người dân rất dễ bắt gặp những bụi cây mua hoang dại trổ hoa tím rực rỡ. Trong dân gian, các loài cây thuộc chi Mua (Melastoma) thường được gọi chung chung là cây mua, mua tép, mua sẻ, mua bà hoặc mua đỏ. Nhiều người thường hái lá, thân hoặc quả về đun nước uống nhằm thanh nhiệt, giải độc hoặc cầm máu mà không phân biệt rõ ràng từng loài.

Tuy nhiên, về mặt khoa học thực vật, mua đỏ (Melastoma sanguineum) và loài mua tép phổ biến (Melastoma candidum) là hai phân loài hoàn toàn riêng biệt. Dù cùng thuộc một chi và chia sẻ một số đặc tính sinh học, sự khác nhau về bộ gen, biểu hiện tế bào và hàm lượng các hợp chất tự nhiên khiến hoạt tính sinh học của chúng có những nét đặc thù [1], [2]. Việc hiểu đúng về mặt thực vật học lẫn thành phần dược tính sẽ giúp người dùng tránh nhầm lẫn khi thu hái và sử dụng dược liệu.

Khác biệt hình thái và cơ chế thích nghi tự nhiên

Để phân biệt mua đỏ (M. sanguineum) và mua tép (M. candidum), các nhà thực vật học thường dựa vào cấu trúc lớp lông tơ trên bề mặt lá và thân cành. Một nghiên cứu giải mã hệ phiên mã năm 2019 cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong biểu hiện gen quy định sự phát triển của lông biểu bì lá (trichomes) giữa hai loài này [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng những khác biệt này liên quan trực tiếp đến khả năng chống chịu ánh sáng mặt trời cũng như các áp lực phi sinh học như hạn hán và nhiệt độ ở mỗi loài [1].

Ở mức độ phân tử, hai loài này cũng ghi nhận sự khác biệt rất lớn về mặt biểu hiện phiên mã. Trong tổng số hàng chục nghìn bảng phiên mã được phân tích từ mô lá và cánh hoa, các nhà khoa học đã phát hiện ra 3.793 bản phiên mã khác biệt ở lá và 2.116 bản phiên mã khác biệt ở cánh hoa, phần lớn xuất hiện giữa M. candidum và M. sanguineum [1]. Hệ gen ty thể của M. candidum có độ dài vòng nhiễm sắc thể là 391.595 cặp base (bp), trong khi ở M. sanguineum là 395.542 bp, với một đoạn đảo ngược kích thước lớn khoảng 150 kb [3]. Mặc dù khác biệt rõ về mặt hình thái và gen thích nghi, hai loài này lại rất dễ giao phấn tự nhiên tạo ra con lai F1 hoặc các thế hệ lai phân ly phức tạp [1], [4].

So sánh thành phần hợp chất phenolic và flavonoid

Khi nghiên cứu về mặt hóa học và dược tính, nhóm hợp chất phenolic và flavonoid là những hoạt chất then chốt mang lại các tác dụng sinh học. Năm 2007, một phân tích bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) so sánh các loài trong chi Mua cho thấy rutin đều hiện diện ở tất cả các mẫu nghiên cứu, bao gồm cả M. sanguineum và M. candidum [5]. Tuy nhiên, thành phần flavonoid tổng thể của M. candidum lại có sự tương đồng gần gũi hơn với loài M. affine thay vì giống hoàn toàn với M. sanguineum [5].

Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu về các chất chuyển hóa thứ sinh cũng cho thấy các con đường sinh tổng hợp flavonoid đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển hoa và tạo sắc tố ở chi Mua [6]. Điều này cho thấy tuy cùng chứa flavonoid cơ bản như rutin, phổ hoạt chất chi tiết giữa mua đỏ và các loài họ hàng vẫn tồn tại sự phân hóa đáng kể tùy theo đặc điểm loài [5], [6].

Dược tính chống oxy hóa qua các nghiên cứu thực nghiệm

Khả năng chống oxy hóa là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh hàm lượng các hợp chất phenolic. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đo lường năng lực khử sắt (FRAP) của 56 loại quả dại tại miền Nam Trung Quốc [2]. Kết quả đo lường phân đoạn tan trong nước cho thấy quả của M. sanguineum đạt giá trị 143 ± 2,00 micromol Fe(II)/g trọng lượng tươi, nằm trong nhóm cao nhất trong 56 loại quả, trong khi M. candidum đạt mức 95,2 ± 5,89 micromol Fe(II)/g trọng lượng tươi [2].

Ở phân đoạn tan trong chất béo của nghiên cứu năm 2010 này, M. sanguineum tiếp tục nằm trong nhóm 8 loại quả dại có hoạt tính cao nhất với giá trị FRAP đạt 145 ± 8,44 micromol Fe(II)/g trọng lượng tươi [2]. Khi tính tổng dung lượng chống oxy hóa của cả hai phân đoạn tan trong nước và tan trong dầu, M. sanguineum đạt mức 288 ± 10,4 micromol Fe(II)/g trọng lượng tươi [2]. Các dữ liệu thực nghiệm này minh chứng rằng quả mua đỏ chứa hàm lượng hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn đáng kể so với loài mua tép cùng chi [2].

Năm 2017, một nghiên cứu chi tiết sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) trên dịch chiết quả mua đỏ Melastoma sanguineum thu được bằng phương pháp hỗ trợ siêu âm đã định danh và định lượng cụ thể 7 hợp chất phenolic [7]. Trong dịch chiết này, epicatechin gallate là thành phần phenolic chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo lần lượt là epicatechin, rutin, epigallocatechin, axit protocatechuic, axit chlorogenic và quercetin [7].

Các tác giả của nghiên cứu năm 2017 cũng so sánh và nhận thấy hàm lượng rutin và axit chlorogenic trong quả mua đỏ cao gấp lần lượt 2,8 lần và 2,4 lần so với hạt diêm mạch (quinoa) nguyên cám, còn hàm lượng epicatechin cao gấp 8 lần so với nấm Thelephora ganbajun [7]. Tuy nhiên, lượng axit chlorogenic trong cà phê Thổ Nhĩ Kỳ lại cao gấp 25 lần so với quả mua đỏ, lượng epicatechin trong quả Aronia melanocarpa Elliot cao gấp 1,7 lần, lượng quercetin trong xoài cao gấp 7,8 lần, đồng thời lượng quercetin và axit chlorogenic trong cam cao gấp lần lượt 18,2 lần và 7,4 lần so với loại quả này [7].

Hiện tượng lai tự nhiên và thách thức khi nhận diện

Một vấn đề phức tạp trong việc xác định chuẩn xác dược liệu mua đỏ ngoài tự nhiên là hiện tượng lai tạp chéo diễn ra rất phổ biến. Nghiên cứu di truyền quần thể năm 2014 sử dụng 13 chỉ thị phân tử SSR và trình tự vùng đệm lục lạp cho thấy sự lai tự nhiên và dòng gen xâm nhập (introgression) diễn ra sâu rộng giữa M. candidum và M. sanguineum [4]. Phân tích cấu trúc quần thể xác định có 76,0% cá thể M. candidum và 73,9% cá thể M. sanguineum nhận diện theo hình thái được xếp đúng nhóm [4].

Đặc biệt, loài M. affine thực chất có nguồn gốc lai ghép từ hai loài này, với 74,5% số cá thể mang hệ số pha trộn gen nằm trong khoảng 0,1 đến 0,9, phần lớn là con lai đời F2 hoặc con lai ngược về phía M. candidum [4]. Ngoài ra, các chỉ thị vi vệ tinh (SSR) phát triển cho loài M. dodecandrum cũng được chứng minh khuếch đại chéo thành công trên cả M. candidum và M. sanguineum [8]. Sự lai tạp tự nhiên mạnh mẽ này, nhất là ở những khu vực sinh thái có tác động xáo trộn của con người, khiến việc thu hái mua đỏ thuần chủng ngoài tự nhiên dễ bị lẫn tạp với các dạng lai [4].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng cây mua

Nhiều người lầm tưởng rằng tất cả các cây thuộc chi Mua đều có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng và công năng. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực nghiệm, trong khi M. candidum và M. affine có thành phần flavonoid tương tự nhau và được gợi ý cùng dùng cho vị thuốc Herba Melastoma, thì phổ chất của mua đỏ lại có nét dị biệt riêng [5]. Việc tùy tiện đánh đồng các loài mua có thể dẫn đến sự sai lệch về nồng độ các chất chống oxy hóa hấp thu vào cơ thể [2].

Một hiểu lầm khác là xem các loại quả dại như quả mua đỏ là "thần dược" chữa bách bệnh. Mặc dù các hợp chất phenolic đơn lẻ (như rutin, quercetin, epicatechin gallate) trong quả mua đỏ được ghi nhận có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng như chống viêm, kháng khuẩn, chống ung thư, hạ đường huyết hay bảo vệ gan, các phát hiện này chủ yếu dừng lại ở mức phân tích hóa học và cơ chế tế bào [7]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào khẳng định việc ăn hay uống quả mua có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý này ở người.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Do các loài trong chi Mua có hàm lượng các hợp chất phenolic đa dạng (như rutin, epicatechin, catechin) nên người có cơ địa nhạy cảm về đường tiêu hóa cần hết sức thận trọng [7]. Hiện tại, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về độ an toàn của mua đỏ và mua tép mới chỉ dừng lại ở các phân tích thành phần hóa học, phiên mã tế bào và khảo sát chất lượng dược liệu [5], [1], [7].

Chưa có nghiên cứu độc tính và dữ liệu lâm sàng cụ thể trên các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hay người cao tuổi mắc bệnh mãn tính. Dữ liệu hiện có chỉ thực hiện trên mẫu mô lá, cánh hoa hoặc dịch chiết quả trong phòng thí nghiệm [1], [7]. Do đó, các nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ cây mua đỏ hay mua tép mà chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền.

Gợi ý áp dụng và lời khuyên cân bằng

Khi có nhu cầu sử dụng các bộ phận của cây mua làm dược liệu hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tìm đến các cơ sở kinh doanh dược liệu uy tín có định danh rõ ràng thay vì tự ý thu hái ngoài tự nhiên nhằm tránh nhầm lẫn với các giống lai tạp [4]. Quả mua đỏ chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên, nhưng hàm lượng của từng chất đơn lẻ vẫn có thể thấp hơn các loại trái cây quen thuộc như cam hay xoài [2], [7].

Do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra định mức liều lượng hay phác đồ sử dụng cụ thể trên người, người dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không lạm dụng hoặc đun nấu quá đặc. Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây mua đỏ hay mua tép để hỗ trợ điều trị bệnh nền hoặc khi đang sử dụng thuốc tây y, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ để phòng ngừa tương tác thuốc không mong muốn.