Nấm bờm sư tử (Hericium erinaceus), hay còn gọi là nấm đầu khỉ, từ lâu đã là món ăn quen thuộc và vị thuốc cổ truyền tại khu vực Đông Á [1]. Gần đây, trào lưu sử dụng loại nấm này để tăng cường trí nhớ, cải thiện sự tập trung rộ lên trên các diễn đàn sức khỏe. Nhiều người kỳ vọng đây là giải pháp tự nhiên giúp tái tạo tế bào não, chống lại sự sa sút trí tuệ do tuổi tác hoặc áp lực công việc.
Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy nấm bờm sư tử thực sự chứa các hoạt chất có khả năng kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) và bảo vệ tế bào não [2, 4]. Dù vậy, phần lớn dữ liệu tích cực mới chỉ dừng lại ở các thí nghiệm tế bào và mô hình động vật, chưa thể xem là phương thuốc điều trị bệnh lý [2].
Cơ chế tác động đến tế bào thần kinh
Yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) giữ vai trò then chốt trong việc duy trì, tổ chức và định hình mạng lưới các nơ-ron cholinergic thuộc hệ thần kinh trung ương [1]. Khi mức độ NGF suy giảm, chức năng dẫn truyền và khả năng sống sót của tế bào thần kinh cũng bị ảnh hưởng. Nấm bờm sư tử thể hiện tiềm năng bảo vệ thần kinh thông qua việc kích thích giải phóng NGF, điều hòa các phản ứng viêm, giảm căng thẳng oxy hóa và ngăn chặn quá trình chết tế bào thần kinh theo chương trình (apoptosis) [2].
Hai nhóm hoạt chất chính thường được nhắc đến là hericenones chiết xuất từ thể quả và erinacines phân lập từ hệ sợi nấm [4, 7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết ethanol của nấm kích thích biểu hiện gen mã hóa NGF qua con đường truyền tín hiệu JNK (c-jun N-terminal kinase) [3]. Quá trình này kích hoạt phosphoryl hóa JNK cùng cơ chất c-Jun xuôi dòng và làm tăng biểu hiện của c-fos, từ đó thúc đẩy tế bào giải phóng protein NGF ra môi trường xung quanh nhằm kích thích sợi nhánh thần kinh phát triển [3].
Ngoài ra, hệ sợi nấm bờm sư tử còn được ghi nhận khả năng ức chế tín hiệu canxi do adenosine triphosphate (ATP) kích hoạt trên các tế bào thần kinh thông qua thụ thể purinergic P2R [4]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết nấm ngăn chặn dòng canxi gắn với các phân nhóm thụ thể P2X4, P2X7, P2Y2 và P2Y4, đồng thời làm giảm phản xạ đau do kích thích nhiệt trên động vật [4].
Bằng chứng từ phòng thí nghiệm và tế bào
Năm 2008, một nghiên cứu ống nghiệm so sánh tác động của dịch chiết ethanol từ 4 loại nấm ăn gồm nấm bờm sư tử, nấm bào ngư Nhật (Pleurotus eryngii), nấm khiêu vũ (Grifola frondosa) và nấm mỡ (Agaricus blazei) trên dòng tế bào u tế bào sao 1321N1 ở người [3]. Kết quả cho thấy duy nhất nấm bờm sư tử thúc đẩy biểu hiện mRNA của NGF theo mức độ phụ thuộc nồng độ [3]. Môi trường nuôi cấy tế bào chứa dịch chiết này cũng làm tăng sinh chồi sợi nhánh ở dòng tế bào thần kinh PC12 [3]. Đáng chú ý, các hợp chất đơn lẻ hericenone C, D và E thử nghiệm trong nghiên cứu này lại không trực tiếp kích thích biểu hiện gen NGF, chứng minh các thành phần hoạt tính chịu trách nhiệm kích hoạt con đường JNK vẫn cần tiếp tục được nhận diện [3].
Đến năm 2021, các nhà khoa học tiếp tục phân lập 4 hợp chất nhóm isoindolinone từ thể quả nấm gồm hericerin, isohericerinol A, N-de-phenylethyl isohericerin và corallocin A [5]. Trong đó, hoạt chất mới phát hiện là isohericerinol A thể hiện khả năng tăng mạnh sản xuất NGF trên tế bào u thần kinh đệm C6, xếp sau là corallocin A và hericerin [5]. Lượng NGF gia tăng đã thúc đẩy các tế bào thần kinh N2a mọc dài sợi nhánh [5]. Phân tích Western blot xác nhận sự gia tăng biểu hiện protein của NGF, yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) và protein synaptophysin (SYP) [5].
Cũng trong năm 2021, thử nghiệm trên phôi cá ngựa vằn ghi nhận dịch chiết nước nóng và ethanol (ở nồng độ 200 ppm) từ sản phẩm lúa mì lên men bằng nấm bờm sư tử giúp bảo vệ và phục hồi các tế bào não bị tổn thương do ethanol 1% [6]. Phôi cá được ngâm trong cồn 1% suốt 4 giờ để tạo tổn thương tế bào não, sau đó chuyển sang môi trường chứa 200 ppm dịch chiết nấm thì tế bào não tổn thương được hồi phục [6]. Các dịch chiết từ cơ chất lúa mì chưa lên men không mang lại hiệu quả này, trong khi chiết xuất từ thể quả tươi của nấm thể hiện mức độ bảo vệ và sửa chữa tế bào thấp hơn [6].
Hiệu quả cải thiện trí nhớ trên động vật
Nhiều nghiên cứu tiến hành trên loài gặm nhấm nhằm đánh giá tác động của nấm lên nhận thức và hành vi. Năm 2011, một thử nghiệm trên chuột bị gây tổn thương học tập và suy giảm trí nhớ bằng cách tiêm 10 microgam peptide amyloid beta(25-35) vào não thất vào ngày thứ 7 và 14 [1]. Những con chuột được cho ăn chế độ chứa nấm bờm sư tử kéo dài 23 ngày [1]. Kết quả kiểm tra qua mê cung chữ Y và bài kiểm tra nhận biết đồ vật mới cho thấy nấm giúp ngăn ngừa tình trạng suy giảm trí nhớ không gian ngắn hạn và trí nhớ nhận diện thị giác do amyloid beta(25-35) gây ra [1].
Năm 2017, tác động của chế độ ăn bổ sung nấm bờm sư tử được khảo sát trên chuột thí nghiệm bình thường, khỏe mạnh (wild-type) [7]. Bổ sung nấm qua đường tiêu hóa không chỉ giúp cải thiện rõ rệt trí nhớ nhận diện trong các bài kiểm tra hành vi, mà khi đo điện sinh lý trên các lát cắt hồi hải mã còn ghi nhận sự gia tăng dòng điện synap kích thích tự phát lẫn kích thích cảm ứng tại khớp thần kinh sợi rêu - CA3 [7]. Kết quả này chỉ ra nấm có khả năng tăng cường chức năng dẫn truyền thần kinh ngay cả trong điều kiện sinh lý bình thường không mắc bệnh lý [7].
Năm 2019, nghiên cứu trên chuột già 15 tháng tuổi bị rối loạn chuyển hóa do chế độ ăn nhiều chất béo và nhiều đường (HFSD) kéo dài 18 tuần [8]. Động vật được phân vào 4 nhóm: chế độ ăn chuẩn, chế độ ăn HFSD, chế độ HFSD kèm sinh khối sợi nấm (HEM), và chế độ HFSD kèm diterpenoid erinacine A tinh khiết [8]. Cả hai nhóm dùng HEM và erinacine A đều rút ngắn thời gian tìm lối thoát trong bài kiểm tra mê cung nước Morris so với nhóm HFSD [8]. Chuột dùng HEM cũng tăng thời gian và tần suất khám phá nhánh mới trong mê cung chữ Y [8].
Đồng thời, phân tích qPCR cho thấy cả chuột dùng HEM và erinacine A đều giảm biểu hiện mRNA của các cytokine gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-1beta (IL-1beta) [8]. Nhóm dùng HEM còn tăng biểu hiện mRNA của NGF và kháng nguyên nhân nơ-ron (NeuN) trong hồi hải mã, đi kèm giảm cân nặng, mỡ bụng, đường huyết, cholesterol toàn phần và triacylglycerol trong gan [8].
Giá trị thực tế và giới hạn của bằng chứng
Nấm bờm sư tử cho thấy tiềm năng sinh học rất hứa hẹn trong việc nuôi dưỡng tế bào thần kinh, chống viêm và chống sa sút trí tuệ [1, 2, 4]. Một thử nghiệm năm 2008 trên chuột dòng ddY dùng thức ăn chứa 5% bột khô nấm bờm sư tử trong 7 ngày đã ghi nhận mức tăng biểu hiện mRNA của NGF trong vùng hồi hải mã [3].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mặt khoa học. Toàn bộ các phát hiện nổi bật về kích thích NGF, mọc sợi nhánh tế bào hay đảo ngược tình trạng suy giảm trí nhớ đều là kết quả nghiên cứu trên nuôi cấy tế bào, phôi cá ngựa vằn hoặc động vật gặm nhấm [1, 3, 6, 7]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người được báo cáo trong các tài liệu hiện hành để xác nhận liều lượng điều trị chính xác cho các bệnh thoái hóa thần kinh.
Hiệu quả sinh học cũng phụ thuộc lớn vào bộ phận sử dụng và phương pháp chiết xuất. Hệ sợi nấm lên men và thể quả nấm chứa các hợp chất hoạt tính khác nhau; chẳng hạn erinacine A tập trung ở hệ sợi nấm trong khi nhóm hericenones tìm thấy ở thể quả [2, 7]. Hơn nữa, việc thiếu các tiêu chuẩn phân tích đồng nhất khiến hàm lượng hoạt chất giữa các chế phẩm thương mại có sự chênh lệch lớn [2].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều thông tin quảng cáo thần thánh hóa nấm bờm sư tử như một loại "thuốc tiên" phục hồi hoàn toàn tế bào não chết hoặc chữa khỏi bệnh Alzheimer. Thực tế, nghiên cứu năm 2011 chỉ ghi nhận nấm hỗ trợ ngăn ngừa tổn thương suy giảm trí nhớ do mảng beta-amyloid gây ra trong mô hình phòng thí nghiệm [1]. Không có nghiên cứu nào khẳng định nấm có thể đảo ngược hoàn toàn tổn thương thực thể đã mất trên não người bệnh.
Hiểu lầm khác là ăn nấm nấu chín hàng ngày sẽ mang lại tác dụng tương đương các viên uống chiết xuất. Trong nghiên cứu năm 2021, dịch chiết từ thể quả tươi của nấm cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào não yếu hơn so với dịch chiết sinh khối sợi nấm lên men rắn [6]. Các hợp chất như erinacine A hay isohericerinol A cần quy trình chiết xuất và cô đặc nhất định để đạt nồng độ có hoạt tính sinh học [2, 6].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có cơ địa dị ứng với nấm cần tránh dùng nấm bờm sư tử để phòng ngừa nguy cơ sốc phản vệ hoặc phát ban. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các dạng thực phẩm chức năng cô đặc từ nấm do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.
Nghiên cứu trên động vật ghi nhận nấm bờm sư tử và hoạt chất erinacine A có khả năng làm giảm đường huyết và giảm chỉ số mỡ máu [8]. Do đó, người bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc người chuẩn bị phẫu thuật cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức hoặc tương tác ngoài ý muốn.
Cách dùng và gợi ý áp dụng
Người tiêu dùng có thể tiếp cận nấm bờm sư tử theo hai hướng: thực phẩm tươi dùng trong bữa ăn hoặc các sản phẩm chiết xuất bổ sung [1, 4].
- Chế biến món ăn: Nấm tươi có kết cấu mềm, mùi thơm nhẹ, phù hợp nấu canh, xào hoặc hầm súp. Đây là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và cung cấp chất chống oxy hóa an toàn [1].
- Sản phẩm bổ sung: Nên lựa chọn các sản phẩm chuẩn hóa có công bố rõ nguồn gốc nguyên liệu là hệ sợi nấm (mycelium) hay thể quả (fruiting body) cùng hàm lượng hoạt chất đặc trưng [2, 4]. Trong nghiên cứu trên động vật, liều bột khô được sử dụng là 5% trong khẩu phần ăn hàng ngày [3].
- Cách phối hợp: Để não bộ khỏe mạnh, việc bổ sung nấm cần kết hợp với chế độ ăn cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều đường và chất béo bão hòa vì những yếu tố này thúc đẩy viêm thần kinh và suy giảm nhận thức [8].
Nấm bờm sư tử là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong việc kích thích yếu tố tăng trưởng thần kinh và bảo vệ hệ thần kinh trung ương [2]. Dù vậy, người dùng nên giữ kỳ vọng thực tế, xem đây là giải pháp hỗ trợ lối sống hơn là thuốc chữa bệnh, đồng thời luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung liều lượng cao.




