Cây qua lâu và thói quen tự ý dùng thảo dược truyền thống
Trong y học cổ truyền, cây qua lâu (đặc biệt là phần rễ củ thường gọi là thiên hoa phấn) là một vị thuốc quen thuộc. Nhiều người dân thường truyền tai nhau cách đào rễ qua lâu về rửa sạch, thái lát rồi phơi khô sắc nước uống nhằm mục đích thanh nhiệt, tiêu độc hoặc hỗ trợ trị bệnh mạn tính. Thói quen sử dụng thảo dược thô tự nhiên theo kinh nghiệm dân gian diễn ra khá phổ biến do tâm lý chung cho rằng cây cỏ thiên nhiên luôn lành tính.
Tuy nhiên, việc tự ý thu hái và sử dụng rễ qua lâu không qua kiểm soát định lượng tiềm ẩn hiểm họa sức khỏe khôn lường. Hoạt chất sinh học chính trong rễ cây là trichosanthin – một loại protein có hoạt tính dược lý rất mạnh nhưng đồng thời cũng là độc chất nguy hiểm nếu đưa vào cơ thể sai cách hoặc vượt quá liều an toàn [4, 5]. Độc tính này có thể tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch, thận và hệ thống thần kinh [2, 4, 5].
Trichosanthin là gì và cơ chế tác động bên trong cơ thể
Trichosanthin (viết tắt là TCS) là một loại protein bất hoạt ribosome loại I (ribosome-inactivating protein - RIP) [4, 5]. Cơ chế sinh học cơ bản của protein này là can thiệp vào bộ máy tổng hợp protein của tế bào sống, làm gián đoạn quá trình tạo protein và cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào đích [4, 5]. Nhờ cơ chế này, trichosanthin từng được nghiên cứu để ứng dụng trong kháng virus và chống khối u tế bào [1].
Mặc dù có tiềm năng dược lý nhất định, cơ chế phá hủy protein tế bào của trichosanthin không có tính chọn lọc tuyệt đối. Khi tích tụ trong cơ thể, phân tử này kích hoạt các con đường gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và hoại tử mô [2]. Ngoài ra, do là một protein dị loại có cấu trúc chuỗi axit amin đặc thù, phân tử này rất dễ bị hệ thống miễn dịch nhận diện là kháng nguyên lạ, kích hoạt phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ dữ dội [1].
Bằng chứng tổn thương thận cấp tính từ các nghiên cứu thực nghiệm
Tổn thương cơ quan bài tiết, đặc biệt là thận, là một trong những nguy cơ ngộ độc đã được chứng minh cụ thể trên mô hình thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 1997 tiến hành khảo sát tình trạng suy thận cấp và tổn thương ống thận trên chuột cống sau khi tiêm một liều duy nhất trichosanthin [2]. Nghiên cứu theo dõi độ thanh thải creatinin, tình trạng protein niệu dạng ống, giải phẫu vi thể và siêu cấu trúc thận, đồng thời đo lường mức độ chết theo chương trình của tế bào bằng kỹ thuật đánh dấu mạt cắt đoạn đứt TdT (TUNEL) [2].
Kết quả thực nghiệm ghi nhận những con chuột dùng trichosanthin bị giảm đáng kể độ thanh thải creatinin đi kèm xuất hiện protein niệu trọng lượng phân tử thấp ở mức độ nhẹ [2]. Đáng chú ý, các tổn thương tập trung chọn lọc tại ống lượn gần của thận, nơi các tế bào biểu mô ống thận bị chết rải rác [2]. Mật độ tế bào chết theo chương trình và mức độ tổn hại chức năng lọc cầu thận gia tăng tương ứng theo liều lượng trichosanthin đưa vào cơ thể [2]. Dưới kính hiển vi, hiện tượng phân mảnh DNA, xuất hiện các không bào dị hóa (heterophagosome) và thể tồn dư lớn được ghi nhận rõ rệt [2]. Điểm đáng lưu ý là các phần khác của nephron không bị tổn thương và không đi kèm thâm nhiễm viêm, khẳng định độc tính này xuất phát trực tiếp từ các sự kiện nội bào do phân tử trichosanthin gây ra [2].
Phản ứng miễn dịch, sốt và rủi ro thần kinh trên người
Không chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên động vật, những rủi ro của hoạt chất này cũng từng được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng trên người. Một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I công bố năm 1990 trên 18 bệnh nhân nhiễm HIV (trong đó có 10 người mắc AIDS và 8 người mắc hội chứng liên quan đến AIDS) đã sử dụng chế phẩm GLQ223 chứa hoạt chất chính là trichosanthin tinh chế từ rễ qua lâu theo đường truyền tĩnh mạch đơn liều tăng dần [3].
Mặc dù phần lớn bệnh nhân trong thử nghiệm này dung nạp thuốc mà không xuất hiện độc tính nổi bật tức thì, đã có 1 đối tượng gặp phải phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên hệ thần kinh [3]. Hơn nữa, nồng độ thuốc trong huyết thanh chỉ đạt ngưỡng kháng virus tạm thời mà không duy trì được đủ lâu để tạo hiệu quả điều trị lâu dài [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2000 cũng làm rõ thêm rằng các thử nghiệm lâm sàng dùng trichosanthin trên người thường kích hoạt các phản ứng phản vệ nghiêm trọng do tính sinh kháng nguyên tự nhiên của chuỗi protein này [1]. Các nhà khoa học sau đó đã phải tìm cách cắt bỏ 7 axit amin ở đầu C (từ đoạn Leu241 đến Ala247) để tạo ra biến thể mini-trichosanthin C7 nhằm giảm 2,7 lần tính kháng nguyên, tuy nhiên hoạt tính sinh học cũng đồng thời giảm sút mạnh [1].
Ngoài ra, trong một nghiên cứu năm 1993 khảo sát trên chuột nhắt trắng đực ICR trưởng thành được tiêm bắp trichosanthin liều 0,2mg/25g thể trọng mỗi ngày trong 3 ngày liên tục, các nhà khoa học đã tiến hành mổ lấy các vùng não (đồi thị - hạ đồi, vỏ não, tiểu não - thân não) cùng tuyến yên để định lượng phân tử beta-endorphin [4]. Kết quả cho thấy nồng độ beta-endorphin chỉ tăng có ý nghĩa thống kê tại vùng đồi thị và vùng dưới đồi mà không làm biến đổi cấu trúc bệnh lý chung, cho thấy tác động của hoạt chất lên hệ thần kinh trung ương diễn ra theo những con đường phức tạp cần tiếp tục theo dõi [4].
Bên cạnh nguy cơ suy thận và dị ứng toàn thân, trichosanthin còn mang độc tính sinh sản đáng kể. Tổng quan nghiên cứu công bố năm 2019 về độc tính sinh sản của dược liệu cho thấy trichosanthin có tác dụng làm đình chỉ thai nghén ở giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, tiêu diệt tinh trùng và làm tổn thương các mô tinh hoàn hoặc can thiệp vào hormone sinh sản [5]. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc nam giới trong độ tuổi sinh sản đối mặt với nguy cơ sảy thai hoặc suy giảm khả năng sinh sản nghiêm trọng nếu tiếp xúc phải hoạt chất này mà không có sự kiểm soát y khoa chặt chẽ [5].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các tài liệu khoa học đã chỉ rõ các cơ chế gây hại của trichosanthin, độc giả cần hiểu đúng về giới hạn của các dữ liệu hiện có. Phần lớn các đánh giá vi thể chi tiết về cơ chế gây tổn thương ống thận cấp tính mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống) bằng dạng tiêm đơn liều [2]. Quá trình chuyển hóa, hấp thu và đào thải của hoạt chất này qua đường tiêu hóa của người khi uống nước sắc từ củ rễ thô có thể có sự khác biệt về dược động học so với đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp trong phòng thí nghiệm [2, 4, 6].
Bên cạnh đó, các thử nghiệm lâm sàng trên người có số lượng người tham gia tương đối nhỏ, điển hình như thử nghiệm GLQ223 chỉ thực hiện trên 18 bệnh nhân mắc bệnh lý suy giảm miễn dịch nghiêm trọng [3]. Do đó, chưa có đầy đủ dữ liệu dịch tễ học diện rộng để thiết lập ngưỡng liều chính xác gây độc qua đường uống ở người khỏe mạnh bình thường. Mặc dù các dữ liệu này không thể khẳng định mọi trường hợp sử dụng thảo dược đều dẫn đến suy thận cấp, chúng cung cấp cảnh báo nền tảng về rủi ro tế bào không thể xem nhẹ [4, 5].
Những hiểu lầm thường gặp về vị thuốc từ cây qua lâu
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn không có độc, uống càng nhiều càng bổ". Trên thực tế sinh học, cây thuốc chứa hàng trăm hợp chất tự nhiên, trong đó có những chất kháng sinh thực vật hay protein có độc lực cao như trichosanthin dùng để tự vệ [4, 5]. Việc người dân tự ý đào rễ cây, thái phơi rồi đun nước uống hàng ngày với liều lượng ước lượng bằng nắm tay có thể đưa vào cơ thể lượng độc chất vượt ngưỡng chịu đựng của thận [2].
Một ngộ nhận khác là việc cho rằng các phản ứng sốt cao, ớn lạnh hay phát ban sau khi uống thuốc nam là hiện tượng "cơ thể đang thải độc". Dưới góc độ miễn dịch học, các phân tử protein chuỗi dài như trichosanthin khi vào máu có thể đóng vai trò như các dị nguyên gây kích thích miễn dịch quá mức, dẫn đến sốt phản ứng hoặc các biến cố phản vệ đe dọa tính mạng, hoàn toàn không phải biểu hiện thanh lọc cơ thể [1].
Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng rễ qua lâu?
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ nghi ngờ có thai: Đây là đối tượng chống chỉ định tuyệt đối vì trichosanthin có đặc tính kích thích co bóp tử cung, gây sảy thai hoặc chấm dứt thai kỳ ở giai đoạn giữa và muộn [5].
- Người có tiền sử suy thận, viêm cầu thận hoặc bệnh thận mạn tính: Độc tính của trichosanthin làm tổn thương chọn lọc lên tế bào biểu mô ống lượn gần và làm giảm độ thanh thải creatinin, dễ đẩy nhanh tiến trình suy thận cấp [2].
- Nam giới đang trong kế hoạch sinh con: Hoạt chất trong dược liệu có khả năng làm tổn thương mô tinh hoàn, tiêu diệt tinh trùng và ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng sinh sản [5].
- Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn: Các kháng nguyên bề mặt trên cấu trúc protein của rễ qua lâu rất dễ châm ngòi cho các cơn dị ứng và phản vệ nguy hiểm [1].
Hướng dẫn sử dụng thảo dược an toàn trong đời sống
Người dân tuyệt đối không tự ý tìm kiếm, đào rễ cây mọc hoang dã hoặc tự chế biến rễ qua lâu tại nhà để làm thuốc uống hay bồi bổ. Các thành phần hoạt tính trong thảo dược thô chưa qua xử lý quy chuẩn chứa nồng độ tạp chất và protein hoạt tính không thể kiểm soát [4, 5].
Khi cần sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có vị thiên hoa phấn, người bệnh phải đến các cơ sở y tế chuyên khoa được cấp phép để được các bác sĩ và thầy thuốc bắt mạch, kê đơn đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Quá trình bào chế truyền thống đòi hỏi các kỹ thuật chuẩn hóa để giảm bớt độc tính tự nhiên của dược liệu [5]. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt, nổi mẩn, đau đầu dữ dội, mệt lả hoặc thiểu niệu (ít nước tiểu) sau khi dùng thảo dược, cần lập tức ngừng thuốc và đến bệnh viện kiểm tra chức năng thận kịp thời [2, 4].
Nhìn chung, rễ qua lâu là một vị thuốc có nhiều tác dụng sinh học tiềm năng nhưng đi kèm với độc tính tế bào và nguy cơ miễn dịch đáng kể [1, 4, 5]. Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân không nên áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc trị bệnh nào vào cơ thể.






