Sau một buổi sáng làm việc căng thẳng, một giấc chợp mắt vào buổi trưa là thói quen quen thuộc của rất nhiều người Việt Nam. Không ít người cảm thấy tinh thần sảng khoái, đầu óc minh mẫn hơn hẳn sau khi thức dậy. Tuy nhiên, liệu thói quen này có thực sự mang lại lợi ích sinh học lâu dài cho cấu trúc não bộ và làm chậm tốc độ lão hóa hay không vẫn là thắc mắc lớn của giới khoa học lẫn cộng đồng.
Câu trả lời từ các bằng chứng di truyền học mới nhất là: Có, thói quen ngủ trưa đều đặn có mối liên hệ nhân quả khiêm tốn giúp duy trì thể tích toàn bộ não bộ lớn hơn [1]. Sự chênh lệch về thể tích não này tương đương với việc bảo tồn não bộ trước sự teo nhỏ do quá trình lão hóa tự nhiên gây ra [1]. Dẫu vậy, mối liên hệ này không hoàn toàn đồng nghĩa với việc cải thiện toàn diện mọi chức năng tư duy hay trí nhớ [1].
Giấc ngủ ngày và cấu trúc não bộ vận hành ra sao?
Để hiểu vì sao ngủ trưa lại tác động đến kích thước não, các nhà khoa học đã tìm kiếm nguồn gốc sinh học điều hòa nhịp thức - ngủ từ cấp độ tế bào và tuyến nội tiết. Trong cơ thể, tuyến tùng đóng vai trò là cơ quan chủ quản tổng hợp và tiết ra hormone melatonin, chất dẫn truyền giúp cơ thể nhận biết chu kỳ ngày đêm [2]. Khi kích thước tuyến tùng suy giảm, lượng melatonin tiết ra ít hơn, trực tiếp dẫn đến các trục trặc về giấc ngủ và liên quan đến các rối loạn thoái hóa thần kinh do tuổi tác [2].
Một nghiên cứu phân tích di truyền toàn bộ hệ gene (GWAS) công bố năm 2025 chỉ ra rằng thể tích tuyến tùng có tính di truyền khoảng 19% và có mối quan hệ nhân quả hai chiều với hành vi ngủ trưa [2]. Điều này cho thấy nhu cầu chợp mắt ban ngày không đơn thuần là thói quen tùy tiện hay sự lười biếng, mà một phần do cấu trúc thần kinh và nền tảng di truyền điều khiển [2]. Khi chu kỳ tiết hormone melatonin được hỗ trợ nhịp nhàng nhờ giấc ngủ trưa, não bộ có điều kiện duy trì cấu trúc mô tốt hơn trước áp lực oxy hóa và lão hóa sinh học [2].
Bằng chứng từ nghiên cứu hình ảnh não bộ quy mô lớn
Trước đây, nhiều quan sát dịch tễ học từng ghi nhận người hay ngủ trưa có sức khỏe thần kinh tốt hơn, nhưng giới nghiên cứu chưa thể khẳng định liệu ngủ trưa bảo vệ não hay chính những người có não bộ khỏe mạnh mới có thời gian ngủ trưa [1]. Để giải quyết rào cản này, một công trình công bố năm 2023 đã sử dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel (Mendelian randomization) nhằm phân tích mối quan hệ nhân quả trực tiếp [1].
Nghiên cứu này trích xuất cơ sở dữ liệu lớn từ Ngân hàng sinh học Vương quốc Anh (UK Biobank) với số lượng người tham gia tối đa lên tới 378.932 cá nhân, có độ tuổi trung bình là 57 tuổi [1]. Nhóm tác giả đã sử dụng 92 biến thể di truyền độc lập (SNPs) trên toàn bộ bộ gene liên quan đến xu hướng ngủ trưa tự nhiên để làm biến công cụ nghiên cứu [1]. Kết quả chụp hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) cho thấy những người có xu hướng di truyền ngủ trưa đều đặn có tổng thể tích não lớn hơn đáng kể, với mức chênh lệch đo được là 15,80 cm3 (khoảng tin cậy 95%: 0,25 đến 31,34 cm3) [1].
Các phân tích độ nhạy mở rộng tiếp theo với 47 biến thể gene (đã hiệu chỉnh tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức), 86 biến thể gene (loại trừ hội chứng ngưng thở khi ngủ) và 17 biến thể gene độc lập đều cho kết quả đồng nhất và không phát hiện hiện tượng đa hiệu ngang [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận có mối liên hệ nhân quả khiêm tốn giữa thói quen ngủ trưa và tổng thể tích não lớn hơn [1]. Sự gia tăng thể tích mô não này là chỉ dấu sinh học quan trọng cho thấy não bộ giữ được mật độ nơron và cấu trúc mô tốt hơn so với độ tuổi thoái hóa tự nhiên [1].
Ngủ trưa có cải thiện trí nhớ và tốc độ xử lý?
Mặc dù tổng thể tích não bộ lớn hơn ở nhóm ngủ trưa, dữ liệu hình ảnh chi tiết lại mang tới những phát hiện bất ngờ về từng vùng não chuyên biệt. Trong cùng nghiên cứu trên tập dữ liệu UK Biobank, các nhà khoa học nhận thấy thói quen ngủ trưa không làm thay đổi thể tích vùng hồi hải mã (hippocampus) – cấu trúc đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và lưu trữ ký ức (mức thay đổi -0,03 cm3; khoảng tin cậy 95%: -0,13 đến 0,06) [1].
Bên cạnh đó, việc ngủ trưa thường xuyên cũng không ghi nhận mối liên hệ trực tiếp giúp rút ngắn thời gian phản xạ (tỷ lệ 1,01; khoảng tin cậy 95%: 1,00 đến 1,03) hay nâng cao trí nhớ thị giác (tỷ lệ 0,99; khoảng tin cậy 95%: 0,94 đến 1,05) [1]. Điều này cho thấy tác động bảo tồn thể tích của giấc ngủ trưa mang tính tổng thể trên toàn bộ khối lượng não chứ không kích hoạt sự phát triển cục bộ ở trung tâm trí nhớ [1].
Mặt khác, một nghiên cứu ngẫu nhiên hóa Mendel khác vào năm 2023 lại ghi nhận khía cạnh phức tạp hơn ở nhóm nguy cơ bệnh lý thần kinh [3]. Dữ liệu chỉ ra rằng xu hướng ngủ ngày có tương quan nghịch với trí thông minh linh hoạt (hệ số beta = -0,47; khoảng tin cậy 95%: -0,87 đến -0,07) và có mối liên hệ với suy giảm thể tích hồi hải mã ở bệnh nhân mắc Alzheimer (hệ số beta = -0,99; khoảng tin cậy 95%: -1,64 đến -0,35) [3]. Do đó, tác động bảo vệ của giấc ngủ trưa có thể phụ thuộc chặt chẽ vào cơ địa, bệnh lý nền và trạng thái sức khỏe của từng đối tượng [3].
Ở lứa tuổi phát triển ban đầu, cấu trúc não và giấc ngủ trưa lại thể hiện một cơ chế khác biệt [4]. Một nghiên cứu năm 2020 trên trẻ nhỏ từ 4 đến 8 tuổi chỉ ra rằng trẻ từ 4 đến 6 tuổi còn duy trì thói quen ngủ trưa có thể tích tiểu vùng CA1 thuộc thân hồi hải mã lớn hơn so với trẻ không ngủ trưa [4]. Điều này củng cố giả thuyết rằng việc chuyển giao và dừng thói quen ngủ trưa phản ánh sự trưởng thành tự nhiên của não bộ và hệ thống hồi hải mã theo từng mốc tuổi đời [4].
Hai mặt của một thói quen: Khi giấc ngủ ngày phản tác dụng
Dù bảo tồn kích thước não là tín hiệu tích cực, bức tranh y khoa tổng thể về ngủ trưa vẫn tồn tại nhiều mảnh ghép trái chiều. Một bài tổng quan công bố năm 2025 tổng hợp 35 nghiên cứu sử dụng ngẫu nhiên hóa Mendel khảo sát 89 kết cục sức khỏe khác nhau [5]. Kết quả cho thấy chỉ có 10% nghiên cứu ghi nhận ngủ trưa thường xuyên giúp giảm nguy cơ bệnh tật, trong khi có tới 54% không tìm thấy mối liên hệ nào và 36% nghiên cứu lại chỉ ra nguy cơ gia tăng bệnh tật khi tần suất ngủ trưa tăng cao [5].
Cụ thể, những người ngủ trưa quá nhiều hoặc kéo dài thời gian ngủ ngày có thể đối mặt với nhiều rủi ro chuyển hóa và mạch máu [7, 8]. Một nghiên cứu năm 2024 kết hợp phân tích gộp và phân tích biến thể di truyền đã chỉ ra giấc ngủ trưa kéo dài trên 30 phút làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) lên 1,32 lần (tỷ số chênh OR = 1,32; khoảng tin cậy 95%: 1,05 đến 1,66) [6]. Đáng chú ý, phân tích khuynh hướng di truyền trong nghiên cứu này cũng khẳng định xu hướng ngủ trưa dài ngày có liên quan nhân quả với việc tăng nguy cơ mắc NAFLD (OR = 2,26; khoảng tin cậy 95%: 1,38 đến 3,73) [6].
Ngoài ra, biến chứng vi mạch cũng là điều đáng lưu tâm [7]. Dữ liệu quan sát đa trung tâm công bố năm 2025 từ UK Biobank và đoàn hệ SCODE Thượng Hải ghi nhận thói quen thường xuyên ngủ trưa làm tăng tỷ lệ hiện mắc bệnh võng mạc đái tháo đường (OR hiệu chỉnh = 1,847) và tăng tỷ lệ mới mắc bệnh này theo thời gian lên tới 2,317 lần (HR = 2,317) [7]. Phân tích di truyền bổ sung cũng gợi ý mối liên hệ tiềm tàng giữa ngủ trưa và bệnh võng mạc đái tháo đường với tỷ số OR = 1,46 [7].
Ai nên thận trọng với giấc ngủ trưa kéo dài?
Những dữ liệu trên nhắc nhở chúng ta rằng không phải ai cũng nhận được lợi ích trọn vẹn từ việc ngủ ngày. Nhóm người có nguy cơ cao hoặc đang mắc các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, gan nhiễm mỡ không do rượu cần đặc biệt chú ý đến thời lượng nghỉ ngơi ban ngày [7, 8]. Nếu cảm thấy buồn ngủ quá mức vào ban ngày, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của tình trạng rối loạn chức năng mạch máu hoặc chuyển hóa chứ không đơn thuần là nhu cầu sinh lý [7].
Những người cao tuổi có dấu hiệu suy giảm nhận thức hoặc đang theo dõi bệnh lý thoái hóa thần kinh như sa sút trí tuệ cũng cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa [3]. Khi tình trạng gà gật ban ngày xuất hiện dày đặc đi kèm với suy giảm trí nhớ, việc ngủ ngày quá mức có thể phản ánh sự gián đoạn cấu trúc mạng lưới thần kinh hoặc teo hồi hải mã tiến triển hơn là một thói quen có lợi [3]. Nếu có bệnh nền tim mạch, rối loạn giấc ngủ ban đêm hay nghi ngờ mắc chứng ngưng thở khi ngủ, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân gốc rễ thay vì lạm dụng giấc ngủ trưa để bù đắp [1].
Áp dụng khoa học để bảo vệ não bộ an toàn
Để thói quen ngủ trưa phát huy tối đa lợi thế hỗ trợ cấu trúc não mà không kéo theo những hệ lụy chuyển hóa tiêu cực, độc giả nên điều chỉnh theo các khuyến nghị sau:
- Giới hạn thời lượng giấc ngủ: Chỉ nên chợp mắt ngắn dưới 30 phút mỗi ngày. Các dữ liệu cho thấy ngủ trưa vượt quá mốc 30 phút là ngưỡng bắt đầu làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu [6]. Một giấc ngủ ngắn vừa đủ giúp phục hồi sự tỉnh táo mà không khiến cơ thể rơi vào pha ngủ sâu gây đờ đẫn khi thức dậy.
- Cố định thời điểm: Nên bố trí giấc ngủ trưa vào đầu giờ chiều (khoảng từ 12h30 đến 13h30), tránh ngủ muộn sau 15h để không làm đảo lộn nhịp sinh học tiết melatonin tự nhiên của tuyến tùng và không gây khó ngủ vào ban đêm [2].
- Không dùng giấc ngủ ngày để bù đắp: Giấc ngủ trưa không thể thay thế cho một giấc ngủ đêm trọn vẹn. Nếu thường xuyên bị mất ngủ ban đêm, việc ngủ nhiều vào ban ngày có thể làm trầm trọng thêm chu kỳ mất ngủ và ảnh hưởng tiêu cực tới chức năng nhận thức [3].
- Theo dõi triệu chứng bất thường: Khi nhu cầu ngủ trưa tăng đột biến hoặc luôn cảm thấy buồn ngủ quá mức dù đã ngủ đủ giấc, cần chủ động đi khám tại các cơ sở y tế để tầm soát các bệnh lý tiềm ẩn về võng mạc, đái tháo đường hoặc gan chuyển hóa [7, 8].
Tóm lại, một giấc chợp mắt đều đặn và có kiểm soát vào buổi trưa là biện pháp tự nhiên hỗ trợ bảo vệ thể tích não trước sự suy giảm của tuổi tác [1]. Tuy nhiên, để thói quen này thực sự mang lại sức khỏe bền vững, mỗi người cần giữ thời gian ngủ ngắn dưới 30 phút và kết hợp hài hòa với lối sống năng động [6].




