Nhiều người khi nhận chẩn đoán mắc bệnh cường giáp Basedow thường rơi vào tâm lý hoang mang, vội vã cắt bỏ toàn bộ muối i-ốt và mọi loại thực phẩm từ biển ra khỏi thực đơn hàng ngày. Nỗi sợ đưa thêm nguyên liệu tổng hợp hormone khiến tuyến giáp hoạt động mạnh hơn là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, việc kiêng khem khắt khe đến mức cực đoan liệu có thực sự cần thiết và đem lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe hay không?
Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa hiện đại là người bệnh Basedow không nên kiêng hoàn toàn muối i-ốt một cách mù quáng hay đột ngột. Mức độ hạn chế vi chất này cần phụ thuộc chặt chẽ vào từng giai đoạn tiến triển, nồng độ hormone trong máu cũng như phác đồ điều trị cụ thể của từng cá nhân [1].
Cơ chế tác động của i-ốt đối với tuyến giáp Basedow
I-ốt đóng vai trò là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với cơ thể người, đồng thời là nguyên liệu thô cơ bản để tuyến giáp tổng hợp nên các hormone [1]. Ở người bình thường, vi chất này tham gia điều hòa quá trình tích tụ i-ốt, sản xuất và phóng thích hormone vào hệ tuần hoàn [2]. Ngược lại, khi thiếu hụt i-ốt trong khẩu phần ăn, tuyến giáp có thể bị kích thích tạo ra tình trạng nhiễm độc giáp do T3 [2].
Bệnh Basedow, hay còn gọi là bướu giáp độc lan tỏa, là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp tại các vùng có lượng i-ốt đầy đủ [7, 8]. Căn bệnh tự miễn này có đặc trưng nổi bật là tình trạng tăng sản xuất hormone và chuyển hóa i-ốt ở mức rất cao do các tự kháng thể liên kết, kích hoạt thụ thể thyrotropin (TSHR) [5, 8]. Do đó, việc nạp quá nhiều i-ốt vô tình cung cấp thêm vật liệu cho quá trình tổng hợp hormone đang diễn ra mất kiểm soát [2, 5].
Điều thú vị là i-ốt không chỉ đơn thuần là chất xúc tác làm tăng hoạt động của tuyến giáp. Khi dùng ở nồng độ dược lý rất cao, i-ốt vô cơ dư thừa lại có khả năng ức chế giải phóng hormone tuyến giáp bằng cách ngăn chặn các chất kích thích tuyến giáp [2]. Cơ chế này đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm khi quan sát nồng độ cAMP, sự hình thành các giọt keo và kỹ thuật vi thể [2]. Hiện tượng này cho thấy mối quan hệ giữa i-ốt và bệnh Basedow phức tạp hơn nhiều so với quan niệm kiêng khem tuyệt đối đơn thuần [1].
Nghiên cứu chỉ ra mức độ hạn chế i-ốt trong đợt tiến triển
Trong thực hành lâm sàng thông thường, bệnh nhân Basedow khi mới phát hiện bệnh hoặc đang trong đợt tiến triển cấp tính thường được nhân viên y tế yêu cầu hạn chế i-ốt, thậm chí tránh hoàn toàn i-ốt trong bữa ăn [1]. Các phương pháp điều trị chính quy hiện nay bao gồm thuốc kháng giáp tổng hợp (giúp giảm tổng hợp hormone), iod phóng xạ và phẫu thuật [7, 8]. Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vi chất này ở những khu vực bướu cổ lưu hành có thể làm tăng tỷ lệ mắc cường giáp do i-ốt [2]. Đồng thời, ngay cả tại các khu vực nạp i-ốt bình thường, lượng nạp này đôi khi thúc đẩy nguy cơ tái phát bệnh Basedow ở người đang điều trị bằng thuốc kháng giáp [2].
Ngoài ra, việc dùng lượng lớn i-ốt từ thuốc điều trị bệnh phổi, thuốc cản quang chụp X-quang hoặc ăn thực phẩm tự nhiên quá giàu vi chất này có thể gây ra bướu cổ, suy giáp hoặc bùng phát cường giáp ở người có bệnh tuyến giáp nền [3]. Đặc biệt, bệnh nhân mới kết thúc liệu trình thuốc kháng giáp có nguy cơ tái kích hoạt cường giáp nếu dung nạp dược chất chứa i-ốt liều cao [3].
Tuy nhiên, một tổng quan y khoa công bố năm 2023 nhấn mạnh rằng sự can thiệp của i-ốt trong chế độ ăn uống lên hiệu quả của thuốc kháng giáp tổng hợp có thể đã bị đánh giá quá mức [1]. Thậm chí, i-ốt vô cơ dạng uống còn được sử dụng thành công như một liệu pháp điều trị cho bệnh nhân có mức độ cường giáp nhẹ, nồng độ tự kháng thể thấp và thể tích bướu giáp nhỏ [5, 6]. Liệu pháp i-ốt vô cơ làm giảm nồng độ hormone giáp trong máu mà không gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng như giảm bạch cầu hạt vốn có ở thuốc methimazole hay propylthiouracil [4]. Dù tác dụng ức chế này thường chỉ duy trì trong thời gian ngắn, trạng thái bình giáp lâu dài vẫn có thể đạt được ở nhóm bệnh nhân thể nhẹ [4].
Bệnh nhân khi đã bình giáp hoặc sau điều trị cần lưu ý gì?
Nhiều người bệnh thắc mắc liệu sau khi chỉ số tuyến giáp trở về mức bình thường (bình giáp) hoặc sau điều trị iod phóng xạ I-131 có cần tiếp tục kiêng muối ngặt nghèo hay không. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được công bố năm 2015 đã theo dõi 45 bệnh nhân Basedow trưởng thành được chỉ định điều trị bằng I-131 liều cố định 5mCi [5]. Nhóm can thiệp (24 người) được hướng dẫn hạn chế nghiêm ngặt i-ốt trong khẩu phần ăn suốt 6 tháng, trong khi nhóm đối chứng (21 người) không nhận lời khuyên kiêng cữ nào [5].
Kết quả đánh giá trên 39 bệnh nhân hoàn thành nghiên cứu cho thấy nồng độ i-ốt niệu trung vị ở nhóm kiêng là 115 mcg/g creatinin, thấp hơn đáng kể so với mức 273 mcg/g creatinin ở nhóm không kiêng [5]. Tuy nhiên, tại thời điểm 3 tháng, tỷ lệ bình giáp giữa nhóm kiêng và không kiêng lần lượt là 10 và 6 người (p = 0.24); suy giáp là 3 và 5 người (p = 0.38); cường giáp là 7 và 8 người (p = 0.64) [5]. Sau 6 tháng, số bệnh nhân đạt bình giáp là 10 người ở nhóm kiêng so với 5 người ở nhóm đối chứng (p = 0.12); suy giáp là 3 so với 5 người (p = 0.38); và cường giáp là 7 so với 9 người (p = 0.43) [5]. Tỷ lệ bệnh nhân suy giáp cần bổ sung thyroxine là 1 trường hợp ở nhóm can thiệp và 4 trường hợp ở nhóm chứng, không có khác biệt mang ý nghĩa thống kê (p = 0.13) [5].
Thử nghiệm trên kết luận rằng việc kiêng i-ốt trong ăn uống sau khi uống I-131 không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với kết quả phục hồi chức năng tuyến giáp [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu tương đối nhỏ (39 người hoàn thành), nhưng kết quả phản ánh rõ việc duy trì ăn kiêng kham khổ dài ngày sau khi đã can thiệp điều trị là không thực sự mang lại ưu thế vượt trội [5].
Mặt khác, trong nỗ lực duy trì bình giáp, từng có giả thuyết cho rằng bổ sung thêm hormone thyroxine vào phác đồ điều trị Basedow sẽ cải thiện tỷ lệ lui bệnh [6]. Tuy nhiên, một tổng quan hệ thống năm 2020 trên 27 nghiên cứu (với nguy cơ sai lệch từ trung bình đến cao) khẳng định bằng chứng hiện tại không ủng hộ việc tùy tiện bổ sung thyroxine vào các phác đồ điều trị bệnh Basedow, đặc biệt là khi kết hợp cùng thuốc kháng giáp đường uống [6].
Hiểu lầm phổ biến và nguy hiểm từ việc kiêng khem cực đoan
Hiểu lầm tai hại nhất ở người bệnh Basedow là suy nghĩ "càng kiêng triệt để i-ốt thì bệnh càng nhanh khỏi". Việc cắt giảm toàn bộ muối và thực phẩm chứa i-ốt đột ngột không những không giúp chữa bệnh mà còn tiềm ẩn biến chứng nguy hiểm khôn lường [7].
Một báo cáo y khoa năm 1996 đã ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân 72 tuổi có bướu giáp lan tỏa, thể trạng ban đầu gần như bình giáp với nhịp tim 78 nhịp/phút [7]. Thế nhưng sau khi thực hiện chế độ kiêng i-ốt đột ngột, bệnh nhân rơi vào tình trạng nhiễm độc giáp nghiêm trọng, dẫn đến rung nhĩ và thuyên tắc mạch máu não do cường giáp Basedow bùng phát [7]. Các tác giả cảnh báo rằng việc ngừng dung nạp i-ốt trong khẩu phần ăn một cách đột ngột có thể khiến cường giáp Basedow trở nên trầm trọng, gây ra biến chứng tim mạch và mạch máu não nguy hiểm, đặc biệt ở người cao tuổi [7].
Ngoài ra, việc kiêng hoàn toàn muối i-ốt trong thời gian quá dài có thể dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, rối loạn điện giải và thiếu hụt vi chất cần thiết cho các cơ quan khác. Sự thay đổi đột ngột trạng thái cung cấp i-ốt luôn tạo ra biến động tiêu cực đến trục điều hòa của tuyến giáp [4, 7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mức độ dung nạp hay hạn chế i-ốt đòi hỏi sự cá thể hóa rất cao, trong đó một số nhóm bệnh nhân bắt buộc phải có sự theo dõi sát sao từ nhân viên y tế:
Bệnh nhân cao tuổi mắc Basedow tiềm ẩn: Đây là nhóm có hệ tim mạch rất nhạy cảm [7]. Sự thay đổi chế độ ăn đột ngột có thể kích hoạt cơn bão giáp hoặc rung nhĩ, dẫn đến đột quỵ não [7].
Bệnh nhân đang chuẩn bị phẫu thuật tuyến giáp hoặc cấp cứu cơn bão giáp: Nhóm này lại có chỉ định dùng i-ốt vô cơ liều cao nhằm mục đích ức chế tạm thời sự phóng thích ồ ạt của hormone giáp [2, 4]. Việc tự ý kiêng hay dùng thêm bất kỳ nguồn i-ốt nào bên ngoài đều có thể làm sai lệch kế hoạch điều trị [3].
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú mắc bệnh Basedow: I-ốt vô cơ điều trị đôi khi là phương án thay thế khả dĩ khi xảy ra tác dụng phụ với thuốc kháng giáp do độc tính thấp trên tủy xương và máu, nhưng liều lượng dung nạp từ bữa ăn hàng ngày phải được bác sĩ tính toán cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi [1].
Bệnh nhân sau phẫu thuật cắt tuyến giáp hoặc có bệnh viêm tuyến giáp Hashimoto đi kèm: Việc dung nạp các loại thuốc hoặc thực phẩm quá giàu i-ốt có thể nhanh chóng đẩy bệnh nhân từ trạng thái bình giáp sang suy giáp nặng [2, 4].
Lời khuyên áp dụng dinh dưỡng thực tế
Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và kiểm soát tốt bệnh Basedow, người bệnh nên xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học theo từng giai đoạn:
Trong giai đoạn cường giáp tiến triển (các chỉ số FT3, FT4 tăng cao, TSH giảm): Người bệnh cần chủ động giảm bớt lượng i-ốt nạp vào cơ thể [1]. Nên hạn chế các thực phẩm tự nhiên chứa mật độ vi chất này quá đậm đặc như rong biển, tảo biển, hải sản giáp xác và các loại nước mắm mặn truyền thống làm từ hải sản đậm đặc [2, 5]. Trong chế biến món ăn gia đình, có thể chuyển sang dùng muối không bổ sung i-ốt hoặc giảm liều lượng nêm nếm.
Khi bệnh đã bước vào giai đoạn bình giáp hoặc sau can thiệp I-131: Không cần thiết phải tiếp tục ăn kiêng nghiêm ngặt đến mức loại bỏ hoàn toàn vi chất này [1, 5]. Người bệnh có thể ăn uống trở lại theo chế độ cân bằng thông thường, dùng lượng muối nêm vừa phải theo khuyến nghị chung cho sức khỏe tim mạch. Tránh tâm lý hoang mang, chuyển đổi qua lại giữa việc kiêng khem triệt để và nạp quá đà [3, 4].
Thận trọng với thuốc và thực phẩm bổ sung: Cần kiểm tra kỹ thành phần của các loại viên uống vitamin tổng hợp, thuốc đông y không rõ nguồn gốc hoặc thuốc ho vì chúng có thể chứa iodides liều cao [3]. Trước khi chụp phim có sử dụng thuốc cản quang chứa i-ốt hữu cơ, người bệnh cần thông báo rõ tiền sử bệnh Basedow cho nhân viên y tế [3].
Việc kiểm soát bệnh Basedow đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa dùng thuốc và lối sống chứ không nằm ở việc kiêng khem cực đoan một dưỡng chất duy nhất [5, 8]. Thay vì tự ý loại bỏ hoàn toàn muối i-ốt khỏi thực đơn gây nguy cơ bùng phát bệnh bất ngờ, người bệnh nên tuân thủ lịch tái khám định kỳ và tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa nội tiết để có chế độ dinh dưỡng an toàn, phù hợp nhất với tình trạng của mình [3, 5].








